Kali Hydroxide – KOH – Potassium Hydroxide

  • Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
  • Hotline tư vấn 0834.568.987

Tìm hiểu thêm

Kali Hydroxide – KOH – Potassium Hydroxide Là Gì? Tính Chất Hóa Học Và Ứng Dụng Thực Tế

Kali Hydroxide – KOH – Potassium Hydroxide là một trong những bazơ vô cơ mạnh và quan trọng nhất trong công nghiệp hóa chất hiện đại. Với khả năng phân ly hoàn toàn trong nước và tính ăn mòn cao, KOH đóng vai trò then chốt trong sản xuất xà phòng, pin kiềm, phân bón, hóa chất xử lý và nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác. Việc hiểu rõ bản chất hóa học, tính chất và ứng dụng thực tế của Kali Hydroxide không chỉ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng, mà còn đảm bảo an toàn trong quá trình bảo quản và vận hành công nghiệp.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Potassium Hydroxide

Tên gọi khác: Kali Hydroxide, Kali hidroxit, Kali hydrat, Kali bazơ, kali lỏng, Kali cây, Potash ăn da

Công thức: KOH

Số CAS: 1310-58-3

Xuất xứ: Hàn Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng vảy màu trắng, không mùi

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

1. Kali Hydroxide – KOH – Potassium Hydroxide là gì?

Kali Hydroxide – KOH – Potassium Hydroxide là một bazơ vô cơ mạnh, tồn tại dưới dạng chất rắn màu trắng, có tính hút ẩm caoăn mòn mạnh. Hợp chất này được tạo thành từ ion kali (K⁺) và ion hydroxide (OH⁻), có khả năng phân ly hoàn toàn trong nước, tạo dung dịch kiềm có pH rất cao.

Về mặt hóa học, Kali Hydroxide thể hiện tính kiềm mạnh hơn Natri Hydroxide trong nhiều hệ phản ứng, do bán kính ion K⁺ lớn làm giảm lực liên kết ion. KOH dễ dàng tham gia các phản ứng trung hòa axit, xà phòng hóa chất béophản ứng trao đổi ion, đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hóa chất và xử lý công nghiệp.

Trong thực tế, Potassium Hydroxide được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất xà phòng mềm, pin kiềm, hóa chất nông nghiệp, chất tẩy rửa công nghiệpđiều chỉnh pH. Tuy nhiên, do tính ăn mòn cao, việc sử dụng và bảo quản KOH luôn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn hóa chất.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Kali Hydroxide – KOH – Potassium Hydroxide là gì?

Potassium Hydroxide không tồn tại tự do trong tự nhiên do tính kiềm rất mạnh. Trong tự nhiên, kali chủ yếu tồn tại dưới dạng muối kali như Kali Clorua (KCl), Kali Sunfat (K₂SO₄) hoặc trong khoáng sylvin và carnallit. Các muối này là nguyên liệu đầu vào cho quá trình sản xuất KOH công nghiệp.

Cách sản xuất

Phương pháp sản xuất Potassium Hydroxide phổ biến và hiện đại nhất hiện nay là điện phân dung dịch Kali Clorua (KCl) bằng công nghệ màng trao đổi ion.

Trong quá trình điện phân:

  • Tại catot, nước bị khử tạo thành ion hydroxide (OH⁻) và khí hydro (H₂).

  • Tại anot, ion clorua (Cl⁻) bị oxi hóa tạo khí clo (Cl₂).

  • Ion kali (K⁺) kết hợp với OH⁻ tạo thành Kali Hydroxide (KOH) trong dung dịch.

Phản ứng tổng quát: KCl + H₂O → KOH + ½H₂ + ½Cl₂

Sau điện phân, dung dịch KOH được cô đặc, tinh chế và kết tinh để thu được Kali Hydroxide dạng rắn hoặc dạng dung dịch với nồng độ tiêu chuẩn công nghiệp.

Phương pháp điện phân màng được ưa chuộng vì độ tinh khiết cao, ít tạp chất, và thân thiện môi trường, phù hợp cho sản xuất KOH dùng trong thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp kỹ thuật cao.

KOH Kali Hydroxide - KOH - Potassium Hydroxide

3. Tính chất vật lý và hóa học của Kali Hydroxide – KOH – Potassium Hydroxide

3.1. Tính chất vật lý

KOH là chất rắn màu trắng, dạng tinh thể hoặc dạng vảy. Chất này rất hút ẩm, dễ bị chảy rữa khi để ngoài không khí và có thể hấp thụ cả CO₂ trong không khí.
KOH tan rất tốt trong nước, khi tan tỏa nhiều nhiệt. Ngoài ra, nó cũng tan trong rượu (etanol, metanol) và glicerin. Dung dịch KOH có tính kiềm mạnh và cảm giác nhớt, trơn khi tiếp xúc.
Nhiệt độ nóng chảy của KOH khoảng 360 °C.

2. Tính chất hóa học

KOH là bazơ mạnh, nên thể hiện đầy đủ tính chất của bazơ.

KOH làm đổi màu chất chỉ thị:
– Quỳ tím → xanh
– Phenolphtalein → hồng

KOH tác dụng với axit tạo thành muối và nước (phản ứng trung hòa): KOH + HCl → KCl + H₂O

KOH tác dụng với oxit axit tạo thành muối và nước:
2KOH + CO₂ → K₂CO₃ + H₂O
KOH + CO₂ (dư) → KHCO₃

KOH tác dụng với một số muối tạo muối mới và bazơ mới (khi có kết tủa hoặc chất bay hơi): 2KOH + CuSO₄ → Cu(OH)₂↓ + K₂SO₄

KOH có khả năng ăn mòn mạnh, đặc biệt là da, giấy, vải; có thể làm thủy phân chất béo (phản ứng xà phòng hóa): (RCOO)₃C₃H₅ + 3KOH → 3RCOOK + C₃H₅(OH)₃

KOH còn phản ứng với kim loại lưỡng tính như nhôm, kẽm (trong dung dịch): 2Al + 2KOH + 2H₂O → 2KAlO₂ + 3H₂↑

Tóm lại, kali hidroxit là một bazơ mạnh, có khả năng hòa tan trong nước và có tính ăn mòn mạnh. Nó có thể tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và ứng dụng khác nhau.

4. Ứng dụng và cơ chế hoạt động của Kali Hydroxide – KOH – Potassium Hydroxide

Potassium Hydroxide (KOH), hay còn gọi là Kali Hydroxide hoặc Caustic Potash, là một trong những bazơ mạnh, có tính ăn mòn rất cao. Khi hòa tan trong nước, nó phân ly thành ion K⁺ (ion kali) và ion OH⁻ (ion hydroxide), là các thành phần chính mang lại tính kiềm mạnh cho dung dịch. Cơ chế này làm cho KOH có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp và đời sống.

 4.1. Ứng dụng trong sản xuất xà phòng kali (xà phòng mềm, xà phòng lỏng)

Ứng dụng:
Kali Hydroxide được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp xà phòng để sản xuất các loại xà phòng mềm, xà phòng lỏng, xà phòng y tế và xà phòng mỹ phẩm cao cấp. Khác với NaOH tạo xà phòng rắn, KOH cho sản phẩm có độ tan cao, kết cấu mềm và khả năng tạo bọt tốt hơn, phù hợp với sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Cơ chế hoạt động:
Trong môi trường nước và nhiệt độ cao, KOH phân ly hoàn toàn thành K⁺ và OH⁻. Ion OH⁻ tấn công liên kết este trong triglycerid của dầu mỡ tự nhiên, gây ra phản ứng xà phòng hóa. Kết quả là tạo thành muối kali của axit béo và glycerol. Muối kali có độ hòa tan lớn trong nước, dẫn đến hiện tượng xà phòng tồn tại ở dạng lỏng hoặc bán rắn.

  • Hiệu quả: Xà phòng kali mềm tạo ra có tính tẩy rửa tốt, có thể hòa tan dễ dàng trong nước, và do tính kiềm mạnh của KOH, xà phòng này có khả năng tẩy sạch các chất dầu mỡ và cặn bẩn.

4.2. Ứng dụng làm chất điện phân trong pin kiềm và pin sạc

Ứng dụng:
Dung dịch KOH nồng độ cao được sử dụng làm chất điện phân trong pin kiềm, pin niken–cadimi (Ni-Cd) và pin niken–kim loại hydrua (Ni-MH). Đây là thành phần then chốt giúp các hệ pin này có hiệu suất cao, tuổi thọ dài và khả năng hoạt động ổn định.

Cơ chế hoạt động:
KOH tạo môi trường kiềm mạnh với mật độ ion cao. Các ion K⁺ và OH⁻ có độ linh động lớn, giúp vận chuyển điện tích hiệu quả giữa các điện cực. Trong quá trình phóng – nạp, ion OH⁻ tham gia trực tiếp vào các phản ứng oxi hóa – khử tại bề mặt điện cực, trong khi K⁺ đóng vai trò duy trì cân bằng điện tích, đảm bảo dòng điện liên tục.

4.3. Ứng dụng trong sản xuất muối kali và hóa chất vô cơ

Ứng dụng:
KOH là nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp hóa chất để sản xuất các muối kali như K₂CO₃, K₃PO₄, KNO₃ và nhiều hợp chất trung gian khác, phục vụ ngành phân bón, thủy tinh, dược phẩm và thực phẩm.

Cơ chế hoạt động:
Do là bazơ mạnh, KOH dễ dàng tham gia phản ứng trung hòa với axit hoặc oxit axit. Ion OH⁻ kết hợp với H⁺ tạo thành nước, trong khi ion K⁺ liên kết với anion tương ứng tạo muối. Phản ứng thường kèm theo hiện tượng tỏa nhiệt, phản ánh mức độ phân ly cao của KOH trong dung dịch.

4.4. Ứng dụng trong điều chỉnh pH mỹ phẩm và dược phẩm

Ứng dụng:
Trong công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm, KOH được dùng với liều lượng rất nhỏ để điều chỉnh pH của kem, gel, dung dịch sát khuẩn hoặc chế phẩm bôi ngoài da.

Cơ chế hoạt động:
Ion OH⁻ của KOH trung hòa các thành phần có tính axit trong công thức, đưa pH về mức phù hợp với da hoặc niêm mạc. Tuy nhiên, do tính ăn mòn mạnh, KOH chỉ được sử dụng ở nồng độ thấp và phải kiểm soát chặt chẽ, nếu vượt ngưỡng sẽ gây phá hủy mô sinh học.

 mỹ phẩm

4.5. Ứng dụng trong xử lý khí thải và bảo vệ môi trường

Ứng dụng:
KOH được sử dụng để hấp thụ các khí axit như CO₂, SO₂ trong hệ thống xử lý khí thải công nghiệp và phòng thí nghiệm.

Cơ chế hoạt động:
Các khí axit khi tiếp xúc với dung dịch KOH sẽ phản ứng trung hòa tạo thành muối cacbonat hoặc sunfit. Hiện tượng vật lý dễ quan sát là sự giảm nồng độ khí trong dòng thải và sự thay đổi thành phần hóa học của dung dịch hấp thụ, từ bazơ mạnh sang muối trung tính hoặc kiềm yếu hơn.

4.6. Ứng dụng làm xúc tác kiềm trong sản xuất biodiesel

Ứng dụng:
KOH được dùng làm xúc tác cho phản ứng sản xuất biodiesel từ dầu thực vật hoặc mỡ động vật, góp phần phát triển nhiên liệu tái tạo.

Cơ chế hoạt động:
Trong phản ứng transester hóa, KOH tạo môi trường kiềm mạnh, thúc đẩy sự chuyển hóa triglycerid phản ứng với alcohol (thường là methanol) tạo thành methyl ester (biodiesel) và glycerol. Ion OH⁻ làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng, giúp quá trình diễn ra nhanh và hiệu quả.

4.7. Ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp

Ứng dụng:
KOH được sử dụng để trung hòa nước thải có tính axit và hỗ trợ loại bỏ kim loại nặng trong các ngành luyện kim, hóa chất và dệt nhuộm.

Cơ chế hoạt động:
Ion OH⁻ trung hòa ion H⁺, làm tăng pH của nước thải. Khi pH tăng, các ion kim loại nặng như Fe³⁺, Cu²⁺, Zn²⁺ kết tủa dưới dạng hydroxide không tan, dễ dàng tách ra bằng phương pháp lắng hoặc lọc.

Xử lý nước thải

4.8. Ứng dụng trong xử lý sinh khối và công nghệ sinh học

Ứng dụng:
KOH được sử dụng trong tiền xử lý sinh khối lignocellulose để sản xuất nhiên liệu sinh học và vật liệu sinh học.

Cơ chế hoạt động:
Môi trường kiềm phá vỡ liên kết giữa lignin và cellulose, làm giảm độ bền cấu trúc của sinh khối. Hiện tượng vật lý là vật liệu trở nên mềm, xốp hơn, giúp enzyme dễ tiếp cận cellulose trong các bước xử lý tiếp theo.

4.9. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm hóa học

Ứng dụng:
KOH là thuốc thử phổ biến để nhận biết axit, este, CO₂ và làm chất hấp thụ khí.

Cơ chế hoạt động:
Nhờ tính bazơ mạnh, KOH phản ứng nhanh với nhiều chất, tạo hiện tượng đặc trưng như đổi màu chỉ thị, tạo kết tủa hoặc tỏa nhiệt. Điều này giúp định tính và nghiên cứu tính chất hóa học của mẫu thử.

4.10. Ứng dụng trong sản xuất phân bón kali

Ứng dụng:
KOH đóng vai trò nguyên liệu trung gian trong sản xuất các loại phân bón giàu kali, phục vụ nông nghiệp.

Cơ chế hoạt động:
Ion K⁺ là dưỡng chất thiết yếu cho cây trồng, tham gia điều hòa áp suất thẩm thấu và hoạt hóa enzyme. Tính kiềm của KOH giúp trung hòa đất chua, cải thiện khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây.

KOH Kali Hydroxide - KOH - Potassium Hydroxide

Ngoài Potassium Hydroxide – Kali Hydroxit – KOH thì bạn có thể tham khảo các hóa chất khác dưới đây: 

  • Sodium Hydroxide (NaOH): Bazơ mạnh, rẻ hơn KOH, dùng nhiều trong sản xuất xà phòng và xử lý nước.
  • Calcium Hydroxide (Ca(OH)₂): Bazơ yếu, giá rẻ, dùng nhiều trong nông nghiệp và xử lý nước thải.
  • Ammonium Hydroxide (NH₄OH): Dung dịch kiềm yếu có mùi khai. Ứng dụng trong chất tẩy rửa và xử lý nước.
  • Hydrogen Peroxide (H₂O₂): Chất oxy hóa mạnh, dùng để khử trùng, tẩy trắng và xử lý nước.
  • Sulfuric Acid (H₂SO₄): Axit mạnh, quan trọng trong sản xuất phân bón và pin axit-chì.
  • Nitric Acid (HNO₃): Axit mạnh, dùng trong sản xuất phân đạm và thuốc nổ.
  • Acetic Acid (CH₃COOH): Axit yếu, phổ biến trong thực phẩm (giấm) và sản xuất nhựa, muối.
  • Potassium Carbonate (K₂CO₃): Muối kiềm, dùng trong sản xuất thủy tinh và xà phòng.
  • Sodium Bicarbonate (NaHCO₃): Muối kiềm nhẹ, dùng trong thực phẩm, tẩy rửa và trung hòa axit.

 

5. Cách bảo quản và sử dụng Kali Hydroxide – KOH – Potassium Hydroxide

5.1. Cách bảo quản Kali Hydroxide (KOH)

Nguyên tắc bảo quản chung:
KOH phải được bảo quản trong điều kiện khô, kín, tránh tiếp xúc với không khí và hơi ẩm, do chất này có tính hút ẩm mạnh (hygroscopic) và dễ hấp thụ CO₂ trong không khí.

Vật liệu bao bì và dụng cụ chứa:
KOH thường được bảo quản trong chai nhựa HDPE, PP hoặc bình thép có lớp lót chống kiềm. Không nên dùng thủy tinh mỏng hoặc kim loại không tương thích, vì dung dịch KOH đậm đặc có thể gây ăn mòn theo thời gian.

Điều kiện môi trường:
– Nơi khô ráo, thoáng mát
– Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
– Độ ẩm không khí thấp

Hiện tượng nếu bảo quản không đúng cách:
KOH rắn sẽ hút hơi nước từ không khí, dẫn đến hiện tượng chảy rữa (deliquescence). Đồng thời, KOH phản ứng chậm với CO₂ tạo K₂CO₃, làm giảm độ tinh khiết và thay đổi tính chất hóa học của hóa chất.

Phản ứng hấp thụ CO₂: 2KOH + CO₂ → K₂CO₃ + H₂O

Lưu ý an toàn khi bảo quản:
– Dán nhãn rõ ràng: “Bazơ mạnh – Ăn mòn”
– Không đặt gần axit, chất oxi hóa mạnh hoặc kim loại dễ phản ứng
– Khu vực lưu trữ phải có biện pháp chống tràn, chống ẩm

5.2. Cách sử dụng Kali Hydroxide (KOH) an toàn và hiệu quả

Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE):
Khi sử dụng KOH, bắt buộc phải dùng găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, khẩu trang và quần áo bảo hộ. KOH có thể gây bỏng hóa học nghiêm trọng khi tiếp xúc với da hoặc mắt.

Nguyên tắc pha dung dịch KOH:
Luôn cho KOH vào nước, không làm ngược lại.

Cơ sở khoa học của nguyên tắc này:
KOH tan trong nước là quá trình tỏa nhiệt mạnh. Nếu đổ nước vào KOH rắn hoặc dung dịch KOH đậm đặc, nhiệt sinh ra đột ngột có thể gây sôi bắn, làm dung dịch văng ra ngoài, gây nguy hiểm.

Hiện tượng vật lý quan sát được:
– Nhiệt độ dung dịch tăng nhanh
– Dung dịch có thể bốc hơi nhẹ nếu nồng độ cao

5.3. Sử dụng KOH trong thực tế công nghiệp và phòng thí nghiệm

Trong công nghiệp:
KOH thường được sử dụng ở dạng dung dịch với nồng độ được tính toán chính xác tùy mục đích (xà phòng, pin, xử lý môi trường). Việc kiểm soát nồng độ là yếu tố then chốt để tránh ăn mòn thiết bị và phản ứng phụ không mong muốn.

Trong phòng thí nghiệm:
KOH được dùng làm thuốc thử hoặc chất hấp thụ khí. Khi thao tác cần làm việc trong tủ hút, tránh hít phải bụi KOH rắn hoặc hơi dung dịch nóng.

Hiện tượng khi sử dụng sai cách:
– Gây bỏng hóa học sâu trên da
– Làm hỏng dụng cụ thí nghiệm
– Phản ứng mạnh ngoài kiểm soát với axit hoặc kim loại lưỡng tính

5.4. Xử lý sự cố và chất thải liên quan đến KOH

Khi KOH tiếp xúc với da hoặc mắt:
– Rửa ngay bằng nhiều nước sạch liên tục ít nhất 15 phút
– Không trung hòa trực tiếp bằng axit mạnh trên da
– Đưa đến cơ sở y tế nếu có dấu hiệu bỏng

Xử lý chất thải chứa KOH:
Dung dịch KOH thải cần được trung hòa từ từ bằng axit yếu hoặc axit vô cơ loãng đến pH trung tính trước khi thải bỏ theo quy định môi trường.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Potassium Hydroxide – Kali Hydroxit – KOH

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Các giấy tờ pháp lý khác

6. Mua Kali Hydroxide – KOH – Potassium Hydroxide ở đâu?

Hiện tại, Potassium Hydroxide – KOH đang có sẵn tại KDCCHEMICAL với số lượng lớn. Sản phẩm  được bán ra với mức giá tốt nhất trên thị trường.

Potassium Hydroxide – KOH, Trung Quốc.

Quý khách có nhu cầu mua và sử dụng hóa chất Potassium Hydroxide – KOH của KDCCHEMICAL hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 – 0867.883.818 hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Cung cấp, mua bán hóa chất Potassium Hydroxide – KOH giá tốt, giá rẻ ở Hà Nội, ở Sài Gòn.

Mua Potassium Hydroxide – KOH ở đâu, mua bán Potassium Hydroxide ở hà nội, mua bán KOH giá rẻ, Mua bán Potassium Hydroxide – KOH dùng trong ngành công nghiệp.

Nhập khẩu Potassium Hydroxide – KOH cung cấp Potassium Hydroxide – KOH.

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818

Web:  kdcchemical.vn

Mail: kdcchemical@gmail.com

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Được mua nhiều

Bình luận và đánh giá

Đánh giá (0)

Review Kali Hydroxide – KOH – Potassium Hydroxide

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Kali Hydroxide – KOH – Potassium Hydroxide
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    0