Hóa chất khử Oxy – OXKILL P

Hóa chất khử Oxy – OXKILL P

Gửi đánh giá mới
Đặt hàng ngay

Tư vấn

  • Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
  • Hotline tư vấn 0834.568.987

Tìm hiểu thêm

Mua bán Hóa chất khử Oxy – OXKILL P: chất chống ăn mòn đường ống ngầm

Hóa chất khử Oxy – OXKILL P là sản phẩm chuyên dụng được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp để loại bỏ oxy hòa tan trong nước, giúp ngăn ngừa ăn mòn và bảo vệ thiết bị. Sản phẩm hoạt động bằng cách phản ứng hóa học với oxy, chuyển hóa nó thành hợp chất ổn định, không gây hại. OXKILL P được ứng dụng rộng rãi trong nồi hơi, tháp làm mát, ngành dầu khí và các hệ thống xử lý nước công nghiệp. Việc sử dụng hóa chất này không chỉ bảo vệ bề mặt kim loại mà còn nâng cao hiệu quả vận hành và kéo dài tuổi thọ của hệ thống.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Hóa chất khử Oxy – OXKILL P

Tên gọi khác: Chất khử oxy, Hóa chất loại bỏ oxy hòa tan, Deoxygenation chemical, Oxygen scavenger, Chất ức chế ăn mòn oxy hóa

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/drum

Hóa chất khử Oxy - OXKILL P

1. Hóa chất khử Oxy – OXKILL P là gì?

Hóa chất khử Oxy – OXKILL P là một hóa chất công nghiệp chuyên dụng, được thiết kế để loại bỏ oxy hòa tan trong nước, nhằm giảm thiểu quá trình ăn mòn và bảo vệ các thiết bị trong hệ thống xử lý nước. Oxy hòa tan là nguyên nhân chính gây ra ăn mòn kim loại, đặc biệt trong các môi trường ẩm ướt và nhiệt độ cao như nồi hơi, tháp làm mát hoặc các hệ thống nước công nghiệp.

OXKILL P hoạt động bằng cách phản ứng hóa học với oxy hòa tan, chuyển hóa nó thành các hợp chất ổn định không gây hại. Điều này giúp bảo vệ bề mặt kim loại khỏi sự tấn công của oxy hóa và tăng tuổi thọ của thiết bị. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống nồi hơi để xử lý nước cấp, trong tháp làm mát để ngăn ngừa ăn mòn đường ống và thiết bị, cũng như trong ngành dầu khí để bảo vệ các đường ống ngầm.

Việc sử dụng OXKILL P không chỉ cải thiện hiệu quả vận hành của hệ thống mà còn giảm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị do ăn mòn. Đây là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp muốn duy trì hiệu quả và độ bền của hệ thống trong thời gian dài.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Hóa chất khử Oxy – OXKILL P

Tính chất vật lý

Trạng thái: Chất lỏng hoặc dạng bột, tùy thuộc vào sản phẩm cụ thể.

Màu sắc: Màu trắng (dạng bột) hoặc không màu đến hơi vàng nhạt (dạng lỏng).

Mùi: Nhẹ, đặc trưng hoặc không mùi (tùy vào thành phần).

Độ hòa tan: Tan tốt trong nước.

Tỷ trọng: Khoảng 1.0 – 1.2 g/cm³ (dạng lỏng).

Điểm sôi: Thường từ 100°C trở lên (đối với chất lỏng gốc nước).

Điểm đông đặc: Khoảng 0°C (đối với chất lỏng).

pH: Thường nằm trong khoảng 6 – 10, tùy theo sản phẩm và thành phần.

Tính chất hóa học

1. Phản ứng khử oxy hòa tan

  • Phương trình chung:
    • Sodium sulfite (Na₂SO₃):
      2Na2SO3+O2→2Na2SO4
    • Hydrazine (N₂H₄):
      N2H4+O2→2H2O+N2
    • Carbohydrazide (CH₆N₄O):
      CH6N4O+O2→CO2+2N2+3H2O

2. Tính khử (Reducing Properties)

  • OXKILL P hoạt động như một chất khử, phản ứng với oxy và chuyển hóa nó thành các sản phẩm không ăn mòn như muối sunfat, nước, hoặc khí nitơ.
  • Ngăn chặn quá trình oxy hóa kim loại, giảm thiểu ăn mòn trong hệ thống.

3. Tính bền vững ở nhiệt độ cao

  • Các thành phần như hydrazine hoặc carbohydrazide vẫn giữ được khả năng khử ở nhiệt độ cao, phù hợp cho nồi hơi áp suất lớn.

4. Phản ứng với chất oxy hóa khác

  • Ví dụ: Sodium sulfite có thể phản ứng với chlorine dư trong nước:
    Na2SO3+Cl2+H2O→Na2SO4+2HCl

    • Phản ứng này cũng góp phần làm giảm chlorine dư, tăng tính ổn định của hệ thống.

5. Ảnh hưởng đến pH

  • Một số sản phẩm như sodium sulfite hoặc hydrazine có thể làm thay đổi pH nước, cần cân bằng bằng các hóa chất khác nếu pH vượt ngoài ngưỡng kiểm soát.

Hóa chất khử Oxy - OXKILL P

3. Ứng dụng của Hóa chất khử Oxy – OXKILL P do KDCCHEMICAL cung cấp

Ứng dụng

1. Ngành công nghiệp nồi hơi

  • Ứng dụng: Loại bỏ oxy hòa tan trong nước cấp nồi hơi, ngăn ngừa ăn mòn các bề mặt kim loại bên trong nồi hơi và đường ống.
  • Cơ chế: Phản ứng với oxy hòa tan, chuyển đổi thành hợp chất không gây hại như muối sunfat hoặc khí nitơ, giảm tác động oxy hóa.
  • Lợi ích: Tăng tuổi thọ thiết bị, giảm thiểu chi phí bảo trì và hỏng hóc.

2. Ngành tháp làm mát

  • Ứng dụng: Bảo vệ các bộ phận kim loại trong tháp làm mát khỏi ăn mòn do oxy hòa tan.
  • Cơ chế: Hấp thụ oxy hòa tan, ngăn cản quá trình ăn mòn điện hóa.
  • Lợi ích: Duy trì hiệu quả vận hành của tháp làm mát, giảm nguy cơ hỏng hóc hệ thống.

3. Ngành dầu khí

  • Ứng dụng: Bảo vệ đường ống và thiết bị trong khai thác và vận chuyển dầu khí khỏi sự ăn mòn do oxy hòa tan trong chất lỏng.
  • Cơ chế: Phản ứng với oxy trong nước hoặc dầu chứa nước, loại bỏ yếu tố gây ăn mòn.
  • Lợi ích: Bảo vệ đường ống ngầm, giảm thiểu sự cố rò rỉ và thất thoát tài nguyên.

4. Ngành xử lý nước thải

  • Ứng dụng: Giảm oxy hòa tan để ngăn ngừa sự hình thành của các hợp chất ăn mòn và đảm bảo sự ổn định của hệ thống xử lý.
  • Cơ chế: Loại bỏ oxy, giảm tác động ăn mòn đối với các bề mặt tiếp xúc trong hệ thống xử lý.
  • Lợi ích: Tăng độ bền của hệ thống, giảm chi phí bảo trì.

5. Ngành sản xuất hóa chất

  • Ứng dụng: Sử dụng như một bước chuẩn bị hoặc trung gian để loại bỏ oxy trong các quá trình sản xuất nhạy cảm với oxy.
  • Cơ chế: Tạo môi trường không chứa oxy để bảo vệ chất lượng sản phẩm hoặc hỗ trợ phản ứng hóa học.
  • Lợi ích: Đảm bảo hiệu quả và chất lượng sản phẩm cuối cùng.

6. Ngành thực phẩm và đồ uống

  • Ứng dụng: Dùng trong các hệ thống xử lý nước cấp cho sản xuất thực phẩm để ngăn ngừa ăn mòn và bảo vệ thiết bị.
  • Cơ chế: Phản ứng với oxy, loại bỏ nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
  • Lợi ích: Bảo vệ hệ thống sản xuất, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

7. Chống ăn mòn đường ống ngầm

  • Ngành dầu khí: Bảo vệ các đường ống vận chuyển dầu thô, khí tự nhiên, hoặc nước có chứa oxy hòa tan, ngăn ngừa sự ăn mòn do oxy hóa.
  • Ngành cấp nước: Chống ăn mòn cho các đường ống ngầm dẫn nước sinh hoạt hoặc nước công nghiệp.
  • Ngành hóa chất: Bảo vệ đường ống ngầm trong các nhà máy hóa chất vận chuyển dung dịch chứa nước.

 Cơ chế hoạt động

  • Loại bỏ oxy hòa tan: OXKILL P phản ứng hóa học với oxy hòa tan trong nước hoặc các dung dịch chứa nước bên trong đường ống, chuyển hóa oxy thành hợp chất không ăn mòn như muối sunfat, nước hoặc khí nitơ.
  • Ngăn chặn quá trình oxy hóa: Bằng cách loại bỏ oxy, sản phẩm làm gián đoạn chuỗi phản ứng ăn mòn điện hóa xảy ra tại bề mặt kim loại.
  • Ổn định bề mặt kim loại: Giảm tác động của oxy và các tác nhân gây ăn mòn khác, giữ cho bề mặt kim loại bền vững hơn.

Tỉ lệ sử dụng

1. Ngành công nghiệp nồi hơi

  • Tỷ lệ sử dụng10-50 ppm (parts per million).
  • Mục đích:
    • Loại bỏ oxy hòa tan trong nước cấp nồi hơi để ngăn ngừa sự ăn mòn các bộ phận kim loại.
    • Tăng tuổi thọ của nồi hơi và hệ thống đường ống.
    • Giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa do ăn mòn.

2. Ngành tháp làm mát

  • Tỷ lệ sử dụng5-20 ppm.
  • Mục đích:
    • Loại bỏ oxy hòa tan trong nước làm mát, bảo vệ các bộ phận của tháp làm mát khỏi sự ăn mòn.
    • Giảm thiểu sự ăn mòn và tắc nghẽn trong các đường ống.
    • Đảm bảo hiệu quả hoạt động của hệ thống tháp làm mát, giảm chi phí vận hành.

3. Ngành dầu khí

  • Tỷ lệ sử dụng10-100 ppm.
  • Mục đích:
    • Loại bỏ oxy hòa tan trong các hệ thống đường ống ngầm vận chuyển dầu thô, khí tự nhiên hoặc nước.
    • Bảo vệ các đường ống khỏi sự ăn mòn, đặc biệt là trong các môi trường có chứa nước hoặc chất lỏng dễ ăn mòn.
    • Đảm bảo sự ổn định và kéo dài tuổi thọ cho các hệ thống ống dẫn.

4. Ngành xử lý nước thải

  • Tỷ lệ sử dụng5-15 ppm.
  • Mục đích:
    • Loại bỏ oxy hòa tan trong nước thải để ngăn ngừa sự hình thành các hợp chất ăn mòn trong hệ thống xử lý.
    • Bảo vệ các bể chứa và thiết bị xử lý nước thải khỏi bị ăn mòn.
    • Giảm chi phí bảo trì và tăng hiệu quả của quá trình xử lý nước.

5. Ngành công nghiệp hóa chất

  • Tỷ lệ sử dụng10-50 ppm.
  • Mục đích:
    • Loại bỏ oxy trong các dung dịch hóa chất và nước, bảo vệ các đường ống và thiết bị khỏi ăn mòn.
    • Duy trì hiệu quả của các phản ứng hóa học, đồng thời bảo vệ chất lượng sản phẩm cuối cùng.
    • Tăng cường sự bền vững của hệ thống, giảm chi phí bảo trì và hư hỏng.

6. Ngành thực phẩm và đồ uống

  • Tỷ lệ sử dụng5-10 ppm.
  • Mục đích:
    • Loại bỏ oxy hòa tan trong các hệ thống cấp nước cho ngành thực phẩm và đồ uống.
    • Bảo vệ thiết bị và đường ống khỏi sự ăn mòn, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
    • Giảm nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị.

Ngoài Hóa chất khử Oxy – OXKILL P thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất dưới đây

Ngoài Hóa chất khử Oxy còn sử dụng nhiều hóa chất khác với công dụng tương tự. Dưới đây là một số hóa chất phổ biến cùng với công thức hóa học của chúng:

  • Glutaraldehyde – 1,5-Pentanedial – C₅H₈O₂
  • Formaldehyde – Methanal – CH₂O
  • Chlorine dioxide – ClO₂ – ClO₂
  • Isothiazolinone – 2-Methyl-4-isothiazolin-3-one – C₄H₅NOS
  • Hydrogen Peroxide – Dihydrogen dioxide – H₂O₂
  • Sodium hypochlorite – Bleach – NaOCl
  • Bromine – Dibromine – Br₂
  • Quaternary ammonium compounds – Quats – (R₄N⁺)
  • Copper sulfate – Blue vitriol – CuSO₄
  • Silver ion – Silver nitrate – Ag⁺

Hóa chất khử Oxy - OXKILL P

4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Hóa chất khử Oxy – OXKILL P

Bảo quản

  1. Nơi lưu trữ:

    • Lưu trữ OXKILL P ở những khu vực khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
    • Cần lưu trữ ở nơi thoáng khí và có nhiệt độ mát mẻ, không quá nóng hoặc lạnh. Nhiệt độ lưu trữ lý tưởng thường dao động trong khoảng 5°C – 35°C.
    • Không lưu trữ hóa chất gần các nguồn nhiệt, lửa hoặc các chất dễ cháy để tránh các nguy cơ tiềm ẩn.
  2. Bao bì lưu trữ:

    • Hóa chất nên được bảo quản trong bao bì kín và không để bị mở ra nếu không sử dụng.
    • Sử dụng bao bì có chất liệu chống ăn mòn và thích hợp với tính chất của OXKILL P để tránh bị rò rỉ hoặc hư hại bao bì.
  3. Tránh tiếp xúc với các chất không tương thích:

    • Không để OXKILL P tiếp xúc với các chất có tính oxi hóa mạnh hoặc các hợp chất dễ phản ứng khác. Việc này sẽ giúp tránh các phản ứng hóa học không mong muốn.
  4. Thời gian sử dụng:

    • Đảm bảo kiểm tra hạn sử dụng của OXKILL P trước khi dùng. Sau khi mở bao bì, hóa chất nên được sử dụng trong thời gian ngắn nhất có thể để đảm bảo hiệu quả.
  5. An toàn trong bảo quản:

    • Lưu trữ OXKILL P ngoài tầm tay trẻ em và không cho phép người không có chuyên môn tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.
    • Đảm bảo các nhân viên lưu trữ hóa chất có trang bị đầy đủ thiết bị bảo vệ cá nhân như găng tay, khẩu trang, và kính bảo hộ.
  6. Vệ sinh khu vực lưu trữ:

    • Đảm bảo khu vực bảo quản sạch sẽ, không có vật dụng dễ cháy hoặc các chất dễ phản ứng với OXKILL P.
    • Đảm bảo khu vực bảo quản không có độ ẩm cao để tránh các phản ứng hóa học không mong muốn.

Hóa chất khử Oxy - OXKILL P

Xử lý sự cố

1. Sự cố rò rỉ hoặc tràn hóa chất

  • Bước 1: Ngừng nguồn gây rò rỉ: Nếu có thể, ngay lập tức ngừng nguồn gây rò rỉ (ví dụ, đóng van, ngắt kết nối) để ngừng phát sinh thêm hóa chất.
  • Bước 2: Báo động và cảnh báo mọi người: Thông báo cho nhân viên trong khu vực và bảo đảm mọi người đều biết về sự cố. Cách ly khu vực tràn để tránh tiếp xúc với người và động vật.
  • Bước 3: Hút và thu gom hóa chất:
    • Dùng chất hút bột (dành cho các dạng bột) hoặc vật liệu hút dầu/hoá chất đặc biệt cho các dạng lỏng để thu gom OXKILL P.
    • Nếu không thể thu gom hoàn toàn, hãy sử dụng thiết bị bảo vệ cá nhân khi tiếp xúc với hóa chất.
  • Bước 4: Xử lý chất thải: Đưa các vật liệu đã thu gom vào bao bì chuyên dụng và xử lý theo các quy định bảo vệ môi trường.
  • Bước 5: Vệ sinh khu vực: Dùng nước sạch để vệ sinh khu vực bị tràn hóa chất. Kiểm tra chắc chắn rằng khu vực không còn dấu vết hóa chất nào sau khi dọn dẹp.

2. Tiếp xúc với OXKILL P

  • Bước 1: Tiếp xúc với da:
    • Rửa ngay lập tức vùng da tiếp xúc với nước sạch trong ít nhất 15 phút.
    • Nếu cảm thấy kích ứng hoặc có triệu chứng bất thường, hãy liên hệ ngay với cơ sở y tế.
  • Bước 2: Tiếp xúc với mắt:
    • Nếu OXKILL P dính vào mắt, rửa ngay với nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút.
    • Đảm bảo mắt được mở rộng khi rửa và tránh để hóa chất vào vùng da quanh mắt.
    • Sau khi rửa mắt, nếu cảm giác đau hoặc nhìn mờ vẫn kéo dài, cần đến bệnh viện kiểm tra ngay.
  • Bước 3: Nuốt phải:
    • Nếu nuốt phải OXKILL P, không gây nôn trừ khi có sự chỉ dẫn từ nhân viên y tế.
    • Rửa miệng và uống nước sạch, sau đó liên hệ ngay với trung tâm kiểm soát độc tố hoặc bệnh viện.
  • Bước 4: Hít phải:
    • Nếu hít phải hơi hoặc bụi của OXKILL P, di chuyển ngay ra khỏi khu vực có không khí bị ô nhiễm.
    • Hít thở không khí trong lành và nếu có triệu chứng khó thở, ho hoặc ngứa cổ họng, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ y tế ngay lập tức.

3. Phản ứng hóa học không mong muốn

  • Bước 1: Xác định loại phản ứng:
    • Nếu có phản ứng hóa học bất thường (ví dụ: sản sinh khí độc, bốc cháy hoặc phản ứng mạnh), hãy lập tức di chuyển khỏi khu vực đó.
  • Bước 2: Dập tắt lửa (nếu có):
    • Nếu xảy ra cháy do phản ứng với hóa chất, sử dụng bình chữa cháy loại CO2 hoặc bột chữa cháy. Tránh sử dụng nước, vì nước có thể làm phản ứng hóa học trở nên nguy hiểm hơn.
  • Bước 3: Cách ly khu vực và báo động:
    • Cách ly khu vực bị ảnh hưởng và báo cáo sự cố cho người có thẩm quyền. Đảm bảo rằng mọi người trong khu vực đều được di tản một cách an toàn.

4. Phòng ngừa sự cố trong tương lai

  • Kiểm tra định kỳ: Đảm bảo rằng các thiết bị và hệ thống lưu trữ hóa chất được kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các rủi ro về rò rỉ hoặc hư hỏng.
  • Đào tạo nhân viên: Cung cấp các khóa đào tạo về an toàn lao động, cách xử lý sự cố và sử dụng đúng phương tiện bảo vệ cá nhân khi làm việc với OXKILL P.
  • Lập kế hoạch ứng phó sự cố: Xây dựng và triển khai kế hoạch ứng phó với sự cố hóa chất, bao gồm các hướng dẫn chi tiết về các bước cần thực hiện trong các tình huống khẩn cấp.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Hóa chất khử Oxy – OXKILL P

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích.

5. Mua Hóa chất khử Oxy – OXKILL P giá rẻ, uy tín, chất lượng ở đâu?

Hóa chất khử Oxy – OXKILL P  Hãy lựa chọn mua Hóa chất khử Oxy – OXKILL P  tại KDCCHEMICAL. Một trong những địa chỉ tin cậy chuyên cung cấp các loại hóa chất công nghiệp. Hóa chất cơ bản, hóa chất tinh khiết uy tín. Trong đó, các hóa chất Hóa chất khử Oxy – OXKILL P  được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nồi hơi, dầu khí, xử lý nước,…

Đây là địa chỉ mua Hóa chất khử Oxy – OXKILL P  giá tốt nhất trên thị trường. Không những vậy, khách hàng còn nhận được sự tư vấn tận tình. Dịch vụ giao hàng nhanh chóng chuyên nghiệp, hàng hóa đến tay khách hàng nhanh nhất có thể.

Với sự tư vấn chuyên sâu từ các chuyên gia có kinh nghiệm. Chúng tôi cam kết cung cấp cho bạn thông tin chi tiết. Và hướng dẫn sử dụng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả.

Hóa chất khử Oxy – OXKILL P  do KDCCHEMICAL phân phối – Lựa chọn thông minh cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để khám phá những lợi ích mà Hóa chất khử Oxy – OXKILL P  có thể mang lại cho bạn!

Hóa chất khử Oxy - OXKILL P

6. Mua Hóa chất khử Oxy – OXKILL P tại Hà Nội, Sài Gòn

Hiện tại, Hóa chất khử Oxy – OXKILL P đang có sẵn tại KDCCHEMICAL với số lượng lớn. Sản phẩm có quy cách 20kg/drum được bán ra với mức giá tốt nhất trên thị trường.

Hóa chất khử Oxy – OXKILL P, Trung Quốc.

Quý khách có nhu cầu mua và sử dụng hóa chất Hóa chất khử Oxy – OXKILL P của KDCCHEMICAL. Hãy liên hệ ngay số Hotline 0867.883.818 Hoặc truy cập trực tiếp website KDCCHEMICAL.VN để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Cung cấp, mua bán hóa chất Hóa chất khử Oxy – OXKILL P giá tốt, giá rẻ ở Hà Nội, ở Sài Gòn.

Mua Hóa chất khử Oxy ở đâu, mua bán OXKILL P ở hà nội, mua bán Hóa chất khử Oxy giá rẻ. Mua bán OXKILL P dùng trong ngành công nghiệp nồi hơi, dầu khí, xử lý nước,…

Nhập khẩu Hóa chất khử Oxy – OXKILL P cung cấp Hóa chất khử Oxy

Hotline: 0867.883.818

Zalo: 0867.883.818

Web: KDCCHEMICAL.VN

Mail: kdcchemical@gmail.com

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Được mua nhiều

Bình luận và đánh giá

Đánh giá (0)

Review Hóa chất khử Oxy – OXKILL P

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Hóa chất khử Oxy – OXKILL P
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    0