Sodium Iodide hay được còn được gọi là NaI. Đây là hợp chất hóa học quen thuộc với chúng ta. Nhưng mọi người có thực sự hiểu Sodium Iodide là gì và cấu tạo, tính chất và ứng dụng của nó như thế nào trong đời sống? Bài viết sau đây sẽ giải thích rõ hơn về hợp chất này cho mọi người tìm hiểu chi tiết.
Sodium Iodide là gì?
Sodium Iodide (Natri Iodide), có công thức hóa học NaI, là một hợp chất vô cơ giữa natri và i-ốt. Nó xuất hiện dưới dạng tinh thể trắng hoặc bột và dễ dàng hòa tan trong nước. Tạo ra dung dịch có tính kiềm nhẹ. Natri Iodide chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng y tế, công nghiệp và nghiên cứu khoa học.
Trong y tế, Sodium Iodide được sử dụng chủ yếu trong điều trị bệnh tuyến giáp. Đặc biệt là trong liệu pháp iodine phóng xạ (I-131) để điều trị ung thư tuyến giáp và các bệnh lý liên quan đến tuyến giáp. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong các xét nghiệm hình ảnh y khoa. Ví dụ như chụp X-quang hoặc trong các kỹ thuật phát hiện phóng xạ.
Trong công nghiệp, Sodium Iodide được dùng để sản xuất các hóa chất chứa i-ốt. Nhằm sản xuất thuốc nhuộm và một số hợp chất hóa học khác. Nó cũng có ứng dụng trong các nghiên cứu khoa học như tổng hợp hóa học, nghiên cứu phân tích và phát hiện phóng xạ.
Với tính chất hòa tan tốt trong nước và khả năng cung cấp i-ốt. Sodium Iodide đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ y học đến công nghiệp và nghiên cứu khoa học.
2. Cấu tạo, tính chất và ứng dụng của Sodium Iodide?
Vậy Cấu tạo, tính chất và ứng dụng của Sodium Iodide?
Tính chất Sodium Iodide
Tính chất vật lý
-
Hình dạng: Sodium Iodide tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc bột trắng. Có thể được tìm thấy dưới dạng tinh thể khan hoặc dung dịch.
-
Khối lượng phân tử: Khoảng 149,89 g/mol.
-
Điểm nóng chảy: Sodium Iodide có điểm nóng chảy khá cao, vào khoảng 661°C (1222°F).
-
Khả năng hòa tan: Sodium Iodide dễ dàng hòa tan trong nước, tạo thành dung dịch có tính kiềm nhẹ. Nó cũng hòa tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol. Nhưng ít hòa tan trong các dung môi không phân cực.
-
Màu sắc: Tinh thể Sodium Iodide thường có màu trắng. Nhưng dung dịch có thể có màu vàng nhạt khi có sự hiện diện của i-ốt trong môi trường.
Tính chất hóa học
-
Phản ứng với axit mạnh: Sodium Iodide phản ứng với các axit mạnh để giải phóng i-ốt. Ví dụ, khi phản ứng với axit sulfuric (H₂SO₄) đặc, Sodium Iodide sẽ tạo ra i-ốt (I₂), khí hydro sulfuric (H₂S) và nước:
2NaI + H2SO4→I2 + H2S + Na2SO4 + H2O
-
Phản ứng với kim loại mạnh: Sodium Iodide có thể phản ứng với các kim loại mạnh như nhôm, kẽm để tạo ra các hợp chất i-ốt kim loại và giải phóng khí hydro.
-
Tính chất oxy hóa: Sodium Iodide có thể bị oxy hóa trong môi trường có oxy hoặc trong các phản ứng với các chất oxy hóa mạnh, làm giải phóng i-ốt:
2NaI + Cl2 → 2NaCl + I2
-
Tính phân ly trong nước: Sodium Iodide phân ly hoàn toàn trong nước thành ion natri (Na⁺) và ion iod (I⁻), điều này làm cho nó là một chất điện phân tốt. Phản ứng phân ly trong nước như sau:
NaI → Na+ + I−
Cấu tạo của Sodium Iodide
-
Công thức hóa học: NaI
-
Cấu tạo phân tử: Sodium Iodide là một hợp chất ion được hình thành từ ion natri (Na⁺) và ion iodide (I⁻).
-
Chi tiết cấu tạo:
- Ion Natri (Na⁺): Là ion dương được hình thành khi natri (Na) mất một electron. Để trở thành ion Na⁺ với cấu hình electron giống khí hiếm neon (Ne). Tức là có 10 electron trong lớp vỏ ngoài. Đây là ion kim loại kiềm, có tính chất dễ dàng mất electron.
- Ion Iodide (I⁻): Là ion âm được hình thành khi iod (I) nhận một electron từ một nguyên tố khác. Giúp iod đạt cấu hình electron giống khí hiếm xenon (Xe). Tức là có 54 electron trong lớp vỏ ngoài.
-
Cấu trúc tinh thể: Sodium Iodide tồn tại dưới dạng tinh thể ion với cấu trúc tinh thể lập phương. Trong đó mỗi ion Na⁺ được bao quanh bởi 6 ion I⁻ và ngược lại. Cấu trúc này tạo nên một mạng lưới vững chắc nhờ lực liên kết ion giữa các ion dương Na⁺ và ion âm I⁻.
Ứng dụng của Sodium Iodide
-
Chẩn đoán và điều trị bệnh tuyến giáp: NaI (I-131) được sử dụng trong y tế để điều trị và chẩn đoán các bệnh tuyến giáp như bướu cổ và ung thư tuyến giáp.
-
Phát quang trong detector phóng xạ: NaI (doped with Thallium, NaI(Tl)) được sử dụng trong các detector. Để phát hiện tia gamma và tia X trong các ứng dụng nghiên cứu hạt nhân và y tế.
-
Sản xuất muối iod: NaI được sử dụng trong sản xuất muối iod để bổ sung iod vào muối ăn, ngăn ngừa thiếu iod.
-
Hóa học phân tích: NaI dùng trong phân tích iod trong nước, thực phẩm và dược phẩm thông qua các phương pháp quang phổ.
-
Ứng dụng trong công nghiệp: NaI được sử dụng trong sản xuất các hợp chất iod hữu cơ và trong một số quy trình công nghiệp liên quan đến iod.
Quý khách có nhu cầu mua và sử dụng hóa chất cũng như tìm hiểu Sodium Iodide là gì và cấu tạo, tính chất và ứng dụng của nó như thế nào trong đời sống hãy liên hệ ngay số Hotline 0961.951.396 – 0867.883.818 hoặc truy cập trực tiếp website KDCCHEMICAL.VN để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.