Defoaming Agent – Phá bọt dạng bột – Chất phá bọt

  • Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
  • Hotline tư vấn 0834.568.987

Tìm hiểu thêm

Defoaming Agent – Chất phá bọt dạng bột: Giải pháp kiểm soát bọt tối ưu

Bọt xuất hiện trong quá trình sản xuất có thể gây ra nhiều hệ lụy như tràn bể, sai lệch thể tích, giảm hiệu quả phản ứng và ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm. Trong các hệ thống công nghiệp hiện đại, việc kiểm soát bọt không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Chính vì vậy, Defoaming Agent – chất phá bọt dạng bột được xem là giải pháp tối ưu, giúp kiểm soát và loại bỏ bọt nhanh chóng, ổn định và tiết kiệm chi phí.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Defoaming Agent D130

Tên gọi khác: Defoamer, Antifoam, Chất phá bọt, Chất chống tạo bọt, Powder Defoamer

Công thức hóa học: (Hỗn hợp các hợp chất hoạt tính phá bọt – không có công thức cố định)

Số CAS:

Quy cách: 20 kg/bao

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng hoặc trắng ngà, dễ phân tán trong nước, có khả năng phá bọt nhanh và kiểm soát bọt hiệu quả trong nhiều hệ dung dịch công nghiệp.

Xuất xứ: Trung Quốc

Nhà sản xuất: Shenyang East Chemical Science-Tech Co., Ltd

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

Defoaming Agent – Phá bọt dạng bột

1.Defoaming Agent – Phá bọt dạng bột – Chất phá bọt là gì?

Defoaming Agent (chất phá bọt) là một loại phụ gia hóa học được sử dụng để phá vỡ và kiểm soát bọt trong các hệ dung dịch. Bọt thường hình thành khi có sự hiện diện của chất hoạt động bề mặt kết hợp với quá trình khuấy trộn, sục khí hoặc phản ứng hóa học. Khi đó, chất phá bọt được bổ sung vào để làm mất ổn định cấu trúc bọt, khiến bọt nhanh chóng bị vỡ và hạn chế tái tạo.

Chất phá bọt dạng bột là dạng tồn tại khô của defoaming agent, có khả năng phân tán vào môi trường lỏng khi sử dụng và phát huy tác dụng phá bọt. So với dạng lỏng, dạng bột có ưu điểm về độ ổn định, dễ bảo quản và thuận tiện trong vận chuyển.

Về bản chất, defoaming agent không phải là một chất đơn lẻ mà thường là hỗn hợp các thành phần có hoạt tính bề mặt thấp, được thiết kế để can thiệp vào màng bọt và làm suy yếu liên kết của chúng. Nhờ đó, bọt bị phá vỡ nhanh chóng và hệ dung dịch trở lại trạng thái ổn định.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Defoaming Agent – Phá bọt dạng bột – Chất phá bọt

Defoaming Agent (chất phá bọt) không phải là một hợp chất đơn lẻ mà có nguồn gốc từ nhiều hệ hóa học khác nhau, được phát triển nhằm kiểm soát bọt trong các môi trường công nghiệp. Tùy theo mục đích sử dụng, chất phá bọt có thể được xây dựng từ nền silicone, polyether, dầu khoáng hoặc các hợp chất hữu cơ biến tính. Trong đó, phổ biến nhất là các hệ silicone nhờ khả năng phá bọt nhanh và hiệu quả cao.

Về nguồn gốc, các thành phần chính trong defoamer thường bao gồm:

  • Silicone (polydimethylsiloxane): tạo khả năng phá bọt nhanh, hoạt động mạnh
  • Polyether: giúp phân tán tốt và kiểm soát bọt lâu dài
  • Silica (SiO₂): hỗ trợ tăng hiệu quả phá vỡ màng bọt
  • Chất mang (carrier): giúp ổn định và phân tán hoạt chất

Những thành phần này được kết hợp theo tỷ lệ phù hợp để tạo ra sản phẩm có hiệu quả tối ưu trong từng môi trường cụ thể.

Quy trình sản xuất chất phá bọt dạng bột

Quá trình sản xuất defoaming agent dạng bột thường trải qua nhiều bước nhằm đảm bảo sản phẩm có độ ổn định cao và khả năng phân tán tốt trong nước:

1. Chuẩn bị nguyên liệu
Các thành phần hoạt tính như silicone, polyether, silica và các phụ gia được lựa chọn và kiểm soát chất lượng đầu vào.

2. Phối trộn (blending)
Nguyên liệu được trộn theo công thức xác định để tạo ra hệ phá bọt đồng nhất. Ở giai đoạn này, các chất hoạt động bề mặt thấp sẽ được phân bố đều trong hệ.

3. Hấp phụ lên chất mang rắn
Để tạo dạng bột, hỗn hợp lỏng sẽ được hấp phụ lên các chất mang như silica, tinh bột biến tính hoặc muối vô cơ. Đây là bước quan trọng giúp chuyển từ dạng lỏng sang dạng khô.

4. Sấy khô
Hệ sau khi hấp phụ được sấy để loại bỏ độ ẩm, giúp tăng độ ổn định và kéo dài thời gian bảo quản.

5. Nghiền và tạo hạt
Sản phẩm được nghiền hoặc tạo hạt để đạt kích thước phù hợp, đảm bảo dễ sử dụng và phân tán tốt trong dung dịch.

6. Đóng gói
Cuối cùng, sản phẩm được đóng gói theo quy cách tiêu chuẩn (bao 20–25 kg) để vận chuyển và lưu trữ.

Đặc điểm của sản phẩm sau sản xuất

Sau khi hoàn thiện, chất phá bọt dạng bột có các đặc điểm:

  • Dạng bột khô, dễ bảo quản
  • Phân tán nhanh khi sử dụng
  • Hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện pH và nhiệt độ
  • Có thể điều chỉnh công thức theo từng ngành ứng dụng

Nhờ quy trình sản xuất này, defoaming agent dạng bột vừa đảm bảo hiệu quả phá bọt cao, vừa đáp ứng yêu cầu về độ ổn định và tiện lợi trong sản xuất công nghiệp.

3. Tính chất vật lý và hóa học của Defoaming Agent – Phá bọt dạng bột – Chất phá bọt

Do Defoaming Agent (chất phá bọt) là một hệ hỗn hợp gồm nhiều thành phần khác nhau (silicone, polyether, silica, chất mang…), nên các tính chất có thể thay đổi tùy theo từng dòng sản phẩm. Tuy nhiên, với chất phá bọt dạng bột, vẫn có những đặc điểm vật lý và hóa học điển hình như sau:

Tính chất vật lý

Chất phá bọt dạng bột thường có trạng thái khô, dễ sử dụng và thuận tiện trong bảo quản. Sản phẩm phổ biến có màu trắng hoặc trắng ngà, dạng bột mịn hoặc hạt nhỏ, giúp dễ dàng phân tán vào môi trường nước khi sử dụng.

Một số đặc điểm vật lý tiêu biểu:

  • Dạng bột khô, tơi, ít vón cục
  • Màu sắc: trắng hoặc trắng ngà
  • Mùi nhẹ, không gây khó chịu
  • Khả năng phân tán tốt trong nước hoặc hệ dung dịch
  • Độ ẩm thấp, giúp kéo dài thời gian bảo quản
  • Ổn định trong điều kiện nhiệt độ và môi trường thông thường

Nhờ ở dạng bột, sản phẩm có ưu điểm lớn về vận chuyển, lưu kho và ít bị biến đổi so với dạng lỏng.

Tính chất hóa học

Về mặt hóa học, Defoaming Agent không phải là một chất đơn lẻ mà là tổ hợp các thành phần có hoạt tính bề mặt thấp, được thiết kế để phá vỡ cấu trúc bọt.

Các đặc điểm hóa học chính bao gồm:

  • Có khả năng giảm sức căng bề mặt cục bộ, làm mất ổn định màng bọt
  • Không tạo bọt, hoặc có xu hướng ức chế sự hình thành bọt
  • Hoạt động hiệu quả trong nhiều môi trường pH khác nhau (acid, trung tính, kiềm nhẹ)
  • Tương thích với nhiều hệ hóa chất khác nhau
  • Không phản ứng mạnh với các thành phần trong hệ (tính trơ tương đối)
  • Có thể chịu được nhiệt độ cao tùy theo nền hóa học (silicone thường bền nhiệt tốt hơn)

Ngoài ra, tùy theo công thức, một số loại defoamer còn có khả năng:

  • Kháng lại chất hoạt động bề mặt mạnh
  • Duy trì hiệu quả phá bọt trong thời gian dài
  • Hạn chế tái tạo bọt sau khi đã bị phá vỡ

Mối liên hệ giữa tính chất và hiệu quả sử dụng

Các tính chất vật lý và hóa học của chất phá bọt có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả trong thực tế. Ví dụ, khả năng phân tán tốt giúp sản phẩm nhanh chóng tiếp xúc với bọt, trong khi độ ổn định hóa học giúp duy trì hiệu quả trong suốt quá trình sản xuất.

Nhờ sự kết hợp giữa các đặc tính này, defoaming agent dạng bột có thể hoạt động hiệu quả trong nhiều môi trường khác nhau, từ dệt nhuộm đến xử lý nước thải và các ngành công nghiệp hóa chất.

4. Ứng dụng của Defoaming Agent – Phá bọt dạng bột – Chất phá bọt do KDC Chemical cung cấp

Trong công nghiệp, bọt không chỉ đơn thuần là hiện tượng vật lý mà là một hệ cấu trúc gồm khí – lỏng – màng bề mặt được ổn định bởi chất hoạt động bề mặt. Chính vì vậy, việc loại bỏ bọt không thể chỉ “làm vỡ” bằng cơ học mà cần can thiệp vào cơ chế ổn định của màng bọt.

Defoaming Agent (chất phá bọt) hoạt động bằng cách xâm nhập vào màng bọt, làm suy yếu cấu trúc liên kết và khiến bọt sụp đổ. Đối với dạng bột, khi được phân tán vào hệ dung dịch, các hạt hoạt chất sẽ nhanh chóng lan ra và phát huy hiệu quả phá bọt tại nhiều điểm khác nhau.

4.1. Ứng dụng trong dệt nhuộm

Trong dệt nhuộm, bọt hình thành chủ yếu do sự присутств của các chất hoạt động bề mặt như chất giặt, chất phân tán và trợ nhuộm. Khi hệ dung dịch bị khuấy trộn liên tục và gia nhiệt, các phân tử này tạo thành lớp màng bao quanh khí, hình thành bọt bền.

Về mặt ứng dụng, chất phá bọt được đưa vào bể nhuộm hoặc giặt để đảm bảo dung dịch luôn ở trạng thái ổn định, giúp thuốc nhuộm tiếp xúc đều với sợi vải. Nếu không kiểm soát bọt, quá trình nhuộm sẽ bị gián đoạn cục bộ, dẫn đến hiện tượng lệch màu hoặc nhuộm không đều.

Cơ chế hoạt động trong trường hợp này diễn ra theo hướng:

  • Các hạt defoamer có năng lượng bề mặt thấp sẽ xâm nhập vào màng bọt
  • Làm giảm độ bền của lớp màng chứa chất hoạt động bề mặt
  • Khi màng bị phá vỡ, khí thoát ra và bọt sụp xuống

Ngoài ra, một số hệ defoamer còn tạo một lớp màng mỏng trên bề mặt dung dịch, giúp hạn chế sự hình thành bọt mới. Nhờ đó, quá trình nhuộm trở nên ổn định hơn, tăng khả năng thấm ướt và nâng cao chất lượng màu.

Ưu tiên phát triển công nghệ sạch ngành dệt, nhuộm Việt Nam

4.2. Ứng dụng trong xử lý nước thải

Trong hệ thống xử lý nước thải, đặc biệt là bể sinh học, bọt hình thành do sự kết hợp giữa vi sinh, chất hữu cơ và quá trình sục khí. Đây là loại bọt có độ bền cao vì được ổn định bởi protein và các hợp chất hữu cơ.

Chất phá bọt dạng bột được sử dụng để kiểm soát lớp bọt này, tránh hiện tượng tràn bể và đảm bảo quá trình xử lý diễn ra liên tục. Việc kiểm soát bọt còn giúp duy trì hiệu quả trao đổi oxy trong bể sục khí.

Cơ chế hoạt động trong môi trường này có đặc thù:

  • Defoamer phá vỡ lớp màng protein bao quanh bọt
  • Làm mất tính đàn hồi của bề mặt bọt
  • Giải phóng khí và làm bọt xẹp nhanh

Quan trọng hơn, defoamer phải có tính tương thích sinh học, không gây ức chế vi sinh. Điều này đòi hỏi công thức phải được tối ưu để vừa phá bọt hiệu quả, vừa không ảnh hưởng đến hệ vi sinh xử lý.

4.3. Ứng dụng trong sơn và mực in

Trong ngành sơn, bọt không chỉ tồn tại ở dạng lớn mà còn ở dạng vi bọt (microfoam), hình thành trong quá trình nghiền và phân tán pigment. Những bọt khí này nếu không được loại bỏ sẽ bị giữ lại trong lớp màng sơn sau khi khô.

Về ứng dụng, chất phá bọt được bổ sung ngay từ giai đoạn sản xuất để kiểm soát bọt trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ pha chế đến thi công.

Cơ chế hoạt động trong hệ này mang tính vi mô hơn:

  • Các hạt defoamer phân tán vào hệ sơn và tập trung tại bề mặt bọt khí nhỏ
  • Làm gián đoạn lớp màng bao quanh bọt
  • Khi màng bị phá vỡ, bọt khí thoát ra trước khi màng sơn khô

Điều quan trọng là defoamer phải hoạt động mà không gây khuyết tật bề mặt, không ảnh hưởng đến độ bóng hoặc độ phủ. Vì vậy, công thức thường được thiết kế với độ tương thích cao với hệ nhựa và dung môi.

4.4. Ứng dụng trong công nghiệp hóa chất

Trong các quá trình phản ứng hóa học, đặc biệt là phản ứng có sinh khí hoặc khuấy trộn mạnh, bọt có thể làm sai lệch thể tích và ảnh hưởng đến động học phản ứng. Ngoài ra, bọt còn làm giảm hiệu quả truyền nhiệt và truyền khối.

Chất phá bọt được sử dụng để duy trì trạng thái ổn định của hệ phản ứng, đảm bảo các thông số vận hành không bị biến động.

Cơ chế hoạt động trong môi trường này thường liên quan đến:

  • Giảm sức căng bề mặt cục bộ trong hệ phản ứng
  • Ngăn chặn sự tích tụ khí trong dung dịch
  • Phá vỡ các bọt hình thành trong quá trình sinh khí

Một yêu cầu quan trọng là defoamer phải trơ về mặt hóa học, không tham gia phản ứng phụ và không làm thay đổi sản phẩm cuối.

Ưu tiên phát triển công nghệ sạch ngành dệt, nhuộm Việt Nam

4.5. Ứng dụng trong lên men và sinh học

Trong quá trình lên men, bọt hình thành do protein và khí sinh ra từ hoạt động của vi sinh. Lớp bọt này có thể chiếm phần lớn thể tích thiết bị, làm giảm hiệu suất và gây khó khăn trong kiểm soát quá trình.

Chất phá bọt được sử dụng để kiểm soát bọt trong suốt quá trình lên men, giúp duy trì điều kiện ổn định cho vi sinh phát triển.

Cơ chế hoạt động trong hệ sinh học:

  • Phá vỡ lớp màng protein bao quanh bọt
  • Làm giảm độ bền và độ đàn hồi của bọt
  • Ngăn chặn sự tích tụ bọt trên bề mặt

Tuy nhiên, trong lĩnh vực này, defoamer phải đáp ứng tiêu chuẩn cao về độ an toàn và không gây ảnh hưởng đến hoạt động sinh học.

4.6. Ứng dụng trong vật liệu xây dựng

Trong sản xuất vật liệu xây dựng như bê tông hoặc phụ gia xi măng, bọt khí có thể bị giữ lại trong hỗn hợp, tạo ra các lỗ rỗng bên trong cấu trúc.

Việc sử dụng chất phá bọt giúp loại bỏ các bọt khí không mong muốn, từ đó cải thiện độ đặc chắc và độ bền cơ học của vật liệu.

Cơ chế hoạt động:

  • Phá vỡ bọt khí trong quá trình trộn
  • Giảm lượng không khí bị giữ lại trong hỗn hợp
  • Tăng mật độ và độ liên kết của vật liệu sau khi đông kết

Nhờ đó, sản phẩm đạt được các chỉ tiêu cơ lý tốt hơn và ổn định hơn trong quá trình sử dụng.

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Defoaming Agent – Phá bọt dạng bột – Chất phá bọt

Defoaming Agent – Phá bọt dạng bột

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Được mua nhiều

Bình luận và đánh giá

Đánh giá (0)

Review Defoaming Agent – Phá bọt dạng bột – Chất phá bọt

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Defoaming Agent – Phá bọt dạng bột – Chất phá bọt
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    0