Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl
- Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
- Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
- Hotline tư vấn 0834.568.987
Tìm hiểu thêm
Enrofloxacin Hydrochloride – Kháng Sinh Hiệu Quả Trong Thú Y và Thủy Sản
Enrofloxacin Hydrochloride (Enrofloxacin HCl) là một kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolone, nổi bật với khả năng tiêu diệt vi khuẩn gram âm và gram dương. Nhờ phổ kháng khuẩn rộng và cơ chế tác động mạnh mẽ, Enrofloxacin HCl được ứng dụng rộng rãi trong thú y và nuôi trồng thủy sản để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Nhưng điều gì khiến hợp chất này trở nên đặc biệt? Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về cơ chế hoạt động, phản ứng hóa học và ứng dụng thực tế của nó.
Thông tin sản phẩm
1. Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl là gì?
Enrofloxacin Hydrochloride là một dạng muối của enrofloxacin, một loại thuốc kháng sinh hiệu quả thuộc nhóm fluoroquinolones. Loại thuốc này đã tạo ra sự thay đổi lớn trong ngành thú y và thú y. Nhờ khả năng chống lại nhiều loại vi khuẩn gây bệnh.
Enrofloxacin Hydrochloride được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh nhiễm trùng ở động vật. Đặc biệt là trong ngành chăn nuôi. Đối với thú y, nó đã giúp cải thiện sức kháng của đàn gia súc và gia cầm trước các bệnh lý nhiễm trùng. Sự hấp thụ nhanh chóng và phạm vi hoạt động rộng của enrofloxacin Hydrochloride làm cho nó trở thành một công cụ quan trọng trong việc kiểm soát và điều trị bệnh cho động vật.
Tuy nhiên, việc sử dụng enrofloxacin Hydrochloride cần phải tuân theo hướng dẫn của các chuyên gia y tế thú y. Để đảm bảo an toàn cho cả động vật và con người và ngăn ngừa sự phát triển của sự kháng thuốc.
2. Tính chất vật lý và hóa học của Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl
1. Tính chất vật lý
Enrofloxacin Hydrochloride là dạng muối hydroclorid của Enrofloxacin, được cải tiến để tăng độ hòa tan và hấp thu trong cơ thể động vật.
-
Công thức phân tử: C₁₉H₂₃FN₃O₃•HCl
-
Khối lượng phân tử: ~395,87 g/mol
-
Trạng thái: Bột tinh thể màu trắng hoặc hơi vàng nhạt
-
Mùi: Không có hoặc có mùi nhẹ đặc trưng của amin
-
Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 220 – 225°C, có thể phân hủy ở nhiệt độ cao hơn
-
Độ hòa tan:
-
Tan tốt trong nước, đặc biệt ở môi trường axit (do sự tồn tại ở dạng muối hydroclorid)
-
Hòa tan tốt trong methanol, ethanol, dimethyl sulfoxide (DMSO)
-
Khả năng tan kém trong dung môi hữu cơ không phân cực như ether, chloroform
-
-
Độ pH (dung dịch 1% trong nước): Khoảng 3.5 – 5.5, mang tính axit nhẹ
2. Tính chất hóa học
Enrofloxacin HCl thuộc nhóm fluoroquinolone, chứa các nhóm chức quan trọng như nhóm carboxyl (-COOH), nhóm amin (-NH), vòng quinolone và fluor (-F). Giúp định hướng hoạt tính sinh học và đặc tính hóa học của hợp chất này.
2.1. Tính chất acid-base
-
Nhóm carboxyl (-COOH) có tính axit yếu, có thể phản ứng với bazơ để tạo muối.
-
Nhóm amin (-NH) có tính bazơ yếu, giúp tăng độ hòa tan trong môi trường nước.
2.2. Tính ổn định và phản ứng phân hủy
-
Ổn định trong điều kiện bảo quản khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.
-
Bị phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng UV hoặc oxy hóa mạnh, dẫn đến mất hoạt tính.
-
Ở pH kiềm cao (>9), Enrofloxacin HCl có thể bị thủy phân và mất tác dụng.
2.3. Phản ứng với ion kim loại (Chelation effect)
-
Nhóm carboxyl (-COOH) và nhóm carbonyl (C=O) của vòng quinolone có thể tạo phức chelat với ion kim loại hóa trị hai (Ca²⁺, Mg²⁺, Fe²⁺, Zn²⁺).
-
Khi tạo phức, độ hòa tan giảm mạnh, làm giảm hấp thu trong cơ thể.
-
Do đó, tránh sử dụng Enrofloxacin HCl cùng với thực phẩm giàu ion kim loại hoặc các chế phẩm chứa Ca, Mg, Fe, Zn.
2.4. Phản ứng oxy hóa
-
Nhóm fluor (F) trong cấu trúc giúp Enrofloxacin HCl bền vững trước oxy hóa, nhưng nếu tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh (như H₂O₂, KMnO₄), hợp chất có thể bị phá vỡ liên kết C-F và mất tác dụng.
3.Ứng dụng của Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl do KDCCHEMICAL cung cấp
3.1. Điều trị bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp trong thú y
Ứng dụng:
Enrofloxacin HCl được sử dụng trong việc điều trị các bệnh viêm phổi do vi khuẩn Pasteurella multocida, Mannheimia haemolytica, và Mycoplasma spp. gây ra. Đây là các vi khuẩn phổ biến gây nhiễm trùng đường hô hấp ở gia súc, gia cầm và thú cưng.
Cơ chế hoạt động:
Enrofloxacin HCl hoạt động bằng cách ức chế enzyme DNA gyrase và topoisomerase IV trong vi khuẩn. Các enzyme này có vai trò quan trọng trong quá trình sao chép và tái tạo DNA vi khuẩn. Khi các enzyme này bị ức chế, quá trình sao chép DNA của vi khuẩn bị gián đoạn, dẫn đến sự chết của tế bào vi khuẩn.
-
Hiện tượng vật lý: Hợp chất này được hấp thụ nhanh chóng qua đường uống hoặc tiêm, phân phối tốt trong mô phổi của động vật.
-
Phản ứng hóa học: Enrofloxacin HCl gắn kết với DNA gyrase và topoisomerase IV, ngăn cản quá trình tháo xoắn DNA, làm mất khả năng phân chia của vi khuẩn và dẫn đến cái chết của chúng.
3.2. Điều trị bệnh nhiễm khuẩn đường tiêu hóa ở gia cầm
Ứng dụng:
Enrofloxacin HCl được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường tiêu hóa ở gia cầm do các vi khuẩn như Escherichia coli và Salmonella spp. gây ra. Các bệnh này thường dẫn đến tiêu chảy, viêm ruột, và suy giảm sức khỏe ở gà, vịt.
Cơ chế hoạt động:
Enrofloxacin HCl ức chế quá trình tạo RNA và sao chép DNA của vi khuẩn, làm chậm quá trình nhân lên của chúng trong đường tiêu hóa của gia cầm.
-
Hiện tượng vật lý: Enrofloxacin HCl hòa tan tốt trong nước uống và nhanh chóng đạt nồng độ tối ưu trong đường ruột.
-
Phản ứng hóa học: Hợp chất này ức chế topoisomerase IV, một enzyme quan trọng trong quá trình tạo xoắn DNA. Khi enzyme này bị ức chế, DNA của vi khuẩn không thể tái tạo, dẫn đến sự chết của vi khuẩn.
3.3. Điều trị bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND) ở tôm
Ứng dụng:
Enrofloxacin HCl được sử dụng trong nuôi trồng thủy sản để điều trị các bệnh do Vibrio parahaemolyticus gây ra, đặc biệt là trong trường hợp bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND) ở tôm.
Cơ chế hoạt động:
Enrofloxacin HCl hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp DNA của vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus, ngăn chặn sự sinh sôi của chúng và bảo vệ sức khỏe của tôm.
-
Hiện tượng vật lý: Enrofloxacin HCl hòa tan tốt trong nước biển, được hấp thụ nhanh qua mang tôm.
-
Phản ứng hóa học: Enrofloxacin HCl gắn vào DNA gyrase, phá hủy cấu trúc DNA của vi khuẩn và ngừng quá trình sao chép của chúng, dẫn đến cái chết của vi khuẩn.
3.4. Sử dụng trong điều trị bệnh lở mồm long móng (FMD) ở gia súc
Ứng dụng:
Enrofloxacin HCl được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn Streptococcus và Staphylococcus gây ra trong quá trình gia súc mắc bệnh lở mồm long móng (FMD). Đây là bệnh nhiễm khuẩn rất nguy hiểm, ảnh hưởng lớn đến đàn gia súc.
Cơ chế hoạt động:
Enrofloxacin HCl can thiệp vào quá trình sao chép DNA của vi khuẩn, làm chúng không thể phát triển hoặc sinh sản.
-
Hiện tượng vật lý: Hợp chất này được tiêm hoặc dùng qua đường uống, phân phối nhanh chóng trong cơ thể động vật.
-
Phản ứng hóa học: Enrofloxacin HCl tác động lên DNA gyrase, làm gián đoạn quá trình nhân đôi DNA của vi khuẩn, làm chúng không thể phân chia và phát triển.
3.5. Ứng dụng trong kiểm soát bệnh đốm đỏ trên cá (vibriosis)
Ứng dụng:
Trong nuôi trồng thủy sản, Enrofloxacin HCl được sử dụng để điều trị bệnh đốm đỏ trên cá do vi khuẩn Vibrio anguillarum gây ra, giúp giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện sức khỏe của cá.
Cơ chế hoạt động:
Enrofloxacin HCl phá hủy các liên kết trong DNA của vi khuẩn, khiến chúng không thể sinh sôi nảy nở.
-
Hiện tượng vật lý: Hợp chất này hòa tan tốt trong nước. Có thể sử dụng qua đường ăn hoặc nước uống để cá hấp thụ.
-
Phản ứng hóa học: Enrofloxacin HCl tác động lên DNA gyrase, làm vi khuẩn không thể nhân đôi DNA, từ đó ức chế sự phát triển và tiêu diệt chúng.
3.6. Sử dụng trong điều trị viêm khớp nhiễm khuẩn ở gia súc và gia cầm
Ứng dụng:
Enrofloxacin HCl được sử dụng để điều trị các bệnh viêm khớp do vi khuẩn như Mycoplasma synoviae và Staphylococcus aureus gây ra, chủ yếu ở gia súc và gia cầm.
Cơ chế hoạt động:
Enrofloxacin HCl ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn, làm gián đoạn quá trình sinh sản của chúng trong các mô khớp.
-
Hiện tượng vật lý: Hợp chất này tích tụ trong mô khớp, giúp duy trì hiệu quả điều trị kéo dài.
-
Phản ứng hóa học: Enrofloxacin HCl gắn vào topoisomerase IV, một enzyme giúp tháo xoắn DNA. Và ngừng quá trình phân bào của vi khuẩn trong các mô sinh sản.
3.7. Ứng dụng trong kiểm soát bệnh nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở thú cưng
Ứng dụng:
Enrofloxacin HCl là lựa chọn điều trị phổ biến cho các bệnh nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở chó và mèo. Đặc biệt khi có sự hiện diện của Escherichia coli, Klebsiella spp., và Proteus mirabilis.
Cơ chế hoạt động:
Enrofloxacin HCl ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV, làm gián đoạn quá trình sao chép DNA của vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiết niệu.
-
Hiện tượng vật lý: Hợp chất này được hấp thụ nhanh qua đường tiêm và phân phối tốt trong nước tiểu.
-
Phản ứng hóa học: Ức chế sự tái bản DNA của vi khuẩn trong môi trường axit của đường tiết niệu, khiến vi khuẩn không thể phát triển.
3.8. Ứng dụng trong kiểm soát dịch bệnh tại trại chăn nuôi
Ứng dụng:
Enrofloxacin HCl được sử dụng trong phòng chống dịch bệnh trong các trại chăn nuôi lớn. Bằng cách bổ sung vào thức ăn hoặc nước uống. Nó giúp kiểm soát các bệnh vi khuẩn nhanh chóng trong đàn.
Cơ chế hoạt động:
Enrofloxacin HCl ức chế sự nhân lên của vi khuẩn, bảo vệ đàn vật nuôi khỏi các bệnh do vi khuẩn gây ra.
-
Hiện tượng vật lý: Hợp chất được phân phối đồng đều trong cơ thể, duy trì hiệu quả điều trị kéo dài.
-
Phản ứng hóa học: Tác động lên DNA gyrase và topoisomerase IV. Ngừng quá trình nhân lên của vi khuẩn trong cơ thể vật nuôi.
3.9. Điều trị bệnh đường sinh sản ở gia súc
Ứng dụng:
Enrofloxacin HCl được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường sinh sản ở gia súc như viêm tử cung và viêm âm đạo do các vi khuẩn như E. coli và Streptococcus gây ra.
Cơ chế hoạt động:
Enrofloxacin HCl ức chế quá trình sao chép DNA của vi khuẩn trong cơ quan sinh dục.
-
Hiện tượng vật lý: Hợp chất này được tiêm hoặc dùng qua đường uống. Phân phối nhanh chóng vào dịch sinh dục.
-
Phản ứng hóa học: Enrofloxacin HCl ức chế topoisomerase IV. Nggăn cản sự phân bào của vi khuẩn trong các mô sinh sản.
3.10. Ứng dụng trong nghiên cứu kháng khuẩn trên vi khuẩn kháng thuốc
Ứng dụng:
Enrofloxacin HCl được sử dụng trong các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm để phân tích cơ chế kháng thuốc của các vi khuẩn kháng fluoroquinolone.
Cơ chế hoạt động:
Hợp chất này giúp nghiên cứu sự kháng thuốc của vi khuẩn thông qua việc ức chế hoạt động của DNA gyrase.
-
Hiện tượng vật lý: Tương tác với các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Giúp phát hiện các đột biến gây ra khả năng kháng thuốc.
-
Phản ứng hóa học: Kiểm tra sự thay đổi trong quá trình ức chế DNA gyrase và các yếu tố khác liên quan đến kháng thuốc.
Tỷ lệ sử dụng % Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl
1. Trong thú y
-
Chó và mèo:
-
Liều dùng: Thông thường là 5-20 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày. Tùy thuộc vào loại bệnh và mức độ nhiễm trùng.
-
Tỷ lệ sử dụng: Tùy theo bệnh lý, tỷ lệ sử dụng có thể dao động từ 20-40% trong các trường hợp điều trị bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, tiết niệu, và viêm khớp ở thú cưng.
-
-
Gia súc và gia cầm:
-
Liều dùng: 10-20 mg/kg trọng lượng cơ thể, dùng hàng ngày trong 3-5 ngày.
-
Tỷ lệ sử dụng: Thường sử dụng ở mức 15-25% trong các trại chăn nuôi để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn như viêm đường hô hấp, tiêu hóa, và các bệnh sinh sản.
-
2. Trong nuôi trồng thủy sản
-
Cá và tôm:
-
Liều dùng: 5-10 mg/lít nước trong suốt 5-7 ngày, tùy vào tình trạng bệnh và loại vi khuẩn.
-
Tỷ lệ sử dụng: Tỷ lệ sử dụng trong nuôi trồng thủy sản có thể dao động từ 10-20% trong các trại nuôi tôm, cá. Để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do Vibrio gây ra.
-
3. Trong nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng
-
Liều dùng: Trong nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng, liều lượng có thể được điều chỉnh theo mục đích nghiên cứu và sự đáp ứng của động vật.
-
Tỷ lệ sử dụng: Tỷ lệ sử dụng trong các thử nghiệm có thể dao động từ 5-15%. Tùy vào mục tiêu và loại nghiên cứu (ví dụ: nghiên cứu kháng thuốc, thử nghiệm dược lý).
Ngoài Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất dưới đây:
-
Ciprofloxacin: Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu hóa và tiết niệu, ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV.
-
Amoxicillin: Điều trị nhiễm khuẩn gram dương và gram âm, ức chế tổng hợp peptidoglycan trong vách tế bào vi khuẩn.
-
Tylosin: Dùng điều trị viêm phổi và nhiễm khuẩn đường tiêu hóa ở gia súc, gia cầm, ức chế tổng hợp protein vi khuẩn.
-
Doxycycline: Điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm và Gram dương, ức chế tổng hợp protein vi khuẩn.
-
Gentamicin: Dùng trong điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm. Tác động lên màng tế bào vi khuẩn gây mất chức năng tế bào.
4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl :
4.1. Bảo quản Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl đúng cách:
-
Nhiệt độ bảo quản: Bảo quản Enrofloxacin HCl ở nhiệt độ phòng (20-25°C). Tránh để thuốc tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc ánh sáng trực tiếp, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của thuốc.
-
Bảo quản trong bao bì gốc: Giữ thuốc trong bao bì gốc kín, tránh tiếp xúc với độ ẩm. Vì độ ẩm có thể làm thuốc bị phân hủy hoặc mất hiệu quả.
-
Tránh xa tầm tay trẻ em và vật nuôi: Đảm bảo rằng thuốc được lưu trữ ở nơi an toàn. Ngoài tầm tay của trẻ em và vật nuôi để tránh nguy cơ nuốt phải hoặc tiếp xúc không an toàn.
-
Thời gian sử dụng: Sử dụng thuốc trước khi hết hạn sử dụng được in trên bao bì. Sau khi mở nắp, một số loại thuốc có thể yêu cầu được sử dụng trong thời gian ngắn để đảm bảo hiệu quả.
4.2. An toàn khi sử dụng:
-
Đọc kỹ hướng dẫn: Trước khi sử dụng, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của thuốc để đảm bảo liều lượng và cách thức sử dụng đúng đắn.
-
Liều lượng chính xác: Tuân thủ liều lượng đã được chỉ định để tránh nguy cơ tác dụng phụ hoặc tình trạng kháng thuốc. Việc dùng quá liều có thể gây ngộ độc.
-
Đeo thiết bị bảo hộ: Nếu sử dụng thuốc dạng tiêm hoặc pha thuốc, hãy đeo găng tay và kính bảo vệ để tránh tiếp xúc trực tiếp với thuốc, đặc biệt là khi pha chế hoặc tiêm.
-
Giám sát sức khỏe động vật: Theo dõi tình trạng sức khỏe của động vật khi sử dụng Enrofloxacin HCl. Nếu có dấu hiệu phản ứng bất thường, ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ thú y ngay lập tức.
4.3. Xử lý sự cố:
-
Khi tiếp xúc với mắt hoặc da: Nếu thuốc tiếp xúc với mắt hoặc da, rửa ngay bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút. Nếu có dấu hiệu kích ứng, tham khảo bác sĩ.
-
Khi nuốt phải: Nếu thuốc bị nuốt phải một cách vô tình, cần đưa người hoặc động vật tới cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời.
-
Khi xảy ra phản ứng dị ứng: Nếu động vật có dấu hiệu dị ứng như phát ban. Khó thở hoặc sưng tấy, ngừng sử dụng thuốc và đưa ngay đến bác sĩ thú y.
-
Khi không còn sử dụng: Thuốc đã hết hạn hoặc không sử dụng nữa phải được xử lý đúng cách. Không được vứt trực tiếp vào hệ thống cống rãnh. Tham khảo hướng dẫn xử lý chất thải dược phẩm an toàn.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl dưới đây:
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích. Có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.
5. Mua Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl giá rẻ, uy tín, chất lượng ở đâu?
Hãy lựa chọn mua Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl tại KDCCHEMICAL. Một trong những địa chỉ tin cậy chuyên cung cấp các loại hóa chất công nghiệp. Hóa chất cơ bản, hóa chất tinh khiết uy tín. Trong đó, các hóa chất Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl được ứng dụng rộng rãi dùng trong ngành công nghiệp, sản xuất sơn, mực in, nhựa, ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, điện tử, nông nghiệp,…
Đây là địa chỉ mua Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl giá tốt nhất trên thị trường. Không những vậy, khách hàng còn nhận được sự tư vấn tận tình. Dịch vụ giao hàng nhanh chóng chuyên nghiệp, hàng hóa đến tay khách hàng nhanh nhất có thể.
Với sự tư vấn chuyên sâu từ các chuyên gia có kinh nghiệm. Chúng tôi cam kết cung cấp cho bạn thông tin chi tiết. Và hướng dẫn sử dụng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả.
Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl do KDCCHEMICAL phân phối – Lựa chọn thông minh cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để khám phá những lợi ích mà Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl có thể mang lại cho bạn!
6. Mua Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl tại Hà Nội, Sài Gòn
Hiện tại, Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl đang có sẵn tại KDCCHEMICAL với số lượng lớn.
Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl , Trung Quốc.
Quý khách có nhu cầu mua và sử dụng hóa chất Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl của KDCCHEMICAL. Hãy liên hệ ngay số Hotline 0867.883.818 Hoặc truy cập trực tiếp website
Cung cấp, mua bán hóa chất Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl giá tốt, giá rẻ ở Hà Nội, ở Sài Gòn.
Mua Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl ở đâu, mua bán PM ở hà nội, mua bán C4H10O2 giá rẻ. Mua bán Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl dùng trong ngành công nghiệp, sản xuất sơn, mực in, nhựa, ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, điện tử, nông nghiệp,.
Nhập khẩu Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl cung cấp Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl .
Hotline: 0867.883.818
Zalo : 0867.883.818
Web: KDCCHEMICAL.VN
Mail: kdcchemical@gmail.com
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
Được mua nhiều
Đánh giá (0)
Chưa có bình luận nào

Review Enrofloxacin Hydrochloride – Enrofloxacin HCl
Chưa có đánh giá nào.