Tin(II) Chloride Dihydrate | Tính chất, Cấu tạo và Ứng dụng

Tin(II) Chloride Dihydrate - Thiếc(II) Clorua - SnCl2.2H2O -1

Tin(II) Chloride Dihydrate | Tính chất, Cấu tạo và Ứng dụng

Đôi nét về Tin(II) Chloride Dihydrate | Tính chất, Cấu tạo và Ứng dụng

Thiếc(II) clorua (SnCl2) là một hợp chất vô cơ có màu trắng hoặc trắng ngà. Dễ hút ẩm và dễ bị oxi hóa khi tiếp xúc với không khí. Nó được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Đặc biệt là trong sản xuất thiếc và các hợp kim thiếc, cũng như trong ngành công nghiệp dược phẩm, nhuộm, và sản xuất sơn. SnCl2 còn có ứng dụng trong việc khử oxy. Làm chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học và trong quá trình sản xuất các hợp chất hữu cơ.

1. Giới thiệu về Tin(II) Chloride Dihydrate

Tin(II) Chloride Dihydrate (SnCl2·2H2O), hay còn gọi là Thiếc(II) Clorua dihydrate. Là một hợp chất vô cơ của thiếc và clo, với công thức hóa học SnCl2·2H2O. Đây là dạng ngậm nước của Thiếc(II) clorua (SnCl2). Có màu trắng hoặc hơi ngà và dễ dàng hút ẩm từ không khí. Hợp chất này thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và hóa học. Nhờ vào tính chất khử oxy mạnh và khả năng tham gia vào các phản ứng hóa học.

SnCl2·2H2O được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chế tạo các hợp kim thiếc, mạ thiếc, và sản xuất các hợp chất hữu cơ. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc khử oxy trong các phản ứng hóa học. Đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm và hóa chất. Bên cạnh đó, Thiếc(II) clorua dihydrate còn được ứng dụng trong ngành nhuộm vải, sản xuất sơn. Và cả trong quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác.

Ngoài ra, hợp chất này còn có tính năng chống oxy hóa, làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học. Và được sử dụng trong các công thức hóa học cần một nguồn cung cấp ion thiếc(II) ổn định. Vì dễ dàng hòa tan trong nước, SnCl2·2H2O cũng được ứng dụng trong các dung dịch và quá trình hóa học yêu cầu sự hòa tan nhanh chóng.

2. Tính chất Tin(II) Chloride Dihydrate

Tính chất vật lý

  • Màu sắc: SnCl2·2H2O có màu trắng hoặc trắng ngà. Tuy nhiên, nó có thể hơi chuyển sang màu vàng khi bị oxi hóa trong không khí.

  • Dạng tồn tại: Đây là dạng ngậm nước của Thiếc(II) clorua. Tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc bột mịn, dễ dàng hút ẩm từ không khí.

  • Khối lượng phân tử: Khối lượng phân tử của SnCl2·2H2O là khoảng 227,64 g/mol.

  • Hòa tan: SnCl2·2H2O dễ hòa tan trong nước, tạo thành dung dịch có tính kiềm nhẹ. Tuy nhiên, nó không tan trong các dung môi hữu cơ thông thường.

  • Nhiệt độ nóng chảy: Tin(II) Chloride Dihydrate có nhiệt độ nóng chảy khoảng 100-150°C. Tùy thuộc vào độ ẩm của hợp chất, vì nó là một hợp chất ngậm nước.

Tính chất hóa học

  • Khả năng khử oxy: SnCl2·2H2O là một chất khử mạnh, có thể giảm các ion kim loại và hợp chất oxy hóa. Đặc biệt trong các phản ứng hóa học cần khử ion kim loại cao hơn (như Sn4+) thành ion kim loại thấp hơn (Sn2+).

  • Phản ứng với axit: SnCl2·2H2O có thể phản ứng với các axit mạnh. Như axit clohydric (HCl), tạo ra axit tin(II) clorua (SnCl2) và giải phóng ion H+.

    SnCl2⋅2H2O+2HCl→SnCl2+2H2O+2Cl−

  • Phản ứng với oxi: Khi tiếp xúc với không khí, SnCl2·2H2O dễ dàng bị oxi hóa, chuyển thành Thiếc(IV) clorua (SnCl4). Làm mất đi tính chất khử của nó. Điều này xảy ra khi Sn2+ bị chuyển thành Sn4+ do sự oxy hóa từ oxy trong không khí.

    SnCl2+O2→SnCl4

  • Tính kiềm nhẹ: SnCl2·2H2O có tính kiềm nhẹ trong dung dịch. Khi hòa tan trong nước, nó có thể tạo thành dung dịch có pH yếu kiềm. Và có khả năng tương tác với một số axit mạnh để tạo ra muối.

  • Tính chất ngậm nước: SnCl2·2H2O là dạng ngậm nước của Thiếc(II) clorua. Các phân tử nước trong cấu trúc của hợp chất này có thể bị tách ra khi hợp chất được làm nóng hoặc trong điều kiện khô, tạo thành Thiếc(II) clorua khan (SnCl2).

  • Phản ứng với chất oxy hóa mạnh: SnCl2·2H2O có thể phản ứng với một số chất oxy hóa mạnh. Ví dụ như chlor (Cl2) hoặc brom (Br2), dẫn đến sự oxi hóa thiếc(II) thành thiếc(IV) và giải phóng các halogen.

3. Cấu tạo của Tin(II) Chloride Dihydrate

  1. Ion Sn²⁺ (tin(II)): Đây là ion của thiếc trong trạng thái oxy hóa +2. Tin trong hợp chất này có 2 electron tự do và có thể tham gia vào các phản ứng khử.

  2. Ion Cl⁻ (Clorua): Tin(II) Chloride Dihydrate có hai ion Cl⁻, tạo thành muối clorua. Mỗi ion Cl⁻ gắn với ion Sn²⁺ để hình thành hợp chất SnCl₂.

  3. Phân tử nước (H₂O): Trong cấu trúc của SnCl₂.2H₂O, có hai phân tử nước (dihydrate) liên kết với mỗi phân tử SnCl₂. Các phân tử nước này gắn kết với hợp chất thông qua liên kết hydro và có vai trò quan trọng trong tính chất và độ hòa tan của chất này.

Công thức cấu tạo của SnCl₂.2H₂O:

  • SnCl₂: Một phân tử tin(II) clorua, với một ion Sn²⁺ liên kết với hai ion Cl⁻.

  • 2H₂O: Hai phân tử nước gắn kết vào cấu trúc tinh thể của hợp chất.

4. Ứng dụng của Tin(II) Chloride Dihydrate

  1. Chất khử trong phản ứng hóa học: Được sử dụng để khử halogen và các hợp chất kim loại, như chuyển đổi Cu²⁺ thành Cu.

  2. Xúc tác trong tổng hợp hữu cơ: Dùng trong các phản ứng khử nitro thành amine hoặc trong quá trình tổng hợp hợp chất hữu cơ.

  3. Mạ thiếc: Ứng dụng trong công nghiệp điện tử và mạ thiếc lên bề mặt kim loại để bảo vệ khỏi sự oxi hóa.

  4. Điều chế hợp chất tin hữu cơ: Dùng trong sản xuất các hợp chất tin hữu cơ phục vụ trong ngành hóa dầu và polymer.

  5. Chất bảo quản thực phẩm: Ngăn ngừa sự oxi hóa trong chế biến thực phẩm, giữ màu sắc và chất lượng sản phẩm.

Tin(II) Chloride Dihydrate là một hóa chất đa dụng với nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp. Tuy nhiên, việc sử dụng Tin(II) Chloride Dihydrate cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn để đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Quý khách có nhu cầu mua và sử dụng hóa chất cũng như tìm hiểu Tin(II) Chloride Dihydrate | Tính chất, Cấu tạo và Ứng dụng như thế nào trong đời sống hãy liên hệ ngay số Hotline 0961.951.396 – 0867.883.818 hoặc truy cập trực tiếp website KDCCHEMICAL.VN để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
0