Ammonium Oxalate Monohydrate – Amoni oxalat – (NH4)2C2O4.H2O

  • Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
  • Hotline tư vấn 0834.568.987

Tìm hiểu thêm

Amoni Oxalat – Hóa chất kết tủa kim loại trong phòng thí nghiệm và công nghiệp

Trong nhóm các muối amoni của axit hữu cơ, Ammonium Oxalate Monohydrate – Amoni oxalat – (NH4)2C2O4.H2O là một hợp chất khá quen thuộc trong phân tích hóa học và xử lý ion kim loại. Ở Việt Nam, hóa chất này thường được gọi đơn giản là “amoni oxalat”, xuất hiện nhiều trong phòng thí nghiệm hơn là trong ứng dụng công nghiệp đại trà.

Trong bài viết dưới đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu rõ hơn về bản chất, tính chất và ứng dụng thực tế của ammonium oxalate monohydrate, cũng như lý do vì sao nó được sử dụng phổ biến trong hóa phân tích.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Ammonium Oxalate Monohydrate

Tên gọi khác: Amoni oxalat, Diammonium oxalate monohydrate, Oxalic acid diammonium salt monohydrate

Công thức hóa học: (NH₄)₂C₂O₄·H₂O

Số CAS: 6009-70-7

Quy cách: 25 kg/bao

Ngoại quan: Dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, tan tốt trong nước, ổn định trong điều kiện thường, dung dịch có tính trung tính đến hơi axit nhẹ.

Xuất xứ: Trung Quốc

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

Ammonium Oxalate Monohydrate - Amoni oxalat - (NH4)2C2O4.H2O

1. Ammonium Oxalate Monohydrate – Amoni oxalat – (NH4)2C2O4.H2O là gì?

Ammonium Oxalate Monohydrate (CAS 6009-70-7), hay còn gọi là amoni oxalat, là một muối vô cơ được tạo thành từ ion amoni (NH₄⁺) và ion oxalat (C₂O₄²⁻), tồn tại ở dạng ngậm một phân tử nước trong cấu trúc tinh thể.

Về bản chất, đây là một hợp chất ion có công thức hóa học (NH₄)₂C₂O₄·H₂O, tan tốt trong nước và dễ phân ly thành các ion trong dung dịch. Khi hòa tan, nó cung cấp ion oxalat – thành phần có khả năng tham gia nhiều phản ứng hóa học quan trọng, đặc biệt là phản ứng kết tủa với các ion kim loại như canxi, bari hoặc sắt.

Trong thực tế, ammonium oxalate monohydrate thường tồn tại dưới dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, ổn định ở điều kiện thường và được sử dụng phổ biến trong hóa phân tích, thí nghiệm định lượng ion kim loại cũng như một số quy trình xử lý hóa học đặc thù.

Nhờ khả năng tạo kết tủa với kim loại và tính ổn định tương đối trong dung dịch, hợp chất này trở thành một hóa chất quan trọng trong cả nghiên cứu phòng thí nghiệm lẫn một số ứng dụng công nghiệp liên quan đến kiểm soát và loại bỏ ion kim loại.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Ammonium Oxalate Monohydrate – Amoni oxalat – (NH4)2C2O4.H2O

Nguồn gốc nguyên liệu

Nguyên liệu chính để sản xuất ammonium oxalate monohydrate bao gồm:

  • Axit oxalic (H₂C₂O₄): có thể được sản xuất từ quá trình oxy hóa carbohydrate, ethylene glycol hoặc các nguồn hóa học công nghiệp khác.
  • Nguồn amoni (NH₃ hoặc muối amoni): thường sử dụng amoniac hoặc amoni hydroxit trong dung dịch.

Hai thành phần này đều là hóa chất công nghiệp phổ biến, dễ kiểm soát và có độ tinh khiết cao, phù hợp cho sản xuất muối oxalat.

Cách sản xuất trong công nghiệp

Quy trình sản xuất ammonium oxalate monohydrate thường dựa trên phản ứng trung hòa giữa axit oxalic và amoniac trong môi trường nước.

Phản ứng tổng quát: H₂C₂O₄ + 2NH₃ → (NH₄)₂C₂O₄

Sau khi phản ứng xảy ra, dung dịch thu được sẽ chứa ammonium oxalate hòa tan. Để tạo dạng monohydrate tinh thể, dung dịch được tiến hành các bước tiếp theo:

  • Cô đặc dung dịch để tăng nồng độ muối
  • Làm lạnh kết tinh để hình thành tinh thể ammonium oxalate
  • Tách ly tâm hoặc lọc để thu sản phẩm rắn
  • Sấy nhẹ ở điều kiện kiểm soát để giữ lại một phân tử nước kết tinh (H₂O)

Kết quả thu được là sản phẩm (NH₄)₂C₂O₄·H₂O dạng tinh thể trắng.

Đặc điểm của quá trình sản xuất

Quá trình sản xuất ammonium oxalate monohydrate khá đơn giản nhưng yêu cầu kiểm soát tốt một số yếu tố:

  • pH dung dịch: ảnh hưởng đến hiệu suất kết tinh
  • Nhiệt độ: quyết định kích thước và độ tinh khiết tinh thể
  • Tốc độ làm lạnh: ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể
  • Độ tinh khiết nguyên liệu đầu vào: quyết định chất lượng sản phẩm cuối

Nếu kiểm soát tốt các yếu tố này, sản phẩm thu được sẽ có độ tinh khiết cao và ổn định trong bảo quản.

Ammonium Oxalate Monohydrate - Amoni oxalat - (NH4)2C2O4.H2O

3. Tính chất vật lý và hóa học của Ammonium Oxalate Monohydrate – Amoni oxalat – (NH4)2C2O4.H2O

Ammonium Oxalate Monohydrate là một muối vô cơ dạng tinh thể, có tính ổn định tương đối trong điều kiện thường. Tuy nhiên, khi đi vào dung dịch, hợp chất này thể hiện rõ tính chất ion và khả năng tham gia phản ứng tạo kết tủa với nhiều kim loại.

3.1. Tính chất vật lý

Về mặt vật lý, ammonium oxalate monohydrate có một số đặc điểm dễ nhận biết:

  • Dạng tồn tại: tinh thể hoặc bột mịn màu trắng
  • Công thức: (NH₄)₂C₂O₄·H₂O
  • Khối lượng phân tử: khoảng 142 g/mol (tùy cách tính dạng monohydrate)
  • Độ tan: tan tốt trong nước, không tan trong dung môi hữu cơ phổ biến
  • Tính hút ẩm: có khả năng hút ẩm nhẹ trong không khí
  • Trạng thái ổn định: ổn định ở nhiệt độ phòng nếu được bảo quản khô ráo

Trong điều kiện thường, hợp chất không có mùi đặc trưng rõ rệt và tồn tại dưới dạng tinh thể dễ bảo quản.

3.2. Tính chất hóa học

Về mặt hóa học, ammonium oxalate monohydrate là một muối ion điển hình, khi hòa tan trong nước sẽ phân ly hoàn toàn: (NH₄)₂C₂O₄ → 2NH₄⁺ + C₂O₄²⁻

Từ đó, hợp chất thể hiện các tính chất quan trọng sau:

Khả năng tạo kết tủa với ion kim loại
Ion oxalate (C₂O₄²⁻) có khả năng phản ứng với nhiều ion kim loại như Ca²⁺, Ba²⁺, Fe³⁺ để tạo thành các muối oxalate ít tan. Đây là cơ sở cho nhiều ứng dụng trong phân tích và xử lý ion kim loại.

Ví dụ điển hình: Ca²⁺ + C₂O₄²⁻ → CaC₂O₄ ↓

Kết tủa canxi oxalate hình thành gần như không tan trong nước.

Tính axit – bazơ yếu trong dung dịch
Dung dịch ammonium oxalate thường có tính trung tính đến hơi axit nhẹ do sự cân bằng giữa ion NH₄⁺ và C₂O₄²⁻. Điều này giúp nó tương đối ổn định trong nhiều môi trường hóa học khác nhau.

Phản ứng phân hủy khi điều kiện thay đổi
Ở nhiệt độ cao, hợp chất có thể phân hủy, giải phóng các khí như NH₃ và CO/CO₂ tùy điều kiện phản ứng. Điều này cần lưu ý khi sử dụng trong môi trường nhiệt hoặc phản ứng mạnh.

3.3. Đặc điểm phản ứng trong môi trường nước

Trong dung dịch, ammonium oxalate thể hiện rõ vai trò của một chất cung cấp ion oxalate. Các phản ứng chủ yếu liên quan đến:

  • Kết tủa ion kim loại hóa trị 2 và 3
  • Tạo phức với một số ion kim loại chuyển tiếp
  • Tham gia cân bằng acid–base yếu trong dung dịch

Nhờ các đặc điểm này, hợp chất được sử dụng rộng rãi trong phân tích định lượng và kiểm soát ion kim loại.

4. Ứng dụng của Ammonium Oxalate Monohydrate – Amoni oxalat – (NH4)2C2O4.H2O

4.1. Ứng dụng trong phân tích định lượng ion canxi (Ca²⁺) – ứng dụng cốt lõi

Ứng dụng quan trọng nhất và cũng là kinh điển nhất của ammonium oxalate monohydrate là xác định hàm lượng canxi trong dung dịch. Đây là một trong những phương pháp lâu đời trong hóa phân tích nhưng vẫn được sử dụng trong nhiều phòng thí nghiệm vì độ tin cậy cao.

Khi hòa tan vào nước, ammonium oxalate phân ly tạo ion oxalate. Ion này phản ứng với Ca²⁺ tạo kết tủa canxi oxalate (CaC₂O₄), một hợp chất có độ tan cực thấp trong nước:

Ca²⁺ + C₂O₄²⁻ → CaC₂O₄ ↓

Kết tủa này có đặc điểm rất quan trọng: nó hình thành ổn định, ít bị hòa tan lại nếu điều kiện pH được kiểm soát. Vì vậy, người ta có thể thu kết tủa, lọc, sấy và cân để xác định chính xác lượng canxi ban đầu.

Trong thực tế, ứng dụng này được dùng trong:

  • Phân tích độ cứng nước (đánh giá Ca²⁺ trong nước sinh hoạt và công nghiệp)
  • Kiểm nghiệm thực phẩm (sữa, nước khoáng, sản phẩm bổ sung canxi)
  • Phân tích mẫu dược phẩm có chứa khoáng chất
  • Các phương pháp chuẩn độ và phân tích trọng lượng cổ điển

Điểm kỹ thuật quan trọng là phản ứng này cần môi trường pH được kiểm soát. Nếu pH quá cao hoặc quá thấp, Ca²⁺ có thể chuyển sang các dạng khác (như hydroxide hoặc phức khác), làm sai lệch kết quả phân tích.

Ammonium Oxalate Monohydrate - Amoni oxalat - (NH4)2C2O4.H2O

4.2. Ứng dụng trong kiểm soát độ cứng nước và xử lý ion Ca²⁺

Độ cứng nước là một trong những vấn đề kỹ thuật quan trọng trong hệ thống nước sinh hoạt và công nghiệp. Nguyên nhân chính đến từ Ca²⁺ và Mg²⁺, trong đó Ca²⁺ thường chiếm tỷ lệ lớn hơn.

Ammonium oxalate được sử dụng để loại bỏ Ca²⁺ bằng cách chuyển nó thành dạng kết tủa không tan. Trong thực tế, quy trình thường diễn ra theo hướng:

  • Bổ sung ammonium oxalate vào mẫu nước
  • Ca²⁺ bị kết tủa thành CaC₂O₄
  • Tách kết tủa bằng lọc hoặc ly tâm
  • Phần còn lại được phân tích để xác định độ cứng ban đầu

Phương pháp này không chỉ dùng để đo mà đôi khi còn được dùng để tiền xử lý nước hoặc mẫu phân tích, giúp giảm ảnh hưởng của Ca²⁺ trong các phép đo tiếp theo.

4.3. Ứng dụng trong kết tủa và loại bỏ ion kim loại trong dung dịch

Ngoài canxi, ion oxalate còn có khả năng phản ứng với nhiều ion kim loại khác như Ba²⁺, Fe³⁺, Pb²⁺ và một số kim loại chuyển tiếp khác. Trong điều kiện thích hợp, chúng tạo thành các muối oxalate ít tan, giúp tách kim loại ra khỏi dung dịch.

Ví dụ:

  • Ba²⁺ → BaC₂O₄ ↓
  • Fe³⁺ → Fe₂(C₂O₄)₃ ↓
  • Pb²⁺ → PbC₂O₄ ↓ (trong điều kiện kiểm soát pH)

Ứng dụng này được sử dụng trong hai hướng chính.

Thứ nhất là xử lý mẫu trong phòng thí nghiệm, khi cần loại bỏ ion kim loại gây nhiễu trước khi đưa mẫu vào thiết bị phân tích như AAS hoặc ICP. Thứ hai là trong một số hệ xử lý hóa học quy mô nhỏ, nơi cần giảm nồng độ kim loại hòa tan trước các bước xử lý tiếp theo.

Điểm quan trọng là cơ chế này không phải xử lý triệt để nước thải quy mô lớn, mà mang tính xử lý chọn lọc hoặc tiền xử lý.

4.4. Ứng dụng trong hóa vô cơ – tạo phức và điều khiển phản ứng

Ion oxalate không chỉ tạo kết tủa mà còn có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại chuyển tiếp. Trong các hệ như Fe³⁺, Mn²⁺, Co²⁺, ion oxalate có thể liên kết với kim loại tạo thành phức chất ổn định.

Vai trò của các phức này trong hóa học khá đa dạng. Chúng có thể giúp ổn định trạng thái oxy hóa của kim loại, điều chỉnh tốc độ phản ứng hoặc tạo môi trường thuận lợi cho các phản ứng tổng hợp vô cơ.

Trong nghiên cứu hóa học, ammonium oxalate được xem là nguồn cung cấp oxalate “sạch” vì:

  • Tan tốt trong nước
  • Không mang theo ion kim loại tạp
  • Dễ kiểm soát nồng độ trong phản ứng

Nhờ đó, nó được sử dụng nhiều trong các thí nghiệm nghiên cứu cơ chế phản ứng và tổng hợp hợp chất phức kim loại.

Ammonium Oxalate Monohydrate - Amoni oxalat - (NH4)2C2O4.H2O

4.5. Ứng dụng trong xử lý bề mặt và tiền xử lý kỹ thuật

Trong một số quy trình kỹ thuật như xử lý bề mặt kim loại, mạ hoặc chuẩn bị dung dịch công nghiệp, sự hiện diện của Ca²⁺ hoặc các ion kim loại không mong muốn có thể gây ra hiện tượng kết tủa hoặc tạo cặn.

Ammonium oxalate được sử dụng như một chất “làm sạch ion” bằng cách chuyển các ion này sang dạng kết tủa không tan. Sau đó, chúng được loại bỏ khỏi hệ, giúp dung dịch trở nên ổn định hơn.

Ngoài ra, trong phân tích thiết bị hiện đại, nó còn được dùng trong bước tiền xử lý mẫu để giảm nhiễu do ion nền, giúp kết quả đo chính xác hơn.

4.6. Ứng dụng trong giảng dạy và nghiên cứu hóa học

Trong lĩnh vực giáo dục, ammonium oxalate monohydrate được sử dụng rộng rãi vì phản ứng của nó dễ quan sát và có tính minh họa rõ ràng. Khi cho phản ứng với Ca²⁺, kết tủa canxi oxalate trắng xuất hiện nhanh, giúp sinh viên dễ hiểu về phản ứng kết tủa và cân bằng ion trong dung dịch.

Ngoài ra, nó còn được dùng để minh họa:

  • Nguyên lý kết tủa chọn lọc
  • Phản ứng trao đổi ion
  • Phương pháp phân tích trọng lượng (gravimetric analysis)
  • Cân bằng hóa học trong dung dịch muối

Nhờ tính ổn định và an toàn tương đối, nó trở thành một trong những hóa chất cơ bản trong thực hành hóa học.

Ammonium Oxalate Monohydrate - Amoni oxalat - (NH4)2C2O4.H2O

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Ammonium Oxalate Monohydrate – Amoni oxalat – (NH4)2C2O4.H2O

5.1. Cách bảo quản Ammonium Oxalate Monohydrate

Trong thực tế, hóa chất này có xu hướng hút ẩm nhẹ và dễ bị vón nếu bảo quản không đúng cách. Vì vậy, nguyên tắc quan trọng nhất là giữ sản phẩm trong môi trường khô và kín.

Cụ thể, cần lưu ý:

  • Bảo quản trong bao bì kín, tránh tiếp xúc không khí ẩm
  • Ưu tiên chai nhựa hoặc thùng nhựa có nắp vặn chắc chắn
  • Tránh đặt gần nguồn nhiệt hoặc ánh nắng trực tiếp
  • Giữ ở nhiệt độ phòng ổn định, không dao động lớn
  • Tránh lưu trữ chung với axit mạnh hoặc chất oxy hóa mạnh
  • Hạn chế khu vực có độ ẩm cao để tránh vón cục

Nếu bảo quản đúng điều kiện, ammonium oxalate monohydrate có thể giữ ổn định lâu dài mà không bị thay đổi tính chất đáng kể.

5.2. Yêu cầu an toàn khi thao tác

Mặc dù không thuộc nhóm hóa chất nguy hiểm cao, ammonium oxalate vẫn cần được xử lý đúng quy trình để tránh kích ứng hoặc nhiễm bụi.

Trong quá trình thao tác, cần tuân thủ:

  • Đeo găng tay khi cân hoặc pha dung dịch
  • Sử dụng khẩu trang khi làm việc với dạng bột
  • Tránh hít trực tiếp bụi hóa chất
  • Làm việc ở khu vực thông thoáng hoặc tủ hút
  • Không ăn uống hoặc để hóa chất gần khu vực sinh hoạt

Ngoài ra, cần tránh để hóa chất tiếp xúc lâu với da hoặc mắt, vì dung dịch oxalate có thể gây kích ứng nhẹ.

5.3. Xử lý khi xảy ra sự cố tràn đổ

Khi ammonium oxalate bị đổ ra ngoài, cần xử lý nhanh nhưng có kiểm soát để tránh phát tán.

  • Nếu là dạng rắn: thu gom bằng chổi hoặc dụng cụ cơ học
  • Cho vào thùng chứa chất thải hóa chất chuyên dụng
  • Làm sạch khu vực bằng nước sau khi thu gom xong
  • Tránh để bụi phát tán trong không khí

Nếu hóa chất đã hòa tan trong nước, cần hạn chế lan rộng và thu gom dung dịch càng sớm càng tốt. Không để chảy trực tiếp vào hệ thống thoát nước nếu chưa qua xử lý.

5.4. Xử lý khi tiếp xúc cơ thể

Trong trường hợp tiếp xúc trực tiếp, cần xử lý ngay để giảm kích ứng:

  • Tiếp xúc da: rửa ngay bằng nước sạch trong thời gian đủ lâu
  • Tiếp xúc mắt: rửa liên tục bằng nước sạch 10–15 phút, không chà xát
  • Hít phải bụi: di chuyển ra nơi thoáng khí ngay lập tức
  • Triệu chứng kéo dài: cần theo dõi và đến cơ sở y tế nếu cần

Nhìn chung, mức độ nguy hiểm thấp nhưng không nên chủ quan khi làm việc với dạng bột mịn.

5.5. Xử lý chất thải ammonium oxalate

Chất thải chứa ammonium oxalate cần được quản lý đúng quy định vì có thể ảnh hưởng đến môi trường nước nếu xả trực tiếp.

  • Thu gom riêng trong thùng chất thải hóa chất
  • Không xả trực tiếp ra môi trường nước
  • Có thể xử lý bằng phương pháp trung hòa hoặc kết tủa trước khi thải
  • Tuân thủ quy định xử lý chất thải công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm

Mua bán Ammonium Oxalate Monohydrate – Amoni oxalat – (NH4)2C2O4.H2O

tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Ammonium Oxalate Monohydrate – Amoni oxalat – (NH4)2C2O4.H2O. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 – 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website KDCCHEMICAL.VN để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Mua bán Ammonium Oxalate Monohydrate – Amoni oxalat – (NH4)2C2O4.H2O

Giải đáp Ammonium Oxalate Monohydrate – Amoni oxalat – (NH4)2C2O4.H2O qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Ammonium Oxalate Monohydrate – Amoni oxalat – (NH4)2C2O4.H2O tại KDCCHEMICAL.

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818

Web: kdcchemical.vn

Mail: kdcchemical@gmail.com

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Được mua nhiều

Bình luận và đánh giá

Đánh giá (0)

Review Ammonium Oxalate Monohydrate – Amoni oxalat – (NH4)2C2O4.H2O

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Ammonium Oxalate Monohydrate – Amoni oxalat – (NH4)2C2O4.H2O
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    0