Tolyltriazole (TTA) – C7H7N3 – Hóa chất chống ăn mòn kim loại

  • Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
  • Hotline tư vấn 0834.568.987

Tìm hiểu thêm

Tolyltriazole (TTA) – C7H7N3: Chất ức chế ăn mòn đồng hiệu quả trong xử lý nước

Tolyltriazole (TTA) – C7H7N3 là một hóa chất quan trọng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là xử lý nước và bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ Tolyltriazole là gì, cơ chế chống ăn mòn của TTA hoạt động ra sao và vì sao hóa chất này lại được ứng dụng phổ biến trong hệ thống làm mát, dầu công nghiệp và thiết bị kim loại.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về Tolyltriazole (TTA), bao gồm tính chất hóa học, cơ chế bảo vệ kim loại, các ứng dụng quan trọng trong công nghiệp cũng như những lưu ý khi sử dụng. Nếu bạn đang tìm hiểu về hóa chất chống ăn mòn kim loại hiệu quả, bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin hữu ích giúp bạn hiểu rõ hơn về hợp chất này.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Tolyltriazole

Tên gọi khác: TTA, Methylbenzotriazole, 4-Methyl-1H-benzotriazole, MeBTA

Công thức hóa học: C7H7N3

Số CAS: 29385-43-1

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng rắn, thường ở dạng bột, hạt hoặc viên nhỏ có màu trắng ngà hoặc hơi vàng nhạt

Xuất xứ: Trung Quốc

Hotline:086.818.3331 – 0867.883.818

1. Tolyltriazole (TTA) – C7H7N3 là gì?

Tolyltriazole là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm triazole, được biết đến chủ yếu với vai trò chất ức chế ăn mòn kim loại trong các hệ thống công nghiệp. Hợp chất này có công thức hóa học C₇H₇N₃ và thường được viết tắt là TTA.

Về bản chất, Tolyltriazole là một dẫn xuất của benzotriazole, trong đó cấu trúc phân tử chứa vòng triazole liên kết với nhân thơm. Nhờ cấu trúc này, TTA có khả năng tương tác với bề mặt kim loại và tạo lớp bảo vệ, giúp hạn chế quá trình oxy hóa và ăn mòn.

Trong hóa học công nghiệp, Tolyltriazole được xếp vào nhóm hóa chất bảo vệ kim loại, thường được sử dụng để bảo vệ đồng và các hợp kim của đồng trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.

Nhờ những đặc điểm này, Tolyltriazole trở thành một trong những chất chống ăn mòn quan trọng trong ngành xử lý nước và công nghiệp kim loại.

Tolyltriazole (TTA) - C7H7N3 - Hóa chất chống ăn mòn kim loại

2. Tính chất vật lý và hóa học của Tolyltriazole (TTA) – C7H7N3

Tolyltriazole là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm triazole, được sử dụng phổ biến trong công nghiệp nhờ khả năng ức chế ăn mòn kim loại. Để hiểu rõ hơn về cách hoạt động và ứng dụng của hóa chất này, cần xem xét các tính chất vật lý và hóa học đặc trưng của Tolyltriazole.

Tính chất vật lý

Tolyltriazole có một số đặc điểm vật lý đặc trưng giúp nhận biết và sử dụng trong các quy trình công nghiệp.

  • Công thức hóa học: C₇H₇N₃

  • Khối lượng phân tử: khoảng 133,15 g/mol

  • Dạng tồn tại: bột tinh thể hoặc dạng hạt

  • Màu sắc: trắng đến vàng nhạt

  • Mùi: gần như không mùi

  • Độ hòa tan: tan trong dung môi hữu cơ và có thể hòa tan một phần trong nước

Trong thực tế sản xuất, Tolyltriazole thường được cung cấp dưới dạng bột hoặc dung dịch, giúp dễ dàng sử dụng trong các hệ thống xử lý nước và công nghiệp kim loại.

Tính chất hóa học

Về mặt hóa học, Tolyltriazole có cấu trúc phân tử chứa vòng triazole liên kết với nhân thơm, tạo nên khả năng tương tác với bề mặt kim loại.

Một số đặc điểm hóa học quan trọng của Tolyltriazole gồm:

  • Có khả năng tạo phức với ion kim loại, đặc biệt là đồng

  • Có tính ổn định hóa học cao trong nhiều điều kiện môi trường

  • Có thể hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại

  • Ít bị phân hủy trong môi trường nước ở điều kiện bình thường

Nhờ các tính chất này, Tolyltriazole có khả năng ức chế quá trình oxy hóa và ăn mòn kim loại, đặc biệt trong các hệ thống tuần hoàn nước và thiết bị công nghiệp.

Tolyltriazole (TTA) - C7H7N3

3. Nguồn gốc và cách sản xuất Tolyltriazole (TTA) – C7H7N3 

Tolyltriazole là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm triazole, được phát triển nhằm phục vụ nhu cầu bảo vệ kim loại khỏi quá trình ăn mòn trong công nghiệp. Hóa chất này hiện được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước và các hệ thống làm mát công nghiệp.

Nguồn gốc của Tolyltriazole

Tolyltriazole được xem là dẫn xuất của benzotriazole, trong đó cấu trúc phân tử được gắn thêm nhóm methyl (–CH₃) vào vòng benzen. Sự thay đổi này giúp hợp chất có độ ổn định cao hơn và khả năng bảo vệ kim loại hiệu quả hơn trong môi trường nước.

Nhờ cấu trúc hóa học đặc biệt, Tolyltriazole có khả năng tương tác với bề mặt kim loại, đặc biệt là đồng và hợp kim đồng, từ đó giúp hạn chế quá trình oxy hóa và ăn mòn.

Cách sản xuất Tolyltriazole trong công nghiệp

Trong sản xuất công nghiệp, Tolyltriazole thường được tổng hợp thông qua phản ứng hóa học từ các hợp chất toluidine.

Quy trình sản xuất cơ bản gồm các bước:

Bước 1: Tạo hợp chất trung gian

Toluidine phản ứng với natri nitrit trong môi trường axit, tạo ra hợp chất trung gian có khả năng tham gia phản ứng vòng hóa.

Bước 2: Phản ứng vòng hóa

Hợp chất trung gian tiếp tục phản ứng để hình thành cấu trúc vòng triazole, đặc trưng của Tolyltriazole.

Bước 3: Tinh chế sản phẩm

Sau khi phản ứng hoàn tất, sản phẩm được:

  • trung hòa

  • kết tinh

  • lọc và sấy khô

Kết quả thu được Tolyltriazole có độ tinh khiết cao, sẵn sàng sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.

Dạng Tolyltriazole trên thị trường

Hiện nay, Tolyltriazole thường được cung cấp dưới hai dạng chính:

  • Tolyltriazole dạng bột

  • Tolyltriazole dạng dung dịch

Các dạng này giúp hóa chất dễ dàng pha chế và sử dụng trong hệ thống xử lý nước, dầu bôi trơn và bảo vệ kim loại trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

4.Ứng dụng của Tolyltriazole (TTA) – C7H7N3 do KDC Chemical cung cấp

Tolyltriazole được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng ức chế ăn mòn kim loại, đặc biệt là đồng và các hợp kim của đồng. Khi được bổ sung vào các hệ thống hóa chất hoặc dung dịch công nghiệp, Tolyltriazole có khả năng tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại, từ đó giúp hạn chế các phản ứng oxy hóa gây ăn mòn. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu của hợp chất này cùng với cơ chế hoạt động cụ thể.

4.1 Ứng dụng trong xử lý nước công nghiệp

Trong các hệ thống công nghiệp như tháp giải nhiệt, hệ thống nước tuần hoàn và thiết bị trao đổi nhiệt, kim loại thường xuyên tiếp xúc với nước, oxy hòa tan và nhiều ion khoáng khác. Những yếu tố này có thể thúc đẩy quá trình ăn mòn điện hóa, làm giảm tuổi thọ của thiết bị.

Ứng dụng

Tolyltriazole được bổ sung vào các hệ thống:

  • tháp giải nhiệt công nghiệp

  • hệ thống nước làm mát tuần hoànử lý nuoc

  • đường ống dẫn nước kim loại

Việc sử dụng Tolyltriazole giúp bảo vệ bề mặt kim loại khỏi sự tấn công của môi trường nước, đồng thời giảm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị.

Cơ chế hoạt động

Khi được hòa tan trong nước, phân tử Tolyltriazole có khả năng hấp phụ mạnh lên bề mặt kim loại, đặc biệt là đồng. Các nguyên tử nitơ trong cấu trúc vòng triazole sẽ liên kết với ion kim loại, tạo thành một lớp phức chất bền vững trên bề mặt kim loại.

Lớp màng bảo vệ này giúp:

  • ngăn sự tiếp xúc trực tiếp giữa kim loại với oxy hòa tan

  • hạn chế sự tham gia của kim loại vào phản ứng điện hóa

  • giảm tốc độ hòa tan của kim loại trong môi trường nước

Nhờ đó, Tolyltriazole giúp làm chậm đáng kể quá trình ăn mòn trong các hệ thống xử lý nước công nghiệp.

Các hệ thống xử lý nước thải tối ưu nhất hiện nay

4.2 Ứng dụng trong dầu bôi trơn công nghiệp

Trong các hệ thống cơ khí và máy móc, dầu bôi trơn không chỉ có nhiệm vụ giảm ma sát mà còn cần bảo vệ các chi tiết kim loại khỏi sự oxy hóa và ăn mòn. Đặc biệt, các chi tiết làm từ đồng hoặc hợp kim đồng có thể bị ăn mòn khi tiếp xúc với oxy, hơi ẩm hoặc các hợp chất có tính oxy hóa trong dầu.

Ứng dụng

Tolyltriazole được thêm vào dầu bôi trơn công nghiệp và dầu động cơ để:

  • bảo vệ bề mặt kim loại của các chi tiết máy

  • hạn chế phản ứng oxy hóa kim loại

  • duy trì độ bền của hệ thống cơ khí

Nhờ vậy, các thiết bị có thể hoạt động ổn định trong thời gian dài.

Cơ chế hoạt động

Trong môi trường dầu, Tolyltriazole sẽ phân tán trong dung dịch và di chuyển đến bề mặt kim loại. Các phân tử TTA sau đó bám lên bề mặt kim loại và hình thành một lớp màng phân tử mỏng.

Lớp màng này đóng vai trò như hàng rào bảo vệ, giúp:

  • ngăn oxy tiếp xúc trực tiếp với kim loại

  • hạn chế phản ứng oxy hóa của kim loại trong dầu

  • giảm sự hình thành các sản phẩm ăn mòn

Nhờ cơ chế này, Tolyltriazole giúp bảo vệ hiệu quả các chi tiết kim loại trong hệ thống bôi trơn.

4.3 Ứng dụng trong dung dịch làm mát và chất chống đông

Trong các hệ thống làm mát của động cơ và thiết bị công nghiệp, dung dịch làm mát thường chứa nước, glycol và nhiều phụ gia hóa học khác. Môi trường này có thể gây ăn mòn kim loại, đặc biệt là các bộ phận làm từ đồng hoặc hợp kim đồng.

Ứng dụng

Tolyltriazole được sử dụng trong:

  • dung dịch làm mát động cơ

  • chất chống đông ô tô

  • dung dịch làm mát thiết bị công nghiệp

Việc bổ sung hóa chất này giúp bảo vệ các bộ phận kim loại trong hệ thống làm mát, từ đó tăng độ bền và hiệu suất hoạt động của thiết bị.

Cơ chế hoạt động

Khi có mặt trong dung dịch làm mát, Tolyltriazole sẽ tạo phức với ion đồng trên bề mặt kim loại, hình thành một lớp màng bảo vệ ổn định. Lớp màng này giúp:

  • giảm phản ứng oxy hóa kim loại trong dung dịch

  • hạn chế sự hòa tan của kim loại vào dung dịch làm mát

  • bảo vệ bề mặt kim loại khỏi môi trường hóa học khắc nghiệt

Nhờ cơ chế này, Tolyltriazole góp phần duy trì độ bền của hệ thống làm mát và hạn chế hư hỏng thiết bị trong quá trình vận hành lâu dài.

Tolyltriazole (TTA) - C7H7N3 - Hóa chất chống ăn mòn kim loại

4.4 Ứng dụng chống ăn mòn kim loại

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của Tolyltriazole là bảo vệ kim loại khỏi quá trình ăn mòn trong nhiều môi trường khác nhau như nước, dầu hoặc dung dịch hóa chất.

Ứng dụng

Tolyltriazole thường được sử dụng để bảo vệ:

  • bề mặt đồng và hợp kim đồng

  • thiết bị trao đổi nhiệt

  • đường ống kim loại trong công nghiệp

  • linh kiện kim loại trong hệ thống làm mát

  • thiết bị điện và linh kiện chứa đồng

Nhờ khả năng chống ăn mòn hiệu quả, Tolyltriazole giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và hạn chế hư hỏng vật liệu kim loại trong quá trình vận hành.

Cơ chế hoạt động

Cơ chế chống ăn mòn của Tolyltriazole dựa trên khả năng hấp phụ hóa học lên bề mặt kim loại. Các nguyên tử nitơ trong cấu trúc vòng triazole có khả năng liên kết với ion kim loại, đặc biệt là ion đồng.

Khi Tolyltriazole tiếp xúc với bề mặt kim loại, các phân tử sẽ:

  • bám lên bề mặt kim loại

  • tạo phức với ion kim loại

  • hình thành lớp màng bảo vệ ổn định

Lớp màng này có tác dụng:

  • ngăn kim loại tiếp xúc trực tiếp với oxy và nước

  • hạn chế phản ứng oxy hóa kim loại

  • làm chậm quá trình ăn mòn điện hóa

Nhờ cơ chế này, Tolyltriazole được xem là một trong những hóa chất chống ăn mòn kim loại hiệu quả trong nhiều ngành công nghiệp.

Tỉ lệ sử dụng Tolyltriazole (TTA) – C7H7N3 trong các ứng dụng phổ biến

Tỉ lệ sử dụng Tolyltriazole (TTA) phụ thuộc vào mục đích ứng dụng và môi trường vận hành. Thông thường, liều lượng được khuyến nghị như sau:

  • Xử lý nước công nghiệp (hệ thống làm mát, tháp giải nhiệt, nồi hơi):
    • Dùng 2 – 10 mg/L trong nước tuần hoàn.
    • Với hệ thống nặng ăn mòn, có thể tăng lên 15 mg/L.
  • Dầu nhờn, dầu thủy lực, dầu động cơ:
    • Thêm 0,01 – 0,1% khối lượng dầu.
    • Giúp bảo vệ chi tiết kim loại và ổn định sản phẩm.
  • Dung dịch cắt gọt kim loại:
    • Hàm lượng điển hình 0,05 – 0,2%.
    • Bổ sung trực tiếp vào dung dịch làm mát để giảm rỉ sét.
  • Mạ điện và xử lý bề mặt kim loại:
    • Dùng dung dịch có chứa 0,1 – 1% TTA.
    • Tạo màng bảo vệ, hạn chế oxy hóa và xỉn màu.
  • Chất chống đông (antifreeze):
    • Tỉ lệ pha thường 0,05 – 0,2% trong dung dịch glycol.
    • Ngăn ăn mòn đồng và hợp kim trong hệ thống làm mát ô tô.

 

Tolyltriazole - C7H7N3_2

Ngoài Tolyltriazole thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất tương tự dưới đây

Trong ức chế ăn mòn đồng và hợp kim đồng người ta thường sử dụng kết hợp hoặc thay thế bằng các hóa chất khác, tùy theo hệ thống và yêu cầu bảo vệ:

  • Benzotriazole (BTA)
    • Tương tự TTA, là chất ức chế ăn mòn đồng phổ biến.
    • Tạo màng bền vững trên bề mặt đồng.
    • Thường dùng trong xử lý nước, dầu nhờn, chất chống đông, PCB.
  • Mercaptobenzothiazole (MBT)
    • Hiệu quả cho đồng, đồng thau và hợp kim đồng.
    • Thường phối hợp với TTA hoặc BTA để tăng khả năng bảo vệ.
  • Azole khác (như 5-methylbenzotriazole, 1,2,3-triazole)
    • Biến thể của BTA, TTA.
    • Được dùng trong hệ thống làm mát và ngành điện tử.
  • Chất ức chế ăn mòn chung khác
    • Phosphonate (HEDP, ATMP, PBTC): Ức chế cáu cặn và ăn mòn thép, dùng phối hợp với TTA.
    • Molybdate, Nitrite, Silicate: Chống ăn mòn đa kim loại trong nước tuần hoàn.
    • Zinc salts (ZnSO₄, ZnCl₂): Tạo màng bảo vệ kết hợp với phosphonate.

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Tolyltriazole (TTA) – C7H7N3

Tolyltriazole là hóa chất được sử dụng phổ biến trong công nghiệp để ức chế ăn mòn kim loại. Mặc dù hợp chất này tương đối ổn định, việc bảo quản và sử dụng đúng cách vẫn rất quan trọng nhằm đảm bảo an toàn cho người sử dụng và duy trì chất lượng hóa chất.

Cách bảo quản Tolyltriazole

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng, Tolyltriazole cần được bảo quản trong điều kiện phù hợp.

Một số nguyên tắc bảo quản gồm:

  • bảo quản trong bao bì kín, tránh tiếp xúc trực tiếp với không khí ẩm

  • đặt hóa chất ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao

  • không để gần các chất oxy hóa mạnh hoặc hóa chất phản ứng mạnh

Ngoài ra, kho lưu trữ hóa chất nên được thông gió tốt và có biển cảnh báo an toàn, nhằm hạn chế rủi ro trong quá trình lưu trữ lâu dài.

An toàn khi sử dụng Tolyltriazole

Khi làm việc với Tolyltriazole, người sử dụng nên tuân thủ các quy tắc an toàn hóa chất cơ bản.

Các biện pháp bảo hộ gồm:

  • đeo găng tay bảo hộ hóa chất

  • sử dụng kính bảo hộ để tránh tiếp xúc với mắt

  • đeo khẩu trang hoặc mặt nạ bảo hộ khi làm việc với dạng bột

  • tránh hít phải bụi hóa chất hoặc tiếp xúc trực tiếp với da

Việc tuân thủ các quy tắc an toàn giúp giảm nguy cơ kích ứng da, mắt hoặc hệ hô hấp khi tiếp xúc với hóa chất.

Cách xử lý sự cố khi tiếp xúc với Tolyltriazole

Trong quá trình sử dụng hóa chất, một số sự cố có thể xảy ra như tiếp xúc với da hoặc mắt. Khi đó cần xử lý kịp thời để hạn chế ảnh hưởng đến sức khỏe.

Trường hợp tiếp xúc với da

  • rửa ngay vùng da tiếp xúc bằng nhiều nước sạch

  • sử dụng xà phòng để làm sạch hóa chất

  • nếu xuất hiện kích ứng, nên đến cơ sở y tế để kiểm tra

Trường hợp tiếp xúc với mắt

  • rửa mắt ngay lập tức bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút

  • tránh dụi mắt

  • đến cơ sở y tế nếu có dấu hiệu đau hoặc kích ứng kéo dài

Trường hợp hít phải bụi hóa chất

  • di chuyển người bị ảnh hưởng ra khu vực thông thoáng

  • nghỉ ngơi và theo dõi tình trạng hô hấp

  • tìm sự hỗ trợ y tế nếu xuất hiện khó thở hoặc kích ứng

Xử lý khi hóa chất bị tràn đổ

Nếu Tolyltriazole bị tràn ra môi trường làm việc, cần thực hiện các bước xử lý sau:

  • sử dụng găng tay và thiết bị bảo hộ trước khi dọn dẹp

  • thu gom hóa chất bằng dụng cụ phù hợp

  • tránh để hóa chất phát tán ra môi trường

  • đưa chất thải hóa học vào thùng chứa chuyên dụng để xử lý theo quy định

Tolyltriazole - C7H7N3_3

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Tolyltriazole (TTA) – C7H7N3 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích.

Mua, bán Tolyltriazole (TTA) – C7H7N3 Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu mua Tolyltriazole (TTA) – C7H7N3. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 – 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Chuyên cung cấp Tolyltriazole (TTA) – C7H7N3 – chất ức chế ăn mòn hiệu quả cho kim loại

Mua Tolyltriazole (TTA) – C7H7N3 – chất ức chế ăn mòn hiệu quả cho kim loại qua KDC CHEMICAL. Hóa chất Tolyltriazole (TTA) – C7H7N3 giá rẻ, giá tốt. Hóa chất chính hãng cung cấp toàn quốc.

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818

Web: kdcchemical.vn

Mail: kdcchemical@gmail.com

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Được mua nhiều

Bình luận và đánh giá

Đánh giá (0)

Review Tolyltriazole (TTA) – C7H7N3 – Hóa chất chống ăn mòn kim loại

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Tolyltriazole (TTA) – C7H7N3 – Hóa chất chống ăn mòn kim loại
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    0