Potassium Chloride – KCL – Kali Clorua
- Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
- Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
- Hotline tư vấn 0834.568.987
Tìm hiểu thêm
Potassium Chloride KCl – Kali Clorua: Công Dụng và Ứng Dụng Phổ Biến
Từ nông nghiệp, y tế đến thực phẩm và công nghiệp hóa chất, KCl xuất hiện ở hầu hết các chuỗi sản xuất thiết yếu. Tuy quen thuộc, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ bản chất hóa học và cơ chế hoạt động của Kali Clorua. Vì sao Potassium Chloride được xem là nguồn cung kali ổn định và an toàn? KCl khác gì so với các muối kali khác trong ứng dụng thực tế? Những lưu ý nào cần đặc biệt quan tâm khi sử dụng Kali Clorua trong từng lĩnh vực? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn Potassium Chloride – KCL – Kali Clorua.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Potassium Chloride.
Tên gọi khác: Kali Clorua, Muriate of Potash (MOP), Sylvite, Kalium chlorid, Potassium Monochloride
Công thức: KCl
Số CAS: 7447-40-7
Xuất xứ: Germany – Đức
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột tinh thể màu trắng
Hotline: 086.818.3331 – 0972.835.226
1. Potassium Chloride – KCL – Kali Clorua là gì?
Muối Potassium Chloride – KCl ăn được không?
Potassium Chloride – KCl là axit hay bazo?
Potassium Chloride (KCl) là một hợp chất vô cơ, được hình thành từ ion kali (K⁺) và ion clorua (Cl⁻). Đây là muối trung tính, tồn tại phổ biến ở dạng tinh thể trắng, không mùi và tan tốt trong nước. Về mặt hóa học, KCl có cấu trúc ion bền vững, giúp hợp chất ổn định trong nhiều điều kiện môi trường. Khi hòa tan, KCl phân ly hoàn toàn, giải phóng ion K⁺ và Cl⁻ trong dung dịch. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong cân bằng điện giải và dẫn điện.
Trong tự nhiên, Potassium Chloride tồn tại dưới dạng khoáng vật Sylvite. Trong công nghiệp, KCl được sản xuất từ quặng kali hoặc nước muối tự nhiên. Hợp chất này được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp, y tế, thực phẩm và công nghiệp hóa chất. Nhờ tính an toàn tương đối và khả năng cung cấp kali hiệu quả, Kali Clorua được xem là nguồn kali tiêu chuẩn. KCl thường được dùng làm nguyên liệu đầu vào cho nhiều quy trình kỹ thuật quan trọng.
2. Nguồn gốc và cách sản xuất Potassium Chloride – KCL – Kali Clorua
Nguồn gốc tự nhiên của Potassium Chloride
Kali Clorua (KCl) là một hợp chất có mặt trong tự nhiên, chủ yếu trong các mỏ khoáng giàu kali.
Hai nguồn khoáng chính chứa KCl trong tự nhiên gồm:
-
Sylvite (KCl):
Đây là khoáng chất quan trọng nhất chứa Kali Clorua.
Sylvite có màu trắng đến không màu, thường xuất hiện cùng halite (NaCl).
Khoáng này là nguồn khai thác KCl chủ yếu tại các quốc gia như Canada, Nga và Belarus. -
Carnallite (KCl·MgCl₂·6H₂O):
Là khoáng chất chứa đồng thời Kali Clorua và Magie Clorua.
Carnallite thường được xử lý bằng phương pháp hòa tan và kết tinh để tách riêng KCl.
Ngoài ra, KCl còn tồn tại trong một số khoáng vật khác như Kainite (K₂SO₄·MgSO₄·KCl·3H₂O).
Tuy nhiên, hàm lượng KCl trong các khoáng này thấp hơn so với Sylvite.
Cách sản xuất Potassium Chloride
Potassium Chloride được sản xuất chủ yếu từ khai thác khoáng sản hoặc từ nước muối tự nhiên.
Các phương pháp sản xuất phổ biến bao gồm:
-
Khai thác và tuyển quặng:
Quặng chứa Sylvite hoặc Carnallite được khai thác, nghiền nhỏ và rửa sạch.
Sau đó, KCl được tách khỏi tạp chất như NaCl và MgCl₂. -
Phương pháp trao đổi ion:
Dung dịch muối chứa kali được xử lý bằng vật liệu trao đổi ion.
Ion K⁺ được tách chọn lọc để thu hồi KCl có độ tinh khiết cao. -
Phương pháp bay hơi:
Áp dụng tại các khu vực có nguồn nước muối dồi dào.
Nước được bay hơi tự nhiên hoặc gia nhiệt để kết tinh Kali Clorua.
3. Tính chất vật lý và hóa học của Potassium Chloride – KCL – Kali Clorua
Potassium Chloride (KCl) có một số tính chất vật lý và hóa học đặc trưng:
Tính Chất Vật Lý
Tham khảo Tại sao Potassium Chloride – KCl có nhiệt độ nóng chảy cao? tại đây
Tham khảo Potassium Chloride – KCl có kết tủa không? , Potassium Chloride – KCl làm quỳ tím chuyển màu gì? tại đây
-
Tính chất vật lý
-
KCl tồn tại ở dạng tinh thể rắn, màu trắng hoặc không màu.
-
Không mùi, có vị mặn đặc trưng giống muối ăn.
-
Tan tốt trong nước, độ tan tăng nhẹ khi nhiệt độ tăng.
-
Khối lượng riêng khoảng 1,98 g/cm³.
-
Nhiệt độ nóng chảy cao, khoảng 770°C, cho thấy liên kết ion bền.
-
Tính Chất Hóa Học
Tham khảo Potassium Chloride – KCl có độc không? tại đây..
Tham khảo Potassium Chloride – KCl là liên kết gì? tậi đây.
-
KCl là muối trung tính, dung dịch không làm thay đổi pH đáng kể.
-
Khi hòa tan trong nước, KCl phân ly hoàn toàn thành ion K⁺ và Cl⁻.
-
Không tham gia phản ứng oxi hóa – khử trong điều kiện thường.
-
Có thể tham gia phản ứng trao đổi ion khi gặp các muối hoặc axit mạnh khác.
-
Ở nhiệt độ cao, KCl ổn định và không bị phân hủy hóa học.
4. Ứng dụng của Potassium Chloride – KCL – Kali Clorua do KDCCHEMICAL cung cấp
4.1. Ứng dụng Potassium Chloride (KCl) trong sản xuất phân bón kali
Ứng dụng
Potassium Chloride là nguồn cung cấp kali phổ biến và kinh tế nhất trong nông nghiệp hiện đại. KCl được sử dụng rộng rãi để sản xuất phân kali đơn hoặc làm nguyên liệu phối trộn NPK cho cây trồng công nghiệp, cây lương thực và cây ăn trái. Hàm lượng K₂O cao giúp KCl đáp ứng nhu cầu kali lớn trong canh tác thâm canh và canh tác quy mô công nghiệp.
Cơ chế hoạt động
Trong môi trường đất ẩm, KCl hòa tan nhanh và phân ly hoàn toàn thành ion K⁺ và Cl⁻. Ion K⁺ được rễ cây hấp thụ thông qua cơ chế vận chuyển chủ động qua màng tế bào rễ. Kali đóng vai trò điều hòa áp suất thẩm thấu, kích hoạt enzyme và duy trì cân bằng ion nội bào. Sự hiện diện của K⁺ giúp tăng cường quang hợp, vận chuyển carbohydrate và nâng cao khả năng chống chịu hạn, mặn và sâu bệnh của cây trồng.

4.2. Ứng dụng KCl trong công nghiệp thực phẩm
Ứng dụng
Potassium Chloride được sử dụng làm chất thay thế natri clorua trong các sản phẩm thực phẩm ít natri. KCl xuất hiện phổ biến trong thực phẩm ăn kiêng, thực phẩm cho người cao huyết áp và sản phẩm dinh dưỡng chức năng. Ngoài ra, KCl còn được dùng làm chất điều vị và chất ổn định vị mặn trong một số công thức chế biến.
Cơ chế hoạt động
KCl tạo vị mặn nhờ khả năng kích thích các thụ thể vị giác tương tự NaCl.
Ion K⁺ tác động lên kênh ion trên màng tế bào vị giác, tạo tín hiệu thần kinh cảm nhận vị mặn.
Do không chứa natri, KCl giúp giảm nguy cơ rối loạn huyết áp liên quan đến tiêu thụ Na⁺ quá mức.
Về mặt hóa học, KCl không tham gia phản ứng tạo cấu trúc protein thực phẩm, nên ít ảnh hưởng đến kết cấu sản phẩm.

4.3. Ứng dụng Potassium Chloride trong y tế và dược phẩm
Ứng dụng
KCl được sử dụng rộng rãi trong điều trị và phòng ngừa hạ kali máu. Hợp chất này có mặt trong dung dịch truyền tĩnh mạch, viên uống bổ sung điện giải và dung dịch bù nước. Trong lâm sàng, KCl đóng vai trò thiết yếu trong điều chỉnh cân bằng điện giải cho bệnh nhân.
Cơ chế hoạt động
Ion K⁺ là thành phần quan trọng duy trì điện thế màng tế bào, đặc biệt ở tế bào thần kinh và cơ tim. Khi được đưa vào cơ thể, KCl phân ly và cung cấp K⁺ cho dịch ngoại bào. Ion K⁺ tham gia điều hòa dẫn truyền xung thần kinh và quá trình co cơ tim thông qua bơm Na⁺/K⁺-ATPase. Việc phục hồi nồng độ K⁺ giúp ổn định nhịp tim và chức năng thần kinh – cơ.
4.4. Ứng dụng KCl trong công nghiệp hóa chất
Ứng dụng
Potassium Chloride là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất nhiều hợp chất kali khác. KCl được dùng để điều chế Kali Hydroxide (KOH), Kali Carbonate (K₂CO₃) và các muối kali chuyên dụng. Hợp chất này đóng vai trò nền tảng trong chuỗi giá trị hóa chất vô cơ.
Cơ chế hoạt động
Trong quá trình điện phân dung dịch KCl, ion Cl⁻ bị oxy hóa tại anot tạo khí clo. Ion K⁺ kết hợp với OH⁻ sinh ra từ phản ứng điện phân nước để tạo KOH. Phản ứng điện hóa này dựa trên sự phân ly hoàn toàn của KCl trong dung dịch nước. Hiệu suất phản ứng cao nhờ tính ổn định và độ tinh khiết của nguyên liệu KCl.
4.5. Ứng dụng Potassium Chloride trong xử lý nước và công nghiệp dầu khí
Ứng dụng
KCl được sử dụng trong dung dịch khoan dầu khí để ổn định thành giếng khoan.
Ngoài ra, KCl còn được dùng trong xử lý nước nhằm điều chỉnh cân bằng ion và hạn chế hiện tượng trương nở sét.
Cơ chế hoạt động
Ion K⁺ có khả năng thay thế Na⁺ trong cấu trúc lớp của khoáng sét. Sự trao đổi ion này làm giảm lực đẩy tĩnh điện giữa các lớp sét, từ đó hạn chế hiện tượng trương nở. Trong dung dịch khoan, KCl giúp duy trì độ ổn định cơ học của thành giếng. Hiện tượng này mang tính vật lý – hóa học kết hợp giữa cân bằng ion và tương tác bề mặt khoáng.

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Potassium Chloride – Kali Clorua – KCl
Việc bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Potassium Chloride (KCl) cần được thực hiện cẩn thận nhằm đảm bảo an toàn cho người sử dụng và duy trì chất lượng hóa chất.
Bảo quản Potassium Chloride (KCl)
-
Nhiệt độ phòng: KCl nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng ổn định, tránh dao động nhiệt lớn gây ngưng tụ hơi nước trong bao bì.
-
Tránh ẩm: Do KCl có tính hút ẩm nhẹ, cần bảo quản trong kho khô ráo, thông thoáng, độ ẩm thấp.
-
Tránh ánh sáng mặt trời: Không để KCl tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời nhằm hạn chế gia tăng nhiệt và ẩm cục bộ.
-
Đóng gói đúng cách: Sử dụng bao bì kín, chống ẩm, không rách, làm từ vật liệu trơ hóa học.
-
Dán nhãn rõ ràng: Bao bì cần ghi đầy đủ tên hóa chất, nồng độ, ngày sản xuất, hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản.
-
Tránh xa trẻ em và thú cưng: KCl phải được lưu trữ tại khu vực an toàn, có kiểm soát.
An toàn khi sử dụng Potassium Chloride
-
Trang bị bảo hộ: Khi thao tác với KCl dạng bột, cần sử dụng găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang chống bụi.
-
Tránh hít bụi: Bụi KCl có thể gây kích ứng nhẹ đường hô hấp khi tiếp xúc trong thời gian dài.
-
Hạn chế tiếp xúc trực tiếp: Tránh để KCl tiếp xúc lâu với da ẩm nhằm giảm nguy cơ kích ứng do thay đổi áp suất thẩm thấu.
-
Tuân thủ tiêu chuẩn: Trong thực phẩm và dược phẩm, chỉ sử dụng KCl đạt tiêu chuẩn quy định về độ tinh khiết.
Xử lý sự cố tràn đổ Potassium Chloride
-
Cô lập khu vực: Ngăn ngừa phát tán bụi ra môi trường xung quanh.
-
Thu gom cơ học: Dùng chổi khô, xẻng hoặc thiết bị hút bụi công nghiệp để thu hồi KCl.
-
Không phun nước trực tiếp: Tránh làm KCl hòa tan và lan rộng khu vực nhiễm bẩn.
-
Làm sạch sau thu gom: Lau ẩm nhẹ bề mặt để loại bỏ hoàn toàn cặn muối còn sót.
Lưu ý đặc biệt trong y tế và thực phẩm
-
Kiểm soát liều lượng: KCl sử dụng trong y tế phải được định lượng chính xác để tránh rối loạn điện giải.
-
Pha loãng đúng quy trình: Dung dịch KCl truyền tĩnh mạch cần kiểm soát chặt nồng độ và tốc độ truyền.
-
Tuân thủ quy định an toàn thực phẩm: Không vượt quá giới hạn cho phép trong sản phẩm tiêu dùng.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Potassium Chloride – Kali Clorua – KCl dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

Mua bán Potassium Chloride – KCL tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Potassium Chloride – Kali Clorua – KCl. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 – 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Potassium Chloride – Kali Clorua – KCl.
Giải đáp Potassium Chloride – Kali Clorua – KCl qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Potassium Chloride – Kali Clorua – KCl tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
Được mua nhiều
Đánh giá (0)
Chưa có bình luận nào






Review Potassium Chloride – KCL – Kali Clorua
Chưa có đánh giá nào.