Sodium Sulfite – Na2SO3 – Natri Sulfit

  • Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
  • Hotline tư vấn 0834.568.987

Tìm hiểu thêm

Sodium Sulfite – Na2SO3 – Natri Sulfit: Hóa chất khử oxy trong nồi hơi, xử lý nước và sản xuất công nghiệp

Trong xử lý nước, nồi hơi, dệt nhuộm và sản xuất giấy, Sodium Sulfite (Na₂SO₃) gần như là một hóa chất “vô hình” nhưng không thể thiếu. Đây là hợp chất có khả năng khử mạnh, phản ứng nhanh với oxy và clo dư, giúp kiểm soát ăn mòn, ổn định quy trình và bảo vệ thiết bị. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ bản chất hóa học, cơ chế phản ứng và cách lựa chọn Sodium Sulfite phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện Sodium Sulfite – Na2SO3 – Natri Sulfit từ góc nhìn kỹ thuật đến thực tiễn sản xuất.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Sodium Sulfite

Tên gọi khác: Sodium Sulfite Anhydrous, Sodium Sulphite, Disodium Sulfite, Sodium Sulphite Anhydrous, Sodium Sulfite Powder, Sulfite natri, Muối natri của axit sunfurơ, Natri bisulfite, Natri sulfite khan, Natri sulfite bột, SS, Na2SO3.

Công thức: Na2SO3

Số CAS:  7757 – 83 – 7

Xuất xứ: Nhật Bản – Japan.

Ngoại quan: Dạng bột tinh thể màu trắng

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

Sodium Sulfite - Na2SO3 - Natri Sulfit

1.1. Sodium Sulfite – Na2SO3 – Natri Sulfit Nhật là gì?

Sodium Sulfite là gì? Sodium Sulfit là một hợp chất vô cơ thuộc nhóm muối sunfit, có công thức hóa học Na2SO3. Đây là muối được tạo thành từ axit sulfurơ (H2SO3) và bazơ mạnh natri hydroxit (NaOH), nên về bản chất là một muối trung tính, tan tốt trong nước và tồn tại phổ biến ở dạng bột tinh thể màu trắng.

Trong môi trường nước, Sodium Sulfite điện li hoàn toàn thành ion Na⁺ và SO₃²⁻. Ion sunfit là một dạng ion có tính khử đặc trưng, dễ tham gia phản ứng với oxy và các chất oxy hóa, vì vậy Na₂SO₃ được xếp vào nhóm muối có hoạt tính hóa học cao trong dung dịch.

Thuật ngữ “Natri Sulfit Nhật” thường dùng để chỉ Sodium Sulfite được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, với quy trình kiểm soát nghiêm ngặt về độ tinh khiết, độ ổn định và hàm lượng tạp chất. Nhờ đó, sản phẩm có chất lượng đồng đều, phù hợp cho các hệ thống kỹ thuật yêu cầu cao về độ an toàn và độ chính xác hóa học.

Xét về cấu trúc, Sodium Sulfite là hợp chất ion điển hình, trong đó cation Na⁺ liên kết ion với anion SO₃²⁻, tạo thành mạng tinh thể bền vững nhưng dễ phân ly khi hòa tan trong nước. Chính đặc điểm này giúp Na₂SO₃ vừa ổn định trong bảo quản, vừa hoạt động hiệu quả khi đưa vào môi trường phản ứng.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Sodium Sulfite – Na2SO3 – Natri Sulfit

2.1. Nguồn gốc của Sodium Sulfite

Về mặt tự nhiên, NaSO3 hiếm khi được tìm thấy ở dạng tinh khiết dưới dạng khoáng vật. Nguồn gốc chính của nó đến từ:

  • Sản phẩm phụ công nghiệp: Nó thường được thu hồi như một phần của quá trình làm sạch khí thải (lọc lưu huỳnh dioxide –SO2 từ các nhà máy nhiệt điện hoặc luyện kim) để bảo vệ môi trường.

  • Tổng hợp hóa học: Hầu hết Sodium Sulfite trên thị trường hiện nay là sản phẩm của quá trình tổng hợp nhân tạo trong các nhà máy hóa chất quy mô lớn (chủ yếu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan).

2.2. Quy trình sản xuất trong công nghiệp

Trong quy mô công nghiệp, có hai phương pháp chính để sản xuất Na2SO3 tùy thuộc vào nguyên liệu đầu vào có sẵn.

Phương pháp 1: Sử dụng Natri Carbonate (Na2CO3)

Đây là phương pháp phổ biến nhất vì chi phí nguyên liệu thấp và hiệu quả cao.

  • Phản ứng: Sục khí lưu huỳnh dioxide (SO2) vào dung dịch Natri Carbonate.

  • Phương trình: SO2 + Na2CO

  • Quy trình: Khí SO2 được bơm qua các tháp hấp thụ chứa dung dịch soda ash Na2CO3. Sau khi phản ứng kết thúc, dung dịch được đem đi kết tinh, ly tâm và sấy khô để thu được tinh thể NaSO3 khan.

Phương pháp 2: Sử dụng Natri Hydroxide (NaOH)

Phương pháp này thường được dùng khi cần sản phẩm có độ tinh khiết cao hơn hoặc tận dụng nguồn Xút dư thừa.

  • Phản ứng: Cho khí SO2 đi qua dung dịch xút (NaOH).

  • Phương trình: 2NaOH + SO2
  • Lưu ý: Nếu dư SO2, phản ứng sẽ tiếp tục tạo ra Natri Bisulfite (NaHSO3). Do đó, quá trình này cần được kiểm soát độ pH nghiêm ngặt (thường giữ ở mức pH 7-8).

2.3. Điều chế trong phòng thí nghiệm

Trong môi trường thí nghiệm, người ta thường dùng các phản ứng đơn giản hơn để thu được lượng nhỏ hóa chất:

  1. Khử bằng Acid Sulfurous: Cho Na2CO3 tác dụng với dung dịch acid sulfurous (H2SO3).

    • Na2CO3 + H2SO3Đun nóng Lưu huỳnh với Xút: Cho bột lưu huỳnh vào dung dịch NaOH đặc, nóng.
    • 3S + 6NaOH

2.4. Các dạng sản phẩm sau sản xuất

Sau khi sản xuất, Sodium Sulfite thường xuất hiện dưới hai dạng:

  • Dạng khan (Anhydrous): Bền hơn khi tiếp xúc với không khí, thường dùng trong công nghiệp.

  • Dạng ngậm nước (NaSO3): Dễ bị oxy hóa thành sunfat ngoài không khí, thường được bảo quản kín để dùng trong nhiếp ảnh hoặc thực phẩm.

3. Tính chất của Sodium Sulfite – Na2SO3 – Natri Sulfit Nhật

3.1. Tính chất vật lý của Sodium Sulfite – Na2SO3 – Natri Sulfit

Sodium Sulfite Nhật Bản là muối vô cơ dạng khan, được sản xuất theo quy trình tinh lọc cao cấp, đảm bảo độ tinh khiết, độ ổn định và khả năng hòa tan vượt trội. Sản phẩm thường được sử dụng trong các hệ thống kỹ thuật yêu cầu cao về độ sạch và tính phản ứng. Ở điều kiện thường, SS Nhật tồn tại dưới dạng tinh thể trắng hoặc bột mịn, dễ hòa tan và phân tán trong môi trường nước.

Một số đặc điểm vật lý tiêu biểu:

  • Công thức hóa học: Na₂SO₃

  • Khối lượng mol: 126.04 g/mol

  • Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể trắng, mịn, đồng nhất

  • Mùi: Không mùi, có thể có mùi SO₂ nhẹ khi tiếp xúc không khí ẩm

  • Dạng thương mại: Anhydrous (khan)

  • Độ tan: Tan rất tốt trong nước (~270 g/L ở 20°C), không tan trong ethanol và ether

  • pH dung dịch 1%: Khoảng 9 – 10,5 (môi trường kiềm nhẹ)

  • Tính hút ẩm: Thấp, ít vón cục nếu bảo quản đúng cách

  • Độ bền: Ổn định trong môi trường khô ráo, khó bị oxy hóa hơn hàng phẩm cấp thấp

Những đặc tính vật lý này giúp Sodium Sulfite Nhật dễ dàng hòa tan, phân tán nhanh và kiểm soát liều lượng chính xác trong các hệ thống xử lý nước, dệt nhuộm, giấy và thực phẩm.

3.2. Tính chất hóa học của Sodium Sulfite – Na2SO3 – Natri Sulfit

Sodium Sulfite là chất khử mạnh, có khả năng tham gia linh hoạt vào các phản ứng oxy hóa – khử và phản ứng trao đổi ion. Đây là nền tảng cho hầu hết các ứng dụng kỹ thuật của SS Nhật trong công nghiệp.

Các tính chất hóa học đặc trưng gồm:

Tính khử mạnh

Na₂SO₃ dễ bị oxy hóa thành sodium sulfate (Na₂SO₄): 2Na2SO3+O2→2Na2SO42

Tính chất này được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Khử oxy hòa tan trong nước nồi hơi

  • Ngăn ăn mòn kim loại

  • Ổn định môi trường phản ứng

Phản ứng với axit mạnh

Khi tiếp xúc với axit mạnh như HCl hoặc H₂SO₄, Na₂SO₃ bị phân hủy và giải phóng khí SO₂: Na2SO3+2HCl→2NaCl+H2O+SO2↑

Khí SO₂ có mùi hắc đặc trưng, là dấu hiệu nhận biết phản ứng.

Tác dụng với chất oxy hóa mạnh

Trong môi trường có clo, brom hoặc các chất oxy hóa mạnh, Na₂SO₃ bị oxy hóa thành sunfat:

Na2SO3+Br2+H2O→Na2SO4+2HBr

Tính chất này được ứng dụng trong:

  • Khử clo dư trong nước

  • Ổn định dung dịch sau khử trùng

  • Tẩy màu trong dệt nhuộm

Khả năng tạo muối kép và phức

Na₂SO₃ có thể tạo muối kép hoặc tham gia phản ứng tạo phức với một số ion kim loại trong các quá trình tổng hợp và xử lý hóa học chuyên sâu.

4. Ứng dụng của Sodium Sulfite – Na2SO3 – Natri Sulfit do KDCCHEMICAL cung cấp

4.1) Sodium Sulfite trong nồi hơi (boiler water treatment), lò hơi và đường ống

Ứng dụng

Sodium sulfite được bơm vào nước cấp nồi hơi hoặc mạch nước tuần hoàn như một tác nhân khử oxy kinh tế. Nhằm loại bỏ O₂ hòa tan – nguyên nhân chính gây ăn mòn (gỉ) trong thành ống, bộ trao đổi nhiệt và lòng nồi. Ở nhà máy, Na2SO3 thường được dùng dưới dạng dung dịch và điều chỉnh sao cho dư lượng sulfite còn lại rất thấp sau xử lý. Ví dụ liều ban đầu thường ~20–50 mg/L tùy hệ thống. Duy trì dư lượng ~0.5–3 mg/L để đảm bảo loại O₂ mới xâm nhập.

Cơ chế hoạt động

Về hóa học, sulfite (SO₃²⁻) phản ứng trực tiếp với oxy hòa tan, bị oxy hóa thành sunfat (SO₄²⁻). Phương trình thường dùng để mô tả là: 2  Na2SO3+O2→2  Na2SO42

Phương trình tương đương ở mức ion: 2  SO32−+O2→2  SO42−2

Về hiện tượng vật lý — trong quá trình khử oxy bạn sẽ thấy:

  • Nồng độ O₂ hòa tan giảm nhanh khi sulfite được dosed; cần dùng DO meter (độ hòa tan oxy) để kiểm soát.
  • Dư lượng sulfite thất thoát nếu quá liều; dư sulfite nhiều có thể tăng độ dẫn điện và (về lâu dài) ảnh hưởng tới ăn mòn do chuyển hóa sulfite → sulfur oxy hóa hoặc sulfide trong điều kiện kỵ khí.
  • Phản ứng là tỏa năng (ít nóng) nhưng chủ yếu là phản ứng hóa học nhanh ở pH trung tính–kiềm; tốc độ phụ thuộc nhiệt độ và khuấy trộn.

Lưu ý thực tế: cần theo dõi cả DO và dư lượng sulfite. Tránh dùng sulfite trong hệ có oxy hóa mạnh (Cl₂ dư, KMnO₄) vì sẽ tiêu hao sulfite và sinh sản phẩm khác.

 Sodium Sulfite - Na2SO3 - Natri Sulfit

4.2) Khử/Quench clo dư trong Sodium Sulfite xử lý nước (sau khử trùng)

Ứng dụng

Sau khi khử trùng nước bằng clo (Cl₂ / NaOCl), để tránh clo dư gây mùi, độc tính với vi sinh và ăn mòn. Người ta bổ sung sodium sulfite để “quench” lượng clo dư trước khi xả vào môi trường hoặc đưa vào quy trình tiếp theo. Liều thường tính theo phần dư clo: ~1–3 mg Na₂SO₃ cho mỗi mg Cl₂ dư, hoặc liều thực tế 10–50 mg/L tùy nồng độ clo ban đầu.

Cơ chế hoạt động

Về hóa học, sulfite là chất khử mạnh, chuyển clo (Cl₂ hoặc HOCl) về chloride (Cl⁻) trong khi bản thân sulfite bị oxy hóa thành sulfate. Một phương trình minh họa (pH và trạng thái dung dịch ảnh hưởng): Na2SO3+Cl2+H2O→Na2SO4+2HCl

Trong dung dịch kiềm/ trung tính sản phẩm thực tế thường là NaCl và Na₂SO₄ (pH điều chỉnh quyết định phân bố HCl/NaCl). Hiệu ứng vật lý: sau xử lý, mùi clo giảm mạnh, oxy hóa của các thành phần nhạy cảm dừng lại.

Lưu ý thực tế: tùy pH sẽ tạo ra HCl hoặc NaCl; phải kiểm soát pH sau xử lý để tránh acid hóa. Phản ứng diễn ra rất nhanh – cần progressive dosing, tránh overdosing tạo dư sulfite.

4.3) Chống oxy hóa và bảo quản trong công nghiệp thực phẩm (ví dụ Sodium Sulfite trong sản xuất rượu vang, trái cây chế biến)

Ứng dụng

Sodium Sulfite làm chất bảo quản chống oxy hóa để ngăn ôi thiu. Ngăn enzym browning (đổi màu). Và khử vi khuẩn không mong muốn trong quá trình chế biến thực phẩm, nhà máy rượu vang, làm trái cây sấy,… Sodium Sulfite phụ gia thực phẩm. Liều lượng trong thực phẩm được quy định chặt chẽ (ví dụ trong rượu vang sulfite tổng ≤ ngưỡng theo pháp luật; trong trái cây chế biến thường ppm thấp).

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hóa học chính gồm hai cơ sở:

  1. Khử oxy & các oxi hóa trung gian: sulfite/OH-bisulfite (HSO₃⁻) phản ứng với O₂ và các peroxit, peroxide, làm chậm phản ứng oxy hóa lipid và polyphenol: SO32−+12O2→SO42−
  2. Tạo phức với carbonyls (bisulfite addition): Sulfite/bisulfite có khả năng cộng vào nhóm carbonyl (aldehyde, ketone) để tạo adduct bisulfite bền:

R–CHO+HSO3−⇌R–CH(OH)–SO3−

Hiện tượng quan sát được: giảm đổi màu (browning). Mùi ôi giảm, độ ổn định sản phẩm tăng. Trong rượu vang, SO₂ còn khử acetaldehyde và bảo vệ hương thơm.

Lưu ý an toàn: sulfite gây dị ứng cho một số người (dị ứng sulfite), nên phải tuân thủ giới hạn pháp lý và ghi nhãn. Kiểm soát pH rất quan trọng vì sulfur dioxide cân bằng giữa SO₂/HSO₃⁻/SO₃²⁻ tùy pH.

Sodium Sulfite - Na2SO3 - Natri Sulfit

4.4) Sodium Sulfite trong nhiếp ảnh (photo developer) – phụ gia trong dung dịch tráng và chất phóng ảnh

Ứng dụng
Trong công nghiệp phim ảnh truyền thống, sodium sulfite được dùng làm chất bảo quản (preservative) cho dung dịch hiện hình (developer) nhằm ngăn oxy làm hỏng các tác nhân khử (ví dụ hydroquinone) và để tăng tuổi thọ dung dịch. Nó cũng giúp làm sạch dư bạc và hạn chế vệt tối không mong muốn.

Cơ chế hoạt động

  • Chống oxy hóa cho chất hiện hình: sulfite khử O₂ và các oxy hóa trung gian. Bảo vệ chất hiện hình khỏi bị oxy hóa không mong muốn và duy trì hoạt tính khử. Phản ứng tổng quát tương tự khử oxy.
  • Phản ứng với các sản phẩm oxy hóa: sulfite phản ứng với các sản phẩm oxy hóa của chất hiện hình. Tạo ra sản phẩm ổn định, ngăn màu/đen ố.
    Hiện tượng vật lý: dung dịch developer ít bị sẫm màu theo thời gian. Độ tương phản và độ nhạy ảnh giữ ổn định lâu hơn.

Lưu ý thực tế: sulfite không thay thế fixer (thiosulfate). Và phải kiểm soát nồng độ sulfite để tránh tương tác phụ gây kết tủa hay mùi SO2 nếu acid hóa.

4.5) Sodium Sulfite trong công nghiệp bột giấy (pulping & bleaching)

Ứng dụng

Sodium sulfite là thành phần trong quy trình sulfite pulping (giai đoạn nấu bột sulfite) và cũng được dùng ở các bước tẩy trắng/bảo vệ màu của bột giấy. Trong chế biến, sulfite giúp solubilize lignin (tạo lignosulfonates) hoặc dùng để khử những nhóm cromophore trước, sau xử lý để đạt độ trắng mong muốn.

Cơ chế hoạt động

  • Trong nấu bột (sulfite pulping): SO₂ (trong môi trường kiềm/basis) sulfonates lignin. Chuyển lignin thành lignosulfonates hòa tan, tách khỏi cellulose. Ở dạng muối natri, sulfite/bisulfite tham gia vào quá trình sulfonation của vòng thơm lignin. Làm tăng độ hòa tan: Lignin+HSO3−→Lignosulfonate ( hòa tan)
  • Trong tẩy trắng: Na₂SO₃ đóng vai trò khử một số chromophore oxy hóa (ví dụ quinone). Chuyển chúng thành dạng không hấp thụ ánh sáng (màu giảm): phương trình khử tương tự Na₂SO₃ → Na₂SO₄.
    Hiện tượng quan sát: bột trắng hơn, ít hư sợi cellulose, giảm tốn chất tẩy mạnh. Và sản phẩm lignosulfonate có thể thu hồi dùng làm phụ gia.

Lưu ý vận hành: kiểm soát thời gian và pH là then chốt — quá mức có thể làm giảm chỉ số cơ học sợi; sulfite thường phối hợp với SO₂ + base trong kỹ thuật pulping.

4.6) Sodium Sulfite trong tổng hợp hữu cơ và công nghiệp hóa chất (bao gồm khử halogen, khử nhiễm oxy hóa)

Ứng dụng
Na₂SO₃ được dùng làm tác nhân khử nhẹ, loại bỏ dư chất oxy hóa, khử iodine/bromine/chlorine. Và trong một số phản ứng chuẩn bị muối sulfonate hay adduct bisulfite của aldehyde/ketone phục vụ mục đích tách lọc hoặc định vị chức năng.

Cơ chế hoạt động

  • Phản ứng khử halogen: Ví dụ Br₂ + SO₃²⁻ → 2Br⁻ + SO₄²⁻ (tổng quát: halogen bị khử về halide; sulfite bị oxy hóa).
  • Tạo phức bisulfite với carbonyl: như đã nêu, aldehyde cộng HSO₃⁻ → adduct, giúp tách hoặc bảo vệ nhóm carbonyl trong tổng hợp bước tiếp theo.
  • Khử các oxi hóa yếu (peroxides): sulfite phản ứng với peroxit, làm tiêu hao oxy hóa gây hại cho sản phẩm mong muốn.

Về hiện tượng: phản ứng thường đi kèm với thay đổi màu (halogen mất màu, dung dịch chuyển sang ít màu hoặc trong suốt). Giải phóng nhiệt nhẹ, và sản phẩm sulfates có thể tăng độ dẫn điện.

Lưu ý thực tế: sulfite là chất khử nhẹ, không thay cho các tác nhân mạnh như LiAlH₄. Chọn điều kiện phản ứng (pH, dung môi) để tránh phản ứng phụ.

Sodium Sulfite - Na2SO3 - Natri Sulfit

4.7) Ổn định và bảo quản các chế phẩm dược phẩm, mỹ phẩm

Ứng dụng
Trong một số công thức dược/mỹ phẩm, sodium sulfite được dùng để bảo vệ các thành phần dễ bị oxy hóa (vitamin, mùi liệu, một số hoạt chất) trong quá trình lưu trữ và sản xuất. Liều rất nhỏ, kiểm soát chặt chẽ theo tiêu chuẩn dược.

Cơ chế hoạt động
Cơ chế tương tự: sulfite khử oxy hòa tan và các oxy hóa trung gian, bảo vệ các hoạt chất nhạy oxy. Phản ứng làm giảm tốc độ phân hủy oxy hóa, giữ hoạt tính và màu sắc. Vật lý quan sát: dung dịch ít đổi màu, mùi giữ ổn định.

Lưu ý: sulfite có thể gây nhạy cảm cho một bộ phận dân số; cần chỉ dùng theo tiêu chuẩn và khai báo trong thành phần.

4.8) Công nghiệp nhuộm, tẩy màu và xử lý vải (dệt nhuộm)

Ứng dụng
Sodium sulfite được dùng như tác nhân khử trong quy trình nhuộm (ví dụ để khử O₂ trước khi nhuộm vat dyes). Hoặc dùng để tẩy/mất màu ở bước discharge. Ngoài ra sulfite hỗ trợ khử clo dư trong giai đoạn xử lý sau nhuộm.

Cơ chế hoạt động

  • Khử môi trường: loại oxy trong bồn nhuộm giúp màu bám/chuyển hóa chính xác (ví dụ vat dye qua dạng leuco cần môi trường khử). Sulfite cung cấp electron để giữ dạng leuco, ví dụ: Dyeox+SO32−→Dyered+SO42−​
  • Phá cấu trúc màu (discharge): sulfite tấn công liên kết azo hoặc chromophore oxy hóa, làm mất màu tại vùng mong muốn.

Hiện tượng: màu chuyển đổi (ví dụ áo trắng xuất hiện ở vùng discharge), dung dịch nhuộm mất oxy nhanh khi dosing sulfite, phải kiểm soát pH để tránh làm hỏng vải.

Lưu ý vận hành: sulfite dễ bị oxy hóa bởi không khí; phải bổ sung, khuấy và kiểm soát mức dư để đạt màu mong muốn.

Đọc thêm: Sodium Sulfite có độc không; Sodium Sulfite là chất khử hay oxy hóa, Phụ gia điều chỉnh độ nhớt cho bê tông, Sodium Sulfite trong thí nghiệm, Sodium Sulfite ứng dụng trong thuốc nhuộm

Thông tin hữu ích tổng hợp (kỹ thuật & an toàn)

  • Dạng & phân phối: SS Nhật (Na₂SO₃) thường cung cấp ở dạng bột tinh khiết hoặc dung dịch; độ tinh khiết cao giúp giảm tạp chất gây ảnh hưởng quá trình (kim loại nặng, clorid).
  • pH & cân bằng: Sulfite ↔ bisulfite ↔ sulfur dioxide cân bằng theo pH; ở pH thấp dạng SO₂/H₂SO₃ nhiều, ở pH kiềm dạng SO₃²⁻. Điều này ảnh hưởng mạnh đến hiệu quả và an toàn (SO₂ bay hơi khi acid hóa).
  • Tương tác & tránh dùng chung: tuyệt đối tránh kết hợp sulfite với chất oxy hóa mạnh (peroxit, permanganate, bromine) mà không tính toán stoichiometry; tránh acid hóa đột ngột (sinh SO₂ khí).
  • Tác động môi trường & xử lý nước thải: sulfite chuyển thành sulfate – sulfate có thể tăng độ dẫn điện nước thải; cần xử lý thích hợp nếu xả qui mô lớn.
  • An toàn sức khỏe: sulfite có thể gây phản ứng dị ứng (hen/sốc) ở người nhạy cảm. Trong thực phẩm giới hạn pháp lý phải tuân thủ. Khi xử lý phải dùng PPE (kính, găng, thông gió), tránh hít khí SO₂.

Ngoài Sodium Sulfite – Na2SO3 – Natri Sulfit Nhật thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất dưới đây

  • Sodium Bisulfite – NaHSO3
  • Sodium Thiosulfate – Na2S2O3
  • Sodium Carbonate – Na2CO3
  • Sodium Hydroxide – NaOH
  • Sodium Chlorite – NaClO2
  • Sodium Peroxide – Na2O2
  • Potassium Metabisulfite – K2S2O5
  • Calcium Hypochlorite – Ca(OCl)2
  • Hydrogen Peroxide – H2O2

Sodium Sulfite - Na2SO3 - Natri Sulfit

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Sulfite – Na2SO3 – Natri Sulfit Nhật

5.1. Phương pháp bảo quản an toàn trong công nghiệp

Sodium Sulfite Nhật (Na₂SO₃) là một muối vô cơ có tính khử mạnh. Dễ phản ứng với các chất oxy hóa và hút ẩm mạnh từ môi trường. Do đó, việc bảo quản đúng cách là yếu tố then chốt để duy trì chất lượng. Hiệu suất phản ứng và đảm bảo an toàn lao động.

Yêu cầu về điều kiện bảo quản:

  • Nhiệt độ và môi trường: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng (20–25 °C). Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao vì có thể thúc đẩy quá trình phân hủy tạo ra khí SO₂ độc hại.
  • Bao bì: Sử dụng bao bì kín, không hút ẩm, làm từ nhựa polyethylene hoặc bao composite chống ăn mòn. Không dùng bao kim loại vì Na₂SO₃ có thể gây phản ứng oxy hóa – khử với ion kim loại. Ảnh hưởng đến độ tinh khiết.
  • Kho chứa: Tránh lưu trữ gần các chất oxy hóa mạnh. Như nitrat, permanganat hoặc clo vì có thể xảy ra phản ứng tỏa nhiệt mạnh, gây cháy nổ. Kho nên có hệ thống thông gió tự nhiên hoặc cưỡng bức để ngăn tích tụ khí SO₂.

Giải thích hiện tượng:
Khi tiếp xúc với không khí ẩm, Na₂SO₃ có thể dần bị oxy hóa thành Na₂SO₄: 2Na2SO3+O2→2Na2SO42

Phản ứng này làm giảm hoạt tính khử và thay đổi tính chất hóa học của sản phẩm. Đồng thời, trong môi trường có acid, Na₂SO₃ có thể giải phóng khí lưu huỳnh dioxit độc hại: Na2SO3+2HCl→2NaCl+H2O+SO2↑

5.2. Quy trình xử lý sự cố khi xảy ra rò rỉ hoặc tiếp xúc

Trong quá trình vận hành, sự cố rò rỉ, tràn đổ hoặc tiếp xúc với Na₂SO₃ có thể xảy ra. Việc xử lý kịp thời và đúng quy trình giúp giảm thiểu nguy cơ độc hại và bảo vệ sức khỏe con người.

1. Khi xảy ra tràn đổ:

  • Cô lập khu vực, đảm bảo hệ thống thông gió hoạt động để tránh tích tụ khí SO₂.
  • Thu gom bằng xẻng nhựa hoặc dụng cụ không kim loại để tránh phản ứng phụ.
  • Hòa tan lượng dư vào nước nhiều và trung hòa bằng dung dịch acid yếu (như acid acetic loãng) nếu cần.
  • Không xả trực tiếp vào cống rãnh mà chưa xử lý. Vì Na2SO3 có thể làm thay đổi cân bằng oxy trong nước. Gây nguy hại cho sinh vật thủy sinh.

2. Khi tiếp xúc với da hoặc mắt:

  • Rửa ngay vùng tiếp xúc với nước sạch trong ít nhất 15 phút.
  • Nếu dính vào mắt, cần rửa mắt dưới vòi nước chảy nhẹ và tìm trợ giúp y tế ngay lập tức.
  • Cởi bỏ quần áo bị nhiễm hóa chất để tránh kích ứng da kéo dài.

3. Khi hít phải khí SO₂:

  • Đưa nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm đến nơi thoáng khí.
  • Nếu có dấu hiệu khó thở hoặc kích ứng hô hấp, liên hệ cơ sở y tế ngay. Vì khí SO2 có thể gây viêm phổi hóa học nếu tiếp xúc ở nồng độ cao.

4. Biện pháp phòng ngừa cá nhân:

  • Sử dụng găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ và khẩu trang lọc hơi SO₂ khi thao tác.
  • Đảm bảo khu vực làm việc có thiết bị phát hiện khí SO₂ và hệ thống hút khí độc.

Sodium Sulfite - Na2SO3 - Natri Sulfit

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Sodium Sulfite – Na2SO3 – Natri Sulfit Nhật dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích.

6.  Tư vấn về Sodium Sulfite – Na2SO3 – Natri Sulfit Nhật Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Sodium Sulfite Nhật – SS Nhật – Na2SO3 Nhật . Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 – 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Sodium Sulfite Nhật – SS Nhật – Na2SO3 Nhật 

Giải đáp Sodium Sulfite Nhật – SS Nhật – Na2SO3 Nhật  qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về Sodium Sulfite Nhật – SS Nhật – Na2SO3 Nhật  KDC CHEMICAL.

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818

Web:  kdcchemical.vn

Mail: kdcchemical@gmail.com

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Được mua nhiều

Bình luận và đánh giá

Đánh giá (0)

Review Sodium Sulfite – Na2SO3 – Natri Sulfit

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Sodium Sulfite – Na2SO3 – Natri Sulfit
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    0