Hóa chất Kali Carbonat (K2CO3) – Potassium Carbonate

  • Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
  • Hotline tư vấn 0834.568.987

Tìm hiểu thêm

Hóa chất Kali Carbonat (K2CO3) – Potassium Carbonate UNID Hàn Quốc

Bên cạnh các bazơ mạnh như KOH – Kali Hydroxit, nhiều doanh nghiệp sản xuất hiện nay còn quan tâm đếnHóa chất Kali Carbonat (K2CO3) – Potassium Carbonate nhờ tính kiềm ổn định, ít ăn mòn và phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Trong đó, Potassium Carbonate – Kali Carbonat – K2CO3 UNID Hàn Quốc là dòng sản phẩm được đánh giá cao về độ tinh khiết, chất lượng đồng đều và độ tin cậy trong sản xuất thực tế, đặc biệt trong ngành thủy tinh, thực phẩm, phân bón và hóa chất chuyên dụng. Bạn đọc có thể tham khảo chi tiết tại bài viết sau đây để hiểu rõ Tính chất, ứng dụng và lý do được ưa chuộng trong công nghiệp của K2CO3.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Potassium Carbonate

Tên gọi khác: Potash, Kali Cacbonat, Kali Carbonat, Kali Các bo nát, Canxi kali Cacbonat, Kalium Karbonate

Công thức: K2CO3

Số CAS: 584-08-7

Xuất xứ: Hàn Quốc – KOREA

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng, tan tốt trong nước.

Hotline: 086.818.3331 – 0972.835.226

 

1. Kali Carbonat (K2CO3) – Potassium Carbonate là gì?

Kali Carbonat (K2CO3), hay Potassium Carbonate, là một muối vô cơ được tạo thành từ ion kali (K⁺) và ion carbonat (CO₃²⁻). Hợp chất này có tính kiềm, tan tốt trong nước và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, từ sản xuất thủy tinh, thực phẩm đến hóa chất và nông nghiệp.

Ở điều kiện thường, Kali Carbonat tồn tại dưới dạng chất rắn màu trắng, không mùi, có khả năng hút ẩm nhẹ. Khi hòa tan trong nước, K2CO3 tạo dung dịch có tính kiềm do ion carbonat xảy ra hiện tượng thủy phân, sinh ra ion hydroxide (OH⁻).

Về bản chất hóa học, Kali Carbonat không phải là bazơ mạnh như Kali Hydroxit (KOH) mà là muối có tính kiềm, nhờ đó ít ăn mòn hơn và ổn định hơn trong quá trình sử dụng thực tế. Chính đặc điểm này giúp K2CO3 trở thành lựa chọn phù hợp trong các ứng dụng cần môi trường kiềm vừa phải và dễ kiểm soát pH.

 

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Kali Carbonat (K2CO3) – Potassium Carbonate

2.1. Nguồn gốc của Kali Carbonat (K2CO3) – Potassium Carbonate

Kali Carbonat là một trong những hợp chất kali được con người biết đến và sử dụng từ rất sớm. Trong lịch sử, chất này được gọi là potash, thu được từ tro của thực vật giàu kali như gỗ hoặc rơm rạ. Tro thực vật sau khi được ngâm trong nước tạo dung dịch kiềm, sau đó cô đặc sẽ thu được hỗn hợp muối kali, trong đó Kali Carbonat chiếm thành phần chính.

Phương pháp truyền thống này từng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất xà phòng và thủy tinh thủ công. Tuy nhiên, sản phẩm thu được có độ tinh khiết không cao và phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu tự nhiên.

2.2. Cách sản xuất Kali Carbonat (K2CO3) – Potassium Carbonate hiện nay

Trong công nghiệp hiện đại, Kali Carbonat được sản xuất bằng các quy trình hóa học kiểm soát chặt chẽ, nhằm đảm bảo hàm lượng cao và chất lượng ổn định. Một phương pháp phổ biến là cho Kali Hydroxit (KOH) phản ứng với khí CO₂ để tạo Kali Carbonat.

Phản ứng hóa học xảy ra như sau: 2KOH + CO₂ → K₂CO₃ + H₂O

Quá trình này được kiểm soát nhiệt độ và lưu lượng CO₂ để hạn chế tạo sản phẩm phụ như Kali Bicarbonat.

Ngoài ra, Kali Carbonat còn có thể được sản xuất từ Kali Clorua (KCl) thông qua các quy trình chuyển hóa công nghiệp tương tự phương pháp Solvay cải tiến. Sau phản ứng, sản phẩm được lọc, cô đặc, kết tinh và sấy khô để thu được Kali Carbonat dạng bột hoặc hạt, có màu trắng và độ ẩm thấp.

Nhờ các phương pháp sản xuất hiện đại, Kali Carbonat ngày nay đáp ứng được yêu cầu nghiêm ngặt của các ngành như thực phẩm, hóa chất và vật liệu.

Hóa chất Kali Carbonat (K2CO3) – Potassium Carbonate

3. Ảnh hưởng của Hóa chất Kali Carbonat (K2CO3) – Potassium Carbonate tới môi trường và khí quyển.

Ảnh hưởng tới môi trường nước

Khi Kali Carbonat hòa tan trong nước, ion carbonat (CO₃²⁻) xảy ra hiện tượng thủy phân tạo ion hydroxide (OH⁻), làm tăng pH của nguồn nước. Nếu nước thải chứa K2CO3 không được xử lý trước khi xả ra môi trường, độ kiềm cao có thể gây mất cân bằng hệ sinh thái nước, ảnh hưởng đến vi sinh vật và sinh vật thủy sinh nhạy cảm với pH.

Ở nồng độ thấp và được trung hòa đúng quy trình, Kali Carbonat không tích lũy sinh học và không tạo hợp chất độc bền vững trong môi trường nước. Vì vậy, tác động lâu dài thường không nghiêm trọng nếu tuân thủ tiêu chuẩn xử lý nước thải công nghiệp.

Ảnh hưởng tới môi trường đất

Khi thải ra đất, Kali Carbonat có thể làm tăng độ kiềm của đất, ảnh hưởng đến cấu trúc đất và khả năng hấp thu dinh dưỡng của cây trồng. Tuy nhiên, do kali là nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu cho thực vật, nên trong nhiều trường hợp, K2CO3 với liều lượng kiểm soát còn được ứng dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và phân bón.

Tác động tiêu cực chủ yếu xảy ra khi tích tụ cục bộ với nồng độ cao, gây mất cân bằng pH đất và làm giảm hoạt động của vi sinh vật đất.

Ảnh hưởng tới khí quyển

Kali Carbonat là hợp chất không bay hơi, không phát tán trực tiếp vào khí quyển dưới dạng khí. Tuy nhiên, trong quá trình sản xuất và sử dụng công nghiệp, K2CO3 có liên quan gián tiếp đến khí CO₂. Ngược lại với nhiều hóa chất khác, Kali Carbonat còn được ứng dụng trong công nghệ hấp thụ và xử lý CO₂, giúp giảm lượng khí nhà kính trong một số hệ thống công nghiệp.

Do đó, xét về mặt khí quyển, Kali Carbonat không gây ô nhiễm không khí và thậm chí có vai trò tích cực trong các giải pháp kiểm soát khí thải.

4. Tính chất vật lý và hóa học của Kali Carbonat (K2CO3) – Potassium Carbonate

4.1. Tính chất vật lý của Kali Carbonat

Kali Carbonat tồn tại ở điều kiện thường dưới dạng chất rắn màu trắng. Có thể ở dạng bột hoặc hạt tinh thể. Chất này không mùi, có vị mặn nhẹ và hút ẩm nhẹ khi tiếp xúc với không khí.

K2CO3 tan rất tốt trong nước, tạo dung dịch trong suốt và không màu. Quá trình hòa tan không tỏa nhiệt mạnh, thuận lợi cho thao tác và kiểm soát trong sản xuất. Kali Carbonat không tan trong các dung môi hữu cơ phổ biến như ethanol hay ether.

Do có độ ổn định cao và không dễ phân hủy ở nhiệt độ thường, Kali Carbonat dễ bảo quản và vận chuyển trong điều kiện công nghiệp nếu được đóng gói kín, tránh ẩm.

4.2. Tính chất hóa học của Kali Carbonat

Về mặt hóa học, Kali Carbonat mang đầy đủ tính chất đặc trưng của muối carbonat.

Trong nước, K2CO3 phân ly hoàn toàn tạo ion K⁺ và CO₃²⁻. Ion carbonat xảy ra hiện tượng thủy phân với nước, sinh ra ion hydroxide (OH⁻), làm dung dịch có tính kiềm:

CO₃²⁻ + H₂O ⇌ HCO₃⁻ + OH⁻

Kali Carbonat phản ứng với các axit vô cơ và hữu cơ tạo thành muối mới, nước và khí carbon dioxide (CO₂). Đây là phản ứng đặc trưng dùng để nhận biết muối carbonat:

K₂CO₃ + 2H⁺ → 2K⁺ + H₂O + CO₂↑

Ngoài ra, trong một số điều kiện nhất định, Kali Carbonat có thể tham gia phản ứng trao đổi với các muối khác để tạo kết tủa carbonat của kim loại không tan, đóng vai trò là tác nhân cung cấp ion CO₃²⁻ trong tổng hợp hóa học.

Nhờ tính kiềm vừa phải và khả năng phản ứng linh hoạt, Kali Carbonat được ứng dụng rộng rãi trong các quy trình cần kiểm soát pH ổn định, thay thế cho các bazơ mạnh trong nhiều trường hợp.

 

Hóa chất Kali Carbonat (K2CO3) – Potassium Carbonate

5. Ứng dụng của Hóa chất Kali Carbonat (K2CO3) – Potassium Carbonate

5.1. Ứng dụng Kali Carbonat (K2CO3) trong công nghiệp thủy tinh và gốm sứ

Ứng dụng:
Trong ngành thủy tinh, Kali Carbonat được sử dụng như một nguồn cung kali để điều chỉnh thành phần phối liệu. Việc bổ sung K2CO3 giúp cải thiện độ trong, độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt của thủy tinh kali. Trong gốm sứ, Kali Carbonat giúp giảm nhiệt độ nóng chảy của phối liệu, từ đó tiết kiệm năng lượng và nâng cao độ ổn định của sản phẩm sau nung.

Cơ chế hoạt động:
Ở nhiệt độ cao, Kali Carbonat bị phân hủy, giải phóng khí CO₂ và tạo thành oxit kali (K₂O). Oxit kali tham gia vào mạng lưới silicat, làm gián đoạn cấu trúc Si–O–Si, khiến thủy tinh nóng chảy dễ hơn. Hiện tượng thoát khí CO₂ trong quá trình nung là hiện tượng vật lý quan sát rõ, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vi mô của sản phẩm.

Selen Kim loại - sản xuất thủy tinh

5.2. Ứng dụng Kali Carbonat trong công nghiệp thực phẩm

Ứng dụng:
Kali Carbonat được dùng làm chất điều chỉnh độ pHchất tạo xốp trong một số sản phẩm thực phẩm theo tiêu chuẩn cho phép. Chất này thường xuất hiện trong sản xuất cacao, bánh kẹo và các sản phẩm cần môi trường kiềm nhẹ.

Cơ chế hoạt động:
Trong dung dịch nước, ion carbonat (CO₃²⁻) xảy ra hiện tượng thủy phân, tạo ion hydroxide (OH⁻), làm tăng pH môi trường. Khi gặp axit hữu cơ trong nguyên liệu, Kali Carbonat phản ứng sinh ra CO₂. Khí CO₂ thoát ra tạo cấu trúc xốp cho sản phẩm. Trong khi môi trường kiềm nhẹ giúp ổn định màu và hương vị.

5.3. Ứng dụng Kali Carbonat trong sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa

Ứng dụng:
Kali Carbonat được sử dụng để tạo môi trường kiềm ổn định trong các công thức xà phòng và chất tẩy rửa. Trong nhiều trường hợp, K2CO3 được lựa chọn thay thế một phần cho Kali Hydroxit nhằm giảm mức độ ăn mòn.

Cơ chế hoạt động:
Dung dịch Kali Carbonat tạo môi trường kiềm nhờ ion OH⁻ sinh ra từ quá trình thủy phân carbonat. Môi trường này thúc đẩy phản ứng xà phòng hóa giữa axit béo và bazơ. Do độ kiềm không quá mạnh, phản ứng diễn ra chậm và ổn định hơn. Giúp hạn chế phản ứng phụ và giảm tác động ăn mòn lên thiết bị.

 xà phòng tẩy rửa

5.4. Ứng dụng Kali Carbonat trong dệt nhuộm

Ứng dụng:
Trong ngành dệt nhuộm, Kali Carbonat được dùng để điều chỉnh và ổn định pH dung dịch nhuộm, đặc biệt trong các hệ thuốc nhuộm nhạy cảm với môi trường bazơ mạnh.

Cơ chế hoạt động:
Ion CO₃²⁻ trong dung dịch duy trì pH kiềm vừa phải thông qua quá trình thủy phân cân bằng. Môi trường này giúp các nhóm chức của thuốc nhuộm phản ứng hiệu quả với sợi vải, đồng thời hạn chế sự phân hủy thuốc nhuộm do kiềm quá mạnh. Đây là cơ chế quan trọng giúp màu sắc bám đều và bền hơn.

5.5. Ứng dụng Kali Carbonat trong nông nghiệp và phân bón

Ứng dụng:
Kali Carbonat được sử dụng như nguồn cung cấp kali dễ tan, đồng thời có vai trò điều chỉnh pH đất trong một số điều kiện canh tác nhất định.

Cơ chế hoạt động:
K2CO3 tan hoàn toàn trong nước, giải phóng ion K⁺ – nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng. Đồng thời, ion carbonat trung hòa axit trong đất, làm tăng pH đất chua. Cơ chế này giúp cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng của cây, nhưng cần kiểm soát liều lượng để tránh kiềm hóa quá mức.

5.6. Ứng dụng Kali Carbonat trong xử lý khí CO₂

Ứng dụng:
Trong công nghiệp hóa chất và năng lượng, Kali Carbonat được sử dụng trong hệ thống hấp thụ và xử lý khí CO₂, góp phần giảm phát thải khí nhà kính.

Cơ chế hoạt động:
Dung dịch K2CO3 hấp thụ CO₂ thông qua phản ứng thuận nghịch tạo ion bicarbonat (HCO₃⁻). Quá trình này cho phép hấp thụ CO₂ ở điều kiện nhiệt độ nhất định và giải phóng CO₂ khi thay đổi điều kiện vận hành. Đây là cơ chế hóa học nền tảng của các hệ thống thu hồi khí CO₂.

5.6. Ứng dụng Kali Carbonat trong công nghiệp hóa chất

Ứng dụng:
Kali Carbonat đóng vai trò là chất trung gian phản ứng và nguồn cung ion carbonat trong nhiều quá trình tổng hợp hóa học.

Cơ chế hoạt động:
Ion CO₃²⁻ tham gia các phản ứng trao đổi ion, tạo kết tủa với các ion kim loại hoặc điều chỉnh môi trường phản ứng. Nhờ tính kiềm vừa phải, K2CO3 giúp kiểm soát tốc độ phản ứng và hạn chế các phản ứng phụ không mong muốn.

Tỷ lệ sử dụng K2CO3 – Potassium Carbonate trong các ứng dụng phổ biến

Ứng dụng Vai trò kỹ thuật Tỷ lệ sử dụng ước tính (%)
1. Sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa Dùng làm chất kiềm thay thế NaOH để tạo xà phòng mềm, dễ tan trong nước. Tăng hiệu quả làm sạch trong công thức tẩy rửa không ăn da. 25–30%
2. Công nghiệp thủy tinh Làm chất trợ chảy, tăng độ bền, giảm nhiệt độ nóng chảy và tăng độ trong suốt cho thủy tinh potassium-rich (ví dụ: kính quang học, kính cao cấp). 20–25%
3. Công nghiệp thuốc nhuộm – dệt may Dùng làm chất điều chỉnh pH. Giúp giữ màu, ổn định liên kết màu trên sợi vải (đặc biệt trong nhuộm reactive dyes). 10–12%
4. Xử lý nước Tăng pH, trung hòa nước axit, làm mềm nước (loại bỏ ion Ca²⁺ và Mg²⁺). Bảo vệ thiết bị công nghiệp khỏi cáu cặn. 8–10%
5. Sản xuất phân bón Là nguồn cung cấp kali (K⁺), thành phần quan trọng cho sinh trưởng cây trồng. Thường kết hợp trong phân bón hòa tan cao cấp, phân vi lượng. 8–10%
6. Công nghiệp dược phẩm Là thành phần đệm trong viên nén, siro và một số chế phẩm đường ruột. Được sử dụng như một chất điều chỉnh pH nhẹ trong quá trình tổng hợp hoạt chất. 5–6%
7. Chất chống ăn mòn – xử lý kim loại Trung hòa axit nhẹ trong bồn chứa, hệ thống kim loại, và ức chế ăn mòn nội tại trong môi trường ẩm. Dùng chủ yếu trong ngành luyện kim, công nghiệp hóa chất. 3–4%
8. Ứng dụng khác (gốm sứ, pin, hóa dược tổng hợp) Bao gồm phụ gia trong gốm sứ kỹ thuật, chất điện ly trong pin kali-ion, và chất xúc tác trong phản ứng hữu cơ. 2–3%

 

6. Cách bảo quản và sử dụng Kali Carbonat (K2CO3) – Potassium Carbonate

Bảo quản Kali Carbonat (K2CO3)

Kali Carbonat là hóa chất dễ hút ẩm, vì vậy cần bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh môi trường có độ ẩm cao. Bao bì chứa phải kín, ưu tiên bao nhiều lớp hoặc thùng nhựa, thùng thép có nắp đậy chắc chắn. Sau khi mở bao, cần buộc kín hoặc đóng nắp ngay để hạn chế hiện tượng vón cục. Chảy nước do hấp thụ hơi ẩm trong không khí.

Không nên bảo quản Kali Carbonat chung với axit mạnh. Vì có thể xảy ra phản ứng trung hòa sinh khí CO2. Làm biến đổi thành phần và ảnh hưởng đến chất lượng hóa chất trong quá trình lưu kho.

Sử dụng Kali Carbonat đúng kỹ thuật

Kali Carbonat tan tốt trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm. Khi pha chế, nên cho K2CO3 vào nước từ từ, khuấy đều để hóa chất hòa tan hoàn toàn và tránh tạo vùng kiềm cục bộ. Quá trình hòa tan có thể tỏa nhiệt nhẹ. Cần lưu ý khi pha dung dịch ở nồng độ cao.

Trong quá trình sử dụng, cần kiểm soát nồng độ và pH. Đặc biệt trong các ứng dụng như thực phẩm, dệt nhuộm hoặc xử lý hóa chất. Nồng độ không phù hợp có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm hoặc hiệu suất phản ứng.

An toàn và lưu ý khi thao tác

Dung dịch Kali Carbonat có thể gây kích ứng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Do đó, người thao tác nên trang bị găng tay. Kính bảo hộ và làm việc ở khu vực thông thoáng. Tránh hít phải bụi K2CO3 dạng bột.

 

7. Tư vấn về Kali Carbonat (K2CO3) – Potassium Carbonate tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Potassium Carbonate – Kali Carbonat – K2CO3. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 – 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Potassium Carbonate – Kali Carbonat – K2CO3

Giải đáp Potassium Carbonate – Kali Carbonat – K2CO3 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Potassium Carbonate – Kali Carbonat – K2CO3 tại KDCCHEMICAL.

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818

Web:  kdcchemical.vn

Mail: kdcchemical@gmail.com

cập nhật lúc 10:21 ngày 7/8/2025

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Được mua nhiều

Bình luận và đánh giá

Đánh giá (0)

Review Hóa chất Kali Carbonat (K2CO3) – Potassium Carbonate

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Hóa chất Kali Carbonat (K2CO3) – Potassium Carbonate
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    0