Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7

Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7

Gửi đánh giá mới
Còn hàng
Đặt hàng ngay

Tư vấn

  • Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
  • Hotline tư vấn 0834.568.987

Tìm hiểu thêm

Mua bán Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7: Phụ gia tạo cấu trúc thực phẩm

Pectin là một loại Pectic Polysaccharides tự nhiên, chủ yếu có trong thành tế bào của thực vật như quả và rau quả, công thức hóa học cơ bản của pectin là C6H10O7, với thành phần chính là galacturonic acid. Pectin có khả năng tạo gel, đặc biệt hữu ích trong ngành thực phẩm, giúp làm đặc mứt, thạch và các sản phẩm từ trái cây. Ngoài ra, pectin còn được sử dụng trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm nhờ tính chất giữ độ ẩm và làm chất ổn định trong các công thức sản phẩm.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Pectin

Tên gọi khác: chất xơ hòa tan, chất tạo gel, chất làm đặc, chất ổn định thực phẩm, chất làm đông, polysaccharides pectic, E440

Công thức: C6H10O7

Số CAS: 9000-69-5

Xuất xứ: Trung Quốc.

Quy cách: 25kg/bao

Ngạoi quan: Dạng bột màu trắng

1. Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7 là gì?

Pectin là một loại pectic polysaccharide tự nhiên, chủ yếu có trong thành tế bào của thực vật, đặc biệt là trong các quả như táo, cam, lê và các loại rau quả khác. Công thức hóa học của pectin có thể được biểu diễn bằng C6H10O7 cho đơn vị galacturonic acid, thành phần chính của pectin. Pectin là một polymer của galacturonic acid, trong đó các đơn vị galacturonic acid được liên kết với nhau qua các liên kết glycosidic.

Đặc điểm nổi bật của pectin là khả năng tạo gel, do đó nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm như mứt, thạch, và kẹo. Ngoài ra, pectin còn được ứng dụng trong ngành dược phẩm để làm chất nhầy trong thuốc và giúp ổn định các công thức dược phẩm. Trong ngành mỹ phẩm, pectin được dùng để tạo độ đặc và giữ ẩm cho các sản phẩm dưỡng da.

Pectin có thể tồn tại ở nhiều dạng, bao gồm pectin metyl ester (dạng có nhóm metyl) và pectin không metyl hóa (dạng không có nhóm metyl), mỗi dạng có tính chất gel hóa khác nhau.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7

Tính chất vật lý

Dạng tồn tại: Pectin thường ở dạng bột mịn màu trắng hoặc vàng nhạt, có thể là bột khô hoặc hạt nhỏ tùy vào phương pháp chế biến.

Hòa tan: Dễ hòa tan trong nước nóng nhưng khó hòa tan trong nước lạnh. Quá trình hòa tan dễ dàng hơn ở nhiệt độ cao (70–80°C).

Khả năng tạo gel: Pectin có khả năng tạo gel khi kết hợp với đường và axit, đặc biệt ở pH thấp (2.5-3.5). Điều kiện nhiệt độ cao và pH thấp là cần thiết để tạo gel.

Độ nhớt: Tạo dung dịch nhớt cao khi hòa tan trong nước nóng, giúp tạo độ đặc và cấu trúc cho sản phẩm.

Độ ổn định nhiệt: Pectin có khả năng ổn định nhiệt tốt nhưng có thể bị phân hủy ở nhiệt độ cao quá lâu, ảnh hưởng đến khả năng tạo gel.

Khối lượng phân tử: Pectin có khối lượng phân tử cao, ảnh hưởng đến tính chất gel và độ nhớt của nó.

Mùi và màu sắc: Không có mùi đặc trưng và có màu trắng hoặc vàng nhạt tùy vào nguồn gốc và quá trình chế biến.

Tính chất hóa học

1. Tính axit của Pectin

  • Pectin chứa các nhóm carboxyl (-COOH) trong cấu trúc galacturonic acid, tạo ra tính axit. Chính nhóm carboxyl này chịu trách nhiệm cho các tính chất hóa học đặc trưng của pectin, bao gồm khả năng tương tác với các thành phần khác.
  • Môi trường pH thấp là một yếu tố quan trọng trong quá trình gel hóa của pectin. Khi pectin được hòa tan trong dung dịch có pH từ 2.5 đến 3.5, các nhóm carboxyl dễ dàng phản ứng với các ion kim loại và tạo thành gel.

2. Khả năng tạo gel

  • Pectin có khả năng tạo gel khi kết hợp với đường (thường là sucrose) và môi trường axit. Quá trình này xảy ra khi pectin được hòa tan trong nước nóng, có mặt của đường và một môi trường pH thấp.
  • Ion kim loại, đặc biệt là canxi (Ca²⁺), đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành gel pectin. Khi pectin phản ứng với các ion canxi, nó sẽ tạo ra các lưới gel chắc chắn, giúp tạo ra kết cấu đặc trong các sản phẩm như mứt, thạch, và kẹo dẻo.
  • Các yếu tố như nhiệt độpH, và độ đường cần phải được điều chỉnh chính xác để đảm bảo quá trình gel hóa diễn ra hiệu quả.

3. Độ metyl hóa và Pectin Metyl Ester

  • Metyl hóa là quá trình gắn các nhóm metyl (-CH3) vào nhóm carboxyl (-COOH) của galacturonic acid trong pectin. Pectin metyl ester là dạng pectin đã trải qua quá trình metyl hóa.
  • Pectin metyl ester có khả năng tạo gel tốt hơn trong điều kiện có đường và axit, do nhóm metyl giúp tăng tính ổn định của gel và giảm sự phân tán của các chuỗi polymer.
  • Độ metyl hóa của pectin ảnh hưởng đến khả năng gel hóa của nó. Pectin metyl ester thường tạo gel tốt hơn trong môi trường axit và đường, trong khi pectin không metyl hóa yêu cầu môi trường giàu canxi để tạo gel.

4. Tính hòa tan và Gel hóa

  • Pectin có khả năng hòa tan trong nước nóng nhưng không hòa tan trong nước lạnh. Khi pectin được hòa tan trong nước nóng, nó sẽ tạo thành một dung dịch nhớt hoặc gel tùy thuộc vào các yếu tố như pH và lượng đường.
  • Quá trình gel hóa xảy ra khi pectin hòa tan trong nước nóng và có mặt của đường và môi trường pH thấp. Mối quan hệ này tạo ra kết cấu gel đặc trong các sản phẩm thực phẩm.

5. Phản ứng với Ion Kim Loại

  • Pectin có khả năng phản ứng với các ion kim loại như canxi (Ca²⁺) và magie (Mg²⁺) để tạo thành gel canxi pectin. Khi pectin kết hợp với canxi, các ion canxi liên kết với các nhóm carboxyl của pectin, giúp hình thành lưới gel cứng hơn.
  • Sự kết hợp này rất quan trọng trong ngành thực phẩm, đặc biệt là trong sản xuất các sản phẩm dạng gel như mứt, thạch và kẹo.

6. Tính ổn định nhiệt

  • Pectin có tính ổn định nhiệt khá tốt, nhưng khi tiếp xúc với nhiệt độ quá cao trong thời gian dài, nó có thể bị phân hủy và mất khả năng tạo gel.
  • Quá trình chế biến sản phẩm chứa pectin cần phải kiểm soát nhiệt độ một cách cẩn thận để tránh làm giảm khả năng gel hóa và đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.

7. Tương tác với Axit và Đường

  • Pectin cần có sự hiện diện của axit (thường là axit citric) và đường để tạo ra gel. Axit giúp giảm pH của dung dịch, tạo điều kiện thuận lợi cho pectin tạo gel.
  • Đường (sucrose) không chỉ giúp pectin tạo gel mà còn đóng vai trò là chất bảo quản trong các sản phẩm như mứt và thạch.
Pectin - Pectic Polysaccharides - C6H10O7 -1
Pectin

3. Ứng dụng của Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7 do KDCCHEMICAL cung cấp

Ứng dụng

1. Ngành thực phẩm

  • Tạo gel và làm đặc sản phẩm: Pectin là thành phần chính trong các sản phẩm mứtthạchkẹo dẻosô-cô-la và siro. Trong các sản phẩm này, pectin giúp tạo ra cấu trúc gel hoặc độ đặc lý tưởng. Quá trình gel hóa của pectin xảy ra khi nó kết hợp với đường và axit (thường là axit citric), đặc biệt trong môi trường pH thấp.
  • Ứng dụng trong chế biến nước trái cây: Pectin là thành phần quan trọng trong nước trái cây ép và các sản phẩm nước giải khát, giúp duy trì tính chất đặc và đồng nhất của sản phẩm.
  • Sản phẩm thực phẩm chức năng: Pectin được sử dụng trong các sản phẩm giảm cânthực phẩm bổ sung chất xơ, và các thực phẩm chức năng hỗ trợ tiêu hóa, nhờ khả năng hấp thụ nước và hỗ trợ hệ tiêu hóa.

Cơ cấu hoạt động: Các nhà sản xuất thực phẩm pha trộn pectin với các thành phần khác như đường và axit để tạo ra các sản phẩm gel hoặc làm đặc. Quy trình sản xuất bao gồm việc điều chỉnh nhiệt độ và pH để đạt được độ gel hóa phù hợp.

2. Ngành dược phẩm

  • Chất nhầy trong thuốc: Pectin được sử dụng như một chất nhầy trong một số sản phẩm thuốc, giúp giữ ẩm và bảo vệ các bộ phận cơ thể như dạ dày và đường ruột.
  • Viên thuốc và viên nang: Pectin là thành phần trong sản xuất viên thuốc và viên nang, nhờ khả năng giữ cấu trúc và ổn định trong quá trình bảo quản.
  • Thuốc hỗ trợ tiêu hóa: Pectin giúp điều chỉnh quá trình tiêu hóa, giúp giảm chứng tiêu chảy hoặc táo bón nhờ khả năng hấp thụ nước và tạo gel trong dạ dày.

Cơ cấu hoạt động: Các nhà sản xuất dược phẩm sử dụng pectin để làm thành phần giúp ổn định các dạng bào chế như viên nén hoặc viên nang. Pectin được kết hợp với các thành phần khác như tá dược và thuốc hoạt chất trong quá trình sản xuất.

3. Ngành mỹ phẩm

  • Chất dưỡng ẩm: Pectin được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da. Sữa rửa mặt, và dầu gội, nhờ khả năng giữ ẩm và bảo vệ da.
  • Chất ổn định và tạo kết cấu: Pectin giúp ổn định các thành phần trong mỹ phẩm, tạo độ đặc và kết cấu mịn màng. Nó được sử dụng trong mặt nạ dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc tóc.
  • Chất làm đặc trong các sản phẩm dạng gel: Pectin giúp tạo gel cho các sản phẩm như gel rửa mặtgel kháng khuẩn hoặc gel chống nắng.

Cơ cấu hoạt động: Pectin được đưa vào các sản phẩm mỹ phẩm thông qua quy trình phối trộn. Tạo gel, và kiểm tra độ ổn định của sản phẩm. Các công ty mỹ phẩm sẽ sử dụng pectin trong các công thức. Để tạo kết cấu và ổn định cho các sản phẩm cuối cùng.

4. Ngành công nghiệp bao bì thực phẩm

  • Bao bì sinh học: Pectin có thể được sử dụng trong sản xuất các bao bì sinh học. Thay thế cho nhựa, đặc biệt trong bao bì thực phẩm và các sản phẩm từ trái cây. Bao bì này có thể tự phân hủy, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
  • Chất bảo quản thực phẩm: Pectin được sử dụng như một chất bảo quản trong một số sản phẩm thực phẩm. Giúp bảo vệ các sản phẩm khỏi sự hư hỏng và phân lớp.

Cơ cấu hoạt động: Các công ty sản xuất bao bì sinh học nghiên cứu và phát triển các sản phẩm bao bì từ pectin. Sử dụng các phương pháp tạo gel và kết hợp với các chất phụ gia khác để tạo bao bì. Có khả năng bảo vệ thực phẩm trong suốt thời gian bảo quản.

5. Ngành công nghiệp chế biến nông sản

  • Chế biến sản phẩm từ trái cây: Pectin được sử dụng trong các sản phẩm chế biến từ trái cây như mứtthạch và nước trái cây. Trong quá trình chế biến, pectin giúp bảo vệ hương vị và màu sắc của trái cây. Đồng thời tăng cường cấu trúc cho sản phẩm.
  • Công dụng trong chế biến sản phẩm đông lạnh: Pectin cũng được sử dụng trong các sản phẩm đông lạnh như kem và sorbet. Giúp duy trì kết cấu mịn màng và tạo độ mềm cho sản phẩm khi đông lạnh.

Cơ cấu hoạt động: Các nhà máy chế biến nông sản sử dụng pectin trong quy trình sản xuất mứt, thạch, và các sản phẩm từ trái cây. Pectin được kết hợp với trái cây, đường và axit để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh.

6. Ngành công nghiệp thực phẩm chức năng và chế phẩm bổ sung

  • Sản phẩm giảm cân và bổ sung chất xơ: Pectin được sử dụng trong các sản phẩm hỗ trợ giảm cân và bổ sung chất xơ. Vì khả năng tạo gel và hấp thụ nước, giúp giảm cảm giác thèm ăn và cải thiện chức năng tiêu hóa.
  • Bột bổ sung dinh dưỡng: Pectin là thành phần trong các bột bổ sung dùng để cung cấp chất xơ và các dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể.

Cơ cấu hoạt động: Các công ty sản xuất thực phẩm chức năng nghiên cứu và phát. Triển các chế phẩm bổ sung chứa pectin, đặc biệt là các sản phẩm dạng viên hoặc bột.

Tỉ lệ sử dụng

1. Ngành thực phẩm

  • Mứt, thạch, kẹo dẻo, và siro: Trong các sản phẩm này, tỉ lệ pectin thường dao động từ 0.5% đến 1.5% theo trọng lượng của sản phẩm. Tỉ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào độ đặc, độ cứng mong muốn và công thức của từng sản phẩm.
    • Ví dụ: Để tạo gel cho mứt, pectin có thể chiếm khoảng 1-2% so với tổng trọng lượng hỗn hợp mứt (bao gồm trái cây và đường).
  • Nước trái cây: Pectin thường được sử dụng trong nước trái cây để tạo độ sánh và ổn định. Tỉ lệ sử dụng có thể dao động từ 0.1% đến 0.5%.
  • Thực phẩm chức năng: Đối với các sản phẩm chức năng như viên bổ sung chất xơ, pectin có thể chiếm từ 1% đến 5% tổng trọng lượng của sản phẩm.

2. Ngành dược phẩm

  • Thuốc viên: Pectin thường được sử dụng làm chất nhầy hoặc chất tạo kết cấu trong viên thuốc. Tỉ lệ sử dụng có thể dao động từ 1% đến 3% tùy thuộc vào loại thuốc và cách bào chế.
  • Sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa: Pectin cũng được sử dụng trong các chế phẩm giúp hỗ trợ tiêu hóa. Tỉ lệ pectin có thể từ 0.5% đến 2% trong các sản phẩm này.

3. Ngành mỹ phẩm

  • Kem dưỡng da và mặt nạ: Trong các sản phẩm dưỡng da, pectin được sử dụng với tỉ lệ khoảng 0.1% đến 2%. Tỉ lệ này có thể thay đổi tùy theo kết cấu và mục đích của từng sản phẩm.
  • Gel rửa mặt và gel kháng khuẩn: Pectin có thể chiếm khoảng 0.5% đến 1% trong các sản phẩm dạng gel.

4. Ngành bao bì sinh học

  • Bao bì thực phẩm: Pectin có thể được sử dụng trong bao bì sinh học ở tỉ lệ từ 5% đến 30% trong các loại vật liệu bao bì để tạo kết cấu và tính linh hoạt.

5. Ngành công nghiệp chế biến nông sản

  • Chế biến trái cây: Trong sản xuất mứt, thạch và các sản phẩm chế biến từ trái cây. Tỉ lệ pectin thường dao động từ 1% đến 2% tùy theo loại trái cây và độ đặc mong muốn.

6. Ngành sản xuất thực phẩm chức năng

  • Bột bổ sung chất xơ: Trong các sản phẩm thực phẩm chức năng như bột bổ sung chất xơ. Tỉ lệ pectin có thể dao động từ 2% đến 5%, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và công thức sản phẩm.

7. Ngành chế biến thực phẩm đông lạnh

  • Kem và sorbet: Pectin có thể được sử dụng trong sản phẩm kem để tạo độ mịn và ổn định ở tỉ lệ từ 0.3% đến 1.5%.

Ngoài Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7 thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất dưới đây

Ngoài Pectin còn sử dụng nhiều hóa chất khác với công dụng tương tự. Dưới đây là một số hóa chất phổ biến cùng với công thức hóa học của chúng:

  • Gellan Gum – Gellan – C32H50O30Na5
  • Agar – Agar-Agar – C12H18O9
  • Carrageenan – Carrageen, Irish Moss – (C24H36O25S)₄
  • Xanthan Gum – Xanthan – (C35H49O29)ₓ
  • Guar Gum – Guar Gum – (C6H10O5)n
  • Alginate – Sodium Alginate – (C6H7NaO6)n
  • Gelatin – Gelatine – C6H12O6N
  • Locust Bean Gum – Carob Bean Gum – C6H12O6
  • Modified Starch – Starch (Modified) – (C6H10O5)n
  • Psyllium Husk – Plantago Ovata – C6H10O7

Pectin - Pectic Polysaccharides - C6H10O7 -1

4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7

Bảo quản

1. Nhiệt độ

  • Pectin nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, trong khoảng từ 15°C đến 25°C. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp có thể ảnh hưởng đến tính chất gel hóa của pectin.
  • Tránh tiếp xúc với nguồn nhiệt trực tiếp hoặc nơi có ánh sáng mạnh, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của pectin.

2. Độ ẩm

  • Pectin cần được bảo quản trong môi trường khô ráo, tránh tiếp xúc với độ ẩm cao, vì độ ẩm có thể làm pectin bị vón cục hoặc giảm chất lượng.
  • Nên bảo quản pectin trong bao bì kín để ngăn ngừa hấp thụ độ ẩm từ môi trường.

3. Bao bì

  • Pectin thường được đóng gói trong bao bì kín (thường là túi hoặc thùng kín khí) để bảo vệ khỏi không khí và độ ẩm.
  • Các bao bì cần phải được niêm phong chắc chắn, tránh không khí và vi khuẩn xâm nhập, điều này sẽ giúp duy trì tính ổn định và hiệu quả của pectin.

4. Ánh sáng

  • Pectin nên được bảo quản ở nơi ít ánh sáng hoặc trong bao bì không cho ánh sáng xuyên qua. Ánh sáng có thể làm giảm chất lượng của pectin, đặc biệt là khi tiếp xúc lâu dài.

5. Thời gian bảo quản

  • Pectin có thể duy trì chất lượng trong khoảng 1-2 năm nếu được bảo quản đúng cách, tùy thuộc vào loại pectin và điều kiện bảo quản.

6. Tránh tiếp xúc với hóa chất

  • Pectin cần được bảo quản xa các hóa chất mạnh hoặc các chất gây nhiễm bẩn có thể ảnh hưởng đến chất lượng và tính an toàn của sản phẩm.

Xử lý sự cố

1. Pectin không tạo gel hoặc tạo gel yếu

  • Nguyên nhân:
    • Pectin có thể không tạo gel do tỷ lệ sử dụng không đúng, hoặc do pH của hỗn hợp quá cao.
    • Thiếu axit hoặc đường trong công thức, hoặc quá ít pectin.
  • Giải pháp:
    • Kiểm tra lại tỷ lệ pectin so với các thành phần khác trong công thức, đặc biệt là tỷ lệ đường và axit.
    • Đảm bảo pH của hỗn hợp sản phẩm nằm trong khoảng từ 2.5 đến 3.5 (pH thấp giúp pectin tạo gel tốt hơn).
    • Nếu cần, có thể thêm axit citric hoặc axit tartaric để giảm pH và giúp pectin hoạt động hiệu quả hơn.
    • Thêm lượng pectin vào nếu gel không đủ chắc.

2. Pectin tạo gel nhưng bị vón cục hoặc không đồng nhất

  • Nguyên nhân:
    • Pectin chưa được hòa tan hoàn toàn trước khi sử dụng, gây ra tình trạng vón cục.
    • Độ ẩm trong không khí cao hoặc bảo quản không đúng cách.
  • Giải pháp:
    • Trộn pectin với một lượng nhỏ đường trước khi thêm vào dung dịch để giúp hòa tan tốt hơn và tránh bị vón cục.
    • Đảm bảo pectin được hòa tan hoàn toàn trong nước hoặc dung dịch trước khi kết hợp với các thành phần khác.
    • Kiểm tra lại điều kiện bảo quản pectin, đảm bảo môi trường khô ráo và bao bì kín.

3. Pectin bị giảm hiệu quả sau khi bảo quản lâu dài

  • Nguyên nhân:
    • Pectin đã bị ảnh hưởng bởi điều kiện bảo quản không tốt, như độ ẩm cao, ánh sáng trực tiếp hoặc nhiệt độ quá cao.
  • Giải pháp:
    • Kiểm tra lại bao bì và điều kiện bảo quản, chuyển pectin vào nơi khô ráo, mát mẻ và kín khí nếu cần.
    • Nếu pectin đã bị mất đi một phần tính năng gel hóa, cần kiểm tra lại hạn sử dụng và thay thế nếu cần thiết.

4. Pectin không hòa tan trong dung dịch nóng

  • Nguyên nhân:
    • Pectin không được hòa tan đúng cách trong nước nóng hoặc dung dịch có nhiệt độ không đủ cao.
  • Giải pháp:
    • Đảm bảo nước hoặc dung dịch có nhiệt độ ít nhất 85°C đến 90°C khi thêm pectin vào. Nhiệt độ thấp sẽ khiến pectin không tan hoàn toàn.
    • Khuấy đều và từ từ thêm pectin vào dung dịch nóng, tránh để pectin bị vón cục.

5. Gel tạo ra bị nhão hoặc không giữ được độ cứng

  • Nguyên nhân:
    • Pectin có thể đã bị pha chế không đúng tỷ lệ hoặc bị tác động bởi độ ẩm cao trong môi trường.
  • Giải pháp:
    • Kiểm tra lại tỷ lệ pectin và đường trong công thức, và nếu cần, điều chỉnh lượng pectin để tăng cường độ cứng.
    • Đảm bảo môi trường sản xuất khô ráo và tránh độ ẩm quá cao khi bảo quản sản phẩm gel.

6. Sản phẩm có mùi hoặc vị không mong muốn

  • Nguyên nhân:
    • Pectin có thể bị hỏng hoặc không được bảo quản đúng cách, dẫn đến việc sản phẩm bị mùi hoặc vị không tốt.
  • Giải pháp:
    • Kiểm tra lại nguồn cung cấp pectin và đảm bảo pectin không bị hết hạn hoặc bị hư hỏng trong quá trình bảo quản.
    • Thay thế pectin hư hỏng bằng lô mới và sử dụng theo đúng yêu cầu công thức.

7. Sự cố khi sử dụng pectin trong các sản phẩm thực phẩm chức năng hoặc dược phẩm

  • Nguyên nhân:
    • Pectin có thể bị tương tác không mong muốn với các thành phần khác.Trong sản phẩm, ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc tính ổn định của sản phẩm.
  • Giải pháp:
    • Kiểm tra công thức và điều kiện sản xuất, đảm bảo không có sự tương tác không mong muốn giữa pectin và các thành phần khác.
    • Nếu cần, thay thế pectin bằng một loại polysaccharide khác có tính chất tương tự nhưng không gây phản ứng phụ.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích

5. Mua Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7 giá rẻ, uy tín, chất lượng ở đâu?

Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7 Hãy lựa chọn mua Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7 tại KDCCHEMICAL. Một trong những địa chỉ tin cậy chuyên cung cấp các loại hóa chất công nghiệp. Hóa chất cơ bản, hóa chất tinh khiết uy tín. Trong đó, các hóa chất Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7 được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm,…

Đây là địa chỉ mua Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7 giá tốt nhất trên thị trường. Không những vậy, khách hàng còn nhận được sự tư vấn tận tình. Dịch vụ giao hàng nhanh chóng chuyên nghiệp, hàng hóa đến tay khách hàng nhanh nhất có thể.

Với sự tư vấn chuyên sâu từ các chuyên gia có kinh nghiệm. Chúng tôi cam kết cung cấp cho bạn thông tin chi tiết. Và hướng dẫn sử dụng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả.

Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7 do KDCCHEMICAL phân phối – Lựa chọn thông minh cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để khám phá những lợi ích mà Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7 có thể mang lại cho bạn!

Pectin - Pectic Polysaccharides - C6H10O7-1

6. Mua Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7 tại Hà Nội, Sài Gòn

Hiện tại, Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7 đang có sẵn tại KDCCHEMICAL với số lượng lớn. Sản phẩm có quy cách 25kg/bao được bán ra với mức giá tốt nhất trên thị trường.

Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7, Trung Quốc.

Quý khách có nhu cầu mua và sử dụng hóa chất Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7 của KDCCHEMICAL. Hãy liên hệ ngay số Hotline 0961.951.396 – 0867.883.818 Hoặc truy cập trực tiếp website KDCCHEMICAL.VN để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Cung cấp, mua bán hóa chất Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7 giá tốt, giá rẻ ở Hà Nội, ở Sài Gòn.

Mua Pectin ở đâu, mua bán Pectic Polysaccharides ở hà nội, mua bán C6H10O7 giá rẻ. Mua bán Pectin dùng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm,…

Nhập khẩu Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7 cung cấp Pectin

Hotline: 0961.951.396 – 0867.883.818

Zalo: 0961.951.396 – 0867.883.818

Web: KDCCHEMICAL.VN

Mail: kdcchemical@gmail.com

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Được mua nhiều

Bình luận và đánh giá

Đánh giá (0)

Review Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Pectin – Pectic Polysaccharides – C6H10O7
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    0