So sánh Sodium Lauryl Sulfate vs SLES

emal 10g sodium lauryl sulfate

Sodium Lauryl Sulfate vs SLES – So sánh chi tiết hai chất hoạt động bề mặt phổ biến trong mỹ phẩm

Trong ngành mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân và chất tẩy rửa, Sodium Lauryl Sulfate (SLS)Sodium Laureth Sulfate (SLES) là hai chất hoạt động bề mặt được sử dụng rất rộng rãi. Cả hai đều có khả năng làm sạch mạnh, tạo bọt tốt và giúp loại bỏ dầu, bụi bẩn trên da và tóc. So sánh Sodium Lauryl Sulfate vs SLES

Tuy nhiên, nhiều người thường nhầm lẫn hai thành phần này giống nhau hoàn toàn. Thực tế, SLS và SLES khác nhau về cấu trúc hóa học, độ mạnh tẩy rửa, mức độ kích ứng và phạm vi ứng dụng.

Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết Sodium Lauryl Sulfate vs SLES dưới góc nhìn hóa học mỹ phẩm nhằm giúp bạn hiểu rõ và lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Sodium Lauryl Sulfate (SLS) là gì?

Sodium Lauryl Sulfate là chất hoạt động bề mặt anion có khả năng làm sạch mạnh. Thành phần này được tạo thành từ chuỗi hydrocarbon kỵ nước liên kết với nhóm sulfate ưa nước.

Nhờ cấu trúc lưỡng tính, SLS có khả năng:

  • Giảm sức căng bề mặt nước

  • Nhũ hóa dầu và bụi bẩn

  • Tạo bọt mạnh

  • Loại bỏ tạp chất hiệu quả

SLS thường xuất hiện trong:

  • Dầu gội đầu

  • Sữa rửa mặt

  • Kem đánh răng

  • Sữa tắm

  • Chất tẩy rửa công nghiệp

Do chi phí sản xuất thấp và hiệu quả làm sạch cao, SLS được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm.

Sodium Laureth Sulfate (SLES) là gì?

Sodium Laureth Sulfate là dẫn xuất của SLS sau quá trình ethoxyl hóa. Trong cấu trúc phân tử của SLES có thêm các nhóm ethoxy.

Sự thay đổi cấu trúc giúp SLES:

  • Dịu nhẹ hơn với da

  • Giảm khả năng gây kích ứng

  • Tạo bọt ổn định

  • Làm sạch vừa phải

SLES thường được sử dụng trong mỹ phẩm chăm sóc cá nhân cần độ dịu nhẹ cao.

So sánh Sodium Lauryl Sulfate vs SLES

Khác nhau về cấu trúc hóa học

SLS có cấu trúc sulfate đơn giản. Trong khi đó, SLES có thêm chuỗi ethoxy trong phân tử.

Sự khác biệt này làm thay đổi tính chất hóa học:

  • SLS hoạt động mạnh hơn

  • SLES có độ hòa tan cao hơn và dịu nhẹ hơn

Cấu trúc quyết định trực tiếp mức độ tương tác với da.

Khả năng làm sạch

SLS có khả năng tẩy rửa mạnh hơn. Chất này dễ loại bỏ dầu tự nhiên trên da và tóc.

SLES làm sạch nhẹ hơn do hoạt tính thấp hơn. Nhờ đó, SLES ít gây mất lipid tự nhiên.

Mức độ kích ứng da

Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất.

  • SLS dễ gây khô và kích ứng da hơn

  • SLES dịu nhẹ hơn và ít gây kích ứng

SLS có thể phá vỡ hàng rào lipid mạnh hơn, làm tăng mất nước qua biểu bì.

Khả năng tạo bọt

Cả hai đều tạo bọt tốt nhưng đặc điểm khác nhau:

  • SLS tạo bọt nhanh và nhiều

  • SLES tạo bọt mịn và ổn định hơn

Trong mỹ phẩm chăm sóc cá nhân, bọt mịn thường được ưu tiên.

Ứng dụng thực tế

SLS thường dùng trong:

  • Sản phẩm tẩy rửa mạnh

  • Dầu gội làm sạch sâu

  • Chất tẩy rửa công nghiệp

  • Sản phẩm giá thành thấp

SLES thường dùng trong: Sữa rửa mặt, Sữa tắm, Dầu gội dịu nhẹ, Mỹ phẩm chăm sóc da

Chi phí sản xuất

SLS có quy trình sản xuất đơn giản nên chi phí thấp. SLES cần thêm bước ethoxyl hóa nên giá thành cao hơn.

Chi phí ảnh hưởng trực tiếp đến giá sản phẩm trên thị trường.

Vì sao SLES dịu nhẹ hơn SLS?

Các nhóm ethoxy trong SLES làm giảm khả năng tương tác của phân tử với protein và lipid trên da. Điều này giúp:

  • Giảm phá vỡ hàng rào bảo vệ da

  • Giảm mất nước qua biểu bì

  • Hạn chế kích ứng

Tuy nhiên, nếu sử dụng nồng độ cao, SLES vẫn có thể gây khô da.

SLS và SLES có an toàn không?

Cả hai chất đều được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo giới hạn an toàn. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào:

  • Nồng độ sử dụng

  • Công thức sản phẩm

  • Thời gian tiếp xúc

  • Loại da

Da khỏe mạnh thường dung nạp tốt khi sử dụng đúng cách.

Người có da nhạy cảm nên ưu tiên sản phẩm dịu nhẹ hơn.

Khi nào nên chọn SLS và khi nào nên chọn SLES?

Nên chọn sản phẩm chứa SLS khi:

  • Cần làm sạch dầu mạnh

  • Da hoặc tóc nhiều dầu

  • Cần tẩy rửa sâu

  • Sử dụng trong môi trường công nghiệp

Nên chọn sản phẩm chứa SLES khi:

  • Da nhạy cảm hoặc da khô

  • Cần làm sạch nhẹ

  • Sử dụng hằng ngày

  • Muốn giảm nguy cơ kích ứng

Việc lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu và tình trạng da.

Xu hướng thay thế SLS và SLES

Ngành mỹ phẩm hiện đại đang phát triển các chất hoạt động bề mặt mới nhằm:

  • Giảm kích ứng

  • Bảo vệ hàng rào da

  • Tăng tính thân thiện sinh học

  • Phù hợp chăm sóc lâu dài

Tuy nhiên, SLS và SLES vẫn được sử dụng phổ biến nhờ hiệu quả làm sạch cao và chi phí hợp lý.

Bảng so sánh nhanh SLS vs SLES

Tiêu chí SLS SLES
Cấu trúc Sulfate đơn giản Có nhóm ethoxy
Độ mạnh làm sạch Rất mạnh Trung bình
Mức độ kích ứng Cao hơn Thấp hơn
Tạo bọt Nhanh, mạnh Mịn, ổn định
Ứng dụng Tẩy rửa mạnh, công nghiệp Mỹ phẩm chăm sóc cá nhân
Giá thành Thấp Cao hơn

Sodium Lauryl Sulfate và Sodium Laureth Sulfate đều là chất hoạt động bề mặt hiệu quả trong mỹ phẩm và chất tẩy rửa. SLS có khả năng làm sạch mạnh nhưng dễ gây kích ứng hơn, trong khi SLES dịu nhẹ hơn và phù hợp với sản phẩm chăm sóc cá nhân hằng ngày. Việc lựa chọn giữa SLS và SLES phụ thuộc vào nhu cầu làm sạch, tình trạng da và mức độ nhạy cảm của người dùng.

So sánh Sodium Lauryl Sulfate vs SLES

Mua bán Sodium Lauryl Sulfate (SLS Kao) – Emal 10G tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu mua Sodium Lauryl Sulfate (SLS Kao) – Emal 10G . Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 – 0972.835.226 Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Chuyên cung cấp Sodium Lauryl Sulfate (SLS Kao) – Emal 10G.

Mua Sodium Lauryl Sulfate (SLS Kao) – Emal 10G giá rẻ qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Sodium Lauryl Sulfate (SLS Kao) – Emal 10G tại KDCCHEMICAL. Emal 10G giá tốt, Sodium Lauryl Sulfate giá rẻ

Hotline:  086.818.3331 – 0867.883.818

Zalo :  086.818.3331 – 0867.883.818

Web: kdcchemical.vn

Mail: kdcchemical@gmail.com

0