Vì sao COA không thể thay thế đánh giá kỹ thuật? COA – tờ giấy quen thuộc nhưng thường bị hiểu sai
Vì sao COA không thể thay thế đánh giá kỹ thuật?
Trong giao dịch hóa chất B2B, COA (Certificate of Analysis) gần như là tài liệu bắt buộc. Nhiều người mua coi COA là “bằng chứng chất lượng cuối cùng”. Tuy nhiên, trong thực tế kỹ thuật, COA không đủ và không thể thay thế đánh giá kỹ thuật.
Việc nhầm lẫn vai trò của COA dẫn đến rủi ro nghiêm trọng:
-
Chất lượng sản phẩm không ổn định.
-
Sai lệch hiệu suất trong quy trình sản xuất.
-
Khiếu nại, hoàn hàng, thậm chí sự cố an toàn.
Bài viết này phân tích vì sao COA chỉ là dữ liệu đầu vào, không phải kết luận kỹ thuật, đặc biệt trong ngành hóa chất công nghiệp.
1. COA là gì? Hiểu đúng bản chất trước khi đánh giá
COA là chứng nhận phân tích của nhà sản xuất, thể hiện:
-
Một số chỉ tiêu hóa lý được kiểm tra.
-
Giá trị đo tại một thời điểm cụ thể.
-
Trên một mẫu đại diện nhất định.
Bản chất hóa học của COA
COA phản ánh kết quả phân tích tĩnh, không phản ánh:
-
Hành vi của hóa chất trong hệ động.
-
Tương tác với các chất khác.
-
Điều kiện vận hành thực tế như nhiệt, pH, shear, thời gian.
Nói cách khác, COA trả lời câu hỏi: “Mẫu này có đạt thông số X tại phòng lab không?” Chứ không trả lời: “Hóa chất này có chạy tốt trong hệ thống của bạn không?”
COA về cơ bản là kết quả kiểm nghiệm các chỉ tiêu cơ bản tại một thời điểm nhất định, trong điều kiện phòng thí nghiệm của nhà sản xuất.
Sai lầm từ những con số “đẹp”
Nhiều người mua hàng thường chỉ nhìn vào chỉ số Assay (Hàm lượng). Ví dụ: Một lô Axit Axetic có Assay 99.8%. Con số này trông rất an toàn. Tuy nhiên, COA thường ít khi liệt kê chi tiết 0.2% còn lại là gì.
-
Nếu 0.2% là nước, hệ thống của bạn có thể chịu được.
-
Nếu 0.2% là kim loại nặng hoặc các hợp chất hữu cơ mạch vòng (do tạp chất từ nguyên liệu đầu vào của nhà máy), nó có thể làm ngộ độc chất xúc tác (catalyst poisoning) trong quy trình sản xuất của bạn, gây thiệt hại hàng tỷ đồng.

2. Giới hạn kỹ thuật cố hữu của COA
2.1. COA không phản ánh toàn bộ thành phần
Trong nhiều hóa chất công nghiệp:
-
Phụ gia, tạp vi lượng, chất ổn định không được khai báo.
-
COA chỉ ghi các chỉ tiêu chính phục vụ thương mại.
Ví dụ:
-
Hai lô cùng hàm lượng hoạt chất 99%,
-
Nhưng khác chất ổn định → khác độ bền phản ứng.
COA không có trách nhiệm mô tả các khác biệt này.
Sự phân bố kích thước hạt (Particle Size Distribution – PSD)
Đối với các hóa chất dạng bột (như TiO2 hoặc CaCO3), COA có thể ghi độ thuần khiết rất cao. Nhưng nếu PSD không đồng nhất, quá trình phân tán trong dung môi sẽ bị vón cục, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bóng và độ bền của màng sơn hoặc độ bền kéo của nhựa.
Sự hiện diện của các đồng phân (Isomers)
Trong hóa hữu cơ, hai chất có cùng công thức phân tử nhưng cấu trúc khác nhau (đồng phân) sẽ có hoạt tính hóa học hoàn toàn khác nhau. COA thông thường chỉ xác định tổng hàm lượng nhóm chức mà không bóc tách tỷ lệ đồng phân. Điều này có thể dẫn đến việc phản ứng phụ xảy ra ngoài kiểm soát khi đưa vào sản xuất thực tế.
Độ ổn định theo thời gian (Stability Profile)
COA được cấp khi hàng vừa rời kho. Nhưng hóa chất là thực thể “sống”. Dưới tác động của nhiệt độ, độ ẩm trong quá trình vận chuyển đường biển (đặc biệt là hàng nhập khẩu), các chỉ số như trị số Acid, trị số Peroxide có thể thay đổi. Chỉ có đánh giá kỹ thuật thực tế tại kho người mua mới phản ánh đúng chất lượng nguyên liệu lúc đưa vào bồn khuấy.
2.2. COA không mô phỏng điều kiện sử dụng thực tế
Phân tích trong COA thường được thực hiện ở:
-
Nhiệt độ chuẩn.
-
Môi trường lý tưởng.
-
Không có tạp nhiễm từ hệ thống.
Trong thực tế sản xuất:
-
Hóa chất chịu nhiệt, cắt, oxy hóa, ion kim loại.
-
Phản ứng phụ có thể xảy ra.
COA không dự đoán được các hiện tượng này.
2.3. COA không đánh giá hiệu suất quá trình
COA không cho biết:
-
Tốc độ phản ứng.
-
Độ ổn định theo thời gian.
-
Mức tiêu hao thực tế.
Trong kỹ thuật, hiệu suất vận hành mới là yếu tố quyết định.
COA không đo lường hiệu suất này.
3. Đánh giá kỹ thuật là gì?
3.1. Đánh giá kỹ thuật là quá trình, không phải giấy tờ
Đánh giá kỹ thuật bao gồm:
-
Hiểu cơ chế hóa học của sản phẩm.
-
Đối chiếu với quy trình công nghệ cụ thể.
-
Thử nghiệm thực tế hoặc bán thực tế.
-
Đánh giá ổn định dài hạn.
Đây là quá trình động, khác hoàn toàn COA.
3.2. Góc nhìn hóa học: cùng COA, khác cơ chế
Hai sản phẩm có COA tương đương nhưng:
-
Khác kích thước hạt.
-
Khác dạng tinh thể.
-
Khác độ phân tán.
Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến:
-
Tốc độ hòa tan.
-
Khả năng phản ứng.
-
Độ bền trong hệ.
COA không mô tả cấu trúc vi mô.
4. Khung EUV trong đánh giá hóa chất B2B
4.1. E – Engineering (Kỹ thuật & cơ chế)
Câu hỏi cần trả lời:
-
Hóa chất này phản ứng theo cơ chế nào?
-
Có tạo sản phẩm phụ không?
-
Điều kiện kích hoạt phản ứng là gì?
COA không giải thích cơ chế.
4.2. U – Usage (Cách sử dụng thực tế)
Cần đánh giá:
-
Liều dùng tối ưu.
-
Điểm giới hạn an toàn.
-
Tính tương thích với hệ thống hiện hữu.
COA không hướng dẫn sử dụng.
4.3. V – Value (Giá trị mang lại)
Giá trị không nằm ở thông số đẹp trên giấy, mà ở:
-
Hiệu suất sản xuất.
-
Tỷ lệ lỗi giảm.
-
Chi phí toàn vòng đời.
COA không đo lường giá trị kinh tế.

5. Rủi ro khi dùng COA thay cho đánh giá kỹ thuật
-
Chọn sai sản phẩm dù COA “đạt chuẩn”.
-
Phát sinh sự cố khi scale-up.
-
Lệ thuộc vào giấy tờ, bỏ qua kiểm chứng.
-
Tranh chấp trách nhiệm giữa mua – bán.
Trong các sự cố kỹ thuật, COA hiếm khi là bằng chứng đủ mạnh.
6. Vai trò đúng của COA trong chuỗi quyết định
COA không vô dụng, nhưng chỉ nên được dùng để:
-
Xác nhận lô hàng phù hợp tiêu chí ban đầu.
-
So sánh nhanh giữa các nguồn cung.
-
Lưu hồ sơ truy xuất.
COA là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ.
Kết luận
COA là tài liệu phân tích, không phải đánh giá kỹ thuật. Trong ngành hóa chất, nơi cơ chế – điều kiện – tương tác quyết định kết quả, đánh giá kỹ thuật mới là yếu tố cốt lõi.
Doanh nghiệp mua bán hóa chất chuyên nghiệp cần:
-
Đọc COA bằng tư duy kỹ thuật.
-
Kết hợp thử nghiệm và phân tích quy trình.
-
Đặt hiệu suất thực tế lên trên thông số giấy tờ.
Để giải đáp các thông tin về ngành hóa chất cùng KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin nhanh và chính xác nhất tại KDCCHEMICAL. Truy cập website: kdcchemical.vn hoặc liên hệ Hotline: 0867.883.818.



