Polyvinyl Acetate – Poly(vinyl acetate) – Keo sữa PVA

  • Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
  • Hotline tư vấn 0834.568.987

Tìm hiểu thêm

Polyvinyl Acetate là gì mà được dùng rộng rãi trong công nghiệp?

Trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, từ xây dựng, sản xuất gỗ đến sơn phủ và bao bì, nhu cầu về một loại chất kết dính hiệu quả, dễ sử dụng và chi phí hợp lý luôn rất cao. Đây chính là lý do Polyvinyl Acetate – Poly(vinyl acetate) – Keo sữa PVA  trở thành một trong những polymer được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Dù thường được biết đến dưới những cái tên quen thuộc như “keo sữa” hay “keo trắng”, nhưng phía sau đó là một vật liệu có cấu trúc hóa học đặc biệt và cơ chế hoạt động đáng chú ý.

Vậy Polyvinyl Acetate là gì, vì sao lại có khả năng bám dính tốt đến vậy, và nó được ứng dụng cụ thể ra sao trong thực tế? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ từ bản chất hóa học đến vai trò của PVA trong từng lĩnh vực

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Polyvinyl Acetate (PVA)

Tên gọi khác: PVA, Poly(vinyl acetate), Keo sữa, PVAc

Công thức hóa học: (C₄H₆O₂)ₙ

Số CAS: 9003-20-7

Quy cách: 25 kg/bao hoặc phuy

Ngoại quan: Dạng nhũ tương màu trắng sữa hoặc dạng hạt/rắn, phân tán tốt trong nước, tạo màng dẻo, có độ bám dính cao, ổn định trong điều kiện thường.

Xuất xứ: Trung Quốc

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

Polyvinyl Acetate - Poly(vinyl acetate) - Keo sữa PVA

1.Polyvinyl Acetate – Poly(vinyl acetate) – Keo sữa PVA là gì?

Polyvinyl Acetate (PVA), còn gọi là Poly(vinyl acetate) hay quen thuộc hơn trong thực tế là keo sữa PVA, là một loại polymer tổng hợp được tạo thành từ phản ứng trùng hợp của monomer vinyl acetate. Đây là một trong những vật liệu có tính ứng dụng rất cao nhờ khả năng tạo màng và bám dính tốt trên nhiều bề mặt khác nhau.

Về bản chất, PVA là một polymer có cấu trúc mạch dài, trong đó các nhóm acetate gắn vào khung carbon chính. Chính cấu trúc này giúp PVA có khả năng tạo thành một lớp màng liên kết bền vững sau khi nước bay hơi, từ đó tạo ra hiệu ứng kết dính.

Trong thực tế, PVA thường tồn tại dưới dạng nhũ tương màu trắng sữa, nên mới có tên gọi phổ biến là “keo sữa”. Khi sử dụng, người dùng chỉ cần bôi hoặc trộn PVA lên bề mặt vật liệu, sau đó để khô tự nhiên. Trong quá trình này, nước sẽ bay hơi và phần polymer còn lại sẽ hình thành một lớp film dẻo, giúp liên kết các bề mặt lại với nhau.

Nhờ đặc tính dễ sử dụng, an toàn tương đối và giá thành hợp lý, PVA được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:

  • Keo dán gỗ, giấy, vải
  • Sơn nước và chất phủ bề mặt
  • Phụ gia trong xây dựng (tăng độ bám dính vữa, chống nứt)
  • Công nghiệp dệt và sản xuất giấy

Có thể nói, Polyvinyl Acetate không chỉ là một loại keo thông thường mà còn là một polymer nền tảng trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

2.Nguồn gốc và cách sản xuất Polyvinyl Acetate – Poly(vinyl acetate) – Keo sữa PVA

Polyvinyl Acetate (PVA) là một polymer hoàn toàn tổng hợp, không tồn tại sẵn trong tự nhiên. Tuy nhiên, nguyên liệu đầu vào để sản xuất PVA lại có nguồn gốc từ các hợp chất cơ bản trong ngành hóa dầu, đặc biệt là ethylene – một sản phẩm phổ biến từ quá trình cracking dầu mỏ hoặc khí tự nhiên. Từ các nguyên liệu ban đầu này, ngành công nghiệp hóa chất đã phát triển quy trình sản xuất vinyl acetate, sau đó tiếp tục trùng hợp để tạo thành PVA.

Nguồn gốc nguyên liệu

Để sản xuất PVA, bước đầu tiên là tạo ra monomer vinyl acetate (VAM) – “viên gạch” cấu trúc của polymer này. Vinyl acetate được tổng hợp từ các nguyên liệu chính như:

  • Ethylene (C₂H₄)
  • Acid acetic (CH₃COOH)
  • Oxy (O₂)

Quá trình này thường sử dụng xúc tác kim loại (như palladium) để thúc đẩy phản ứng. Kết quả thu được là vinyl acetate – một chất lỏng dễ bay hơi, đóng vai trò là nguyên liệu trực tiếp để sản xuất Polyvinyl Acetate.

Quy trình sản xuất Polyvinyl Acetate

Sau khi có vinyl acetate, bước tiếp theo là phản ứng trùng hợp (polymerization) để tạo thành polymer PVA. Đây là quá trình quan trọng nhất, quyết định tính chất của sản phẩm cuối cùng.

Phản ứng cơ bản có thể hiểu đơn giản như sau: nhiều phân tử vinyl acetate liên kết lại với nhau tạo thành chuỗi polymer dài:

n CH2=CH(OCOCH3)→[−CH2−CH(OCOCH3)−]n

Trong thực tế, quá trình này được thực hiện dưới dạng trùng hợp nhũ tương (emulsion polymerization), vì đây là phương pháp phù hợp để tạo ra PVA dạng keo sữa.

Các bước chính trong sản xuất công nghiệp

Quy trình sản xuất PVA thường diễn ra theo các giai đoạn sau:

Trước tiên, vinyl acetate được đưa vào hệ phản ứng cùng với nước và chất nhũ hóa. Các chất này giúp phân tán monomer thành các hạt nhỏ trong môi trường nước.

Tiếp theo, người ta bổ sung chất khơi mào phản ứng (initiator) để bắt đầu quá trình trùng hợp. Dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất phù hợp, các phân tử vinyl acetate sẽ liên kết lại, tạo thành các chuỗi polymer.

Trong suốt quá trình này, polymer không kết tủa mà tồn tại dưới dạng các hạt nhỏ phân tán trong nước, tạo thành hệ nhũ tương ổn định – chính là dạng keo sữa PVA mà chúng ta thường thấy.

Cuối cùng, sản phẩm được điều chỉnh độ nhớt, nồng độ và thêm các phụ gia (nếu cần) để phù hợp với từng ứng dụng cụ thể như keo dán, sơn hay phụ gia xây dựng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng PVA

Chất lượng của Polyvinyl Acetate phụ thuộc nhiều vào điều kiện sản xuất, đặc biệt là:

  • Nhiệt độ và thời gian phản ứng
  • Loại chất khơi mào và chất nhũ hóa
  • Tỷ lệ monomer và nước
  • Khối lượng phân tử của polymer

Việc kiểm soát tốt các yếu tố này giúp tạo ra PVA có:

  • Độ bám dính cao
  • Độ nhớt phù hợp
  • Khả năng tạo màng ổn định

Mối liên hệ với Polyvinyl Alcohol

Một điểm quan trọng cần lưu ý là Polyvinyl Acetate có thể được thủy phân để tạo thành Polyvinyl Alcohol (cũng viết tắt là PVA). Đây là hai vật liệu khác nhau nhưng có liên quan mật thiết.

  • Polyvinyl Acetate: không tan hoàn toàn trong nước, dùng làm keo
  • Polyvinyl Alcohol: tan trong nước, dùng trong dệt, bao bì, màng film

Sự chuyển đổi này giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của polymer từ một nguyên liệu ban đầu.

Polyvinyl Acetate - Poly(vinyl acetate) - Keo sữa PVA

3. Tính chất vật lý và hóa học của Polyvinyl Acetate – Poly(vinyl acetate) – Keo sữa PVA

Tính chất của Polyvinyl Acetate (PVA) là yếu tố quyết định trực tiếp đến khả năng ứng dụng của nó trong thực tế, đặc biệt trong các lĩnh vực như keo dán, sơn và xây dựng. Không giống các hợp chất đơn giản, PVA là một polymer mạch dài, nên tính chất của nó không chỉ phụ thuộc vào thành phần hóa học mà còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng phân tử, mức độ trùng hợp và dạng tồn tại (nhũ tương, dung dịch hay rắn).

3.1. Tính chất vật lý

Trong điều kiện thông thường, Polyvinyl Acetate tồn tại phổ biến nhất dưới dạng nhũ tương màu trắng sữa – đây chính là dạng “keo sữa PVA” quen thuộc trong đời sống. Khi khô, PVA tạo thành một lớp màng trong suốt, hơi dẻo và có độ bám dính cao.

Một số đặc điểm vật lý quan trọng:

  • Màu sắc: Trắng sữa (dạng nhũ tương), trong suốt khi khô
  • Trạng thái: Nhũ tương lỏng, đôi khi ở dạng hạt hoặc rắn
  • Độ nhớt: Có thể thay đổi tùy theo công thức và mục đích sử dụng
  • Khả năng tạo màng: Tốt, tạo lớp film liên tục và linh hoạt
  • Độ bám dính: Cao trên nhiều bề mặt như gỗ, giấy, vải, bê tông

Một điểm đáng chú ý là PVA không tan hoàn toàn trong nước, mà tồn tại dưới dạng phân tán. Khi nước bay hơi, các hạt polymer tiến lại gần nhau và liên kết thành một màng rắn – đây chính là cơ chế giúp PVA hoạt động như một chất kết dính.

Ngoài ra, PVA có:

  • Độ dẻo tốt, ít giòn khi khô
  • Khả năng cách điện tương đối
  • Ít mùi, dễ sử dụng trong môi trường dân dụng

Tuy nhiên, PVA có khả năng chịu nước kém, đặc biệt khi tiếp xúc lâu trong môi trường ẩm, lớp keo có thể bị suy giảm độ bền.

3.2. Tính chất hóa học

Về mặt hóa học, Polyvinyl Acetate là một polymer tương đối ổn định, nhưng vẫn có một số phản ứng đặc trưng đáng chú ý.

Khả năng thủy phân

Một trong những tính chất quan trọng nhất của PVA là khả năng bị thủy phân, đặc biệt trong môi trường kiềm. Khi đó, nhóm acetate (-OCOCH₃) trong cấu trúc polymer sẽ chuyển thành nhóm hydroxyl (-OH), tạo thành polyvinyl alcohol.

Quá trình này làm thay đổi đáng kể tính chất:

  • Tăng khả năng tan trong nước
  • Giảm tính kỵ nước
  • Thay đổi độ bám dính và độ dẻo

Đây cũng là cơ sở để tạo ra nhiều vật liệu biến tính từ PVA.

Độ bền hóa học

PVA có khả năng:

  • Chịu kiềm nhẹ đến trung bình
  • Ổn định trong môi trường trung tính

Tuy nhiên, polymer này có thể bị ảnh hưởng khi:

  • Tiếp xúc với acid mạnh
  • Nhiệt độ cao kéo dài
  • Tia UV trong môi trường ngoài trời

Những yếu tố này có thể làm suy giảm cấu trúc polymer, dẫn đến giảm độ bền cơ học.

Khả năng tạo màng và liên kết

Tính chất quan trọng nhất về mặt hóa học của PVA là khả năng tạo màng polymer liên tục. Khi nước bay hơi, các chuỗi polymer sẽ:

  • Tiến lại gần nhau
  • Tạo liên kết vật lý (Van der Waals)
  • Hình thành lớp film bền vững

Lớp màng này chính là yếu tố tạo nên khả năng kết dính của PVA.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất

Tính chất của Polyvinyl Acetate không cố định mà có thể thay đổi tùy theo điều kiện sản xuất và sử dụng.

Một số yếu tố quan trọng gồm:

  • Khối lượng phân tử: ảnh hưởng đến độ nhớt và độ bền màng
  • Nồng độ nhũ tương: quyết định độ đặc và khả năng thi công
  • Phụ gia đi kèm: có thể cải thiện khả năng chống nước, độ dẻo hoặc độ bám
  • Điều kiện môi trường: nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng đến quá trình khô

Nhờ khả năng điều chỉnh linh hoạt, PVA có thể được “tùy biến” để phù hợp với nhiều mục đích khác nhau.

4. Ứng dụng của Polyvinyl Acetate – Poly(vinyl acetate) – Keo sữa PVA do KDC Chemical cung cấp

4.1. Ứng dụng trong keo dán gỗ

Trong ứng dụng dán gỗ, hiệu quả của PVA không chỉ đến từ “độ dính” mà đến từ sự tương tác đa cấp (multi-scale interaction).

Ở cấp độ vi mô, gỗ là vật liệu xốp có hệ mao quản liên thông. Khi bôi PVA:

  • Dung dịch keo (chứa ~50–60% nước) thấm vào mao quản nhờ lực mao dẫn (capillary force)
  • Các hạt polymer kích thước ~0.1–5 µm đi sâu vào cấu trúc gỗ

Khi nước bắt đầu bay hơi:

  • Khoảng cách giữa các hạt polymer giảm
  • Xuất hiện hiện tượng coalescence (hợp nhất hạt)
  • Hình thành mạng polymer liên tục trong lòng mao quản

Cơ chế bám dính gồm 3 lớp:

  1. Neo cơ học (mechanical interlocking) – polymer “móc” vào cấu trúc gỗ
  2. Liên kết hydro giữa nhóm acetate và cellulose
  3. Lực liên kết yếu (Van der Waals) giữa các bề mặt

Hiện tượng thực tế: nếu ép gỗ không đủ lực, mạng polymer không đủ mật độ → mối dán yếu.

Polyvinyl Alcohol 100-50H - PVA 2099H - KDCchemical

4.2. Ứng dụng trong keo giấy và bao bì

Với vật liệu giấy, cơ chế bám dính của PVA có phần khác biệt do giấy chứa nhiều cellulose với nhóm hydroxyl (-OH). Khi PVA tiếp xúc với giấy, xảy ra hiện tượng tương tác phân tử mạnh thông qua liên kết hydro giữa polymer và cellulose.

Cellulose có nhiều nhóm –OH (hydroxyl). Trong khi đó, PVA chứa nhóm acetate có thể:

  • Tạo liên kết hydro với –OH của cellulose
  • Tăng diện tích tiếp xúc phân tử

Ngoài ra, khi keo thấm vào giấy:

  • Sợi giấy trương nở nhẹ do nước
  • PVA phân bố đều giữa các sợi

Khi khô:

  • Sợi co lại → “kẹp” polymer ở giữa
  • Hình thành mạng liên kết cellulose – polymer – cellulose

 Đây là lý do keo PVA trên giấy thường khó tách hơn gỗ nếu đã khô hoàn toàn.

4.3. Ứng dụng trong sơn nước – động học tạo màng (film formation dynamics)

Trong sơn nhũ tương, PVA đóng vai trò là chất kết dính (binder) – thành phần quyết định độ bám của lớp sơn lên bề mặt.

Quá trình tạo màng diễn ra theo 3 giai đoạn vật lý:

Giai đoạn 1: Bay hơi nước

  • Nồng độ polymer tăng dần
  • Hạt latex bắt đầu tiếp xúc nhau

Giai đoạn 2: Biến dạng hạt (particle deformation)

  • Hạt polymer mềm ra (do Tg thấp)
  • Bị ép dẹt → tăng diện tích tiếp xúc

Giai đoạn 3: Kết tụ hoàn toàn (coalescence)

  • Ranh giới giữa các hạt biến mất
  • Tạo thành màng liên tục

 Đây là quá trình không có phản ứng hóa học, mà hoàn toàn là chuyển pha vật lý.

Nếu nhiệt độ < Tg (glass transition temperature):

  • Hạt không biến dạng được
  • Màng bị nứt, kém bền

 Đây là lý do cần “coalescing agent” trong sơn.

4.4. Ứng dụng trong xây dựng (phụ gia xi măng)

Khi trộn PVA vào vữa hoặc xi măng, polymer không chỉ đóng vai trò là chất kết dính mà còn là chất cải thiện cấu trúc vi mô.

Trong quá trình đông kết, PVA tạo ra các lớp film mỏng xen kẽ trong mạng lưới xi măng. Những lớp film này giúp:

  • Tăng độ dẻo của hỗn hợp
  • Giảm sự hình thành vi nứt
  • Tăng độ bám dính lên bề mặt nền

Cơ chế chính ở đây là sự kết hợp giữa liên kết vật lý (film polymer) và tương tác với pha khoáng của xi măng. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều PVA, có thể làm giảm cường độ chịu lực do tăng tỷ lệ pha hữu cơ.

4.5. Ứng dụng chống thấm nhẹ

Khi được sử dụng như một lớp phủ, PVA tạo thành một màng polymer bán kín trên bề mặt vật liệu. Lớp màng này không hoàn toàn chống nước tuyệt đối, nhưng có khả năng giảm tốc độ thẩm thấu của nước.

Cơ chế hoạt động hoàn toàn là vật lý – lớp film đóng vai trò như một “rào cản” ngăn nước xâm nhập. Tuy nhiên, do bản chất PVA không kháng nước hoàn toàn, lớp phủ có thể bị suy giảm hiệu quả nếu tiếp xúc lâu với độ ẩm cao.

4.6. Ứng dụng trong dệt may (hồ sợi)

Trong quá trình dệt, sợi vải thường chịu ma sát lớn, dễ bị đứt. PVA được sử dụng để tạo một lớp phủ mỏng trên bề mặt sợi.

Lớp polymer này giúp:

  • Tăng độ bền kéo
  • Giảm ma sát
  • Ổn định cấu trúc sợi

Hiện tượng chính là tạo màng bao quanh sợi, không có phản ứng hóa học xảy ra. Sau khi hoàn tất quá trình dệt, lớp PVA có thể được loại bỏ bằng nước hoặc xử lý hóa học.

4.7. Ứng dụng trong công nghiệp giấy

Khi bổ sung vào bột giấy, PVA phân tán đều và liên kết với các sợi cellulose. Điều này giúp cải thiện:

  • Độ bền kéo
  • Độ dai
  • Giảm bụi giấy

Cơ chế tương tự như trong keo giấy, chủ yếu dựa vào liên kết hydro và tạo mạng polymer giữa các sợi.

4.8. Ứng dụng trong bê tông bọt

Trong hệ bọt, vấn đề lớn nhất là bọt dễ vỡ do nước thoát ra khỏi màng. Khi thêm PVA, độ nhớt dung dịch tăng lên, làm chậm quá trình này.

Đồng thời, polymer tạo lớp màng mỏng quanh bọt khí, giúp bọt chịu được biến dạng tốt hơn.

Cơ chế chính gồm:

  • Tăng độ nhớt → giảm thoát nước
  • Tạo màng đàn hồi quanh bọt
  • Ổn định cấu trúc bọt trong thời gian dài hơn

Nhờ đó, bê tông bọt có cấu trúc đồng đều và ổn định hơn.

Polyvinyl Acetate - Poly(vinyl acetate) - Keo sữa PVA

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Polyvinyl Acetate – Poly(vinyl acetate) – Keo sữa PVA

Polyvinyl Acetate (PVA) nhìn chung là vật liệu dễ sử dụng và tương đối an toàn, tuy nhiên do tồn tại dưới dạng nhũ tương trong nước và có cấu trúc polymer nhạy với môi trường, việc bảo quản và sử dụng không đúng cách có thể làm giảm chất lượng hoặc gây ra một số sự cố trong quá trình thi công. Vì vậy, cần hiểu rõ các nguyên tắc bảo quản cũng như cách xử lý các tình huống thường gặp.

5.1. Cách bảo quản Polyvinyl Acetate (PVA)

PVA dạng keo sữa là một hệ nhũ tương, nghĩa là các hạt polymer được phân tán trong nước. Hệ này chỉ ổn định trong những điều kiện nhất định, nên yếu tố môi trường có ảnh hưởng rất lớn.

Trong điều kiện bình thường, PVA cần được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nhiệt độ quá cao có thể làm nước bay hơi nhanh, khiến keo bị đặc lại hoặc tạo màng sớm trong bao bì. Ngược lại, nhiệt độ quá thấp (đặc biệt dưới 5°C) có thể gây hiện tượng tách lớp hoặc phá vỡ cấu trúc nhũ tương.

Để đảm bảo chất lượng, cần lưu ý:

  • Bảo quản ở nhiệt độ ổn định (khoảng 10–30°C)
  • Đậy kín nắp sau khi sử dụng để tránh bay hơi nước
  • Tránh để keo tiếp xúc với không khí trong thời gian dài
  • Không để đông lạnh hoặc tiếp xúc nhiệt độ quá cao

Ngoài ra, cần tránh để PVA tiếp xúc với các hóa chất mạnh như acid hoặc kiềm đậm đặc, vì có thể làm biến đổi cấu trúc polymer hoặc phá vỡ hệ nhũ tương.

5.2. An toàn khi sử dụng

PVA không phải là hóa chất độc hại cao, tuy nhiên trong quá trình sử dụng vẫn cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn cơ bản, đặc biệt trong môi trường công nghiệp.

Khi sử dụng, nên hạn chế để keo tiếp xúc trực tiếp với da trong thời gian dài. Dù không gây ăn mòn, nhưng lớp polymer khô có thể gây cảm giác khó chịu hoặc làm khô da. Nếu keo dính vào mắt, cần rửa ngay bằng nước sạch.

Một số lưu ý quan trọng:

  • Sử dụng găng tay khi thao tác với lượng lớn
  • Làm việc ở nơi thông thoáng
  • Tránh hít phải hơi hoặc bụi khi xử lý dạng khô
  • Không ăn uống trong khu vực làm việc với hóa chất

Nhìn chung, PVA an toàn hơn nhiều so với các loại keo dung môi, nhưng vẫn cần tuân thủ quy trình để tránh rủi ro không đáng có.

5.3. Các sự cố thường gặp và cách xử lý

Trong quá trình sử dụng Polyvinyl Acetate, có thể gặp một số hiện tượng ảnh hưởng đến hiệu quả thi công. Việc hiểu rõ nguyên nhân sẽ giúp xử lý nhanh và đúng cách.

Keo bị tách lớp hoặc vón cục

Đây là hiện tượng phổ biến khi keo bị bảo quản sai điều kiện, đặc biệt là nhiệt độ thấp hoặc để lâu ngày. Khi đó, hệ nhũ tương bị phá vỡ, các hạt polymer không còn phân tán đều.

  • Nguyên nhân: đông lạnh, nhiệt độ thấp, để lâu không khuấy
  • Cách xử lý: khuấy đều lại nếu nhẹ; nếu vón cục mạnh thì không nên sử dụng

Keo khô quá chậm

Trong môi trường có độ ẩm cao hoặc nhiệt độ thấp, nước bay hơi chậm khiến quá trình tạo màng kéo dài.

  • Nguyên nhân: độ ẩm không khí cao, lớp keo quá dày
  • Cách xử lý: giảm lượng keo, tăng thông gió, thi công lớp mỏng hơn

Độ bám dính kém

Đây là vấn đề thường gặp khi bề mặt không được xử lý đúng hoặc keo bị pha loãng quá mức.

  • Nguyên nhân: bề mặt bẩn, dầu mỡ, hoặc tỷ lệ polymer thấp
  • Cách xử lý: làm sạch bề mặt trước khi dán, không pha loãng quá nhiều

Lớp keo bị mềm lại khi gặp nước

Do bản chất PVA không hoàn toàn kháng nước, lớp film có thể bị trương và mất liên kết khi tiếp xúc lâu với nước.

  • Nguyên nhân: sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời
  • Cách xử lý: sử dụng loại PVA biến tính hoặc thay thế bằng keo chịu nước

Bề mặt sau khi khô bị trắng đục

Hiện tượng này xảy ra khi quá trình tạo màng không hoàn chỉnh, thường do điều kiện môi trường không phù hợp.

  • Nguyên nhân: nhiệt độ thấp, độ ẩm cao
  • Cách xử lý: thi công trong điều kiện khô ráo, đảm bảo nhiệt độ phù hợp

 

Mua bán Polyvinyl Acetate (PVA) – Poly(vinyl acetate) – Keo sữa PVA tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Polyvinyl Acetate (PVA) – Poly(vinyl acetate) – Keo sữa PVA. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 – 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website KDCCHEMICAL.VN  để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Mua bán Polyvinyl Acetate (PVA) – Poly(vinyl acetate) – Keo sữa PVA

Giải đáp Polyvinyl Acetate (PVA) – Poly(vinyl acetate) – Keo sữa PVA qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Polyvinyl Acetate (PVA) – Poly(vinyl acetate) – Keo sữa PVA tại KDCCHEMICAL.

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818

Web: kdcchemical.vn

Mail: kdcchemical@gmail.com

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Được mua nhiều

Bình luận và đánh giá

Đánh giá (0)

Review Polyvinyl Acetate – Poly(vinyl acetate) – Keo sữa PVA

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Polyvinyl Acetate – Poly(vinyl acetate) – Keo sữa PVA
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    0