Sodium Sulfate – Natri Sunfat – Na2SO4

  • Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
  • Hotline tư vấn 0834.568.987

Tìm hiểu thêm

Sodium Sulfate – Natri Sunfat – Na2SO4: Hóa Chất Nền Tảng Trong Ngành Giặt Tẩy, Dệt Nhuộm Và Giấy

Sodium Sulfate – Natri Sunfat – Na2SO4 không phải là một loại hóa chất “phụ họa” trong sản xuất công nghiệp. Đây là một nguyên liệu nền được sử dụng xuyên suốt trong ngành giặt tẩy, dệt nhuộm và công nghiệp giấy. Với đặc tính ổn định, dễ hòa tan và khả năng kiểm soát hành vi dung dịch, Na₂SO₄ tham gia trực tiếp vào việc định hình chất lượng sản phẩm cuối cùng, từ độ đồng đều, độ bền màu cho đến hiệu suất vận hành dây chuyền.

Nếu bạn đang làm việc với công thức bột giặt, quy trình nhuộm vải hoặc hệ thống xử lý bột giấy, rất có thể bạn đang sử dụng sodium sulfate mỗi ngày mà chưa nhìn hết vai trò kỹ thuật của nó. Bài viết này đi thẳng vào bản chất ứng dụng, giúp bạn hiểu rõ Na₂SO₄ đang tác động như thế nào lên quá trình sản xuất và vì sao nó luôn có mặt trong các nhà máy quy mô lớn.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Sodium Sulfate

Tên gọi khác: Natri Sulfat, Muối lạp, muối Glauber, Muối đem, Muối nước, Natri Sulfat food

Công thức: Na2SO4

Số CAS: 7757-82-6

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

FOOD GRADE

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng

Hotline: 086.818.3331 – 0972.835.226

1. Sodium Sulfate – Natri Sunfat – Na2SO4 là gì?

Sodium Sulfate là gì? Sodium sulfate, hay natri sunfat, là một hợp chất vô cơ thuộc nhóm muối sulfate, có công thức hóa học Na₂SO₄. Đây là muối natri của acid sulfuric, được hình thành từ hai cation natri Na⁺ và một anion sulfate SO₄²⁻, liên kết với nhau bằng lực tĩnh điện trong mạng tinh thể ion.

Ở điều kiện thường, sodium sulfate tồn tại dưới dạng chất rắn tinh thể màu trắng, không mùi, không bay hơi và có độ ổn định hóa học cao. Chất này tan tốt trong nước và phân ly hoàn toàn thành các ion, tạo dung dịch điện ly mạnh. Nhờ cấu trúc ion bền vững và tính trơ tương đối trong nhiều môi trường công nghệ, Na₂SO₄ được xếp vào nhóm hóa chất vô cơ cơ bản, thường được sử dụng như một nguyên liệu nền trong các ngành công nghiệp quy mô lớn.

Về bản chất, sodium sulfate không phải là hóa chất phản ứng mạnh, mà là một muối trung tính, không có tính oxy hóa hay khử đáng kể trong điều kiện thường. Chính đặc điểm này giúp Na₂SO₄ dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống công nghệ khác nhau mà không làm thay đổi bản chất hóa học của các thành phần còn lại.

Sodium Sulfate anhydrous là gì

Sodium Sulfate Food

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Sodium Sulfate – Natri Sunfat – Na2SO4

2.1. Nguồn gốc Sodium Sulfate

Sodium Sulfate (Na₂SO₄) là một muối vô cơ tồn tại phổ biến trong tự nhiên và được sản xuất quy mô công nghiệp để phục vụ các ngành giấy, dệt nhuộm, thủy tinh và chất tẩy rửa.

Trong tự nhiên, Natri Sunfat tồn tại chủ yếu dưới hai dạng khoáng vật:

  • Thenardite (Na₂SO₄ khan)

  • Mirabilite (Na₂SO₄·10H₂O)

Các mỏ khoáng Sodium Sulfate phân bố nhiều tại Trung Quốc, Mexico, Tây Ban Nha, Canada và Nga. Mirabilite hình thành từ sự kết tinh của nước hồ mặn trong điều kiện khí hậu khô lạnh. Khi nhiệt độ tăng, mirabilite mất nước kết tinh và chuyển hóa thành thenardite.

Ngoài nguồn khoáng tự nhiên, phần lớn Sodium Sulfate hiện nay được sản xuất bằng công nghệ hóa học tổng hợp nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ lớn của công nghiệp hiện đại.

2.2. Cách sản xuất Sodium Sulfate trong công nghiệp

Hiện nay, Sodium Sulfate được sản xuất theo hai hướng chính: khai thác khoáng tự nhiên và tổng hợp hóa học.

2.2.1. Sản xuất từ khoáng tự nhiên

Quặng mirabilite và thenardite được khai thác, nghiền mịn và hòa tan trong nước nóng. Dung dịch sau lọc được làm lạnh để kết tinh Sodium Sulfate tinh khiết. Tinh thể được ly tâm tách nước và sấy khô thu Na₂SO₄ khan.

Phản ứng chuyển pha: Na₂SO₄·10H₂O → Na₂SO₄ + 10H₂O

Sản phẩm thu được gọi là Sodium Sulfate natural grade.

2.2.2. Sản xuất bằng phương pháp hóa học

Phương pháp Mannheim là quy trình tổng hợp phổ biến nhất trong công nghiệp hóa chất.

Phản ứng: 2NaCl + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + 2HCl

NaCl được nung với H₂SO₄ ở nhiệt độ 600–700°C trong lò Mannheim. Natri Sunfat được thu hồi ở dạng rắn, còn khí HCl được hấp thụ để sản xuất axit clohydric thương mại.

Ngoài ra, Sodium Sulfate còn được thu hồi từ dung dịch phụ phẩm trong các ngành viscose, thuốc nhuộm và hóa chất hữu cơ thông qua các công đoạn cô đặc, kết tinh và sấy khô.

2.3. Dạng thương mại và tiêu chuẩn kỹ thuật

Các dạng thương mại phổ biến gồm:

  • Sodium Sulfate anhydrous (Na₂SO₄ khan)

  • Sodium Sulfate decahydrate (Na₂SO₄·10H₂O)

  • Sodium Sulfate light

  • Sodium Sulfate dense

Tiêu chuẩn kỹ thuật thông dụng:

  • Hàm lượng Na₂SO₄ ≥ 99%

  • Độ ẩm thấp

  • Hàm lượng sắt thấp

  • Độ trắng cao

  • Tạp chất clorua thấp

Sodium Sulfate Food-1

3. Tính chất của Sodium Sulfate – Natri Sunfat – Na2SO4 

3.1. Tính chất vật lý

Sodium Sulfate tồn tại ở hai dạng chính: dạng khan (Na2SO4) và dạng ngậm nước (Na2SO4.10H2O, còn gọi là muối Glauber).

  • Trạng thái: Dạng tinh thể màu trắng hoặc bột, không mùi, có vị đắng.

  • Độ tan: Tan tốt trong nước và glycerin, nhưng không tan trong ethanol.

    • Điểm đặc biệt về độ tan: Độ tan của nó tăng nhanh trong khoảng nhiệt độ từ 0°C đến khoảng 32,4°C  (đạt cực đại khoảng 49.7 g/100 ml), sau đó độ tan gần như không đổi hoặc giảm nhẹ khi nhiệt độ tăng cao hơn.

  • Khối lượng mol: 142.04 g/mol (khan) và 322.20 g/mol (ngậm 10 nước).

  • Nhiệt độ nóng chảy: 884°C (dạng khan).

  • Tỷ trọng: 2.664 g/cm³ (khan).

2. Tính chất hóa học

Sodium Sulfate là một muối trung hòa rất bền vững về mặt hóa học, khó bị phân hủy ở nhiệt độ thường.

  • Tính pH: Khi tan trong nước, Na2SO4 tạo thành dung dịch trung tính với pH ≈ 7.

  • Phản ứng tạo muối axit: Tác dụng với Axit Sunfuric đậm đặc để tạo ra Natri Bisunfat (một muối axit): Na₂SO₄ + H₂SO₄ ⇌ 2NaHSO₄
  • Phản ứng trao đổi (Nhận biết gốc Sunfat): Phản ứng với các dung dịch muối của Bari hoặc Chì để tạo kết tủa trắng, dùng để nhận biết ion :

    Na₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ (trắng) + 2NaCl

  • Phản ứng khử (Ở nhiệt độ cao): Ở nhiệt độ rất cao, nó có thể bị khử bởi cacbon (than) thành Natri Sunfua:

     

3. Ứng dụng tiêu biểu

Nhờ các tính chất ổn định và giá thành rẻ, Natri Sunfat được ứng dụng rộng rãi:

  1. Chất tẩy rửa: Làm chất độn trong bột giặt (chiếm tỷ lệ lớn nhất trong sản xuất).

  2. Sản xuất thủy tinh: Giúp loại bỏ các bong bóng khí và ngăn ngừa hình thành cặn trong thủy tinh nóng chảy.

  3. Công nghiệp giấy: Dùng trong quy trình Kraft để sản xuất bột giấy.

  4. Dệt nhuộm: Làm chất điện giải giúp thuốc nhuộm bám đều trên sợi vải.

  5. Phòng thí nghiệm: Dạng khan được dùng làm chất làm khô (drying agent) để loại bỏ nước khỏi các dung dịch hữu cơ.

Sodium Sulfate – Natri Sulfat – Na2SO4

4. Ứng dụng của Sodium Sulfate – Natri Sunfat – Na2SO4

FOOD GRADE do KDCCHEMICAL cung cấp

4.1. Sodium Sulfate trong bột giặt – Sodium Sulfate làm chất độn bột giặt

Ứng dụng

Sodium Sulfate là thành phần quan trọng trong công thức bột giặt. Với ưu điểm rẻ, an toàn và tan tốt trong nước, Na₂SO₄ giúp phân tán đều các hoạt chất tẩy rửa, tạo khối lượng lớn hơn cho sản phẩm. Ngoài ra, việc thêm Sodium Sulfate giúp kiểm soát độ ẩm, giữ bột giặt khô, tơi xốp và dễ bảo quản. Trong thực tế, hầu hết các loại bột giặt thương mại đều chứa một lượng đáng kể Na₂SO₄ để ổn định cấu trúc sản phẩm.

Cơ chế hoạt động

Về cơ chế vật lý, khi Na₂SO₄ tan trong nước, nó phân ly thành Na⁺ và SO₄²⁻. Các ion này không trực tiếp tham gia vào quá trình tẩy rửa. Nhưng lại đóng vai trò “chất mang” giúp phân tán đều chất hoạt động bề mặt (surfactant) trong dung dịch. Nhờ vậy, khả năng tạo bọt và tẩy sạch của bột giặt trở nên đồng nhất hơn.

Ngoài ra, do tính hút ẩm yếu, Sodium Sulfate giúp hạn chế sự vón cục của bột giặt khi bảo quản trong điều kiện có độ ẩm. Đây là một hiệu ứng vật lý quan trọng, đảm bảo chất lượng sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

Vai trò của Sodium Sulfate trong chất tẩy rửa

Bạn đã biết tác dụng các hạt màu xanh đỏ bên trong bột giặt? | Nguyễn Kim Blog

4.2. Sodium Sulfate trong sản xuất thủy tinh

Ứng dụng

Sodium Sulfate được dùng trong công nghiệp sản xuất thủy tinh. Đặc biệt là thủy tinh phẳng và thủy tinh bao bì. Khi đưa vào hỗn hợp nguyên liệu (silica, soda ash, đá vôi…), Na₂SO₄ đóng vai trò chất tinh chế (fining agent). Nó giúp loại bỏ bọt khí sinh ra trong quá trình nóng chảy ở nhiệt độ cao. Tạo sản phẩm thủy tinh trong suốt, không lẫn tạp khí.

Ngoài ra, Na₂SO₄ còn góp phần điều chỉnh độ nhớt của thủy tinh nóng chảy. Giúp hỗn hợp dễ dàng tạo hình trong các công đoạn thổi hoặc cán.

Cơ chế hoạt động

Khi gia nhiệt ở nhiệt độ khoảng 1200–1500°C, Sodium Sulfate phân hủy từng phần. Giải phóng khí SO₂ và O₂ theo phản ứng:

Na2SO4→Na2O+SO3(SO3→SO2+12O2)

Khí SO₂ và O₂ sinh ra sẽ làm giảm sức căng bề mặt của khối thủy tinh nóng chảy. Giúp các bọt khí nhỏ kết hợp thành bọt khí lớn rồi thoát ra ngoài. Đây chính là cơ chế tinh chế, tạo thủy tinh trong, không bị rỗ khí.

Mặt khác, phần Na₂O sinh ra từ quá trình phân hủy tiếp tục hòa trộn với SiO₂. Tham gia hình thành mạng lưới silicat bền chắc. Nhờ đó, sản phẩm thủy tinh có độ trong suốt và cơ tính cao hơn.

Sodium Sulfate dùng để làm gì trong thủy tinh

Sodium Sulfate Food-mứt

4.3. Sodium Sulfate dùng trong ngành dệt nhuộm

Ứng dụng

Trong dệt nhuộm, Sodium Sulfate thường được sử dụng làm chất điện giải hỗ trợ quá trình nhuộm vải bằng thuốc nhuộm hoạt tính. Khi nhuộm bông hoặc sợi cellulose, Na₂SO₄ giúp tăng khả năng bắt màu của vải. Giảm thất thoát thuốc nhuộm ra dung dịch và tăng độ bền màu sau xử lý.

Nó cũng được dùng để kiểm soát độ đồng đều của màu sắc. Tránh hiện tượng loang màu hoặc nhuộm không đều trên bề mặt sợi.

Cơ chế hoạt động

Trong dung dịch nhuộm, bề mặt sợi cellulose thường tích điện âm, trong khi nhiều thuốc nhuộm hoạt tính cũng mang điện tích âm. Sự đẩy tĩnh điện này làm thuốc nhuộm khó bám lên sợi. Sodium Sulfate khi hòa tan tạo ra ion Na+Na^+Na+, các ion này làm giảm điện tích âm trên bề mặt sợi, từ đó giảm lực đẩy tĩnh điện.

Kết quả là thuốc nhuộm dễ dàng tiếp cận và gắn kết với nhóm hydroxyl (-OH) trên cellulose thông qua liên kết hydro hoặc liên kết cộng hóa trị (sau giai đoạn cố định với kiềm). Hiện tượng này giúp thuốc nhuộm thấm đều, tăng hiệu suất nhuộm và cho ra màu sắc bền hơn.

Tại sao dùng Sodium Sulfate trong nhuộm vải,

Tìm hiểu quy trình sản xuất thủy tinh từ A - Z

4.4. Sodium Sulfate trong công nghiệp giấy

Ứng dụng

Sodium Sulfate là một thành phần quan trọng trong quy trình nấu bột giấy Kraft, được dùng để xử lý gỗ và tách lignin khỏi cellulose. Nó giúp cải thiện chất lượng bột giấy, tăng độ trắng, độ bền và khả năng in ấn của giấy. Ngoài ra, Sodium Sulfate còn góp phần ổn định môi trường hóa học trong hệ thống sản xuất, nhờ đó duy trì hiệu quả xử lý lâu dài.

Cơ chế hoạt động

Trong quá trình nấu bột giấy Kraft, Sodium Sulfate được khử thành Sodium Sulfide (Na₂S) khi nung ở nhiệt độ cao trong lò thu hồi. Sodium Sulfide chính là tác nhân quan trọng tấn công vào các liên kết ether trong lignin, phá vỡ cấu trúc polymer phức tạp và giải phóng cellulose.

4.5.  Na2SO4 như một hóa chất trung gian

Sodium Sulfate (Na₂SO₄) không chỉ là phụ gia trong thực phẩm và công nghiệp tiêu dùng mà còn giữ vai trò hóa chất trung gian quan trọng trong nhiều chuỗi sản xuất. Với đặc tính ổn định, dễ hòa tan và ít phản ứng phụ, Na₂SO₄ thường được sử dụng như một điểm trung chuyển trong tổng hợp hóa học.

Ứng dụng và cơ chế hoạt động

  1. Trung gian trong sản xuất hóa chất vô cơ
    • Cách sử dụng: Sodium Sulfate được dùng làm nguồn gốc sunfat để tổng hợp các muối sunfat khác như Na₂S, NaHSO₄ hoặc alum (nhôm sunfat).
    • Cơ chế: Trong môi trường phản ứng, Na₂SO₄ có thể tham gia quá trình khử hoặc trao đổi ion, ví dụ: Na2SO4+C→Na2S+2CO2​Phản ứng này tạo natri sulfua – nguyên liệu quan trọng trong thuộc da và xử lý nước thải.
  2. Trung gian trong công nghiệp hữu cơ
    • Cách sử dụng: Na₂SO₄ khan được dùng như chất sấy khô dung môi hữu cơ trong giai đoạn trung gian tổng hợp dược phẩm và hóa chất tinh khiết.
    • Cơ chế: Ion Na⁺ và SO₄²⁻ không phản ứng với các hợp chất hữu cơ, nhưng Na₂SO₄ khan có khả năng hấp phụ phân tử nước nhờ mạng tinh thể ion. Điều này giúp dung môi đạt độ khan cao, thuận lợi cho các phản ứng ngưng tụ hoặc este hóa.

4.6. Sodium Sulfate ứng dụng trong xi mạ

Ứng dụng

Sodium Sulfate được sử dụng như chất điện ly phụ trợ trong dung dịch xi mạ kim loại. Đặc biệt là mạ kẽm và mạ niken. Nó giúp ổn định môi trường điện phân, kiểm soát độ dẫn điện và cải thiện độ bám dính của lớp mạ. Ngoài ra, Sodium Sulfate còn góp phần làm giảm hiện tượng kết tủa không mong muốn. Nhờ đó bề mặt kim loại sau mạ có độ sáng bóng và đồng đều hơn.

Cơ chế hoạt động

Trong dung dịch mạ, Sodium Sulfate phân ly hoàn toàn thành ion Na⁺ và SO₄²⁻:

Na2SO4→2Na++SO42−

  • Về hiện tượng vật lý: Ion SO₄²⁻ làm tăng độ dẫn điện của dung dịch. Giúp quá trình dòng điện di chuyển ổn định hơn giữa cực dương và cực âm. Nhờ đó, kim loại được lắng đọng đều trên bề mặt vật liệu.
  • Về phản ứng hóa học: Sodium Sulfate không trực tiếp tham gia phản ứng mạ, nhưng nó ảnh hưởng đến cân bằng ion trong dung dịch, hạn chế sự tạo hydroxide kim loại (như Zn(OH)₂ hay Ni(OH)₂) gây khuyết tật bề mặt.

Kết quả là lớp mạ đạt được độ dày đồng nhất, tính thẩm mỹ cao và khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

4.7. Sodium Sulfate có trong muối Glauber không ? (Na₂SO₄·10H₂O)

Ứng dụng

Muối Glauber là dạng tinh thể ngậm nước của Sodium Sulfate, chứa 10 phân tử nước kết tinh. Loại muối này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Trong y học cổ truyền, muối Glauber từng được dùng như một loại thuốc nhuận tràng thẩm thấu.
  • Trong công nghiệp dệt nhuộm, nó giúp tăng độ bền màu khi nhuộm sợi.
  • Trong công nghiệp hóa chất, muối Glauber là nguyên liệu sản xuất thủy tinh, giấy và chất tẩy rửa.
  • Trong vật liệu xây dựng, nó có vai trò điều chỉnh quá trình kết tinh trong sản xuất xi măng đặc biệt.

Cơ chế hoạt động

  • Về hiện tượng vật lý: Muối Glauber dễ tan trong nước, khi hòa tan sẽ giải phóng ion Na⁺ và SO₄²⁻, đồng thời hấp thụ nhiệt (hiệu ứng hạ nhiệt dung dịch). Chính đặc tính này từng được khai thác trong dược học để làm thuốc nhuận tràng, khi muối đi vào ruột sẽ tạo ra áp suất thẩm thấu kéo nước vào lòng ruột, kích thích nhu động ruột.
  • Về phản ứng hóa học: Na₂SO₄·10H₂O khi đun nóng trên 32 °C sẽ mất nước kết tinh, chuyển thành thenardite (Na₂SO₄ khan). Quá trình này thường được ứng dụng trong công nghiệp hóa chất để điều chỉnh trạng thái của Sodium Sulfate theo nhu cầu sản xuất.

Kết quả là muối Glauber không chỉ là một biến thể của Sodium Sulfate mà còn là nguồn cung cấp ion ổn định, giúp mở rộng ứng dụng của Na₂SO₄ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

4.8. Sodium Sulfate trong công nghiệp giấy

Ứng dụng

Sodium Sulfate (Na₂SO₄) là một hóa chất quan trọng trong quy trình kraft sản xuất bột giấy. Nó tham gia như một thành phần trong “white liquor”, hỗ trợ tách lignin khỏi cellulose, giúp thu được bột giấy chất lượng cao.

Cách sử dụng

Trong công nghiệp giấy, Sodium Sulfate được thêm vào dung dịch nấu gỗ (cùng với NaOH và Na₂S). Khi nấu, Na₂SO₄ chuyển hóa thành Na₂S thông qua quá trình khử trong lò thu hồi hóa chất. Chính Na₂S mới là tác nhân trực tiếp phá vỡ liên kết lignin.

Cơ chế hoạt động

  • Vật lý: Na₂SO₄ làm tăng tính kiềm và ổn định nhiệt của dung dịch nấu, duy trì điều kiện tối ưu cho phản ứng thủy phân lignin.
  • Hóa học: Trong lò thu hồi, Na₂SO₄ bị khử bởi than carbon theo phản ứng:

Na2SO4+2C→Na2S+2CO2

Na₂S sinh ra sẽ cùng NaOH phân hủy lignin thành các mảnh nhỏ hòa tan trong dung dịch kiềm, tách ra khỏi sợi cellulose.

Đọc thêm: Sodium Sulfate trong xử lý nước, Sodium Sulfate trong dược phẩm, Sodium Sulfate thuốc nhuận tràng, Sodium Sulfate dùng trong thí nghiệm

Sodium Sulfate Food-bánh mỳ

Ngoài Sodium Sulfate trong ngành hóa chất thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất khác dưới đây

Ngoài Sodium Sulfate, trong ngành thực phẩm cũng sử dụng một số hóa chất khác. Dưới đây là một số ví dụ cùng với công thức hóa học tương ứng:

  • Natri clorua (NaCl): Được sử dụng như muối bình thường để làm gia vị và bảo quản thực phẩm.
  • Axit citric (C6H8O7): Thường được sử dụng làm chất chua tự nhiên trong thực phẩm và đồ uống.
  • Axit Lactic (C3H6O3): Được sử dụng làm chất chua tự nhiên và chất bảo quản trong các sản phẩm thực phẩm như sữa chua và mỹ phẩm.
  • Natri Benzoate (NaC7H5O2): Một chất bảo quản phổ biến trong thực phẩm và đồ uống.
  • Axit ascorbic (C6H8O6): Còn được gọi là vitamin C, thường được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong thực phẩm để bảo quản và giữ màu sắc tự nhiên.
  • Canxi clorua (CaCl2): Thường được sử dụng làm chất làm cứng cho nước uống hoặc chất chống ẩm cho thực phẩm.
  • Kalium sorbate (C6H7KO2): Một chất bảo quản phổ biến được sử dụng trong sản phẩm thực phẩm chế biến.
  • Sodium bicarbonate (NaHCO3): Thường được sử dụng trong việc nổi bọt và làm mềm cho sản phẩm bánh mì và bánh ngọt.

Sodium Sulfate – Natri Sulfat – Na2SO4

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Sulfate – Natri Sunfat – Na2SO4

Sodium Sulfate (Na₂SO₄) là muối vô cơ ổn định, không cháy, không bay hơi. Tuy nhiên, trong môi trường công nghiệp, việc bảo quản và thao tác không đúng quy trình vẫn có thể gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và an toàn lao động.

Việc thiết lập hệ thống bảo quản đạt chuẩn giúp duy trì độ tinh khiết, hạn chế nhiễm tạp và đảm bảo hiệu suất sử dụng trong sản xuất.

5.1. Điều kiện bảo quản tiêu chuẩn

Trạng thái vật lý
Sodium Sulfate thường tồn tại ở dạng tinh thể trắng hoặc bột khan. Một số dạng thương mại là Na₂SO₄·10H₂O (muối ngậm nước – Glauber’s salt).

Điều kiện môi trường khuyến nghị

Yếu tố Yêu cầu kỹ thuật
Nhiệt độ Nhiệt độ phòng ổn định, dưới 40°C
Độ ẩm < 70% RH
Thông gió Kho khô, thông thoáng tự nhiên hoặc cưỡng bức
Ánh sáng Tránh ánh nắng trực tiếp
Sàn kho Cao ráo, không thấm nước

Na₂SO₄ khan có tính hút ẩm nhẹ. Khi tiếp xúc lâu với không khí ẩm, tinh thể có thể vón cục và chuyển pha hydrat.

5.2. Bao bì và phương pháp đóng gói

Bao bì tiêu chuẩn công nghiệp

  • Bao PP nhiều lớp tráng PE

  • Bao giấy Kraft chống ẩm

  • Big Bag 500–1000 kg có lót PE

Yêu cầu kỹ thuật

  • Miệng bao hàn kín

  • Có tem nhãn lô sản xuất, ngày đóng gói, độ tinh khiết

  • Không sử dụng bao rách, hở hoặc nhiễm ẩm

Sodium Sulfate rất dễ nhiễm tạp cơ học từ môi trường. Việc bảo quản hở làm tăng nguy cơ lẫn bụi, cát, kim loại vi lượng.

5.3. Nguyên tắc an toàn khi thao tác

Dù không độc cấp tính, Na₂SO₄ vẫn là hóa chất công nghiệp cần tuân thủ quy trình an toàn.

Trang bị bảo hộ cá nhân

  • Găng tay cao su hoặc nitrile

  • Kính bảo hộ

  • Khẩu trang chống bụi mịn

  • Quần áo bảo hộ lao động

Nguy cơ tiềm ẩn

  • Bụi Na₂SO₄ có thể gây kích ứng nhẹ đường hô hấp

  • Tiếp xúc lâu với da khô có thể gây mất ẩm bề mặt

  • Rơi vãi tạo trơn trượt trong khu vực sản xuất

Sodium Sulfate – Natri Sulfat – Na2SO4

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Sodium Sulfate – Natri Sunfat – Na2SO4 FOOD GRADE dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích.

6.Tư vấn về Sodium Sulfate – Natri Sunfat – Na2SO4 FOOD GRADE Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Sodium Sulfate – Natri Sulfat – Na2SO4 FOOD GRADE Trung Quốc . Hãy liên hệ ngay số Hotline 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp websitekdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Sodium Sulfate – Natri Sulfat – Na2SO4 FOOD GRADE Trung Quốc 

Giải đáp Sodium Sulfate – Natri Sulfat – Na2SO4 FOOD GRADE Trung Quốc  qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về Sodium Sulfate – Natri Sulfat – Na2SO4 FOOD GRADE Trung Quốc  KDC CHEMICAL.

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818

Web:  kdcchemical.vn

Mail: kdcchemical@gmail.com

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Được mua nhiều

Bình luận và đánh giá

Đánh giá (0)

Review Sodium Sulfate – Natri Sunfat – Na2SO4

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Sodium Sulfate – Natri Sunfat – Na2SO4
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    0