Sodium Bicarbonate – NaHCO3 – Baking Soda Công Nghiệp

  • Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
  • Hotline tư vấn 0834.568.987

Tìm hiểu thêm

Sodium Bicarbonate NaHCO3 – Baking Soda Công Nghiệp

Trong danh sách những hóa chất nền tảng của công nghiệp hiện đại, Sodium Bicarbonate – NaHCO3 – Baking Soda Công Nghiệp luôn giữ một vị trí đặc biệt. Từ xử lý nước, trung hòa axit, kiểm soát pH, đến dệt nhuộm, cao su, luyện kim và công nghiệp môi trường, NaHCO₃ xuất hiện ở hầu hết các chuỗi sản xuất quan trọng.

Nếu anh/chị đang tìm hiểu Sodium Bicarbonate để tối ưu hiệu suất sản xuất, giảm chi phí vận hành và kiểm soát rủi ro kỹ thuật, bài viết này sẽ giúp anh/chị nhìn rõ bản chất hóa học và ứng dụng thực tế của NaHCO3 trong công nghiệp.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Sodium Bicarbonate

Tên gọi khác: Soda Elektrik, Bicarbonate of Soda, Baking Soda, Cooking Soda, Soda Ash, Sodium Hydrogen Carbonate, Soda Ash

Công thức: NaHCO3

Số CAS: 144-55-8

Xuất xứ: Thổ Nhĩ Kỳ – Turkey

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng

Hotline: 086.818.3331 – 0972.835.226

1. Sodium Bicarbonate – NaHCO3 – Baking Soda Công Nghiệp là gì?

Sodium bicarbonate là gì? Sodium Bicarbonate, hay Natri Bicarbonat (NaHCO₃), là một hợp chất vô cơ thuộc nhóm muối axit của axit cacbonic. Trong công nghiệp, Sodium Bicarbonate được biết đến với tên gọi Baking Soda Công Nghiệp, tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, mịn, không mùi, có tính kiềm nhẹ và tan được trong nước.

Về bản chất hóa học, NaHCO₃ là một chất đệm pH yếu, có khả năng trung hòa axit và ổn định môi trường phản ứng. Khi phản ứng với axit, Sodium Bicarbonate tạo thành muối, nước và giải phóng khí CO₂. Khi gia nhiệt, NaHCO₃ phân hủy tạo Sodium Carbonate (Na₂CO₃), CO₂ và H₂O. Chính cơ chế giải phóng khí CO₂ này là nền tảng cho nhiều ứng dụng trong xử lý nước, kiểm soát khí thải, dệt nhuộm, cao su, luyện kim và công nghiệp môi trường.

Nhờ tính ổn định, an toàn tương đối và khả năng tham gia linh hoạt vào nhiều hệ phản ứng, Sodium Bicarbonate đã trở thành một trong những hóa chất cơ bản không thể thiếu trong chuỗi sản xuất công nghiệp hiện đại.

Sodium Bicarbonate

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Sodium Bicarbonate – NaHCO3 – Baking Soda Công Nghiệp

Sodium Bicarbonate, còn gọi là baking soda hoặc bicarbonate of soda, là một hợp chất vô cơ được sản xuất từ nguồn khoáng tự nhiên và các quy trình tổng hợp hóa học công nghiệp.

2.1. Nguồn gốc

1.1. Nguồn gốc tự nhiên
Trong tự nhiên, Sodium Bicarbonate tồn tại dưới dạng khoáng nahcolite (NaHCO₃) và natron. Các mỏ khoáng này được khai thác chủ yếu tại Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ và Trung Quốc. Sau khi khai thác, khoáng được tinh chế, hòa tan và kết tinh lại để thu Sodium Bicarbonate có độ tinh khiết cao.

1.2. Nguồn nguyên liệu công nghiệp
Trong sản xuất quy mô lớn, Sodium Bicarbonate được tổng hợp từ các muối natri phổ biến như natri clorua (NaCl) và natri cacbonat (Na₂CO₃).

2.2. Cách sản xuất thông qua quá trình hóa học

2.1. Quá trình Solvay
Amoniac được hòa tan vào dung dịch NaCl bão hòa. Khí CO₂ được sục vào dung dịch để tạo kết tủa Sodium Bicarbonate do độ tan thấp trong môi trường này.

Phản ứng chính:
NaCl + NH₃ + CO₂ + H₂O → NaHCO₃ ↓ + NH₄Cl

2.2. Quá trình Hou (Hou’s Process)
Quy trình cải tiến sử dụng muối natri và axit cacbonic để tổng hợp Sodium Bicarbonate thông qua chuỗi phản ứng liên tục, cho phép kiểm soát tốt độ tinh khiết và kích thước hạt sản phẩm.

Sodium Bicarbonate - NaHCO3 - Baking Soda Công Nghiệp

3. Tính chất vật lý và hóa học của Sodium Bicarbonate – NaHCO3 – Baking Soda Công Nghiệp

Dưới đây là một số tính chất vật lý và hóa học chính của Sodium Bicarbonate:

Tính chất vật lý:

  • Trạng thái vật lý: Sodium Bicarbonate tồn tại ở dạng bột tinh thể màu trắng, mịn, không mùi.

  • Khối lượng riêng: Khoảng 2,16 g/cm³.

  • Điểm nóng chảy: Không có điểm nóng chảy xác định. Khi đun nóng, Sodium Bicarbonate bị phân hủy trước khi nóng chảy.

  • Tính tan: Tan trong nước tạo thành dung dịch có tính kiềm nhẹ. Độ tan tăng theo nhiệt độ. Không tan trong dung môi hữu cơ như ethanol hay acetone.

  • pH dung dịch: Dung dịch NaHCO₃ 1% có pH khoảng 8,2 – 8,4.

Tính chất hóa học:

  • Tính bazơ yếu: Sodium Bicarbonate là muối axit của axit cacbonic, có tính kiềm nhẹ và hoạt động như một hệ đệm pH trong dung dịch.

  • Phản ứng với axit:
    Sodium Bicarbonate phản ứng với axit tạo thành muối, nước và giải phóng khí carbon dioxide.

    Ví dụ: NaHCO₃ + HCl → NaCl + H₂O + CO₂ ↑

  • Phản ứng phân hủy nhiệt: Khi bị nung nóng, Sodium Bicarbonate phân hủy tạo thành sodium carbonate, nước và khí carbon dioxide.

    Phương trình: 2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + H₂O + CO₂ ↑

  • Khả năng sinh khí CO₂: Dưới tác dụng của axit hoặc nhiệt, NaHCO₃ giải phóng CO₂, là cơ sở cho các ứng dụng tạo bọt, tạo xốp và chữa cháy bột khô.

  • Tính kiềm nhẹ và khả năng làm sạch: Nhờ tính kiềm yếu, Sodium Bicarbonate có khả năng trung hòa axit, khử mùi và làm sạch bề mặt mà không gây ăn mòn mạnh.

Sodium Bicarbonate - Kazan Soda Elektrik Turkey

4. Tác dụng của Sodium Bicarbonate – Sodium bicarbonate dùng để làm gì?

4.1 Sodium Bicarbonate trong thực phẩm

Sodium Bicarbonate (NaHCO₃) là một phụ gia thiết yếu trong công nghiệp chế biến thực phẩm. Nó vừa đóng vai trò chất tạo nở, vừa điều chỉnh pH. Đồng thời cải thiện cảm quan và góp phần bảo quản sản phẩm.

Trong làm bánh, NaHCO₃ hoạt động như tác nhân sinh khí. Khi gia nhiệt, hợp chất này phân hủy thành natri carbonat, hơi nước và khí CO₂: 2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + H₂O + CO₂↑
Quá trình giải phóng CO₂ tạo ra các bọt khí nhỏ, phân bố đều trong mạng gluten của bột mì. Nhờ vậy, khối bột nở xốp, mềm và có độ đàn hồi. Đây chính là cơ chế tạo nên chất lượng đặc trưng của bánh mì, bánh ngọt và nhiều loại bánh quy.

Trong sản xuất kẹo, Sodium Bicarbonate được sử dụng để tạo cấu trúc rỗng và hiệu ứng sủi bọt. Khi kết hợp với acid citric hoặc acid tartaric, NaHCO₃ phản ứng sinh ra CO₂: NaHCO₃ + H⁺ → Na⁺ + H₂O + CO₂↑
Khí thoát ra nhanh chóng tạo hiện tượng sủi bọt trong kẹo sủi và đồ uống, đồng thời hình thành các lỗ khí li ti trong kẹo xốp. Nhờ đó, sản phẩm có cảm giác giòn nhẹ, dễ tan trong miệng và mang lại trải nghiệm vị giác hấp dẫn.

Ngoài ra, Sodium Bicarbonate còn đóng vai trò điều chỉnh pH. Ion HCO₃⁻ trung hòa acid hữu cơ trong thực phẩm, giúp giảm vị chua gắt, ổn định màu sắc và hương vị. Tính kiềm nhẹ này cũng góp phần hạn chế sự phát triển của vi sinh vật ưa acid, từ đó kéo dài thời gian bảo quản.

Sodium Bicarbonate - Kazan Soda Elektrik Turkey

4.2 Sodium Bicarbonate trong y tế

Sodium Bicarbonate (NaHCO₃) là dược chất quan trọng trong lĩnh vực y tế nhờ khả năng điều chỉnh cân bằng acid–base. Nó được ứng dụng rộng rãi trong điều trị, chẩn đoán và hỗ trợ cấp cứu lâm sàng. Sodium bicarbonate chữa đau dạ dày

Ứng dụng phổ biến nhất là điều trị nhiễm toan chuyển hóa. Trong tình trạng này, pH máu giảm mạnh do tích tụ acid lactic hoặc ketone. Dung dịch tiêm NaHCO₃ 1,4–8,4% được truyền tĩnh mạch, cung cấp ion HCO₃⁻. Ion này kết hợp với H⁺ trong máu, tạo thành H₂CO₃ rồi phân hủy thành H₂O và CO₂:
HCO₃⁻ + H⁺ → H₂CO₃ → H₂O + CO₂↑
Quá trình trên làm giảm nồng độ ion H⁺, đưa pH máu trở về mức sinh lý (7,35–7,45).

Trong hồi sức tim phổi, NaHCO₃ cũng được dùng khi bệnh nhân bị ngưng tim kéo dài gây toan huyết. Thuốc có tác dụng tạm thời nâng kiềm máu, cải thiện đáp ứng với adrenaline và tăng hiệu quả hồi sức.

Ngoài ra, Sodium Bicarbonate còn được ứng dụng trong điều trị ngộ độc. Với các chất độc có tính acid như salicylate hoặc barbiturate, dung dịch NaHCO₃ được truyền để kiềm hóa nước tiểu. Khi pH nước tiểu tăng trên 7, ion hóa của độc chất gia tăng, giảm khả năng tái hấp thu tại ống thận, từ đó tăng thải trừ.

Trong y học hô hấp, NaHCO₃ được dùng dưới dạng dung dịch khí dung loãng để làm loãng đờm. Nhờ khả năng phá vỡ cầu nối hydro trong chất nhầy. Nó giúp dịch tiết lỏng hơn, dễ khạc ra ngoài.

4.3 Sodium Bicarbonate trong mỹ phẩm

Sodium Bicarbonate (NaHCO₃) là thành phần quen thuộc trong mỹ phẩm nhờ tính kiềm nhẹ. Khả năng trung hòa acid và đặc tính làm sạch dịu nhẹ. Nó được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sodium bicarbonate tẩy rửa, khử mùi đến làm sáng da.

Trong sản phẩm tẩy tế bào chết, hạt tinh thể NaHCO₃ có kích thước nhỏ và cấu trúc mềm. Tạo hiệu ứng mài mòn cơ học dịu nhẹ. Khi thoa lên da, các tinh thể này loại bỏ lớp sừng già cỗi. Đồng thời không gây trầy xước. Hiện tượng vật lý này giúp bề mặt da trở nên mịn và sáng hơn.

Sodium Bicarbonate cũng đóng vai trò chất đệm pH trong kem dưỡng hoặc sữa rửa mặt. Ion HCO₃⁻ phản ứng với H⁺ dư thừa, duy trì pH ổn định quanh mức trung tính. Nhờ đó, sản phẩm không gây kích ứng và hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh trên da.

Trong mỹ phẩm khử mùi, NaHCO₃ trung hòa acid béo tự do và hợp chất dễ bay hơi – sản phẩm phân hủy của mồ hôi. Quá trình trung hòa acid này ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây mùi. Do vậy, Sodium Bicarbonate thường được bổ sung vào lăn khử mùi hoặc bột dưỡng thể tự nhiên.

4.4 Sodium Bicarbonate trong chăn nuôi

Sodium Bicarbonate (NaHCO₃) là phụ gia dinh dưỡng quan trọng trong ngành chăn nuôi. Đặc biệt với gia súc nhai lại và gia cầm. Với tính kiềm nhẹ và khả năng đệm pH, nó giúp cải thiện sức khỏe đường tiêu hóa. Tăng hiệu suất chuyển hóa thức ăn và ổn định môi trường nuôi.

Trong chăn nuôi bò sữa, NaHCO₃ được bổ sung trực tiếp vào khẩu phần để phòng chống tình trạng toan dạ cỏ. Khi gia súc ăn nhiều tinh bột, quá trình lên men sinh acid lactic làm pH dạ cỏ giảm mạnh. Ion HCO₃⁻ trong NaHCO₃ tham gia trung hòa acid theo phản ứng:
HCO₃⁻ + H⁺ → H₂CO₃ → H₂O + CO₂↑
Cơ chế này duy trì pH dạ cỏ quanh 6,2–6,8, điều kiện lý tưởng cho vi sinh vật phân giải xơ. Nhờ đó, bò sữa tiêu hóa hiệu quả hơn. Sản lượng và chất lượng sữa được cải thiện.

Đối với gia cầm, Sodium Bicarbonate hỗ trợ cân bằng điện giải. Đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ cao gây stress nhiệt. Bổ sung NaHCO3 vào nước uống giúp duy trì nồng độ HCO₃⁻ trong máu. Ổn định hô hấp và quá trình trao đổi khí. Điều này làm giảm tỷ lệ chết và tăng hiệu quả tăng trưởng.

Chăn nuôi

4.5 Sodium Bicarbonate trong xử lý nước

Sodium Bicarbonate (NaHCO₃) được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước nhờ khả năng đệm pH. Sodium Bicarbonate trung hòa axit và cải thiện chất lượng môi trường nước. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong cấp nước sinh hoạt, công nghiệp và nuôi trồng thủy sản.

Trong xử lý nước thải công nghiệp, nhiều dòng thải chứa acid mạnh như H₂SO₄ hoặc HCl. Khi bổ sung NaHCO₃, ion HCO₃⁻ phản ứng trực tiếp với H⁺, tạo thành H₂CO₃ rồi phân hủy thành nước và khí CO₂:
HCO₃⁻ + H⁺ → H₂CO₃ → H₂O + CO₂↑
Cơ chế này làm tăng pH từ mức acid về trung tính, hạn chế ăn mòn đường ống và giảm độc tính đối với vi sinh vật xử lý sinh học.

Trong hệ thống cấp nước sinh hoạt, Sodium Bicarbonate hoạt động như chất đệm, ổn định pH trong khoảng 6,5–8,5. Nhờ đó, nước không gây ăn mòn kim loại đường ống, đồng thời hạn chế sự hòa tan của kim loại nặng như Pb, Cu hay Zn. Điều này giúp bảo vệ sức khỏe người sử dụng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Đối với nuôi trồng thủy sản, NaHCO₃ giúp ổn định pH nước ao, vốn biến động mạnh theo chu kỳ quang hợp và hô hấp của sinh vật thủy sinh. Khi pH hạ thấp vào ban đêm do tích tụ CO₂, ion HCO₃⁻ bổ sung từ NaHCO₃ sẽ cân bằng lại, giữ pH ổn định quanh 7,2–8,0. Sự ổn định này ngăn ngừa hiện tượng sốc pH ở tôm cá, cải thiện tốc độ tăng trưởng và giảm tỷ lệ chết.

4.6 Sodium Bicarbonate trong khử mùi

Sodium Bicarbonate (NaHCO₃) là hợp chất được ứng dụng rộng rãi trong khử mùi nhờ khả năng trung hòa acid, hấp thụ mùi và ức chế vi sinh vật gây mùi. So với các chất khử mùi tổng hợp, NaHCO₃ an toàn, thân thiện môi trường và dễ ứng dụng trong đời sống cũng như công nghiệp.

Trong cơ chế hóa học, ion HCO₃⁻ phản ứng với các acid bay hơi gây mùi như acid butyric hoặc acid acetic. Phản ứng trung hòa này chuyển hợp chất gây mùi thành muối natri ít bay hơi. Làm giảm đáng kể nồng độ phân tử gây mùi trong không khí:
R–COOH + NaHCO₃ → R–COONa + H₂O + CO₂↑
Khí CO₂ sinh ra thoát ra ngoài mà không gây hại, còn muối natri ổn định và không mùi.

Trong tủ lạnh và không gian kín, NaHCO₃ được sử dụng dưới dạng bột rắc hoặc gói hút mùi. Các tinh thể xốp của NaHCO₃ có diện tích bề mặt lớn. Cho phép hấp phụ các phân tử mùi hữu cơ như amin hoặc sulfur. Đây là hiện tượng vật lý giúp giảm mùi khó chịu của thực phẩm hoặc rác thải hữu cơ.

Trong công nghiệp thực phẩm, NaHCO₃ được bổ sung vào chế phẩm khử mùi để xử lý mùi tanh của thủy sản và mùi acid trong sản phẩm sữa lên men. Tính kiềm nhẹ giúp ổn định pH, hạn chế quá trình sinh mùi do vi khuẩn.

Sodium Bicarbonate - NaHCO3 - Baking Soda Công Nghiệp

4.7 Sodium Bicarbonate chống cháy

Sodium Bicarbonate (NaHCO₃) được ứng dụng hiệu quả trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy. Đặc biệt trong các loại bình chữa cháy bột khô. Cơ chế hoạt động của nó dựa trên khả năng giải phóng khí trơ và tạo lớp phủ ngăn cách. Làm gián đoạn quá trình cháy.

Khi tiếp xúc với nhiệt độ cao của ngọn lửa, NaHCO₃ phân hủy mạnh mẽ:
2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + H₂O + CO₂↑
Khí CO₂ sinh ra có mật độ cao hơn không khí, nhanh chóng bao phủ vùng cháy, làm giảm nồng độ oxy dưới mức cần thiết cho sự cháy. Đồng thời, hơi nước từ phản ứng cũng góp phần làm mát bề mặt vật liệu.

Sản phẩm rắn Na₂CO₃ tạo thành sẽ bám lên bề mặt chất cháy, hình thành một lớp màng kiềm rắn cách ly nhiệt và oxy. Cơ chế vật lý này ngăn cản sự tiếp xúc giữa nhiên liệu và nguồn cháy. Giúp quá trình dập tắt diễn ra nhanh chóng.

Trong bình chữa cháy bột BC, NaHCO₃ chiếm thành phần chính. Nó đặc biệt hiệu quả đối với đám cháy loại B (chất lỏng dễ cháy như xăng, dầu) và loại C (khí dễ cháy hoặc thiết bị điện). Ứng dụng này vượt trội vì không dẫn điện, an toàn khi phun vào thiết bị điện tử.

Tuy nhiên, Sodium Bicarbonate ít phù hợp cho đám cháy loại A (gỗ, giấy, vải), do khả năng thấm kém và dễ tái bùng phát khi lớp bột bị loại bỏ. Vì vậy, trong thực tế, nó thường được dùng kết hợp với các tác nhân chữa cháy khác để tăng hiệu quả toàn diện.

 

Sodium Bicarbonate - NaHCO3 - Baking Soda Công Nghiệp

Ngoài Sodium Bicarbonate – Kazan Soda Elektrik Turkey thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất khác dưới đây

  • Axit Lactic (Lactic Acid): C3H6O3 – Axit lactic thường được sử dụng trong thực phẩm và đồ uống để điều chỉnh độ acid và tạo vị chua. Nó cũng có thể được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và y học.
  • Axit Citric (Citric Acid): C6H8O7 – Axit citric thường được sử dụng trong nhiều thực phẩm và đồ uống với vai trò làm chua tự nhiên. Nó cũng được sử dụng trong sản phẩm làm sạch và trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
  • Axit Acetic (Acetic Acid): CH3COOH – Axit acetic, thường được gọi là axit axetic. Là thành phần chính của giấm và được sử dụng trong nhiều ứng dụng thực phẩm và làm sạch.
  • Axit Ascorbic (Ascorbic Acid hoặc Vitamin C): C6H8O6 – Axit ascorbic thường được sử dụng như một chất chống oxy hóa trong thực phẩm và làm thức ăn lâu ngày. Nó cũng là một loại vitamin.
  • Natri Hydroxide (Sodium Hydroxide hoặc NaOH): NaOH – Natri hydroxide là một kiềm mạnh được sử dụng trong sản xuất xà phòng. Làm sạch ống cống, và nhiều quá trình công nghiệp khác.

Sodium Bicarbonate - NaHCO3 - Baking Soda Công Nghiệp

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Bicarbonate – Kazan Soda Elektrik Turkey

Sodium Bicarbonate (NaHCO₃) là hóa chất có độ ổn định cao, an toàn tương đối trong vận hành công nghiệp. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tránh các sự cố kỹ thuật trong quá trình sử dụng, cần tuân thủ đúng quy trình bảo quản và xử lý.

Cách bảo quản an toàn

  • Điều kiện kho chứa:
    Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và tránh ánh nắng trực tiếp. Nhiệt độ kho nên duy trì dưới 30°C để hạn chế quá trình hút ẩm và phân hủy chậm.

  • Bao bì và đóng gói:
    Sử dụng bao PP, PE nhiều lớp hoặc bao giấy kraft có lớp chống ẩm bên trong. Bao phải được buộc kín sau khi mở để tránh hút ẩm từ không khí.

  • Tránh tiếp xúc với axit:
    Không lưu trữ chung với các hóa chất có tính axit mạnh như HCl, H₂SO₄, HNO₃ để tránh phản ứng giải phóng khí CO₂ trong kho.

  • Xếp dỡ và vận chuyển:
    Tránh làm rách bao, tránh nén ép mạnh gây vón cục. Không để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có độ ẩm cao.

Xử lý sự cố trong quá trình sử dụng

  • Trường hợp Sodium Bicarbonate bị vón cục:
    Do hút ẩm trong không khí. Có thể sấy nhẹ ở nhiệt độ thấp hoặc nghiền lại để sử dụng tiếp nếu sản phẩm không bị nhiễm tạp chất.

  • Trường hợp tràn đổ trong kho hoặc nhà xưởng:
    Thu gom bằng chổi hoặc máy hút công nghiệp. Tránh dùng nước rửa trực tiếp vì sẽ tạo dung dịch kiềm nhẹ trơn trượt. Có thể thu hồi để tái sử dụng nếu không nhiễm bẩn.

  • Trường hợp tiếp xúc với axit gây sủi bọt mạnh:
    Ngưng cấp hóa chất, thông gió khu vực để thoát khí CO₂. Làm sạch bề mặt bằng nước và lau khô.

  • Tiếp xúc với da và mắt:
    Rửa ngay bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút. Nếu kích ứng kéo dài, cần tham khảo ý kiến y tế.

sodium bicarbonate turkey

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Sodium Bicarbonate – Kazan Soda Elektrik – NaHCO3 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

Sodium Bicarbonate - NaHCO3 - Baking Soda Công Nghiệp

6. Mua bán Sodium Bicarbonate – NaHCO3 – Baking Soda Công Nghiệp tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Sodium Bicarbonate – Kazan Soda Elektrik Turkey. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 – 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Sodium Bicarbonate – Kazan Soda Elektrik Turkey.

Giải đáp Sodium Bicarbonate – Kazan Soda Elektrik Turkey qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Sodium Bicarbonate – Kazan Soda Elektrik Turkey tại KDCCHEMICAL.

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818

Web:  kdcchemical.vn

Mail: kdcchemical@gmail.com

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Được mua nhiều

Bình luận và đánh giá

Đánh giá (0)

Review Sodium Bicarbonate – NaHCO3 – Baking Soda Công Nghiệp

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Sodium Bicarbonate – NaHCO3 – Baking Soda Công Nghiệp
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    0