Hóa chất Tetrasodium Pyrophosphate – TSPP Na4P2O7

  • Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
  • Hotline tư vấn 0834.568.987

Tìm hiểu thêm

 Hóa chất Tetrasodium Pyrophosphate – TSPP Na4P2O7

Trong danh mục các muối phosphate vô cơ được sử dụng rộng rãi hiện nay, hóa chất Tetrasodium Pyrophosphate – TSPP Na4P2O7 là một hóa chất đóng vai trò nền tảng trong nhiều ngành công nghiệp. Nhờ khả năng tạo phức ion kim loại, ổn định hệ dung dịch và ngăn hình thành cáu cặn, TSPP xuất hiện phổ biến trong bột giặt, thực phẩm, xi mạ, xử lý nước và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ bản chất hóa học, cơ chế hoạt động và mức độ an toàn của hợp chất này. Vậy Tetrasodium Pyrophosphate là gì, vì sao được sử dụng rộng rãi và cần lưu ý điều gì khi ứng dụng trong thực tế? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn làm rõ từng khía cạnh một cách khoa học và dễ hiểu.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: TetraSodium Pyrophosphate
Tên gọi khác: Natri Pyrophosphate, Tetrasodium diphosphate, Sodium pyrophosphate, TSPP
Công thức: Na4P2O7
Số CAS: 7722-88-5
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng hạt tinh thể màu trắng hoặc hạt nền
Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

1. Tetrasodium Pyrophosphate – TSPP Na4P2O7 là gì?

Tetrasodium Pyrophosphate (TSPP) là một muối vô cơ thuộc nhóm pyrophosphate, có công thức hóa học Na₄P₂O₇. Hợp chất này được hình thành từ anion pyrophosphate (P₂O₇⁴⁻) kết hợp với bốn cation natri (Na⁺). Về bản chất, TSPP là sản phẩm ngưng tụ của hai đơn vị phosphate thông qua liên kết P–O–P đặc trưng.

Ở điều kiện thường, Tetrasodium Pyrophosphate tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi, tan tốt trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm nhẹ. Khi hòa tan, TSPP phân ly tạo ion pyrophosphate, có khả năng tạo phức với ion kim loại hóa trị hai như Ca²⁺ và Mg²⁺. Đây chính là nền tảng cho nhiều ứng dụng quan trọng của TSPP trong thực tế.

Trong công nghiệp, TSPP được xếp vào nhóm chất tạo phức, chất phân tán và chất ổn định hệ dung dịch. Nhờ khả năng kiểm soát ion kim loại, Tetrasodium Pyrophosphate giúp ngăn hiện tượng kết tủa, giảm độ cứng của nước và ổn định cấu trúc sản phẩm. Vì vậy, hóa chất này được sử dụng rộng rãi trong bột giặt, xử lý nước, xi mạ, thực phẩm và kem đánh răng.

Trong lĩnh vực thực phẩm, TSPP còn được biết đến với mã phụ gia E450, thuộc nhóm pyrophosphate, đóng vai trò điều chỉnh cấu trúc, giữ nước và ổn định sản phẩm. Tuy nhiên, việc sử dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng theo quy định an toàn thực phẩm.

 Hóa chất Tetrasodium Pyrophosphate - TSPP Na4P2O7

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Tetrasodium Pyrophosphate – TSPP Na4P2O7

2.1. Nguồn gốc của Tetrasodium Pyrophosphate

Tetrasodium Pyrophosphate (TSPP) là hợp chất không tồn tại tự nhiên dưới dạng khoáng riêng biệt. Hóa chất này được tổng hợp hoàn toàn bằng phương pháp công nghiệp từ các hợp chất phosphate vô cơ.

Nguồn nguyên liệu chính để sản xuất TSPP là phosphate tự nhiên, thường được khai thác từ quặng apatit hoặc photphorit. Sau khai thác, quặng phosphate được xử lý để thu axit phosphoric (H₃PO₄) hoặc các muối natri phosphate trung gian. Đây là nền tảng cho quá trình tổng hợp các muối pyrophosphate, trong đó có TSPP.

2.2. Nguyên liệu sử dụng trong sản xuất TSPP

Trong thực tế sản xuất, Disodium Phosphate (Na₂HPO₄) là nguyên liệu phổ biến nhất để điều chế Tetrasodium Pyrophosphate. Ngoài ra, một số quy trình có thể sử dụng hỗn hợp các muối phosphate natri nhằm điều chỉnh tính chất sản phẩm đầu ra.

Việc lựa chọn nguyên liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến độ tinh khiết, khả năng hòa tan và hiệu quả tạo phức của TSPP trong ứng dụng thực tế.

2.3. Quy trình sản xuất Tetrasodium Pyrophosphate trong công nghiệp

Quá trình sản xuất TSPP diễn ra chủ yếu thông qua phản ứng ngưng tụ phosphate dưới tác dụng của nhiệt độ cao. Khi gia nhiệt, hai phân tử Disodium Phosphate mất một phân tử nước và hình thành liên kết P–O–P, đặc trưng cho cấu trúc pyrophosphate.

Phương trình phản ứng tổng quát:
2 Na₂HPO₄ → Na₄P₂O₇ + H₂O

Sau khi phản ứng hoàn tất, sản phẩm được làm nguội, nghiền và sàng để đạt kích thước hạt tiêu chuẩn. Tùy theo mục đích sử dụng, TSPP có thể tiếp tục được tinh chế để đáp ứng yêu cầu của ngành thực phẩm, chất tẩy rửa hoặc công nghiệp kỹ thuật.

2.4. Kiểm soát điều kiện sản xuất và chất lượng sản phẩm

Trong quá trình sản xuất, nhiệt độ nung và thời gian phản ứng phải được kiểm soát nghiêm ngặt. Nếu nhiệt độ quá cao hoặc thời gian nung kéo dài, TSPP có thể tiếp tục ngưng tụ và chuyển sang dạng polyphosphate khác. Hiện tượng này làm thay đổi đáng kể tính chất hóa học và hiệu quả ứng dụng của sản phẩm.

Do đó, kiểm soát quy trình là yếu tố then chốt để đảm bảo Tetrasodium Pyrophosphate đạt chất lượng ổn định và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.

 Hóa chất Tetrasodium Pyrophosphate - TSPP Na4P2O7

3. Tính chất lý hóa của Tetrasodium Pyrophosphate – TSPP Na4P2O7

3.1. Tính chất vật lý của Tetrasodium Pyrophosphate

Tetrasodium Pyrophosphate (TSPP) là chất rắn vô cơ, tồn tại dưới dạng bột hoặc hạt tinh thể màu trắng. Hóa chất này không mùi, có vị mặn nhẹ và dễ hút ẩm khi tiếp xúc với không khí ẩm.

TSPP tan tốt trong nước, tạo dung dịch trong suốt. Độ hòa tan cao giúp hóa chất phân tán nhanh trong các hệ dung dịch công nghiệp. Dung dịch TSPP có pH kiềm nhẹ, thường nằm trong khoảng từ 9 đến 10, tùy nồng độ sử dụng.

Ở điều kiện thường, Tetrasodium Pyrophosphate ổn định về mặt vật lý, không dễ phân hủy. Tuy nhiên, nếu bảo quản trong môi trường ẩm kéo dài, bột có thể vón cục, ảnh hưởng đến khả năng hòa tan.

3.2. Tính chất hóa học của Tetrasodium Pyrophosphate

Về mặt hóa học, TSPP là muối của axit pyrophosphoric (H₄P₂O₇). Khi hòa tan trong nước, hợp chất phân ly tạo ion P₂O₇⁴⁻, mang điện tích cao và có hoạt tính hóa học đáng kể.

Một trong những tính chất quan trọng nhất của Tetrasodium Pyrophosphate là khả năng tạo phức với ion kim loại. Ion pyrophosphate có thể liên kết với Ca²⁺, Mg²⁺ và một số ion kim loại khác, làm giảm khả năng kết tủa của chúng. Cơ chế này giúp TSPP hoạt động hiệu quả như chất làm mềm nước và chất chống cáu cặn.

Ngoài ra, TSPP có khả năng ổn định hệ huyền phù và hệ nhũ tương. Nhờ đó, hóa chất được sử dụng để ngăn hiện tượng lắng cặn và tách pha trong nhiều sản phẩm công nghiệp.

Trong môi trường axit mạnh hoặc dưới tác động của nhiệt độ cao kéo dài, Tetrasodium Pyrophosphate có thể bị thủy phân, chuyển dần thành các dạng phosphate đơn giản hơn. Hiện tượng này cần được kiểm soát trong quá trình sử dụng và bảo quản.

4. Ứng dụng của Tetrasodium Pyrophosphate – TSPP Na4P2O7

4.1. Ứng dụng tiêu biểu của TSPP trong chất tẩy rửa và bột giặt

Trong ngành chất tẩy rửa, Tetrasodium Pyrophosphate được xem là một trong những chất builder phosphate quan trọng nhất. Hóa chất này không trực tiếp tham gia quá trình tẩy bẩn, nhưng đóng vai trò nền tảng giúp toàn bộ hệ giặt hoạt động hiệu quả.

Phân tích cơ chế hoạt động:
Trong nước cứng, các ion Ca²⁺ và Mg²⁺ dễ kết hợp với chất hoạt động bề mặt anion, làm giảm khả năng tạo bọt và tẩy rửa. Ion pyrophosphate (P₂O₇⁴⁻) có điện tích cao, nhanh chóng tạo phức bền với Ca²⁺ và Mg²⁺. Quá trình này làm giảm nồng độ ion kim loại tự do trong dung dịch.

Khi các ion gây cứng nước bị “khóa”, chất hoạt động bề mặt giữ được trạng thái hoạt động tối ưu. Nhờ đó, hiệu quả làm sạch vết bẩn dầu mỡ và hạt rắn tăng rõ rệt. Đồng thời, TSPP còn giúp ngăn tái bám bẩn lên bề mặt vải trong quá trình giặt.

4.2. Ứng dụng tiêu biểu của TSPP trong xử lý nước và chống cáu cặn

Trong xử lý nước công nghiệp, TSPP được sử dụng như chất ức chế cáu cặn vô cơ trong hệ thống tuần hoàn, lò hơi và thiết bị trao đổi nhiệt. Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của hóa chất này.

Phân tích cơ chế hoạt động:
Ion pyrophosphate không chỉ tạo phức với Ca²⁺ và Mg²⁺ mà còn can thiệp trực tiếp vào quá trình kết tinh của muối carbonate và sulfate. Khi tinh thể CaCO₃ bắt đầu hình thành, TSPP hấp phụ lên bề mặt tinh thể non, làm biến dạng cấu trúc mạng tinh thể.

Sự biến dạng này khiến tinh thể không phát triển hoàn chỉnh và khó bám dính lên bề mặt kim loại. Kết quả là hiện tượng đóng cáu cặn bị kìm hãm, giúp hệ thống vận hành ổn định và giảm chi phí bảo trì.

xử lý nước thải

4.3. Ứng dụng tiêu biểu của TSPP trong công nghiệp thực phẩm (E450)

Trong công nghiệp thực phẩm, TSPP được sử dụng với mã phụ gia E450, đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm thịt chế biến, thủy sản đông lạnh và thực phẩm tái cấu trúc.

Phân tích cơ chế hoạt động:
Protein cơ thịt có khả năng giữ nước phụ thuộc mạnh vào pH và trạng thái ion. TSPP làm tăng pH môi trường nhẹ, đồng thời phá vỡ một phần liên kết ion giữa các sợi protein. Quá trình này tạo thêm không gian để nước liên kết vào cấu trúc protein.

Nhờ đó, sản phẩm có độ mọng, độ mềm và khả năng giữ nước cao hơn sau chế biến nhiệt. Ngoài ra, TSPP còn giúp ổn định cấu trúc sản phẩm trong quá trình cấp đông và rã đông.

TSPP

4.4. Ứng dụng tiêu biểu của TSPP trong xi mạ và xử lý bề mặt kim loại

Trong ngành xi mạ, Tetrasodium Pyrophosphate được sử dụng như chất tạo phức kim loại trong dung dịch mạ. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong mạ đồng và mạ hợp kim.

Phân tích cơ chế hoạt động:
Ion pyrophosphate tạo phức bền với ion kim loại như Cu²⁺, làm giảm nồng độ ion tự do trong dung dịch. Phức kim loại–pyrophosphate giúp kim loại giải phóng từ từ trong quá trình điện phân.

Cơ chế này giúp kiểm soát tốc độ kết tủa kim loại lên bề mặt nền. Nhờ đó, lớp mạ thu được mịn, đồng đều, bám dính tốt và ít khuyết tật hơn so với dung dịch mạ không có TSPP.

4.5. Ứng dụng tiêu biểu của TSPP trong kem đánh răng và chăm sóc răng miệng

Trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng, TSPP được sử dụng để ngăn hình thành cao răng. Đây là ứng dụng quen thuộc nhưng có cơ chế hóa học rõ ràng.

Phân tích cơ chế hoạt động:
Cao răng hình thành do quá trình kết tinh calcium phosphate từ nước bọt. Ion pyrophosphate có khả năng liên kết mạnh với Ca²⁺, làm giảm nồng độ ion canxi tự do trong khoang miệng.

Khi canxi bị kiểm soát, quá trình kết tinh calcium phosphate bị chậm lại. Điều này giúp hạn chế sự hình thành mảng bám cứng trên bề mặt răng.

TSPP kem đánh rắng

4.6. Ứng dụng của TSPP trong gốm sứ và vật liệu vô cơ

Trong sản xuất gốm sứ, TSPP được sử dụng như chất phân tán cho hệ huyền phù bùn gốm.

Phân tích cơ chế hoạt động:
Ion pyrophosphate hấp phụ lên bề mặt hạt đất sét, làm tăng điện tích âm bề mặt. Lực đẩy tĩnh điện giữa các hạt tăng lên, giúp hệ phân tán ổn định hơn. Nhờ đó, độ nhớt giảm và khả năng tạo hình được cải thiện.

5. Cách bảo quản và sử dụng an toàn

Tetrasodium Pyrophosphate – TSPP Na4P2O7

5.1. Điều kiện bảo quản Tetrasodium Pyrophosphate

Tetrasodium Pyrophosphate cần được bảo quản trong môi trường khô ráo, thoáng mát để duy trì tính ổn định. Hóa chất này có tính hút ẩm, do đó nếu tiếp xúc lâu với không khí ẩm, bột dễ vón cục và giảm khả năng hòa tan.

Bao bì chứa TSPP nên được đóng kín sau mỗi lần sử dụng. Kho lưu trữ cần tránh ánh nắng trực tiếp và các nguồn nhiệt cao. Nhiệt độ và độ ẩm không phù hợp có thể thúc đẩy quá trình thủy phân nhẹ, làm thay đổi tính chất dung dịch khi sử dụng.

5.2. Nguyên tắc sử dụng an toàn trong công nghiệp

Khi sử dụng TSPP, cần tuân thủ đúng liều lượng và nồng độ khuyến nghị cho từng ứng dụng. Dung dịch TSPP có tính kiềm nhẹ, vì vậy việc sử dụng quá nồng độ có thể gây kích ứng nhẹ cho da và mắt.

Trong quá trình pha chế dung dịch, nên cho TSPP từ từ vào nước và khuấy đều. Cách làm này giúp hóa chất hòa tan hoàn toàn, hạn chế tạo cục và giảm phát sinh bụi. Tránh đổ nước trực tiếp vào hóa chất rắn vì dễ gây vón cục và bắn dung dịch.

5.3. An toàn lao động khi tiếp xúc với TSPP

Người thao tác với Tetrasodium Pyrophosphate nên trang bị găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang chống bụi. Biện pháp này giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp với da và đường hô hấp, đặc biệt trong môi trường sử dụng số lượng lớn.

Nếu hóa chất dính vào da, cần rửa ngay bằng nước sạch. Trường hợp tiếp xúc với mắt, phải rửa liên tục dưới vòi nước trong nhiều phút và theo dõi tình trạng kích ứng. Việc tuân thủ quy trình an toàn giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình sử dụng lâu dài.

5.4. Lưu ý khi sử dụng TSPP trong các lĩnh vực khác nhau

Trong thực phẩm, TSPP chỉ được sử dụng trong giới hạn cho phép theo quy định an toàn. Việc lạm dụng có thể làm thay đổi cấu trúc và chất lượng sản phẩm.
Trong xử lý nước và xi mạ, cần kiểm soát pH dung dịch để tránh ảnh hưởng đến thiết bị và bề mặt kim loại.
Trong chất tẩy rửa, TSPP cần phối hợp đúng tỷ lệ với các thành phần khác để đạt hiệu quả tối ưu.

 Hóa chất Tetrasodium Pyrophosphate - TSPP Na4P2O7

 

5. Tư vấn về TetraSodium Pyrophosphate – Natri Pyrophosphat – Na4P2O7 – TSP tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn TetraSodium Pyrophosphate – Natri Pyrophosphat – Na4P2O7 – TSP. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 – 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn TetraSodium Pyrophosphate – Natri Pyrophosphat – Na4P2O7 – TSP.

Giải đáp TetraSodium Pyrophosphate – Natri Pyrophosphat – Na4P2O7 – TSP qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin TetraSodium Pyrophosphate – Natri Pyrophosphat – Na4P2O7 – TSP tại KDCCHEMICAL.

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818

Web:  kdcchemical.vn

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 10:47 Thứ 3, ngày 23/5/2023

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Được mua nhiều

Bình luận và đánh giá

Đánh giá (0)

Review Hóa chất Tetrasodium Pyrophosphate – TSPP Na4P2O7

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Hóa chất Tetrasodium Pyrophosphate – TSPP Na4P2O7
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    0