Magie Clorua – Magnesium Chloride – Bột MgCl2
- Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
- Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
- Hotline tư vấn 0834.568.987
Tìm hiểu thêm
Magnesium Chloride – MgCl2 là gì? Tính chất, ứng dụng và cách sử dụng trong công nghiệp
Magie Clorua – Magnesium Chloride – Bột MgCl2 là một muối vô cơ có tính hút ẩm mạnh, độ tan cao và hoạt tính ion đặc trưng. Nhờ những tính chất này, MgCl₂ được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước, sản xuất thực phẩm, mỹ phẩm, nông nghiệp và nhiều quy trình công nghiệp khác. Tuy nhiên, để khai thác đúng hiệu quả của Magnesium Chloride, cần hiểu rõ bản chất hóa học, cơ chế tác dụng và điều kiện sử dụng phù hợp. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các đặc tính và ứng dụng quan trọng của Magie Clorua trong thực tế sản xuất. mgcl2 là chất gì? Magie clorua là gì
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Magnesium Chloride
Tên gọi khác: Magie clorua, Magnesiumchlorid, Nigari, Ma-giê clorua, Cloruro di magnesio, khoáng nóng
Công thức: MgCl2
Số CAS: 7786-30-3
Xuất xứ: Trung Quốc
Hàm Lượng MgCl2.6H2O: 99%
Hàm Lượng MgCl2: 46%
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột tinh thể màu trắng – Dạng vảy MgCl2 bạn có thể tham khảo tại đây
Hotline: 086.818.3331 – 0972.835.226
1. Magie Clorua – Magnesium Chloride – Bột MgCl2 là gì?
Magnesium chloride là gì? Magnesium Chloride (Magie Clorua) là một hợp chất vô cơ thuộc nhóm muối clorua của kim loại kiềm thổ, có công thức hóa học MgCl₂. Ở điều kiện thường, MgCl₂ tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc bột màu trắng đến hơi vàng nhạt, có tính hút ẩm mạnh và tan rất tốt trong nước.
Trong dung dịch, Magnesium Chloride điện li hoàn toàn tạo thành ion Mg²⁺ và Cl⁻, tạo môi trường ion ổn định cho nhiều quá trình hóa học và sinh học. Nhờ đặc tính này, MgCl₂ được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước, thực phẩm, nông nghiệp, mỹ phẩm và nhiều quy trình công nghiệp khác.
Về mặt bản chất, Magnesium Chloride là muối trung tính được tạo thành từ phản ứng giữa axit hydrochloric (HCl) và bazơ magnesium hydroxide Mg(OH)₂ hoặc magnesium oxide MgO. Đây là một trong những muối magiê có giá trị ứng dụng cao nhất trong thực tế sản xuất.
Magnesium chloride là một chất xúc tác vô cơ, được sử dụng trong nhiều quá trình phản ứng công nghiệp nhằm tăng tốc độ phản ứng mà không bị tiêu hao. Phản ứng giữa đơn chất magnesium và đơn chất chlorine tạo ra magnesium chloride, là một muối vô cơ quan trọng trong công nghiệp hóa chất.

2. Nguồn gốc và cách điều chế Magie Clorua – Magnesium Chloride – Bột MgCl2
2.1. Nguồn gốc tự nhiên của Magnesium Chloride
Trong tự nhiên, Magnesium Chloride không tồn tại phổ biến ở dạng tinh khiết mà thường xuất hiện dưới dạng muối khoáng trong nước biển và các hồ muối mặn. Nguồn MgCl₂ tự nhiên lớn nhất trên thế giới chính là nước biển, với hàm lượng ion Mg²⁺ đứng thứ hai sau Na⁺ trong nhóm cation kim loại.
Ngoài ra, Magnesium Chloride còn tồn tại trong một số khoáng vật như bischofite (MgCl₂·6H₂O), carnallite (KCl·MgCl₂·6H₂O) và các trầm tích muối bay hơi tại các vùng biển cổ. Đây là nguồn nguyên liệu quan trọng cho công nghiệp khai thác magiê và sản xuất muối magiê.
2.2. Phương pháp điều chế Magnesium Chloride trong công nghiệp
Trong công nghiệp, Magnesium Chloride được sản xuất chủ yếu từ nước biển hoặc nước muối mặn thông qua quá trình kết tinh chọn lọc.
Quy trình điển hình gồm các bước:
- Nước biển được cô đặc bằng bay hơi tự nhiên hoặc bay hơi cưỡng bức để tăng nồng độ ion Mg²⁺.
- Sau khi NaCl kết tinh và được tách ra trước, dung dịch còn lại giàu MgCl₂ tiếp tục được cô đặc.
- Khi đạt đến nồng độ bão hòa, MgCl₂·6H₂O kết tinh dưới dạng bischofite.
- Tinh thể được lọc, rửa và sấy để thu được Magnesium Chloride dạng bột hoặc dạng vảy.
Ngoài phương pháp từ nước biển, MgCl₂ còn được điều chế bằng phản ứng trung hòa giữa magnesium hydroxide hoặc magnesium oxide với axit hydrochloric:
Mg(OH)₂ + 2HCl → MgCl₂ + 2H₂O
MgO + 2HCl → MgCl₂ + H₂O
Phương pháp này cho sản phẩm có độ tinh khiết cao, thường dùng trong sản xuất MgCl₂ thực phẩm, dược phẩm và magnesium chloride trong mỹ phẩm.
2.3. Dạng tồn tại thương mại của Magnesium Chloride
Trong thương mại, Magnesium Chloride thường được cung cấp dưới ba dạng chính:
- Dạng bột khan MgCl₂.
- Dạng tinh thể ngậm nước MgCl₂·6H₂O.
- Dạng dung dịch MgCl₂ nồng độ cao.

3. Tính chất vật lý và hóa học của Magie Clorua – Magnesium Chloride – Bột MgCl2
Magnesium Chloride là một muối vô cơ điển hình, thể hiện rõ các đặc trưng của muối clorua kim loại kiềm thổ. Các tính chất vật lý và hóa học của MgCl₂ quyết định trực tiếp đến khả năng ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
3.1. Tính chất vật lý – MgCl2 là muối axit hay bazo
Magnesium Chloride ở dạng khan là chất rắn màu trắng đến trắng ngà, tồn tại dưới dạng bột mịn hoặc tinh thể nhỏ. Chất có tính hút ẩm rất mạnh, dễ dàng hấp thụ hơi nước trong không khí và chuyển sang dạng ngậm nước.
Một số đặc trưng vật lý tiêu biểu:
- Khối lượng riêng khoảng 2,32 g/cm³ (dạng khan).
- Nhiệt độ nóng chảy khoảng 714°C.
- Nhiệt độ sôi trên 1.400°C.
- Tan rất tốt trong nước, tạo dung dịch không màu.
- Dễ tan trong ethanol, khó tan trong acetone.
Dung dịch Magnesium Chloride có vị mặn đắng đặc trưng, độ dẫn điện cao do sự hiện diện của ion Mg²⁺ và Cl⁻. Khi hòa tan, quá trình hydrat hóa ion giải phóng nhiệt nhẹ, tạo dung dịch có tính ổn định cao. Vậy MgCl2 là liên kết gì; MgCl2 là muối gì, Dung dịch MgCl2 màu gì?
3.2. Tính chất hóa học
Về bản chất, Magnesium Chloride là muối trung tính, được tạo thành từ bazơ yếu Mg(OH)₂ và axit mạnh HCl. Trong dung dịch nước, MgCl₂ điện li hoàn toàn:
MgCl₂ → Mg²⁺ + 2Cl⁻
Dung dịch có pH gần trung tính nhưng hơi acid nhẹ do sự thủy phân yếu của ion Mg²⁺.
Magnesium Chloride tham gia nhiều phản ứng trao đổi ion điển hình của muối tan:
- Phản ứng với bazơ mạnh tạo kết tủa magnesium hydroxide:
MgCl₂ + 2NaOH → Mg(OH)₂↓ + 2NaCl - Phản ứng với muối carbonate tạo kết tủa magnesium carbonate:
MgCl₂ + Na₂CO₃ → MgCO₃↓ + 2NaCl
Ở nhiệt độ cao, MgCl₂ có thể bị thủy phân một phần tạo MgO và giải phóng khí HCl:
MgCl₂ + H₂O (t°) → MgO + 2HCl
Phản ứng này là cơ sở kỹ thuật quan trọng trong sản xuất magiê kim loại và vật liệu chịu nhiệt.
4. Ứng dụng của Magie Clorua – Magnesium Chloride – Bột MgCl2 do KDCCHEMICAL cung cấp
Magnesium Chloride không phải là một muối vô cơ thông thường. Trong hệ thống công nghiệp hiện đại, MgCl₂ được xếp vào nhóm hóa chất nền (base chemical) – tức là hóa chất tham gia trực tiếp vào cấu trúc vật liệu, cân bằng ion, điều khiển phản ứng và ổn định hệ vận hành.
Khác với các muối phụ gia chỉ đóng vai trò điều chỉnh nhỏ, Magnesium Chloride tham gia trực tiếp vào các chu trình công nghệ lõi:
-
Chu trình keo tụ – kết tủa trong xử lý nước
-
Chu trình đông tụ protein trong thực phẩm
-
Chu trình tạo pha khoáng trong vật liệu xây dựng
-
Chu trình điện phân kim loại
-
Chu trình khoáng hóa sinh học trong magnesium chloride dùng trong nuôi trồng thủy sản
Giá trị ứng dụng của MgCl₂ không đến từ một ngành riêng lẻ, mà đến từ khả năng hoạt động bền vững của ion Mg²⁺ trong môi trường nước, môi trường nhiệt độ cao và môi trường sinh học.
4.1. Ứng dụng trong xử lý nước và công nghệ môi trường
4.1.1. Magnesium Chloride trong hệ keo tụ – kết tủa kim loại nặng
Trong xử lý nước thải công nghiệp, các kim loại nặng như Pb²⁺, Cd²⁺, Cu²⁺, Ni²⁺, Cr³⁺ tồn tại chủ yếu ở dạng ion hòa tan hoặc hạt keo siêu mịn. Những hệ phân tán này rất bền, khó lắng và khó tách bằng các phương pháp cơ học thông thường.
Khi bổ sung Magnesium Chloride vào nước thải, MgCl₂ điện li hoàn toàn:
MgCl₂ → Mg²⁺ + 2Cl⁻
Trong môi trường kiềm (NaOH, Ca(OH)₂), ion Mg²⁺ thủy phân tạo magnesium hydroxide:
Mg²⁺ + 2OH⁻ → Mg(OH)₂↓
Kết tủa Mg(OH)₂ hình thành dưới dạng bông keo xốp, có diện tích bề mặt riêng rất lớn, cấu trúc mạng ba chiều và mang điện tích dương yếu. Chính cấu trúc này tạo ra cơ chế xử lý kép:
-
Hấp phụ bề mặt ion kim loại nặng
-
Cuốn kéo hạt keo lơ lửng xuống đáy bể
Mg(OH)₂ hoạt động như một “bẫy ion” tự nhiên, liên kết với kim loại nặng thông qua:
-
Liên kết ion
-
Liên kết hydro
-
Tương tác bề mặt
So với keo tụ nhôm (Al₂(SO₄)₃) và keo tụ sắt (FeCl₃), hệ Mg(OH)₂ có những ưu điểm kỹ thuật rõ rệt:
-
Bùn dễ tách nước hơn
-
Ít gây ăn mòn thiết bị
-
Không làm tăng hàm lượng ion kim loại thứ cấp
-
Không tạo dư sulfate trong nước
Vì vậy, MgCl₂ được sử dụng phổ biến trong:
-
Nước thải xi mạ
-
Nước thải luyện kim
-
Nước thải sản xuất pin
-
Nước thải điện tử
-
Nước thải hóa chất vô cơ
Trong các hệ xử lý hiện đại, MgCl₂ thường được dùng kết hợp với polymer trợ keo tụ để tối ưu hiệu suất lắng và giảm lượng bùn phát sinh.

4.1.2. Loại bỏ photphat và kiểm soát phú dưỡng
Photphat (PO₄³⁻) là nguyên nhân chính gây hiện tượng phú dưỡng trong ao hồ, sông ngòi và hồ chứa nước sinh hoạt. Khi hàm lượng photphat tăng cao, tảo phát triển bùng nổ, làm suy giảm oxy hòa tan và phá vỡ hệ sinh thái nước.
Magnesium Chloride được sử dụng để loại bỏ photphat thông qua phản ứng kết tủa:
3Mg²⁺ + 2PO₄³⁻ → Mg₃(PO₄)₂↓
Magnesium phosphate là muối không tan trong nước, dễ lắng và dễ tách ra khỏi hệ thống. Quá trình này giúp giảm nhanh nồng độ photphat trong:
-
Nước thải sinh hoạt
-
Nước thải chế biến thực phẩm
-
Nước thải thủy sản
-
Nước thải chăn nuôi
So với kết tủa bằng muối sắt hoặc nhôm, kết tủa magiê photphat không tạo bùn độc, không ảnh hưởng đến hệ vi sinh và không làm tăng độ ăn mòn của nước.
4.1.3. Điều chỉnh khoáng và độ cứng nước
Trong nhiều hệ thống cấp nước sinh hoạt, nước mềm quá mức có thể gây ăn mòn đường ống, trong khi nước cứng quá mức lại gây cáu cặn và giảm hiệu suất trao đổi nhiệt.
Magnesium Chloride được dùng để điều chỉnh tỷ lệ Ca²⁺/Mg²⁺ nhằm tạo độ cứng cân bằng cho nước.
Ngoài ra, MgCl₂ còn được dùng trong:
-
Nước khoáng thiên nhiên
-
Nước uống đóng chai
-
Nước bổ sung điện giải
Ion Mg²⁺ là khoáng chất thiết yếu cho cơ thể, tham gia hơn 300 phản ứng enzyme, đặc biệt trong chuyển hóa năng lượng và điều hòa thần kinh.
4.2. Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm
4.2.1. Magnesium Chloride trong công nghệ đông tụ protein đậu nành
Ứng dụng nổi tiếng nhất của Magnesium Chloride trong thực phẩm là làm chất đông tụ protein trong sản xuất đậu phụ (Nigari).
Protein đậu nành tồn tại trong sữa đậu ở dạng keo phân tán, được ổn định bởi:
-
Điện tích bề mặt âm
-
Lớp nước hydrat hóa bao quanh phân tử
Khi bổ sung MgCl₂, ion Mg²⁺ (+2) sẽ:
-
Trung hòa điện tích âm trên bề mặt protein
-
Giảm lực đẩy tĩnh điện giữa các phân tử
-
Phá vỡ lớp hydrat hóa
-
Tạo cầu nối ion giữa các chuỗi protein
Các phân tử protein tiến lại gần nhau, hình thành mạng gel ba chiều, giữ nước và lipid bên trong cấu trúc.
Nhờ cơ chế này, đậu phụ đông tụ bằng MgCl₂ có cấu trúc:
-
Mịn
-
Đồng nhất
-
Ít rỗ xốp
-
Vị ngọt hậu tự nhiên
So với CaSO₄, MgCl₂ cho tốc độ đông tụ nhanh hơn, cấu trúc mềm hơn và ít để lại vị chát.
4.2.2. Bổ sung khoáng và tăng giá trị dinh dưỡng
Magnesium Chloride là nguồn magiê có sinh khả dụng cao. Ion Mg²⁺ dễ hấp thu qua ruột non và tham gia trực tiếp vào chu trình ATP – nền tảng của chuyển hóa năng lượng tế bào.
MgCl₂ được sử dụng trong:
-
Nước khoáng
-
Thực phẩm chức năng
-
Thực phẩm thể thao
-
Sản phẩm bổ sung điện giải
Magiê giúp:
-
Giảm mệt mỏi cơ
-
Ổn định nhịp tim
-
Cải thiện dẫn truyền thần kinh
-
Tăng hiệu suất vận động
4.3. Ứng dụng trong vật liệu xây dựng và công nghệ xi măng magiê
4.3.1. Hệ xi măng Sorel (MgO – MgCl₂)
Magnesium Chloride là thành phần kết dính chính trong hệ xi măng magiê (Sorel cement).
Khi MgCl₂ phản ứng với MgO trong môi trường nước, tạo các pha khoáng bền:
5MgO + MgCl₂ + 13H₂O → 5Mg(OH)₂·MgCl₂·8H₂O
Các pha tinh thể này liên kết chặt chẽ tạo mạng không gian ba chiều, cho vật liệu có:
-
Cường độ nén cao
-
Đóng rắn nhanh
-
Ít co ngót
-
Chịu mài mòn tốt
Xi măng magiê có cường độ ban đầu cao hơn xi măng Portland, phù hợp cho các công trình cần tháo khuôn nhanh và thi công tốc độ cao.
4.3.2. Vật liệu nhẹ và vật liệu chống cháy
Xi măng magiê được dùng sản xuất:
-
Tấm panel nhẹ
-
Sàn công nghiệp
-
Tấm chống cháy
-
Tấm cách nhiệt
Khi gặp nhiệt độ cao, Mg(OH)₂ phân hủy:Mg(OH)₂ → MgO + H₂O
Hơi nước sinh ra hấp thụ nhiệt, làm mát bề mặt vật liệu và tạo hiệu ứng chống cháy tự nhiên.
Một số ứng dụng khác của Magnesium Chloride
1. Magnesium Chloride dùng làm tan băng
MgCl₂ là muối hút ẩm mạnh và có tính tỏa nhiệt khi hòa tan trong nước. Khi rải lên bề mặt băng tuyết, MgCl₂ hấp thụ hơi ẩm, tạo dung dịch muối đậm đặc. Dung dịch này làm hạ thấp điểm đóng băng của nước và phá vỡ liên kết tinh thể băng.
Nhờ khả năng tỏa nhiệt khi hòa tan, MgCl₂ hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ thấp hơn NaCl, có thể duy trì hiệu quả tan băng tới khoảng –30°C. Ngoài ra, MgCl₂ ít gây nứt vỡ bê tông và ít ăn mòn kim loại hơn muối natri.
2. Lợi ích của Magnesium Chloride đối với làn da và giấc ngủ
Ion Mg²⁺ là khoáng chất thiết yếu tham gia vào quá trình dẫn truyền thần kinh, ổn định màng tế bào và điều hòa enzyme.
Khi dùng MgCl₂ ngoài da, ion magie thẩm thấu qua biểu bì, giúp:
-
Điều hòa cân bằng điện giải tế bào da
-
Giảm phản ứng viêm và stress oxy hóa
-
Ổn định hàng rào bảo vệ da
Đối với hệ thần kinh, magie giúp điều hòa hoạt động của thụ thể GABA và serotonin, từ đó làm giảm kích thích thần kinh, thư giãn cơ bắp và hỗ trợ quá trình tạo melatonin – hormone điều hòa giấc ngủ.
3. Ứng dụng của Magnesium Chloride trong y tế
Trong y học, MgCl₂ là nguồn cung cấp ion Mg²⁺ nhanh và ổn định.
Magnesium tham gia vào:
-
Dẫn truyền xung thần kinh
-
Co giãn cơ tim và cơ trơn
-
Hoạt hóa enzyme chuyển hóa năng lượng
MgCl₂ được sử dụng trong dung dịch điện giải, dung dịch truyền và chế phẩm bổ sung khoáng để điều trị hạ magie máu, rối loạn nhịp tim, co giật, chuột rút và rối loạn thần kinh do thiếu magie. Ngoài ra magnesium chloride làm nước súc miệng

4.4. Ứng dụng trong nông nghiệp và thủy sản
4.4.1. Vai trò sinh học của Mg²⁺ trong cây trồng
Magiê là nguyên tố trung tâm của phân tử chlorophyll – nhân tố quyết định hiệu suất quang hợp.
Thiếu Mg²⁺, cây biểu hiện:
-
Vàng lá gân xanh
-
Giảm quang hợp
-
Giảm tổng hợp tinh bột
-
Giảm năng suất
Magnesium Chloride tan nhanh, dễ hấp thu, phù hợp bổ sung qua:
-
Tưới nhỏ giọt
-
Phun qua lá
-
Trộn phân bón
4.4.2. Ổn định khoáng trong nuôi trồng thủy sản
Ion Mg²⁺ giúp:
-
Ổn định áp suất thẩm thấu
-
Tăng khả năng trao đổi ion qua mang
-
Cải thiện hình thành vỏ
MgCl₂ được dùng để điều chỉnh khoáng trong ao nuôi tôm, cá biển và cá lợ.
4.5. Ứng dụng trong luyện kim và công nghiệp điện hóa
4.5.1. Sản xuất magiê kim loại
Magnesium Chloride là nguyên liệu chính trong điện phân magiê.
MgCl₂ khan được nấu chảy và điện phân:
MgCl₂ (lỏng) → Mg (catot) + Cl₂ (anot)
Magiê kim loại là vật liệu chiến lược trong:
-
Hợp kim nhẹ
-
Công nghiệp hàng không
-
Công nghiệp ô tô
-
Pin năng lượng
4.5.2. Dung môi điện phân và môi trường phản ứng
MgCl₂ nóng chảy còn được dùng làm:
-
Dung môi điện phân
-
Chất ổn định ion
-
Môi trường phản ứng vô cơ
Đây là nền tảng của nhiều công nghệ điện hóa hiện đại.
Đọc thêm: MgCl2 làm quỳ tím chuyển màu gì, MgCl2 có tác dụng với naoh không ;MgCl2 là môi trường gì ;Cho kẽm vào dung dịch magie clorua, Kẽm vào dung dịch magie clorua

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng MMagie Clorua – Magnesium Chloride – Bột MgCl2
Magnesium Chloride là muối vô cơ có tính hút ẩm rất mạnh và độ tan cao trong nước. Mặc dù không phải là hóa chất nguy hiểm theo phân loại cháy nổ, nhưng nếu bảo quản và sử dụng không đúng kỹ thuật, MgCl₂ có thể gây vón cục, suy giảm độ tinh khiết, ăn mòn thiết bị và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Do đó, việc thiết lập quy trình bảo quản và xử lý sự cố phù hợp là yêu cầu bắt buộc trong vận hành sản xuất.
5.1. Đặc tính ảnh hưởng đến điều kiện bảo quản
Magnesium Chloride khan có tính hút ẩm mạnh do ion Mg²⁺ có khả năng hydrat hóa rất cao. Khi tiếp xúc với không khí ẩm, MgCl₂ dễ hấp thụ hơi nước và chuyển dần sang dạng ngậm nước:
MgCl₂ (khan) + 6H₂O → MgCl₂·6H₂O
Quá trình này làm bột MgCl₂:
- Bị ẩm
- Vón cục
- Giảm khả năng định lượng chính xác
- Dễ gây tắc nghẽn hệ thống cấp liệu
Ngoài ra, dung dịch MgCl₂ có tính dẫn điện cao và có thể gây ăn mòn điện hóa đối với kim loại thông thường nếu rò rỉ hoặc đọng nước lâu ngày.
5.2. Nguyên tắc bảo quản Magie Clorua – Magnesium Chloride – Bột MgCl2
5.2.1. Điều kiện kho bảo quản
MgCl₂ nên được bảo quản trong:
- Kho khô ráo, thông thoáng
- Tránh ánh nắng trực tiếp
- Độ ẩm không khí dưới 60%
- Nhiệt độ ổn định, tránh ngưng tụ hơi nước
Sàn kho nên được phủ sơn epoxy hoặc lót pallet nhựa để tránh hút ẩm từ nền bê tông.
5.2.2. Bao bì và vật liệu chứa
Magnesium Chloride nên được chứa trong:
- Bao PP nhiều lớp có lớp PE chống ẩm bên trong
- Thùng nhựa HDPE kín
- Bồn composite đối với dung dịch
Không nên chứa MgCl₂ trong bao giấy hoặc thùng kim loại không phủ chống ăn mòn.
5.2.3. Nguyên tắc xếp dỡ
- Không xếp trực tiếp xuống nền kho
- Không xếp gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có hơi nước
- Không xếp chung với axit mạnh hoặc chất oxy hóa
- Áp dụng nguyên tắc FIFO để tránh tồn kho lâu ngày
5.3. An toàn khi thao tác và sử dụng
5.3.1. Trang bị bảo hộ lao động
Khi thao tác với MgCl₂ dạng bột hoặc dung dịch đậm đặc, cần trang bị:
- Găng tay chống hóa chất
- Kính bảo hộ
- Khẩu trang chống bụi mịn
- Quần áo bảo hộ
MgCl₂ không độc nhưng có thể gây kích ứng da và mắt khi tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao.
5.3.2. An toàn trong pha dung dịch
Khi pha dung dịch MgCl₂, cần tuân thủ:
- Cho MgCl₂ từ từ vào nước
- Khuấy liên tục để tránh vón cục
- Tránh đổ nước vào bột MgCl₂
Quá trình hòa tan tỏa nhiệt nhẹ, nếu pha nồng độ cao cần làm mát để tránh tăng nhiệt cục bộ.
5.4. Xử lý sự cố thường gặp
5.4.1. Sự cố vón cục và ẩm hóa
Nguyên nhân:
- Kho ẩm
- Bao bì hở
- Thời gian lưu kho dài
Biện pháp:
- Sấy nhẹ ở 110–130°C để tách nước ngậm
- Nghiền mịn lại trước khi sử dụng
- Cải thiện điều kiện kho và bao bì
5.4.2. Sự cố ăn mòn thiết bị
Nguyên nhân:
- Rò rỉ dung dịch MgCl₂
- Đọng nước muối trên bề mặt kim loại
Biện pháp:
- Sử dụng vật liệu inox 316, nhựa HDPE hoặc composite
- Rửa sạch thiết bị bằng nước sau mỗi ca vận hành
- Trung hòa bề mặt bằng dung dịch kiềm nhẹ nếu cần
5.4.3. Sự cố kết tinh trong đường ống
Nguyên nhân:
- Nồng độ dung dịch quá cao
- Nhiệt độ môi trường thấp
- Bay hơi nước trong đường ống
Biện pháp:
- Duy trì nồng độ vận hành ổn định
- Gia nhiệt nhẹ đường ống
- Súc rửa định kỳ bằng nước nóng
Bạn đọc cùng tìm kiếm:Phương pháp thích hợp để điều chế Mg từ MgCl2, MgCl2 kết tủa màu gì ; MgCl2 điện li mạnh hay yếu; MgCl2 có phải kết tủa không;

6. Mua bán Magie Clorua – Magnesium Chloride – Bột MgCl2 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu mua Magnesium Chloride – Magie Clorua – MgCl2 Powder. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 – 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Chuyên cung cấp Magnesium Chloride – Magie Clorua – MgCl2 Bột.
Giải đáp Magnesium Chloride – Magie Clorua – MgCl2 Powder qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Magnesium Chloride – Magie Clorua – MgCl2 Powder tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật Thứ Năm 15/01/2026
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
Được mua nhiều
Đánh giá (0)
Chưa có bình luận nào






Review Magie Clorua – Magnesium Chloride – Bột MgCl2
Chưa có đánh giá nào.