Potassium persulfate – Kali persunfat – K2S2O8

Potassium persulfate – Kali persunfat – K2S2O8

Gửi đánh giá mới
LIÊN HỆ

Tư vấn

  • Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
  • Hotline tư vấn 0834.568.987

Tìm hiểu thêm

Potassium Persulfate – Chất oxy hóa mạnh, đa dụng, chất lượng cao

Potassium persulfate – Kali persunfat – K2S2O8 sản phẩm chất lượng cho công nghiệp, mỹ phẩm và phòng thí nghiệm. Chúng tôi cung cấp hàng tinh khiết ≥99%, dạng bột trắng, tan tốt trong nước, đóng gói chuẩn kỹ thuật. Ứng dụng đa dạng: trùng hợp polymer, tẩy tóc, xử lý nước hồ cá, phân tích COD và nhiều lĩnh vực khác. Sản phẩm có nguồn gốc uy tín, giá cả cạnh tranh, hỗ trợ giao hàng toàn quốc. Liên hệ ngay để nhận báo giá ưu đãi và tư vấn chuyên sâu từ đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi!

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Potassium Persulfate

Tên gọi khác: Kali Persulfat, KPS, Potassium peroxydisulfate, Dipotassium persulfate, Dipotassium peroxydisulfate

Công thức: K2S2O8

Số CAS: 7727-21-1

Xuất xứ: Nhật Bản

Quy cách: 25kg/bao..

Ngoại quan: Dạng tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước

Hotline: 086.818.3331 – 0972.835.226

Potassium persulfate - Kali persunfat - K2S2O8

1. Potassium persulfate – Kali persunfat – K2S2O8 là gì?

Potassium Persulfate là gì? Kali persunfat (Potassium Persulfate – K₂S₂O₈) là một hợp chất hóa học có tính oxy hóa mạnh, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và hóa học. Kali persunfat tồn tại dưới dạng bột trắng, dễ hòa tan trong nước và có khả năng phân hủy để tạo ra oxy và các gốc tự do, làm cho nó trở thành một chất oxy hóa hiệu quả.

Trong ngành sản xuất polymer, kali persunfat đóng vai trò là chất xúc tác trong quá trình polymer hóa, giúp tạo ra các vật liệu nhựa và dẻo. Bên cạnh đó, nó cũng được ứng dụng trong ngành công nghiệp tẩy rửa, giúp loại bỏ các vết bẩn khó tẩy và trong mỹ phẩm như một chất làm sáng da hoặc tẩy tế bào chết. Kali persunfat còn được dùng trong sản xuất thực phẩm như chất bảo quản hoặc trong một số phản ứng chế biến thực phẩm.

Tuy nhiên, kali persunfat có tính ăn mòn và có thể gây kích ứng da, mắt, vì vậy cần được xử lý cẩn thận. Bảo quản kali persunfat ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao để giữ được hiệu quả sử dụng.

Kali Persulfat là gì?

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Potassium Persulfate – Kali Persulfat – K2S2O8

Kali Persulfat (K₂S₂O₈) không phải là một sản phẩm tự nhiên có sẵn, mà được con người tạo ra thông qua một quá trình điện phân chính xác cao, thể hiện sự giao thoa tuyệt mỹ giữa vật lý, hóa học và kỹ thuật điện hóa.

Quy trình sản xuất: Điện phân muối hydrogen sulfate ở điều kiện đặc biệt

Quá trình sản xuất K₂S₂O₈ điển hình diễn ra như sau:

  1. Nguyên liệu ban đầu:
    • Dung dịch chứa KHSO₄ (kali hydrogen sulfate)H₂SO₄ đậm đặc.
    • Dung môi là nước đã khử ion hoàn toàn, tránh tạp chất ảnh hưởng quá trình oxy hóa.
  2. Điện phân:
    • Điện cực: Thường dùng platinum hoặc graphit do khả năng chống ăn mòn tốt.
    • Phản ứng tại anode:2HSO4−→S2O82−+2H++2e−Gốc persulfate (S₂O₈²⁻) được hình thành tại đây, là kết quả của quá trình oxy hóa chọn lọc các ion hydrogen sulfate.
  3. Kết tủa và kết tinh:
    • Gốc persulfate phản ứng với ion K⁺ tạo thành K₂S₂O₈ không tan, sau đó được tách ra, lọc, rửa và kết tinh lại bằng phương pháp làm lạnh.
  4. Sản phẩm cuối:
    • Dạng tinh thể trắng, có độ tinh khiết cao, đóng gói trong điều kiện kín khí và khô ráo để đảm bảo ổn định lâu dài.

Góc nhìn khoa học: Vì sao cần điện phân?

Việc sử dụng điện phân là giải pháp duy nhất để tạo ra liên kết –O–O– đặc trưng của gốc persulfate, vốn không thể hình thành bằng các phản ứng oxy hóa thông thường. Liên kết peroxide này cực kỳ nhạy, chỉ có thể hình thành trong môi trường điện hóa được kiểm soát chính xác.

3. Ảnh hưởng của Potassium Persulfate – Kali Persulfat – K2S2O8 tới môi trường và khí quyển

1. Phân hủy sinh học và khả năng tồn lưu

  • Không tích lũy sinh học: K₂S₂O₈ không tích tụ trong mô sinh vật như kim loại nặng hay hợp chất hữu cơ bền (POP), giúp giảm thiểu rủi ro sinh thái lâu dài.
  • Phân hủy nhanh chóng: Khi tiếp xúc với môi trường nước và ánh sáng, chất này sẽ phân rã thành các ion sulfate (SO₄²⁻) và oxy tự do, tương đối an toàn ở nồng độ thấp.
  • Thân thiện hơn các chất oxy hóa truyền thống: So với chlorine hoặc ozone công nghiệp, persulfate ít gây sản sinh phụ phẩm độc hại hơn.

2. Ảnh hưởng tới khí quyển và tầng ozone

  • Không bay hơi: Kali Persulfat là chất rắn ổn định, không phát thải VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi), do đó không ảnh hưởng đến sự suy giảm tầng ozone hay hiệu ứng nhà kính.
  • Không gây phản ứng quang hóa trong không khí: Không tham gia vào phản ứng tạo sương mù quang hóa (photochemical smog), vốn là vấn đề nghiêm trọng với một số hóa chất công nghiệp khác.

3. Nguy cơ môi trường nếu sử dụng không kiểm soát

Mặc dù an toàn ở liều lượng nhỏ, việc xả thải Potassium Persulfate trực tiếp với hàm lượng cao vào hệ sinh thái nước có thể gây hiện tượng:

  • Thay đổi pH nước, làm ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật và sinh vật thủy sinh.
  • Tăng nồng độ ion sulfate quá mức, gây mất cân bằng ion trong hệ sinh thái vi mô, đặc biệt tại các vùng nước tĩnh, ít luân chuyển.

4. Hướng dẫn xử lý an toàn và định hướng sử dụng bền vững

  • Tuân thủ quy chuẩn xử lý nước thải có chứa chất oxy hóa theo hướng dẫn của WHO, EPA và các bộ môi trường địa phương.
  • Áp dụng công nghệ xử lý trung hòa (neutralization) và hấp phụ trước khi xả thải.
  • Khuyến khích tái chế và thu hồi K₂S₂O₈ trong các quy trình công nghiệp quy mô lớn.

4. Tính chất vật lý và hóa học của Potassium persulfate – Kali persunfat – K2S2O8

Tính chất vật lý của Potassium persulfate (K₂S₂O₈)

  1. Trạng thái: Rắn, dạng tinh thể màu trắng.
  2. Khối lượng mol: 270,32 g/mol.
  3. Độ tan:
    • Tan tốt trong nước, tạo dung dịch có tính oxy hóa mạnh.
    • Độ tan ở 25°C: khoảng 4,5 g/100 mL nước.
  4. Điểm nóng chảy: Phân hủy trước khi nóng chảy (khoảng 100°C).
  5. Tính ổn định: Ổn định ở nhiệt độ phòng, nhưng có thể phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc các chất xúc tác mạnh.
  6. Mùi: Không mùi.

Tính chất hóa học của Potassium persulfate (K₂S₂O₈).

  1. Tính oxy hóa mạnh:
    • Potassium persulfate dễ dàng phân hủy để tạo thành gốc tự do (SO₄⁻·), một chất oxy hóa cực kỳ mạnh:
      K2S2O8→2K++2SO4−
  2. Phản ứng với nước:
    • Trong nước, nó phân hủy chậm, tạo thành ion sulfate và oxy:
      K2S2O8+H2O→H2SO4+O2↑
  3. Phản ứng khử: Dễ dàng tham gia phản ứng với các chất khử, như iodide (I⁻), để tạo iod (I₂):K2S2O8+2KI→I2+2K2SO4​
  4. Phân hủy nhiệt: Khi bị nung nóng trên 100°C, potassium persulfate phân hủy, giải phóng khí oxy: 2K2S2O8→2K2SO4+2SO2+O2↑
  5. Phản ứng polymer hóa: Là chất khơi mào trong phản ứng polymer hóa, thường kết hợp với các monomer như styrene, acrylamide.
  6. Phản ứng với kim loại: Có thể oxy hóa các kim loại như sắt (Fe) hoặc đồng (Cu) trong dung dịch.

Potassium persulfate - Kali persunfat - K2S2O8

5. Ứng dụng của Potassium persulfate – Kali persunfat – K2S2O8 do KDCCHEMICAL cung cấp

Ứng dụng của Potassium persulfate (K₂S₂O₈)

Potassium persulfate là hóa chất quan trọng với nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau nhờ tính oxy hóa mạnh và khả năng tạo gốc tự do.

Dùng làm chất khởi đầu (initiator) trong trùng hợp polymer

  • chất tạo gốc tự do mạnh trong các phản ứng trùng hợp.
  • Được sử dụng phổ biến trong sản xuất polyacrylamide, polyvinyl acetate, styrene-butadiene latex.
  • Hoạt động hiệu quả trong môi trường nước, ở nhiệt độ 40–80°C, không cần xúc tác kim loại.
  • Ứng dụng trong công nghiệp cao su, nhựa, chất kết dính, chất phủ.

Potassium Persulfat trong thuốc tẩy tóc và mỹ phẩm

  • Thành phần phổ biến trong thuốc tẩy tóc, bột làm sáng, sản phẩm tẩy trắng da.
  • Có khả năng phá vỡ sắc tố melanin trong tóc và da, giúp làm sáng nhanh chóng.
  • Tăng hiệu quả tẩy khi kết hợp với các chất hoạt động bề mặt và hydrogen peroxide.
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng – cần kiểm tra trước khi sử dụng.
  • Xuất hiện trong INCI list của nhiều dòng sản phẩm làm đẹp quốc tế.

potassium persulfate in hair bleach

Kali Persulfate xử lý nước hồ cá và thủy sinh ..

  • Dùng để loại bỏ hợp chất hữu cơ, khử mùi hôi và tiêu diệt vi khuẩn gây hại.
  • Giúp cải thiện chất lượng nước, tạo môi trường ổn định cho cá và sinh vật thủy sinh.
  • Không gây ảnh hưởng lớn đến pH nếu dùng đúng liều lượng.
  • Có thể kết hợp với các hệ thống lọc sinh học trong hồ koi, hồ cá cảnh.

Sử dụng trong tiêu hóa mẫu phân tích

  • chất oxy hóa mạnh, dùng để tiêu hóa mẫu trong các phân tích môi trường.
  • Thường được sử dụng để xác định các chỉ tiêu như:
    • COD (nhu cầu oxy hóa học)
    • Tổng Photpho (TP)
    • Tổng Nitơ Kjeldahl (TKN)
  • Phản ứng thường kết hợp với axit sunfuric và nhiệt độ cao (~100–120°C).
  • Hiệu quả trong việc phá vỡ liên kết hữu cơ, chuẩn bị mẫu cho phân tích UV-Vis hoặc ICP.

Sử dụng trong phản ứng flash powder …

  • Potassium persulfate là chất oxy hóa mạnh, dùng trong chế tạo flash powder.
  • Tạo ra ánh sáng chớp sáng mạnh khi phản ứng với kim loại như nhôm hoặc magie.
  • Ứng dụng trong:
    • Pháo sáng
    • Hiệu ứng sân khấu
    • Huấn luyện quân sự
  • Cần được lưu trữ và sử dụng an toàn, vì có nguy cơ cháy nổ cao.

Dùng làm chất tẩy rửa, chất oxy hóa

  • Dùng trong xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt.
  • Có khả năng tẩy màu, khử mùi, khử các hợp chất hữu cơ khó phân hủy.
  • Ứng dụng trong:
    • Vệ sinh thiết bị phòng thí nghiệm
    • Tái sinh than hoạt tính
    • Khử ô nhiễm đất và nước ngầm
  • Là chất oxy hóa thay thế an toàn hơn cho permanganate hoặc hydrogen peroxide trong một số quy trình.

Đọc thêm: Potassium Persulfate Flash Powder ;Kali Persulfat cho bể cáPotassium Persulfate Merck; Kali persunfat trong quá trình trùng hợp; 

potassium persulfate xử lý nước

Tỉ lệ sử dụng Potassium Persulfate – Kali Persulfat – K2S2O8 trong các ứng dụng phổ biến

Tỷ lệ sử dụng Potassium persulfate (K₂S₂O₈) phụ thuộc vào mục đích ứng dụng và quy trình cụ thể. Dưới đây là một số hướng dẫn chung:

Trong trùng hợp polymer (initiator)

  • Tỷ lệ sử dụng: 0.05% – 1.0% so với tổng khối lượng monomer.
  • Lưu ý:
    • Dùng càng ít thì phản ứng càng chậm, nhưng độ kiểm soát sẽ cao.
    • Tăng tỷ lệ giúp phản ứng nhanh nhưng dễ sinh ra polymer chuỗi ngắn.

Trong thuốc tẩy tóc và mỹ phẩm

  • Tỷ lệ sử dụng: 15% – 25% trong hỗn hợp bột tẩy tóc.
  • Kết hợp với: 6% – 12% hydrogen peroxide (kem oxy già).
  • Lưu ý:
    • Không vượt quá 35% tổng hỗn hợp để tránh kích ứng da đầu.
    • Cần có chất ổn định (EDTA, sodium metasilicate) đi kèm.

Trong xử lý nước hồ cá

  • Tỷ lệ sử dụng: 2 – 4 gram trên 100 lít nước hồ.
  • Lưu ý:
    • Hòa tan trước khi cho vào hồ.
    • Không sử dụng quá 2 lần/tuần.
    • Tránh dùng khi pH < 6.5 hoặc nhiệt độ quá thấp.

Trong tiêu hóa mẫu phân tích (COD, TP, TKN)

  • Tỷ lệ sử dụng:
    • COD: 1.5 – 2.5 gram/mẫu 50 mL
    • TP/TKN: 0.5 – 1.0 gram/mẫu
  • Lưu ý:
    • Thường dùng kèm với H₂SO₄ (1:1 hoặc 1:2)
    • Đun nóng 95–120°C trong 30–60 phút tùy chỉ tiêu.

Trong flash powder (pháo sáng)

  • Tỷ lệ sử dụng: 50% – 70% trong hỗn hợp bột (phần còn lại là bột nhôm hoặc magie).
  • Lưu ý:
    • Chỉ nên dùng bởi người có kinh nghiệm chuyên sâu.
    • Bảo quản nơi khô ráo, không có tĩnh điện, không rung lắc.

Trong tẩy rửa, xử lý ô nhiễm

  • Tỷ lệ sử dụng:
    • Xử lý nước: 10 – 100 mg/L
    • Xử lý đất: 2 – 5 kg/m³ đất ô nhiễm
  • Lưu ý:
    • Kiểm tra pH trước và sau phản ứng.
    • Có thể cần xúc tác Fe²⁺ (Fenton-like) để tăng hiệu suất.

Ngoài Potassium Persulfate (K₂S₂O₈), có một số hóa chất khác với tính oxy hóa mạnh và ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và môi trường:

  1. Sodium Persulfate (Na₂S₂O₈): Được sử dụng trong polymer hóa, tẩy trắng, và xử lý nước thải. Cũng như potassium persulfate, nó là chất khơi mào trong các phản ứng polymer hóa.
  2. Ammonium Persulfate ((NH₄)₂S₂O₈): Được sử dụng trong polymer hóa, tẩy trắng trong công nghiệp dệt, và xử lý nước. Nó có tính oxy hóa mạnh.
  3. Hydrogen Peroxide (H₂O₂): Dùng trong tẩy trắng, sát trùng, xử lý nước, và làm chất oxy hóa trong các phản ứng hóa học.
  4. Ozone (O₃): Chất oxy hóa mạnh, dùng trong xử lý nước, khử trùng, làm sạch không khí và khử mùi.
  5. Potassium Permanganate (KMnO₄): Được sử dụng trong xử lý nước, khử trùng, tẩy trắng và các phản ứng hóa học cần chất oxy hóa.
  6. Calcium Hypochlorite (Ca(OCl)₂): Dùng trong xử lý nước, diệt khuẩn, và tẩy trắng trong công nghiệp bể bơi và nước thải.

Potassium persulfate - Kali persunfat - K2S2O8

6. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Potassium persulfate – Kali persunfat – K2S2O8

Cách bảo quản an toàn Potassium Persulfate (K₂S₂O₈)

  1. Nơi bảo quản:
    • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
    • Nên lưu trữ trong thùng kín, tránh tiếp xúc với độ ẩm vì sẽ làm giảm tính ổn định của chất.
    • Tránh để gần các chất dễ cháy, các chất khử mạnh hoặc các chất có khả năng phản ứng với chất oxy hóa.
  2. Vật liệu bao bì:
    • Sử dụng bao bì kín, không thấm nước và không phản ứng với potassium persulfate (như bao bì làm từ vật liệu nhựa hoặc kim loại chống ăn mòn).
  3. Duy trì thông thoáng:
    • Đảm bảo không gian lưu trữ có thông gió tốt, để tránh tích tụ khí dễ cháy hoặc khí độc trong trường hợp phân hủy.
  4. Bảo vệ sức khỏe:
    • Sử dụng các biện pháp bảo vệ cá nhân như găng tay, kính bảo hộ, và khẩu trang khi tiếp xúc với potassium persulfate để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.

Cách xử lý sự cố khi sử dụng Potassium Persulfate

  1. Tiếp xúc với da:
    • Rửa ngay lập tức vùng bị tiếp xúc dưới nước sạch và xà phòng. Nếu có dấu hiệu kích ứng (phát ban, đỏ da), tham khảo ý kiến bác sĩ.
  2. Tiếp xúc với mắt:
    • Rửa mắt ngay lập tức với nước sạch ít nhất 15 phút, mở mắt liên tục để nước rửa sạch chất gây kích ứng. Nếu có cảm giác đau rát hoặc đỏ mắt, cần đến gặp bác sĩ ngay lập tức.
  3. Nuốt phải:
    • Nếu nuốt phải, uống ngay nhiều nước hoặc sữa để làm loãng chất. Tuyệt đối không gây nôn nếu bệnh nhân có dấu hiệu bất tỉnh. Tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.

 

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Potassium persulfate – Kali persunfat – K2S2O8

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích

7. Tư vấn về Potassium persulfate – Kali persunfat – K2S2O8 Hà Nội, Sài Gòn – Potassium monopersulfate là gì?

Quý khách có nhu cầu tư vấn Potassium persulfate – Kali persunfat – K2S2O8 . Hãy liên hệ ngay số Hotline 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Potassium persulfate – Kali persunfat – K2S2O8 

Giải đáp Potassium persulfate – Kali persunfat – K2S2O8  qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về Potassium persulfate – Kali persunfat – K2S2O8  KDC CHEMICAL.

Hotline:  0867.883.818

Zalo :  0867.883.818

Web: kdcchemical.vn

Mail: kdcchemical@gmail.com

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Được mua nhiều

Bình luận và đánh giá

Đánh giá (0)

Review Potassium persulfate – Kali persunfat – K2S2O8

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Potassium persulfate – Kali persunfat – K2S2O8
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    0