Magnesium Carbonate – Bột MgCO3 – Magie Cacbonat
- Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
- Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
- Hotline tư vấn 0834.568.987
Tìm hiểu thêm
Magnesium Carbonate – Bột MgCO3 – Magie Cacbonat là gì? Tính chất, Ứng dụng và Lưu ý sử dụng
Magnesium Carbonate (MgCO3), hay còn gọi là Magnesium Carbonate – Bột MgCO3 – Magie Cacbonat, là một hợp chất vô cơ dạng muối cacbonat của kim loại kiềm thổ magie. Ở điều kiện tiêu chuẩn, chất này tồn tại dưới dạng bột trắng, không tan đáng kể trong nước nhưng dễ bị phân hủy bởi axit, giải phóng khí CO2 đặc trưng. Với đặc tính ổn định, độ tinh khiết cao và khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, thực phẩm, hóa mỹ phẩm, thể thao và công nghiệp, Magnesium Carbonate ngày càng trở thành một nguyên liệu quan trọng trong chuỗi sản xuất và tiêu dùng hiện đại.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Magnesium Carbonate
Tên gọi khác: Magie Cacbonat, Magnesite, Canxi magnesium, Canxi Magie, Magnesit Barring tonite, Lansfordite
Công thức: MgCO3
Số CAS: 13717-00-5
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 20kg/bao
Grade: Industrial – Công nghiệp
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng
Hotline: 086.818.3331 – 0972.835.226
1. Magnesium Carbonate – Bột MgCO3 – Magie Cacbonat là gì?
Magie cacbonat là gì? Magnesium Carbonate, hay còn được viết tắt là MgCO3, là một hợp chất hóa học vô cơ có tính chất rắn màu trắng. Hợp chất này bao gồm một cation magnesium (Mg^2+) và một anion carbonate (CO3^2-). Magnesium Carbonate được tạo thành từ sự phản ứng giữa ion magnesium và ion carbonate.
Magnesium Carbonate tồn tại tự nhiên dưới dạng khoáng chất magnesite, thường được tìm thấy trong các đá trầm tích và biến chất. Nó cũng có thể được sản xuất tổng hợp thông qua các quá trình công nghiệp.
Hợp chất này có nhiều ứng dụng và đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Trong y học và dược phẩm, Magnesium Carbonate được sử dụng như một loại thuốc chống axit và thuốc thông đại để giảm triệu chứng ợ nóng và đau dạ dày.
Magnesium Carbonate cũng rất phổ biến trong thể thao, đặc biệt là trong các môn thể dục, cử tạ và leo núi. Thường được gọi là “phấn tạ” hoặc “phấn leo núi,” hợp chất này giúp cải thiện khả năng bám và giảm đổ mồ hôi bằng cách hấp thụ độ ẩm từ da, tạo điều kiện an toàn và đảm bảo hiệu suất tốt trong các hoạt động vận động.

2. Nguồn gốc của Magnesium Carbonate – Bột MgCO3 – Magie Cacbonat
Magnesium carbonate có thể có nguồn gốc tự nhiên hoặc được sản xuất công nghiệp. Nguyên liệu tự nhiên thường được tìm thấy dưới dạng khoáng vật trong các mỏ khoáng đá, thường là trong các tầng đá phiến. Các tài liệu khai thác khoáng vật cũng ghi nhận việc tìm thấy magnesite, tên khoa học của magnesium carbonate, ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm các quốc gia như Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, Brazil và nhiều nơi khác.
Quy trình sản xuất công nghiệp
Magnesium carbonate có thể được sản xuất công nghiệp thông qua quy trình hóa học. Một quy trình phổ biến để sản xuất magnesium carbonate là sử dụng magnesium hydroxide (Mg(OH)2) và carbon dioxide (CO2). Dưới đây là một phác thảo về quy trình sản xuất này:
- Nguyên liệu:
- Magnesium hydroxide (Mg(OH)2): Có thể được tạo ra từ quá trình trung hòa giữa magnesium oxide (MgO) và nước.
- Carbon dioxide (CO2): Có thể được cung cấp từ các nguồn như khí tự nhiên hoặc quá trình công nghiệp khác.
- Phản ứng: Trong phản ứng này, magnesium hydroxide phản ứng với carbon dioxide để tạo ra magnesium carbonate và nước.
Mg(OH)2 + CO2 → MgCO3 + H2O
- Tách lọc và tinh chế: Sau khi phản ứng diễn ra, sản phẩm magnesium carbonate được tách lọc ra khỏi hỗn hợp phản ứng. Tiếp theo, quá trình tinh chế có thể được thực hiện để làm cho sản phẩm đạt được chất lượng mong muốn.
- Sản phẩm cuối cùng: Sản phẩm cuối cùng của quy trình này là magnesium carbonate, thường ở dạng bột màu trắng.

3. Tính chất vật lý và hóa học của Magnesium Carbonate – Bột MgCO3 – Magie Cacbonat
Dưới đây là mô tả về một số tính chất quan trọng của Magnesium Carbonate:
Tính chất vật lý:
- Trạng thái vật lý: Magnesium Carbonate tồn tại dưới dạng chất rắn màu trắng. Nó có dạng bột mịn hoặc hạt nhỏ tùy thuộc vào phương thức sản xuất.
- Khối lượng riêng: Khối lượng riêng của Magnesium Carbonate là khoảng 2,96 – 3,1 g/cm3.
- Điểm nóng chảy: Magnesium Carbonate không có điểm nóng chảy xác định vì nó phân hủy thành magnesium oxide (MgO) và khí carbon dioxide (CO2) khi đạt đến nhiệt độ cao.
- Tính tan: Nó ít tan trong nước, tức là không tan hoàn toàn, tạo thành một dung dịch có độ kiềm. MgCO3 có tan trong nước không?
- Tính độc hại: Magnesium carbonate không phải là một chất độc hại nghiêm trọng
Tính chất hóa học của Magnesium Carbonate – MgCO3 là muối gì?
- Phản ứng với axit: Magnesium carbonate phản ứng với các axit để tạo ra các muối magiê và thoát khí carbon dioxide (CO2), ví dụ: MgCO3 + 2HCl → MgCl2 + CO2 + H2O
- Phản ứng nhiệt phân: Khi được nung nóng, magnesium carbonate sẽ phân hủy thành magnesium oxide (MgO) và carbon dioxide (CO2): MgCO3 → MgO + CO2
- Tương tác với nước: Magnesium carbonate có khả năng hấp thụ nước và tạo thành hydrate của nó (MgCO3·nH2O), tùy thuộc vào điều kiện môi trường.
- Tạo chất kết tủa: Trong môi trường kiềm, magnesium carbonate tạo kết tủa không tan.
- Chống cháy: Magnesium carbonate có khả năng chống cháy và có thể được sử dụng trong một số ứng dụng chống cháy.
- Ứng dụng trong lĩnh vực thể thao: Magnesium carbonate thường được sử dụng để phủ lên tay của vận động viên trong các môn thể thao như leo núi, cầu lông để tạo độ ma sát và tránh trượt.

4. Ứng dụng của Magnesium Carbonate – Bột MgCO3 – Magie Cacbonat – Ứng dụng của Magie Cacbonat
4.1. Magie Cacbonat trong y học – Tá dược độn (Pharmaceutical Filler)
Ứng dụng:Magnesium Carbonate thường được sử dụng như một tá dược không hoạt tính trong sản xuất viên nén và viên nang. Với đặc tính trơ về mặt sinh học và không mùi vị, nó giúp ổn định hoạt chất, cải thiện khả năng nén và kiểm soát tốc độ hòa tan của thuốc.
Cơ chế hoạt động: Về mặt vật lý, MgCO₃ hấp thụ nhẹ độ ẩm nhờ cấu trúc xốp, từ đó giúp bảo vệ hoạt chất dược khỏi ẩm hóa và phân hủy. Do không tan trong nước và không phản ứng với nhiều chất hữu cơ, MgCO₃ duy trì được tính ổn định dược lý và tính đồng nhất của viên thuốc.
Tìm hiểu thêm: Magie Cacbonat có gây táo bón không, MgCO3 có phản ứng với axit không, Magie Cacbonat chống ẩm

4.2. Ứng dụng trong thực phẩm – Chất chống đóng cục (Anti-caking Agent E504)
Ứng dụng:MgCO₃ được thêm vào các sản phẩm như muối ăn, bột sữa, bột gia vị… nhằm ngăn chặn hiện tượng vón cục, đảm bảo sự tơi xốp và dễ bảo quản.
Cơ chế hoạt động:
MgCO₃ hoạt động thông qua quá trình hấp phụ cơ học: bề mặt của nó có cấu trúc xốp. Giữ lại hơi ẩm và ngăn không cho hạt thực phẩm kết dính. Không xảy ra phản ứng hóa học trong thực phẩm. Chất này hoạt động hoàn toàn như một chất vật lý trung gian. Ổn định dưới điều kiện thường.

4.3. Magie Cacbonat trong thể hình – Chất chống trượt tay (Chalk for Grip Enhancement)
Ứng dụng: Trong các môn thể thao như thể hình, thể dục dụng cụ, hay leo núi, MgCO₃ được sử dụng dưới dạng phấn bột nhằm giảm độ ẩm trên tay, cải thiện độ bám và giảm trơn trượt.
Cơ chế hoạt động:Bột MgCO₃ hấp thụ mồ hôi và dầu nhờn từ tay nhờ khả năng hút ẩm nhẹ, tạo bề mặt khô và ma sát cao. Ngoài ra, nếu mồ hôi có tính axit nhẹ (do chứa H⁺), MgCO₃ có thể phản ứng sinh khí:
MgCO₃ + 2H⁺ → Mg²⁺ + CO₂↑ + H₂O
Tuy không đáng kể, phản ứng này hỗ trợ làm khô bề mặt nhanh chóng hơn.

4.4. Ứng dụng trong sản xuất gốm sứ và thủy tinh (Ceramic & Glass Manufacturing)
Ứng dụng:
MgCO₃ là thành phần phối liệu được thêm vào men sứ và thủy tinh nhằm điều chỉnh tính chất cơ học, độ trắng và khả năng chịu nhiệt của sản phẩm cuối.
Cơ chế hoạt động:
Dưới nhiệt độ cao (trên 350°C), MgCO₃ phân hủy thành MgO và CO₂:
MgCO₃ → MgO + CO₂↑
MgO sau đó tham gia vào mạng tinh thể silicat, đóng vai trò là chất ổn định pha hoặc chất tạo độ kết khối, giúp cải thiện độ bền nhiệt, độ sáng và giảm ứng suất nội trong vật liệu.
4.5. Magie cacbonat dùng trong mỹ phẩm – Chất hút ẩm và làm mờ (Mattifying Agent)
Ứng dụng: Trong mỹ phẩm trang điểm và chăm sóc da (phấn nền, phấn phủ, kem dưỡng…), MgCO₃ được dùng để kiểm soát độ bóng dầu, tạo hiệu ứng lì (mờ) và cải thiện cảm giác mịn màng.
Cơ chế hoạt động: MgCO₃ có đặc tính hấp phụ bề mặt: nhờ bề mặt diện tích lớn và cấu trúc xốp, nó hút dầu thừa, mồ hôi và giữ nước nhẹ. Không tham gia phản ứng hóa học, không gây kích ứng da, trơ trong công thức mỹ phẩm có pH từ 5.5–7.
4.6. Ứng dụng trong nông nghiệp – Điều chỉnh pH đất (Soil pH Stabilizer)
Ứng dụng: MgCO₃ được sử dụng để cải thiện tính axit của đất. Đặc biệt là trong các vùng đất phèn, đất chua. Đồng thời, nó bổ sung ion Mg²⁺ – nguyên tố vi lượng thiết yếu cho cây trồng.
Cơ chế hoạt động: Khi MgCO₃ tiếp xúc với các ion H⁺ trong đất axit, xảy ra phản ứng trung hòa:
MgCO₃ + 2H⁺ → Mg²⁺ + CO₂↑ + H₂O
Điều này làm giảm độ chua của đất, giải phóng khí CO₂ và bổ sung magie, giúp cây tăng khả năng quang hợp, tổng hợp diệp lục và phát triển bền vững.
4.7. Ứng dụng trong luyện kim – Sản xuất Magie kim loại (Magnesium Metal Production)
Ứng dụng: MgCO3 là nguyên liệu tiền thân trong quy trình sản xuất kim loại magie. Thông qua giai đoạn chuyển hóa thành MgO.
Cơ chế hoạt động: Dưới nhiệt độ cao:
MgCO₃ → MgO + CO₂↑
MgO sau đó được hoàn nguyên thành Mg bằng phản ứng nhiệt nhôm:
MgO + Al → Mg + Al₂O₃
Hoặc trong điện phân MgCl₂ (được điều chế từ MgCO₃), Mg kim loại được tách ra ở cực âm. Đây là quá trình quan trọng trong ngành sản xuất hợp kim nhẹ.
4.8. Ứng dụng trong công nghiệp cao su – Chất độn kỹ thuật (Rubber Filler)
Ứng dụng:MgCO₃ được bổ sung vào cao su để cải thiện độ bền kéo, khả năng gia công và giảm chi phí sản xuất.
Cơ chế hoạt động:
Không tham gia phản ứng hóa học, MgCO₃ hoạt động như một pha phân tán rắn, giúp tạo liên kết cơ học trong mạng polyme. Đồng thời, nó ổn định nhiệt và cải thiện độ mịn của bề mặt thành phẩm.
4.9. Ứng dụng trong xử lý nước thải axit (Wastewater Neutralization)
Ứng dụng: Dùng trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp có tính axit yếu, nhằm trung hòa pH và ổn định môi trường xả thải.
Cơ chế hoạt động:
MgCO₃ phản ứng với axit trong nước thải:
MgCO₃ + H⁺ → Mg²⁺ + CO₂↑ + H₂O
Không tạo sản phẩm phụ nguy hiểm, phản ứng diễn ra ổn định và dễ kiểm soát hơn so với việc sử dụng kiềm mạnh như NaOH hay Ca(OH)₂.
4.10. Ứng dụng trong tổng hợp muối magie (Intermediate for Mg Salts)
Ứng dụng: MgCO₃ là nguyên liệu trung gian để sản xuất nhiều loại muối magie như MgCl₂, MgSO₄… trong công nghiệp phân bón, y tế và hóa dược.
Cơ chế hoạt động:
Phản ứng với axit tương ứng:
- Với axit clohidric:
MgCO₃ + 2HCl → MgCl₂ + CO₂↑ + H₂O - Với axit sunfuric:
MgCO₃ + H₂SO₄ → MgSO₄ + CO₂↑ + H₂O
Phản ứng sinh khí CO₂ dễ quan sát, dễ kiểm soát tốc độ. Tạo ra dung dịch muối magie tan tốt trong nước.

5. Cách bảo quản, an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Magnesium Carbonate – Magie Cacbonat – MgCO3
Khi sử dụng Magnesium Carbonate hoặc các sản phẩm chứa chất này, cần tuân theo các hướng dẫn về bảo quản, an toàn và xử lý sự cố để đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người và môi trường. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng:
Bảo quản:
- Bảo quản nơi khô ráo và mát mẻ: Magnesium Carbonate nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh tiếp xúc với độ ẩm.
- Tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp: Để tránh sự biến đổi hoặc phân hủy. Cần tránh để magnesium carbonate tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
- Tránh tiếp xúc với chất oxi hóa: Magnesium carbonate không nên tiếp xúc với các chất oxi hóa mạnh. Như axit nitric hoặc peroxit, để tránh tạo ra các chất phản ứng phức tạp và nguy hiểm.
An toàn:
- Sử dụng thiết bị bảo hộ: Trong quá trình làm việc với magnesium carbonate. Đảm bảo sử dụng các thiết bị bảo hộ như kính bảo hộ, găng tay và áo bảo hộ để bảo vệ da và mắt khỏi tiếp xúc trực tiếp.
- Tránh hít phải bụi: Khi xử lý magnesium carbonate dạng bột, tránh hít phải bụi bằng cách đeo khẩu trang.
- Luôn rửa tay sau khi sử dụng: Sau khi tiếp xúc với magnesium carbonate, luôn rửa tay kỹ càng bằng xà phòng và nước.
Xử lý sự cố:
- Nếu tiếp xúc với mắt: Nếu magnesium carbonate tiếp xúc với mắt, ngay lập tức rửa mắt bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Nếu nuốt phải: Nếu nuốt phải magnesium carbonate, không tự trị liệu. Liên hệ ngay với trung tâm độc học hoặc cơ sở y tế để được tư vấn.
- Xử lý cháy hoặc nổ: Magnesium carbonate không có nguy cơ cháy hoặc nổ khi tiếp xúc với không khí. Tuy nhiên, khi tiếp xúc với các chất oxi hóa mạnh, có thể xảy ra tình huống nguy hiểm. Trong trường hợp xảy ra sự cố, cần tuân thủ các hướng dẫn về xử lý cháy hoặc nổ của chất oxi hóa.
Đọc thêm:Magie Cacbonat có độc không, Magie Cacbonat dùng làm gì, Magie cacbonat dạng nhẹ và nặng, So sánh magie cacbonat nhẹ và nặng

TỶ LỆ SỬ DỤNG MAGNESIUM CARBONATE (MgCO3) TRONG CÁC NGÀNH
- Magnesium Carbonate (MgCO3) có khối lượng riêng thấp và khả năng hút ẩm cao. Nhờ đó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp với các tỷ lệ khác nhau tùy theo mục đích kỹ thuật.
- Trong ngành dược phẩm và y học, MgCO3 thường được sử dụng với tỷ lệ từ 5–20% để làm tá dược độn viên nén. Chất trung hòa acid dạ dày và chất ổn định dược chất trong các dạng bào chế rắn.
- Trong ngành thực phẩm, Magnesium Carbonate được bổ sung với hàm lượng thấp, khoảng 0,5–2%. Nhằm mục đích chống vón cục, hút ẩm và ổn định cấu trúc cho các sản phẩm dạng bột như cacao, sữa bột và gia vị.
- Trong lĩnh vực mỹ phẩm, MgCO₃ được sử dụng với tỷ lệ từ 1–10% nhờ khả năng hấp phụ dầu. Tạo độ mịn bề mặt và mang lại cảm giác khô thoáng cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da.
- Trong thể thao và thể hình, Magnesium Carbonate được sử dụng trực tiếp ở dạng bột phủ bề mặt với tỷ lệ gần như tuyệt đối nhằm tăng độ ma sát. Chống trơn trượt và cải thiện độ bám tay trong các bộ môn như leo núi, cử tạ và gym.
- Trong công nghiệp vật liệu, MgCO₃ được phối trộn với tỷ lệ từ 5–30% để làm chất độn nhẹ. Tăng khả năng cách nhiệt và ổn định kết cấu cho các sản phẩm xây dựng, gốm sứ và vật liệu chịu nhiệt.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Magnesium Carbonate – Bột MgCO3 – Magie Cacbonat dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Các giấy tờ pháp lý khác
6. Mua bán Magnesium Carbonate – Magie Cacbonat – MgCO3 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu mua Magnesium Carbonate – Magie Cacbonat – MgCO3. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 – 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Magnesium Carbonate – Magie Cacbonat – MgCO3. Bột magie cacbonat mua ở đâu?
Giải đáp Magnesium Carbonate – Magie Cacbonat – MgCO3 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Magnesium Carbonate – Magie Cacbonat – MgCO3 tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 10:05 Thứ Năm 15/01/2026
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
Được mua nhiều
Đánh giá (0)
Chưa có bình luận nào






Review Magnesium Carbonate – Bột MgCO3 – Magie Cacbonat
Chưa có đánh giá nào.