Magie Hydroxit – Magnesium Hydroxide – Mg(OH)2

  • Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
  • Hotline tư vấn 0834.568.987

Tìm hiểu thêm

Magnesium Hydroxide – Mg(OH)2 : Ứng dụng trong công ngiệp

Magie Hydroxit – Magnesium Hydroxide – Mg(OH)2 là một hợp chất vô cơ quen thuộc trong y học với vai trò kháng acid dạ dày, thuốc nhuận tràng và “sữa Magnesi”. Tuy nhiên, đằng sau ứng dụng dược phẩm phổ biến đó là một vật liệu kỹ thuật quan trọng trong ngành nhựa, cao su, xử lý nước và vật liệu chống cháy.

Vậy magnesium hydroxide là gì, cơ chế hoạt động ra sao và vì sao hợp chất này lại được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện nay? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Magnesium Hydroxide

Tên gọi khác:  Magie Hydroxit, Magnesi Hydroxide, Magnesia, Sữa Magnesi (Milk of Magnesia – MOM), Magnesium Hydrate, Brucite, Magnesium Dihydroxide

Công thức: Mg(OH)2

Số CAS: 1309-42-8

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng

Hotline: 086.818.3331  – 0972.835.226

1. Magie Hydroxit – Magnesium Hydroxide – Mg(OH)2 là gì?

Magnesium hydroxide là gì?Magnesium Hydroxide – Mg(OH)2 – Magie Hydroxit là một hợp chất vô cơ của magiê, thuộc nhóm bazơ kim loại kiềm thổ.

Về bản chất hóa học, magnesium hydroxide là hydroxit của ion Mg²⁺, được tạo thành khi ion magiê kết hợp với hai nhóm hydroxyl (OH⁻). Hợp chất tồn tại chủ yếu dưới dạng chất rắn màu trắng, có cấu trúc tinh thể lớp, trong đó các ion Mg²⁺ được liên kết ion với các nhóm hydroxyl theo mạng tinh thể bền vững.

Trong dung dịch nước, Mg(OH)₂ rất ít tan, nhưng phần hòa tan sẽ phân ly tạo ion Mg²⁺ và OH⁻, thể hiện tính bazơ yếu. Chính đặc điểm này giúp magnesium hydroxide vừa có tính kiềm, vừa an toàn trong nhiều hệ ứng dụng kỹ thuật và sinh học.

Về mặt phân loại, magnesium hydroxide thuộc nhóm:

  • Hydroxit kim loại kiềm thổ

  • Bazơ yếu, ít tan

  • Hợp chất vô cơ có cấu trúc tinh thể lớp ổn định

Tóm lại, magnesium hydroxide là hydroxit của magiê, có công thức Mg(OH)₂, mang bản chất bazơ yếu, ít tan trong nước và có cấu trúc tinh thể bền vững, là nền tảng cho hầu hết các ứng dụng y dược và công nghiệp sau này.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất của Magie Hydroxit – Magnesium Hydroxide – Mg(OH)2

2.1. Nguồn gốc tự nhiên của Magnesium Hydroxide

2.1.1. Khoáng brucite – dạng tồn tại tự nhiên của Mg(OH)₂

Trong tự nhiên, magnesium hydroxide tồn tại chủ yếu dưới dạng khoáng brucite. Đây là khoáng vật hydroxide của magie, có công thức hóa học Mg(OH)₂ và cấu trúc tinh thể dạng lớp.

Brucite thường hình thành trong các môi trường địa chất giàu magie như:

  • Đá vôi magie
  • Đá serpentinit
  • Các vùng biến chất nhiệt dịch

Cấu trúc tinh thể của brucite gần như tương đồng với magnesium hydroxide tổng hợp, vì vậy đây là nguồn khoáng quan trọng trong khai thác và tinh chế hợp chất magie.

2.1.2. Hạn chế của nguồn magnesium hydroxide tự nhiên

Mặc dù tồn tại trong tự nhiên, nhưng brucite thường có độ tinh khiết không cao, lẫn nhiều tạp khoáng silicat và carbonate. Điều này làm cho magnesium hydroxide tự nhiên khó đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt trong dược phẩm và công nghiệp hiện đại.

Vì vậy, phần lớn magnesium hydroxide thương mại hiện nay được sản xuất bằng con đường tổng hợp hóa học nhằm đảm bảo độ tinh khiết ổn định và kiểm soát được kích thước hạt.

2.2. Cách sản xuất Magnesium Hydroxide trong công nghiệp

2.2.1. Sản xuất bằng phương pháp thủy hóa Magnesium Oxide

Đây là phương pháp phổ biến và ổn định nhất trong công nghiệp hiện nay.

Phản ứng hóa học cơ bản: MgO + H₂O → Mg(OH)₂

Trong phản ứng này, magnesium oxide phản ứng với nước tạo thành magnesium hydroxide dưới dạng kết tủa rắn màu trắng.

Quy trình công nghệ gồm các bước chính:

  • Thủy hóa MgO trong môi trường nước có kiểm soát nhiệt độ
  • Hình thành huyền phù Mg(OH)₂ mịn
  • Lắng – lọc – rửa để loại bỏ tạp chất tan
  • Sấy và nghiền mịn theo yêu cầu kỹ thuật

Phương pháp này cho phép tạo ra magnesium hydroxide có độ tinh khiết cao và phân bố kích thước hạt đồng đều.

2.2.2. Sản xuất bằng phương pháp kết tủa từ muối magie

Ngoài MgO, magnesium hydroxide còn được sản xuất từ dung dịch muối magie như magnesium chloride hoặc magnesium sulfate bằng phản ứng với dung dịch kiềm.

Phản ứng điển hình: MgCl₂ + 2NaOH → Mg(OH)₂↓ + 2NaCl

Magnesium hydroxide kết tủa dưới dạng chất rắn màu trắng, sau đó được lọc, rửa, sấy và tinh chế để thu được sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.

Phương pháp này thường được sử dụng khi cần kiểm soát chặt chẽ độ tinh khiết và hình thái tinh thể của magnesium hydroxide.

2.3. Phân loại sản phẩm theo phương pháp sản xuất

Tùy theo quy trình và mức độ tinh chế, magnesium hydroxide được phân loại thành các nhóm chính:

  • Cấp kỹ thuật (Technical Grade) dùng trong nhựa, cao su, xử lý nước
  • Cấp công nghiệp (Industrial Grade) dùng trong giấy, vật liệu xây dựng
  • Cấp dược phẩm (Pharmaceutical Grade) dùng trong y tế và thực phẩm

Việc lựa chọn đúng cấp độ magnesium hydroxide giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng, độ an toàn và tính ổn định của hệ sản phẩm.

Magie Hydroxit - Magnesium Hydroxide - Mg(OH)2

3. Tính chất vật lý và hóa học của Magie Hydroxit – Magnesium Hydroxide – Mg(OH)2

3.1. Tính chất vật lý

Magnesium hydroxide là một chất rắn vô cơ có cấu trúc tinh thể bền vững và độ ổn định cao trong điều kiện thường.

Đặc điểm vật lý cơ bản:

  • Dạng tồn tại: bột hoặc tinh thể màu trắng

  • Cấu trúc tinh thể: lớp (layered structure)

  • Khối lượng mol: 58,32 g/mol

  • Tỷ trọng: khoảng 2,36 g/cm³

  • Nhiệt độ phân hủy: khoảng 350–400°C

  • Độ tan trong nước: rất thấp (≈ 0,009 g/100 mL ở 18°C)

Mg(OH)₂ gần như không tan trong nước lạnh. Khi phân tán trong nước, tạo huyền phù trắng đục gọi là sữa magiê (milk of magnesia).

Do độ tan rất thấp, dung dịch Mg(OH)₂ có pH kiềm nhẹ, thường dao động trong khoảng 9–10.

3.2. Tính chất hóa học

Magnesium hydroxide là một bazơ yếu, ít tan, thể hiện đầy đủ đặc trưng hóa học của hydroxit kim loại kiềm thổ.

a) Tính bazơ

Mg(OH)₂ phân ly một phần trong nước: Mg(OH)2⇌Mg2++2OH-

Do hằng số tan nhỏ (Ksp thấp), lượng OH⁻ giải phóng không nhiều. Vì vậy dung dịch chỉ có tính kiềm nhẹ, không ăn mòn mạnh như NaOH hay KOH.

b) Phản ứng với axit

Mg(OH)₂ phản ứng dễ dàng với các axit vô cơ và hữu cơ, tạo muối magiê và nước.

Ví dụ: Mg(OH)2+2HCl→MgCl2+2H2O

Đây là phản ứng trung hòa axit – bazơ điển hình.

c) Phản ứng nhiệt phân

Khi nung ở nhiệt độ cao, magnesium hydroxide bị phân hủy thành magnesium oxide và nước: Mg(OH)2→t∘MgO+H2O↑

Phản ứng này có ý nghĩa lớn trong công nghiệp vật liệu chịu nhiệt và chất chống cháy.

d) Tính ổn định và trơ tương đối

Mg(OH)₂:

  • Không bị oxy hóa trong không khí

  • Không phản ứng với nước

  • Không bị phân hủy ở nhiệt độ thường

  • Ổn định trong môi trường trung tính

Tính ổn định cao giúp nó an toàn trong y dược và các hệ vật liệu polymer.

Magie Hydroxit - Magnesium Hydroxide - Mg(OH)2

4. Ứng dụng của Magie Hydroxit – Magnesium Hydroxide – Mg(OH)2

Magnesium Hydroxide có tác dụng gì?
Công dụng của magnesium hydroxide

4.1. Ứng dụng trong dược phẩm và Magnesium Hydroxide trong y học

4.1.1. Thuốc kháng acid điều trị viêm loét dạ dày – Magnesi hydroxide có trong thuốc nào

a) Thuốc kháng acid dạ dày (antacid)

Magnesium hydroxide là thành phần chính của chế phẩm sữa magiê (Milk of Magnesia), được sử dụng phổ biến trong điều trị:

  • Viêm loét dạ dày – tá tràng

  • Trào ngược dạ dày – thực quản

  • Dư thừa acid dịch vị

Cơ chế tác dụng

Trong môi trường acid của dạ dày, Mg(OH)₂ phản ứng trung hòa với HCl:

Mg(OH)2+2HCl→MgCl2+2H2O

Phản ứng này làm giảm nhanh nồng độ ion H⁺, từ đó làm tăng pH dịch vị và giảm kích ứng niêm mạc dạ dày.

Do Mg(OH)₂ tan chậm, nên quá trình trung hòa diễn ra từ từ, giúp:

  • Ổn định pH dạ dày

  • Tránh hiện tượng “bật acid hồi ứng”

  • Hạn chế kích ứng niêm mạc

4.1.2. Thuốc magnesium hydroxide nhuận tràng thẩm thấu

Magnesium hydroxide còn được sử dụng như một thuốc nhuận tràng thẩm thấu nhẹ trong điều trị táo bón.

Cơ chế tác dụng

Sau khi uống, Mg(OH)₂ chuyển hóa một phần thành muối magiê trong đường tiêu hóa. Các ion Mg²⁺ làm tăng áp suất thẩm thấu trong lòng ruột, kéo nước vào lòng ruột, từ đó:

  • Làm mềm phân

  • Kích thích nhu động ruột

  • Thúc đẩy quá trình bài tiết

Tác dụng nhuận tràng thường xuất hiện sau 4–8 giờ sử dụng.

Đọc thêm: Magnesium hydroxide có hại không; Magnesium hydroxide chữa táo bón

4.2.2. Magnesium hydroxide trong bào chế dược phẩm

Ngoài vai trò là hoạt chất, Mg(OH)₂ còn được sử dụng như một tá dược chức năng.

a) Tá dược điều chỉnh pH

Trong các chế phẩm dạng lỏng, hỗn dịch và gel, Mg(OH)₂ được dùng để:

  • Ổn định pH

  • Ngăn phân hủy hoạt chất nhạy acid

  • Giảm kích ứng niêm mạc

b) Tá dược hấp phụ và bảo vệ niêm mạc

Nhờ cấu trúc lớp và diện tích bề mặt lớn, Mg(OH)₂ có khả năng:

  • Hấp phụ acid dư

  • Bao phủ niêm mạc dạ dày

  • Bảo vệ niêm mạc khỏi tác động ăn mòn của HCl và pepsin

4.2. Ứng dụng trong xử lý môi trường và nước thải

4.2.1. Trung hòa nước thải axit

Vai trò trong hệ xử lý pH

Nhiều dòng nước thải công nghiệp có tính axit mạnh, điển hình như:

  • Nước thải mạ điện

  • Nước thải khai khoáng

  • Nước thải sản xuất pin, ắc quy

  • Nước thải sản xuất hóa chất vô cơ

Magnesium hydroxide được sử dụng để trung hòa các dòng thải này về pH trung tính trước khi xả thải.

Cơ chế trung hòa

Mg(OH)₂ tan chậm trong nước, giải phóng dần ion OH⁻: Mg(OH)2⇌Mg2++2OH−

Các ion OH⁻ phản ứng với ion H⁺ trong nước thải axit: H++OH−→H2O

Do tốc độ hòa tan chậm, quá trình trung hòa diễn ra ổn định, hạn chế hiện tượng tăng pH đột ngột và tránh sốc sinh học trong hệ xử lý.

4.2.2. Kết tủa kim loại nặng

Magnesium hydroxide có khả năng tạo môi trường kiềm thích hợp để kết tủa các ion kim loại nặng dưới dạng hydroxit không tan.

Cơ chế kết tủa

Trong môi trường pH kiềm, các kim loại nặng tạo kết tủa: Mn++nOH−→M(OH)n↓

Ví dụ:

  • Fe³⁺ → Fe(OH)₃ ↓

  • Cu²⁺ → Cu(OH)₂ ↓

  • Zn²⁺ → Zn(OH)₂ ↓

  • Ni²⁺ → Ni(OH)₂ ↓

Các kết tủa này được loại bỏ bằng quá trình lắng – lọc.

Ưu điểm của Mg(OH)₂ là tạo pH ổn định trong vùng kết tủa tối ưu, giúp tăng hiệu suất loại bỏ kim loại.

4.3. Khử mùi và xử lý khí axit trong nước thải

Trong các hệ xử lý nước thải sinh học, khí H₂S và các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi gây mùi hôi nghiêm trọng.

Mg(OH)₂ được dùng để:

  • Nâng pH môi trường

  • Ức chế vi khuẩn sinh H₂S

  • Trung hòa các acid hữu cơ

Phản ứng điển hình: H2S+Mg(OH)2→MgS+2H2O

Nhờ đó, mùi hôi được kiểm soát hiệu quả trong bể điều hòa và bể sinh học.

Mg(OH)₂ được sử dụng trong xử lý bùn nhằm:

  • Nâng pH bùn

  • Ức chế vi sinh vật gây mùi

  • Giảm phát sinh khí độc

Ngoài ra, ion Mg²⁺ còn giúp cải thiện cấu trúc bông bùn, tăng khả năng tách nước.

Magie Hydroxit - Magnesium Hydroxide - Mg(OH)2

4.3. Ứng dụng trong vật liệu polymer và chống cháy

4.3.1. Chất chống cháy không halogen

Magnesium hydroxide là chất chống cháy thân thiện môi trường thay thế cho các hợp chất brom và clo.

Khi vật liệu polymer bị nung nóng, Mg(OH)₂ phân hủy:

Mg(OH)₂ → MgO + H₂O

Quá trình này mang lại ba hiệu ứng chống cháy:

  1. Hấp thụ nhiệt mạnh → làm giảm nhiệt độ vật liệu
  2. Giải phóng hơi nước → làm loãng khí cháy
  3. Tạo lớp MgO bảo vệ → cách ly oxy với bề mặt polymer

Nhờ đó, ngọn lửa bị kìm hãm và tốc độ cháy giảm rõ rệt.

Ứng dụng phổ biến trong:

  • Cáp điện chống cháy
  • Nhựa xây dựng
  • Vật liệu nội thất
  • Composite kỹ thuật

4.3.2. Chất độn gia cường trong polymer

Mg(OH)₂ còn được sử dụng như chất độn khoáng chức năng trong:

  • Nhựa PP, PE, PVC
  • Cao su kỹ thuật
  • Composite

Nhờ cấu trúc hạt mịn và dạng lớp, Mg(OH)₂ giúp:

  • Tăng độ cứng
  • Tăng độ bền nhiệt
  • Cải thiện khả năng chống lão hóa
  • Không làm đổi màu sản phẩm

4.4. Ứng dụng trong công nghiệp hóa chất và vật liệu

4.4.1. Nguyên liệu sản xuất Magnesium Oxide

Magnesium hydroxide là nguyên liệu trung gian quan trọng để sản xuất MgO bằng phương pháp nhiệt phân.

MgO thu được dùng trong:

  • Vật liệu chịu lửa
  • Xi măng magnesia
  • Gốm kỹ thuật
  • Vật liệu cách nhiệt

4.4.2. Điều chỉnh pH trong quy trình công nghiệp

Mg(OH)₂ được sử dụng trong:

  • Công nghiệp giấy
  • Dệt nhuộm
  • Thực phẩm
  • Lên men sinh học

Nhờ khả năng kiểm soát pH ổn định, không gây sốc kiềm cho hệ enzyme và vi sinh.

4.4.3. Ứng dụng trong nông nghiệp và thức ăn chăn nuôi

Magnesium hydroxide được bổ sung làm nguồn magie khoáng:

  • Giúp cân bằng dinh dưỡng
  • Cải thiện hệ tiêu hóa vật nuôi
  • Ổn định pH thức ăn

Nhờ sự kết hợp giữa tính bazơ an toàn – khả năng hấp thụ nhiệt – độ ổn định hóa học – thân thiện môi trường, Magnesium Hydroxide trở thành vật liệu đa năng không thể thiếu trong y học, môi trường và công nghiệp hiện đại.

Tìm hiểu thêm: magnesium hydroxide có dùng được cho bà bầu không

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Magie Hydroxit – Magnesium Hydroxide – Mg(OH)2

Mặc dù magnesium hydroxide là hóa chất có mức độ an toàn cao, ít ăn mòn và ít độc hại, nhưng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn vận hành, việc bảo quản đúng cách và xử lý sự cố đúng quy trình là yêu cầu bắt buộc trong môi trường công nghiệp.

5.1. Nguyên tắc bảo quản an toàn

Magnesium hydroxide là một bazơ yếu, tương đối ổn định và ít nguy hiểm. Tuy nhiên, trong môi trường công nghiệp và phòng thí nghiệm, vẫn cần tuân thủ quy trình bảo quản hóa chất tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn vận hành.

Điều kiện bảo quản tiêu chuẩn

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với độ ẩm cao

  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt mạnh

  • Đựng trong bao bì kín, chống hút ẩm

  • Tránh để gần axit mạnh và chất oxy hóa mạnh

Mg(OH)₂ dễ hấp thụ hơi ẩm bề mặt, làm vón cục và giảm khả năng phân tán trong các hệ huyền phù. Vì vậy cần đóng kín bao bì sau khi sử dụng.

Vật liệu bao bì phù hợp

  • Bao PP nhiều lớp có lớp PE chống ẩm

  • Thùng nhựa HDPE có nắp kín

  • Thùng composite chuyên dụng cho hóa chất vô cơ

Không nên dùng bao giấy thường hoặc bao dễ hút ẩm.

5.2. An toàn khi thao tác và sử dụng

Mặc dù Mg(OH)₂ không phải bazơ mạnh, nhưng dạng bột mịn vẫn có thể gây kích ứng cơ học nếu tiếp xúc trực tiếp.

Trang bị bảo hộ cần thiết

  • Găng tay cao su hoặc nitrile

  • Kính bảo hộ

  • Khẩu trang chống bụi mịn

  • Quần áo bảo hộ lao động

Tránh hít bụi Mg(OH)₂ trong quá trình cân, trộn, nghiền hoặc nạp liệu.

5.3. Xử lý sự cố thường gặp

a) Sự cố tràn đổ dạng bột

Nguyên nhân: rách bao, đổ vãi khi vận chuyển hoặc nạp liệu.

Cách xử lý:

  • Cô lập khu vực tràn

  • Đeo đầy đủ bảo hộ

  • Tránh quét khô gây bụi bay

  • Thu gom bằng máy hút bụi công nghiệp hoặc khăn ẩm

  • Cho vào thùng chứa chuyên dụng có nắp kín

Không xả trực tiếp xuống cống thoát nước.

b) Sự cố tiếp xúc với da

Mg(OH)₂ có tính kiềm nhẹ, có thể gây khô da hoặc kích ứng khi tiếp xúc lâu.

Xử lý:

  • Rửa ngay bằng nhiều nước sạch

  • Rửa lại bằng xà phòng trung tính

  • Không cần trung hòa bằng axit

Nếu có dấu hiệu kích ứng kéo dài, cần tham khảo y tế.

c) Sự cố bắn vào mắt

Bụi Mg(OH)₂ có thể gây kích ứng cơ học giác mạc.

Xử lý khẩn cấp:

  • Rửa mắt liên tục bằng nước sạch trong 15 phút

  • Không dụi mắt

  • Đến cơ sở y tế nếu còn cảm giác cộm hoặc đỏ

d) Sự cố hít phải bụi

Triệu chứng: ho, khô họng, khó chịu đường hô hấp.

Xử lý:

  • Di chuyển ra nơi thoáng khí

  • Uống nước ấm

  • Nghỉ ngơi

  • Nếu khó thở, cần hỗ trợ y tế

5.4. Xử lý chất thải

Mg(OH)₂ không được xếp vào nhóm chất thải nguy hại độc tính cao, nhưng vẫn phải xử lý theo quy chuẩn môi trường.

  • Thu gom riêng

  • Không trộn với axit mạnh

  • Không xả trực tiếp ra môi trường nước

  • Bàn giao cho đơn vị xử lý chất thải công nghiệp

Magie Hydroxit - Magnesium Hydroxide - Mg(OH)2

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Mg(OH)2 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích. Có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu. Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

6. Mua bán Magie Hydroxit – Magnesium Hydroxide – Mg(OH)2 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu mua Magnesium Hydroxide – Magie Hydroxit – Mg(OH)2. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331  – 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Cung cấp Magnesium Hydroxide – Magie Hydroxit – Mg(OH)2.  magnesium hydroxide mua ở đâu

Giải đáp Magnesium Hydroxide – Magie Hydroxit – Mg(OH)2 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Magnesium Hydroxide – Magie Hydroxit – Mg(OH)2 tại KDCCHEMICAL.

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

Zalo :086.818.3331 – 0867.883.818

Web: kdcchemical.vn

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 13/01/2026

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Được mua nhiều

Bình luận và đánh giá

Đánh giá (0)

Review Magie Hydroxit – Magnesium Hydroxide – Mg(OH)2

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Magie Hydroxit – Magnesium Hydroxide – Mg(OH)2
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    0