Titanium Dioxide là gì | Tính chất, Cấu tạo và Ứng dụng

FR-761 Titanium Dioxide - Dioxit Titan - TiO2 -1

Titanium Dioxide là gì | Tính chất, Cấu tạo và Ứng dụng

Đôi nét Titanium Dioxide là gì | Tính chất, Cấu tạo và Ứng dụng

Titanium Dioxide (TiO2) – Dioxit Titan là một sản phẩm titanium dioxide chất lượng cao. Được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp sơn, mực in, nhựa, và mỹ phẩm. Với đặc tính màu trắng sáng, khả năng che phủ tuyệt vời và độ ổn định cao. TiO2 giúp tạo ra các sản phẩm có độ bền màu lâu dài, chống lại tia UV và môi trường khắc nghiệt. Sản phẩm này cũng an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng. Nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và môi trường.

1. Giới thiệu về Titanium Dioxide

Titanium dioxide là gì?
Titanium dioxide là tá dược gì?

Titanium Dioxide (TiO2) hay còn gọi là Dioxit Titan. Là một loại hợp chất vô cơ được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Nhờ vào tính năng vượt trội của nó. Titanium Dioxide là một pigment trắng sáng, có khả năng phản chiếu ánh sáng mạnh mẽ. Giúp tạo ra màu trắng tinh khiết và sáng bóng. Sản phẩm này chủ yếu được ứng dụng trong các ngành sản xuất sơn, mực in, nhựa, mỹ phẩm, và thực phẩm.

TiO2 có hai dạng chính: rutile và anatase. Trong đó, dạng rutile là phổ biến hơn nhờ vào độ bền và khả năng kháng tia UV cao hơn. Sản phẩm này được ưa chuộng trong ngành sơn. Vì khả năng che phủ tuyệt vời và tính ổn định khi tiếp xúc với ánh sáng và môi trường. Ngoài ra, TiO2 còn có tính chất chống oxy hóa. Giúp bảo vệ các vật liệu khỏi sự tác động của môi trường bên ngoài.

Dioxit Titan còn có ứng dụng quan trọng trong ngành mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm kem chống nắng. Nhờ khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Sản phẩm này cũng được công nhận là an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng. Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và môi trường.

2. Tính chất của Titanium Dioxide

Tính chất vật lý

  • Màu sắc: TiO2 có màu trắng sáng, là một trong những chất màu trắng sáng nhất. Thường được sử dụng làm pigment trong sơn, mực in và các sản phẩm mỹ phẩm.

  • Khả năng phản chiếu ánh sáng: TiO2 có khả năng phản chiếu ánh sáng mạnh mẽ. Khiến nó trở thành một chất chống tia UV rất hiệu quả, bảo vệ các vật liệu và da khỏi tác động của tia UV.

  • Hình thái: TiO2 có hai dạng tinh thể chính là rutileanatase. Dạng rutile có độ bền cơ học và khả năng chống tia UV tốt hơn. Trong khi dạng anatase có tính chất quang học đặc biệt, thường được sử dụng trong ứng dụng quang học.

  • Tính không thấm nước và không tan trong nước: TiO2 không hòa tan trong nước và các dung môi phổ biến. Giúp nó có khả năng bền vững trong nhiều môi trường khắc nghiệt.

  • Chỉ số khúc xạ: TiO2 có chỉ số khúc xạ rất cao (khoảng 2.7), giúp tăng khả năng tán xạ ánh sáng. Nhằm làm cho nó trở thành một chất tạo màu và che phủ hiệu quả.

Tính chất hóa học

  • Tính ổn định cao: TiO2 rất bền vững và ổn định dưới điều kiện nhiệt độ và pH thông thường. Nó không dễ bị oxi hóa và chịu được tác động của hầu hết các axit và bazơ. Đặc biệt là ở dạng rutile.

  • Tính không tan: TiO2 không tan trong nước, axit loãng hay dung môi hữu cơ. Điều này làm cho nó có tính chất bền vững trong nhiều môi trường khác nhau.

  • Khả năng phản ứng quang học: TiO2 có khả năng hấp thụ năng lượng ánh sáng UV và có thể tạo ra các gốc tự do trong các phản ứng quang hóa. Dạng anatase của TiO2 thường được ứng dụng trong các vật liệu quang xúc tác. Như trong các hệ thống làm sạch không khí. Nhờ khả năng phân hủy các hợp chất hữu cơ dưới tác động của ánh sáng.

  • Tính axit và bazơ: TiO2 có thể phản ứng với axit mạnh (như axit sulfuric) để tạo thành các muối titan (như titan oxit sunfat). Nó cũng có thể phản ứng với kiềm để tạo thành titanates, như natri titanate.

  • Khả năng tạo hợp chất với kim loại khác: TiO2 có thể phản ứng với một số kim loại để tạo thành các hợp chất titan khác. Như titan chlorides (TiCl4), titanates, hay các hợp chất titan với kim loại kiềm.

  • Khả năng hấp phụ: TiO2 có khả năng hấp phụ một số phân tử hữu cơ và ion kim loại, đặc biệt trong môi trường nước. Điều này khiến TiO2 được ứng dụng trong xử lý nước và làm xúc tác trong các phản ứng hóa học.

3. Cấu tạo của Titanium Dioxide

  • Công thức hóa học: TiO2

  • Cấu trúc tinh thể: TiO2 có ba dạng tinh thể chính:

    1. Anatase: Là dạng tinh thể có cấu trúc lập phương và ổn định hơn ở nhiệt độ thấp. Đây là dạng TiO2 phổ biến trong ứng dụng quang xúc tác.

    2. Rutile: Dạng tinh thể này có cấu trúc tứ diện và ổn định hơn ở nhiệt độ cao. Rutile TiO2 thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sơn và tạo màu.

    3. Brookite: Là dạng tinh thể ít gặp, tồn tại trong điều kiện tự nhiên và có tính chất quang học đặc biệt.

  • Cấu tạo phân tử: Trong phân tử TiO2, mỗi nguyên tử Titan (Ti) liên kết với hai nguyên tử Oxy (O) thông qua liên kết ion mạnh. TiO2 có cấu trúc mạng tinh thể tạo thành các đơn vị TiO6 (mỗi nguyên tử Titan kết hợp với sáu nguyên tử Oxy tạo thành một octahedron).

4. Ứng dụng của Titanium Dioxide

  • Sơn và lớp phủ: Tạo màu trắng sáng, chống tia UV, bảo vệ bề mặt.

  • Chất tạo màu (Pigment): Sử dụng trong sơn, nhựa, mực in, giấy.

  • Mỹ phẩm: Chống tia UV trong kem chống nắng.

  • Nhựa và vật liệu composite: Cải thiện độ bền, chống UV.

  • Thực phẩm: Làm trắng và tạo độ sáng bóng (E171).

  • Dược phẩm: Lớp phủ viên thuốc, tạo màu cho dược phẩm.

  • Xúc tác quang học: Xử lý nước thải, khí thải.

  • Xử lý nước: Quang xúc tác làm sạch nước.

  • Điện tử: Tăng hiệu suất màn hình LCD, cảm biến quang học.

  • Gốm sứ: Tăng độ cứng và độ bền nhiệt.

Titanium Dioxide là một hóa chất đa dụng với nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp. Tuy nhiên, việc sử dụng Titanium Dioxide cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn để đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Quý khách có nhu cầu mua và sử dụng hóa chất cũng như tìm hiểu Titanium Dioxide là gì | Tính chất, Cấu tạo và Ứng dụng như thế nào trong đời sống hãy liên hệ ngay số Hotline 0961.951.396 – 0867.883.818 hoặc truy cập trực tiếp website KDCCHEMICAL.VN để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

0