Monosodium Phosphate – Natri dihydrophosphat – NaH2PO4

- Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
- Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
- Hotline tư vấn 0834.568.987
Tìm hiểu thêm
Monosodium Phosphate – Natri dihydrophosphat – NaH2PO4
Monosodium Phosphate – Natri dihydrophosphat – NaH2PO4 là muối phosphate vô cơ giữ vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Hợp chất này được sử dụng để điều chỉnh pH, ổn định hệ dung dịch và kiểm soát môi trường phản ứng trong thực phẩm, xi mạ, nông nghiệp và xử lý nước. Việc hiểu rõ bản chất hóa học và cơ chế hoạt động của NaH₂PO₄ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng và đảm bảo an toàn kỹ thuật. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp góc nhìn khoa học, súc tích và dễ áp dụng về Monosodium Phosphate trong thực tiễn.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: MonoSodium Phosphate
Tên gọi khác: Mono Sodium Dihydrogen Phosphate, MSP, Natri Dihydrogen Phosphat, Natri DIbiphosphat, Phụ gia E339(i)
Công thức: NaH2PO4.2H2O
Số CAS: 7558-80-7
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng tan trong nước.
Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818
1. Monosodium Phosphate – Natri dihydrophosphat – NaH2PO4 là gì?
Monosodium Phosphate (NaH₂PO₄), hay Natri dihydrophosphat, là một muối vô cơ thuộc nhóm phosphate đơn (monobasic phosphate), được hình thành khi một proton trong axit phosphoric (H₃PO₄) được trung hòa bởi ion natri. Về mặt cấu trúc, anion dihydrophosphat (H₂PO₄⁻) vẫn giữ hai proton có khả năng phân ly, khiến hợp chất này thể hiện tính axit yếu khi hòa tan trong nước.
NaH₂PO₄ thường tồn tại ở dạng tinh thể trắng hoặc bột mịn, không mùi, dễ hút ẩm và tan tốt trong nước. Trong dung dịch, Monosodium Phosphate có khả năng tạo hệ đệm axit, giúp duy trì pH ổn định trong khoảng thấp đến trung tính. Đặc tính này làm cho NaH₂PO₄ khác biệt rõ rệt so với Disodium Phosphate và Trisodium Phosphate, vốn có xu hướng kiềm hơn.
Nhờ khả năng kiểm soát pH, ổn định môi trường phản ứng và tương thích với nhiều hệ hóa học, Monosodium Phosphate được ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, mỹ phẩm, xi mạ, thức ăn chăn nuôi và xử lý nước. Trong lĩnh vực thực phẩm, hợp chất này còn được phân loại là phụ gia E339(i), cho phép sử dụng trong giới hạn kỹ thuật theo tiêu chuẩn an toàn.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất của Monosodium Phosphate – Natri dihydrophosphat – NaH2PO4
Nguồn gốc hóa học
Monosodium Phosphate có nguồn gốc từ axit phosphoric, một axit vô cơ quan trọng được sản xuất từ quặng photphat tự nhiên. Axit phosphoric sau khi tinh chế sẽ được sử dụng làm nguyên liệu chính để điều chế các muối phosphate khác nhau. Mức độ tinh khiết của axit đầu vào được kiểm soát theo yêu cầu từng ngành, đặc biệt với thực phẩm và mỹ phẩm.
Nguyên lý điều chế
NaH₂PO₄ được tạo thành thông qua phản ứng trung hòa một phần giữa axit phosphoric và hợp chất natri. Quá trình này chỉ trung hòa một proton của H₃PO₄, nhằm tạo ra muối phosphate đơn có tính axit nhẹ. Việc kiểm soát tỷ lệ phản ứng là yếu tố then chốt để tránh hình thành Disodium hoặc Trisodium Phosphate.
Quy trình sản xuất công nghiệp
Trong thực tế, axit phosphoric được cho phản ứng với natri hydroxit hoặc natri cacbonat trong điều kiện kiểm soát pH. Dung dịch sau phản ứng được lọc để loại bỏ tạp chất không tan. Hỗn hợp sau đó được cô đặc và kết tinh để thu Monosodium Phosphate dạng rắn.
Dạng sản phẩm thương mại
Tùy vào điều kiện kết tinh và sấy, Monosodium Phosphate có thể tồn tại ở dạng khan hoặc dạng ngậm nước. Dạng ngậm nước thường có độ hòa tan cao và dễ phân tán trong dung dịch. Dạng khan được ưu tiên khi yêu cầu độ ổn định và hàm lượng hoạt chất cao.
3. Tính chất vật lý và hóa học của Monosodium Phosphate – Natri dihydrophosphat – NaH2PO4
3.1. Tính chất vật lý
-
Dạng và màu sắc: Tinh thể rắn màu trắng, không mùi, tồn tại ở dạng bột hoặc hạt.
-
Hàm lượng nước ngậm: Thường tồn tại ở dạng dihydrate (NaH₂PO₄·2H₂O), có tính hút ẩm trong không khí.
-
Khả năng tan: Tan hoàn toàn trong nước, không tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol hoặc acetone.
-
Nhiệt độ nóng chảy: Khi gia nhiệt khoảng 190–200°C, muối bắt đầu mất nước kết tinh và có thể phân hủy tạo pyrophosphate.
-
Vị: Có vị mặn và chua nhẹ, đặc trưng của muối dihydrogen phosphate.
-
Mật độ: Khoảng 1,6 g/cm³ đối với dạng tinh thể dihydrate.
Hiện tượng vật lý:
Khi hòa tan trong nước, NaH₂PO₄·2H₂O phân ly hoàn toàn thành Na⁺ và H₂PO₄⁻. Dung dịch thu được có pH khoảng 4,0–4,6 (ở nồng độ 1%). Ion H₂PO₄⁻ có khả năng nhận hoặc nhường proton, giúp dung dịch duy trì tính chất đệm.
3.2. Tính chất hóa học
-
Tính axit: Là muối axit yếu, có khả năng trung hòa kiềm để tạo Disodium Phosphate (Na₂HPO₄).
NaH₂PO₄ + NaOH → Na₂HPO₄ + H₂O -
Khả năng phản ứng với axit mạnh: Khi tác dụng với HCl hoặc H₂SO₄, muối chuyển hóa trở lại thành axit phosphoric.
NaH₂PO₄ + HCl → H₃PO₄ + NaCl -
Phản ứng nhiệt: Khi đun nóng trên 190°C, muối mất nước kết tinh và ngưng tụ tạo pyrophosphate.
2NaH₂PO₄ → Na₂H₂P₂O₇ + H₂O -
Hệ đệm: NaH₂PO₄ là thành phần chính trong hệ đệm phosphate (NaH₂PO₄/Na₂HPO₄), giúp duy trì pH ổn định trong các dung dịch sinh học, thực phẩm và dược phẩm.

4. Ứng dụng của Monosodium Phosphate – Natri dihydrophosphat – NaH2PO4
4.1. Ứng dụng trong thực phẩm
Ứng dụng:
Mono Sodium Phosphate (NaH₂PO₄·2H₂O) được sử dụng rộng rãi như chất điều chỉnh pH, chất tạo đệm và phụ gia thực phẩm (E339i) trong các sản phẩm như pho mát, bột nêm, đồ uống, thực phẩm chế biến sẵn và thực phẩm đóng gói. Việc sử dụng monosodium phosphate trong thực phẩm giúp duy trì màu sắc tự nhiên. Ổn định hương vị, ngăn sự biến đổi kết cấu và kéo dài thời gian bảo quản. Đồng thời cải thiện khả năng phối hợp với các thành phần acid và muối khác.
Cơ chế hoạt động:
NaH₂PO₄ tan trong nước và phân ly hoàn toàn tạo ra ion Na⁺ và H₂PO₄⁻. Ion H₂PO₄⁻ đóng vai trò đệm pH, nhận hoặc nhường proton để duy trì môi trường acid nhẹ ổn định. Hiện tượng vật lý quan sát được là thực phẩm không biến màu. Kết cấu mềm mịn và hương vị giữ nguyên. Ngay cả khi có các yếu tố acid hoặc kiềm từ các thành phần khác trong sản phẩm.

4.2. Ứng dụng trong xử lý nước
Ứng dụng:
NaH₂PO₄ được sử dụng trong công nghiệp và dân dụng để ổn định pH, ngăn ngừa kết tủa phosphate và điều chỉnh thành phần ion kim loại trong hệ thống nước công nghiệp, nước sinh hoạt và nước thải. Sử dụng monosodium phosphate trong xử lý nước giúp giữ hệ thống nước luôn ổn định, bảo vệ đường ống và thiết bị khỏi hiện tượng bám cặn, đồng thời duy trì khả năng hòa tan của các ion cần thiết.
Cơ chế hoạt động:
Ion H₂PO₄⁻ từ NaH₂PO₄ hoạt động như hệ đệm acid yếu, điều chỉnh pH dung dịch và giảm sự tạo kết tủa của các hợp chất calcium và magnesium phosphate. Hiện tượng vật lý quan sát được là nước duy trì pH ổn định, không xuất hiện cặn trắng trên bề mặt thiết bị hoặc trong bồn chứa, giúp hệ thống hoạt động hiệu quả và bền bỉ.
4.3. Ứng dụng trong xi mạ
Ứng dụng:
Trong công nghiệp xi mạ, NaH₂PO₄ được dùng để ổn định dung dịch mạ, kiểm soát pH và duy trì ion kim loại hòa tan, ngăn ngừa kết tủa sớm, giúp bề mặt kim loại mạ mịn, đồng đều và bóng sáng. Việc sử dụng monosodium phosphate trong xi mạ là cần thiết để tối ưu hóa chất lượng mạ và giảm hao hụt vật liệu.
Cơ chế hoạt động:
NaH₂PO₄ phân ly thành Na⁺ và H₂PO₄⁻, tạo môi trường đệm pH ổn định. Hạn chế ion kim loại kết tủa trước khi điện phân. Hiện tượng vật lý quan sát được là dung dịch mạ trong, bề mặt kim loại mịn. Không xuất hiện cặn phosphate, giúp tăng độ bám và chất lượng lớp mạ.
4.4. Ứng dụng trong mỹ phẩm
Ứng dụng:
NaH₂PO₄ được dùng trong các sản phẩm kem dưỡng, lotion, gel để ổn định pH và bảo vệ các thành phần hoạt tính nhạy cảm. Việc sử dụng monosodium phosphate trong mỹ phẩm giúp duy trì độ an toàn cho da. Bảo vệ vitamin, enzyme và các thành phần chống oxy hóa khỏi phân hủy. Đồng thời giúp công thức bền vững và đồng nhất.
Cơ chế hoạt động:
Ion H₂PO₄⁻ từ NaH₂PO₄ hoạt động như hệ đệm acid nhẹ, duy trì pH trong khoảng acid nhẹ đến gần trung tính. Hiện tượng vật lý quan sát được là dung dịch hoặc gel ổn định, không phân lớp. Các hoạt chất bảo vệ da giữ nguyên hiệu quả. Giúp sản phẩm mỹ phẩm đồng đều và an toàn khi sử dụng lâu dài.

4.5. Ứng dụng trong thức ăn chăn nuôi
Ứng dụng:
NaH₂PO₄ cung cấp phosphate hòa tan nhanh trong thức ăn cho heo, gà, cá và các loại gia súc khác. Sử dụng monosodium phosphate dùng trong thức ăn chăn nuôi giúp tăng khả năng hấp thu phosphate. Cải thiện phát triển xương, tăng cường quá trình sinh tổng hợp năng lượng và hỗ trợ chuyển hóa protein.
Cơ chế hoạt động:
Ion H₂PO₄⁻ cung cấp phosphate sẵn sàng cho hấp thu, tham gia vào quá trình tạo ATP, ADN và các enzyme quan trọng, tăng hiệu quả chuyển hóa dinh dưỡng. Hiện tượng vật lý quan sát được là vật nuôi tăng trưởng khỏe mạnh, xương chắc. Giảm tình trạng thiếu phosphate, cải thiện hiệu suất chăn nuôi và chất lượng thịt.

4.6. Ứng dụng trong nông nghiệp
Ứng dụng:
NaH₂PO₄ là nguồn phosphate hòa tan nhanh cho cây trồng, đặc biệt là lúa, rau màu và hoa. Việc sử dụng monosodium phosphate trong nông nghiệp giúp cây hấp thu phosphate nhanh, thúc đẩy sinh trưởng. Tăng năng suất và chất lượng nông sản, đồng thời giúp cây tăng khả năng chịu hạn và chống stress môi trường.
Cơ chế hoạt động:
Ion H₂PO₄⁻ từ NaH₂PO₄ được rễ cây hấp thu trực tiếp, tham gia vào quá trình sinh tổng hợp ATP, ADN, RNA và các phản ứng sinh học quan trọng khác. Hiện tượng vật lý quan sát được là lá xanh mượt, cây sinh trưởng khỏe, hoa và quả phát triển đầy đủ. Năng suất tăng rõ rệt và chất lượng nông sản được cải thiện.
5. Cách bảo quản và sử dụng Monosodium Phosphate – Natri dihydrophosphat – NaH2PO4
Bảo quản:
- Lưu trữ NaH₂PO₄ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh môi trường có độ ẩm cao vì muối dễ hút ẩm và vón cục.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời và các nguồn nhiệt mạnh để hạn chế sự phân hủy hoặc biến đổi cấu trúc tinh thể.
- Đảm bảo bao bì luôn được đậy kín sau mỗi lần sử dụng để ngăn hơi nước và tạp chất xâm nhập.
- Không đặt gần hóa chất có tính kiềm mạnh nhằm tránh phản ứng trung hòa làm thay đổi độ acid đặc trưng của NaH₂PO₄.
Sử dụng:
- Tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn kỹ thuật theo từng lĩnh vực ứng dụng. Đặc biệt trong thực phẩm, xử lý nước và sản xuất công nghiệp.
- Đọc kỹ nhãn cảnh báo và hướng dẫn sử dụng trước khi thao tác với hóa chất.
- Trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân: găng tay nitrile, kính bảo hộ và áo chống hóa chất để hạn chế tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
- Tránh hít phải bụi mịn của monosodium phosphate. Nên làm việc trong khu vực thông gió tốt hoặc dùng thiết bị lọc bụi nếu thao tác trong không gian kín.
- Không pha trộn NaH₂PO₄ với các hóa chất khác nếu không có hướng dẫn rõ ràng. Đặc biệt là kiềm mạnh và chất oxy hóa.
- Khi xảy ra tiếp xúc trực tiếp, rửa bằng nước sạch trong nhiều phút và tìm hỗ trợ y tế nếu kích ứng kéo dài.
- Lưu ý rằng đây chỉ là hướng dẫn chung; người sử dụng cần tham khảo thêm quy trình an toàn phù hợp với từng ngành cụ thể.
Lưu ý rằng thông tin này chỉ cung cấp một hướng dẫn tổng quát.

6. Mua bán Mono Sodium Phosphate – Natri Dibiphosphat – NaH2PO4 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Mono Sodium Phosphate – Natri Dibiphosphat – NaH2PO4. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 – 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Mono Sodium Phosphate – Natri Dibiphosphat – NaH2PO4.
Mua bán Mono Sodium Phosphate – Natri Dibiphosphat – NaH2PO4 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Mono Sodium Phosphate – Natri Dibiphosphat – NaH2PO4 tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
Được mua nhiều
Đánh giá (0)
Chưa có bình luận nào






Review Monosodium Phosphate – Natri dihydrophosphat – NaH2PO4
Chưa có đánh giá nào.