Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO
- Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
- Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
- Hotline tư vấn 0834.568.987
Tìm hiểu thêm
Choline Chloride 60%: Siêu Nguyên Liệu Trong Sức Khỏe, Chế Biến Thực Phẩm Và Công Nghiệp
Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO, là một hợp chất quan trọng không chỉ trong lĩnh vực sức khỏe mà còn trong sản xuất thực phẩm và công nghiệp. Với công thức hóa học C₅H₁₄ClNO, chất này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng cơ thể, hỗ trợ gan và não, đồng thời cũng là thành phần không thể thiếu trong các sản phẩm công nghiệp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết về Choline chloride, từ cơ chế hoạt động, ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau cho đến những lợi ích bất ngờ mà nó mang lại.
Thông tin sản phẩm
1. Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO là gì?
2. Tính chất vật lý và hóa học của Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO
Tính chất vật lý
Choline chloride 60% tồn tại dưới hai dạng phổ biến: bột tinh thể màu trắng và dung dịch lỏng có nồng độ 60%. Một số tính chất vật lý đặc trưng của hợp chất này bao gồm:
-
Công thức phân tử: C₅H₁₄ClNO
-
Khối lượng phân tử: 139,62 g/mol
-
Trạng thái: Dạng bột tinh thể màu trắng hoặc dung dịch 60%
-
Mùi: Không mùi hoặc có mùi nhẹ đặc trưng
-
Độ tan trong nước: Rất tan trong nước, tạo dung dịch không màu
-
Độ tan trong dung môi hữu cơ: Hòa tan tốt trong methanol, ethanol, kém tan trong aceton và benzen
-
Tính hút ẩm: Cao, dễ hấp thụ hơi ẩm từ không khí
-
Điểm nóng chảy: Khoảng 302°C (phân hủy trước khi nóng chảy)
-
Độ pH (dung dịch 10%): 6.0 – 8.0
Tính chất hóa học
Choline chloride là một hợp chất amoni bậc bốn (quaternary ammonium salt) có tính chất hóa học đặc trưng như sau:
-
Tính ion hóa cao
-
Choline chloride chứa ion Cl⁻ và cation amoni bậc bốn [(CH₃)₃N⁺CH₂CH₂OH], giúp nó dễ hòa tan trong nước và tham gia các phản ứng ion hóa mạnh.
-
-
Tính hút ẩm mạnh
-
Choline chloride có khả năng hấp thụ nước nhanh chóng từ môi trường, làm thay đổi trạng thái từ dạng bột sang dạng dính ướt khi tiếp xúc với không khí ẩm.
-
-
Phản ứng với axit và bazơ
-
Trong môi trường axit mạnh, choline chloride có thể bị phân hủy tạo thành trimethylamine (TMA) và các sản phẩm phụ khác.
-
Trong môi trường kiềm, nhóm hydroxyl (-OH) của choline chloride có thể tham gia phản ứng tạo thành các hợp chất dẫn xuất khác.
-
-
Phản ứng oxy hóa-khử
-
Choline chloride có thể bị oxy hóa trong điều kiện thích hợp, đặc biệt là trong môi trường có chất oxy hóa mạnh, tạo thành betaine (C₅H₁₁NO₂), một dẫn xuất quan trọng trong chuyển hóa sinh học.
-
-
Phản ứng nhiệt phân
-
Khi bị đun nóng đến nhiệt độ cao (>300°C), choline chloride có thể bị phân hủy, giải phóng khí amoniac (NH₃), trimethylamine (TMA) và các hợp chất hữu cơ khác.
-
3.Ứng dụng của Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO do KDCCHEMICAL cung cấp
3.1. Chất điều hòa chuyển hóa lipid trong thức ăn chăn nuôi
Ứng dụng
Choline chloride là một phụ gia dinh dưỡng quan trọng trong thức ăn chăn nuôi, đặc biệt đối với gia cầm, heo và thủy sản. Hợp chất này giúp điều hòa chuyển hóa lipid, cải thiện chức năng gan và ngăn ngừa gan nhiễm mỡ (Fatty Liver Syndrome). Choline chloride còn giúp tổng hợp phosphatidylcholine, một thành phần quan trọng của màng tế bào, từ đó tăng cường sức khỏe và hiệu suất tăng trưởng của động vật.
Cơ chế hoạt động
-
Hiện tượng vật lý:
-
Choline chloride là một hợp chất ion, có khả năng hòa tan tốt trong nước, giúp dễ dàng phối trộn vào thức ăn chăn nuôi.
-
Khi vào cơ thể, hợp chất này được hấp thụ qua ruột non và nhanh chóng đi vào hệ tuần hoàn.
-
-
Phản ứng hóa học:
-
Choline chloride tham gia vào quá trình tổng hợp phosphatidylcholine thông qua một chuỗi phản ứng methyl hóa:
-
Choline+ATP→Phosphocholine+ADP
Phosphocholine+CTP→CDP-choline+PPi
CDP-choline+Diacylglycerol→Phosphatidylcholine
-
-
Phosphatidylcholine giúp vận chuyển lipid ra khỏi gan, ngăn chặn sự tích tụ mỡ trong gan của động vật.
-
3.2. Chất tiền chất thần kinh trong ngành dược phẩm
Ứng dụng
Choline chloride là tiền chất quan trọng trong tổng hợp acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh thiết yếu trong hệ thần kinh trung ương và ngoại vi. Hợp chất này được sử dụng để hỗ trợ điều trị các bệnh về suy giảm trí nhớ, Alzheimer, Parkinson và rối loạn thần kinh.
Cơ chế hoạt động
-
Hiện tượng vật lý:
-
Choline chloride dễ dàng hòa tan trong dịch tiêu hóa và hấp thụ qua thành ruột, sau đó phân bố đến hệ thần kinh.
-
Nó có thể vượt qua hàng rào máu não (blood-brain barrier), giúp tổng hợp acetylcholine trong não.
-
-
Phản ứng hóa học:
Choline chloride tham gia quá trình acetyl hóa để tạo ra acetylcholine: Choline+Acetyl-CoA→Acetylcholine+Coenzyme A
Betaine Aldehyde+NAD⁺→Glycine Betaine+NADH+H+
-
-
Acetylcholine giúp truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh, duy trì trí nhớ và khả năng nhận thức.
-
3.3. Chất kích thích sinh trưởng cây trồng trong nông nghiệp
Ứng dụng
Trong nông nghiệp, Choline chloride được sử dụng để kích thích sinh trưởng và tăng khả năng chịu hạn, chịu mặn của cây trồng. Nó giúp cây tổng hợp glycine betaine, một hợp chất bảo vệ thực vật khỏi stress môi trường.
Cơ chế hoạt động
-
Hiện tượng vật lý:
-
Choline chloride dễ dàng hòa tan trong nước, giúp cây trồng hấp thụ nhanh qua rễ hoặc lá.
-
Khi được phun lên lá, nó nhanh chóng thẩm thấu vào mô cây và tham gia vào quá trình sinh hóa nội bào.
-
-
Phản ứng hóa học:
-
Choline chloride được chuyển hóa thành glycine betaine, giúp cây chống chịu với điều kiện môi trường bất lợi
-
Glycine betaine duy trì áp suất thẩm thấu trong tế bào thực vật, bảo vệ protein và màng tế bào khỏi tổn thương do mất nước hoặc stress muối.
-
3.4. Chất ổn định trong công nghiệp hóa chất
Ứng dụng
Choline chloride được sử dụng làm chất ổn định trong nhiều quá trình công nghiệp hóa chất, bao gồm sản xuất chất tẩy rửa, sơn, keo và dược phẩm. Nó giúp duy trì độ ổn định của dung dịch nhũ tương, ngăn chặn sự kết tủa của các thành phần hoạt tính.
Cơ chế hoạt động
-
Hiện tượng vật lý:
-
Choline chloride có tính hút ẩm cao. Giúp kiểm soát độ ẩm trong các sản phẩm hóa chất.
-
Khi kết hợp với các dung môi hữu cơ. Nó tạo ra một môi trường cân bằng, ngăn chặn sự kết tinh không mong muốn.
-
-
Phản ứng hóa học:
-
Trong công nghiệp sơn, Choline chloride hoạt động như một chất hoạt động bề mặt giúp phân tán các hạt sắc tố, duy trì độ bền màu.
-
Khi kết hợp với các polymer, nó giúp ổn định liên kết ion trong các hệ nhũ tương.
-
3.5. Chất tạo độ ẩm trong mỹ phẩm và chăm sóc da
Ứng dụng
Choline chloride có khả năng hút ẩm mạnh, giúp duy trì độ ẩm cho da, làm mềm tóc và cải thiện kết cấu sản phẩm mỹ phẩm. Nó được sử dụng trong kem dưỡng da, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Cơ chế hoạt động
-
Hiện tượng vật lý:
-
Choline chloride hút nước từ môi trường xung quanh, giúp giữ ẩm cho da và tóc.
-
Khi hòa tan trong nước, nó tạo ra dung dịch có độ nhớt ổn định. Giúp cải thiện kết cấu sản phẩm.
-
-
Phản ứng hóa học:
-
Khi kết hợp với các thành phần như glycerin, nó giúp tăng khả năng liên kết nước trong sản phẩm mỹ phẩm.
-
Choline chloride còn có khả năng tham gia vào phản ứng tạo betaines, giúp làm dịu da và giảm kích ứng.
-
3.6. Chất cải thiện năng suất lên men trong công nghiệp thực phẩm và vi sinh
Ứng dụng
Choline chloride đóng vai trò là chất dinh dưỡng quan trọng trong quá trình lên men vi sinh, giúp cải thiện tốc độ tăng trưởng của vi khuẩn và nấm men. Nó thường được sử dụng trong sản xuất rượu, bia, axit hữu cơ (axit citric, axit lactic), enzyme công nghiệp (amylase, protease) và sinh khối vi sinh để tạo protein đơn bào.
Cơ chế hoạt động
-
Hiện tượng vật lý:
-
Choline chloride dễ dàng hòa tan trong môi trường lên men, giúp cung cấp nguồn choline nhanh chóng cho tế bào vi sinh.
-
Khi bổ sung vào môi trường nuôi cấy, nó giúp duy trì độ ổn định của hệ vi sinh vật. Ngăn chặn sự hình thành của các hợp chất độc hại do stress oxy hóa.
-
-
Phản ứng hóa học:
Choline chloride đóng vai trò là tiền chất của S-adenosylmethionine (SAM), một phân tử quan trọng trong quá trình methyl hóa:
Choline+ATP→Phosphocholine+ADP
Phosphocholine+Methionine→S-adenosylmethionine+H2O
-
-
SAM tham gia vào các con đường sinh tổng hợp DNA, RNA và protein, giúp tối ưu hóa tốc độ phát triển của vi sinh vật.
-
Ngoài ra, choline chloride giúp cải thiện tính thẩm thấu màng tế bào, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình vận chuyển chất dinh dưỡng và trao đổi ion.
-
3.7. Chất xử lý chống đóng cặn trong hệ thống nước công nghiệp
Ứng dụng
Choline chloride được sử dụng trong các hệ thống làm mát. Nồi hơi và xử lý nước công nghiệp để giảm thiểu sự hình thành cặn bám. Nó giúp ngăn chặn quá trình kết tủa của muối khoáng và cặn sinh học. Kéo dài tuổi thọ của thiết bị và giảm chi phí bảo trì.
Cơ chế hoạt động
-
Hiện tượng vật lý:
-
Choline chloride có tính hút ẩm cao, giúp duy trì độ hòa tan của các ion khoáng trong nước, hạn chế sự kết tủa.
-
Khi được bổ sung vào hệ thống nước, nó tương tác với các ion kim loại và muối khoáng, làm giảm khả năng hình thành cặn cứng.
-
-
Phản ứng hóa học:
-
Choline chloride có thể tạo phức với các ion kim loại như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺, giúp ngăn ngừa quá trình kết tủa của canxi cacbonat (CaCO₃) và magie hydroxit (Mg(OH)₂)
-
- Choline chloride cũng có khả năng làm giảm sức căng bề mặt của nước, giúp hạn chế sự bám dính của cặn trên bề mặt thiết bị.
Tỷ lệ sử dụng % Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO
1. Trong thức ăn chăn nuôi
Choline chloride được sử dụng làm phụ gia dinh dưỡng cho gia cầm, heo, bò, thủy sản với liều lượng khác nhau:
Loại động vật | Tỷ lệ sử dụng (%) trong thức ăn |
---|---|
Gia cầm (gà, vịt) | 0,05 – 0,15% (500 – 1.500 ppm) |
Heo con | 0,10 – 0,20% (1.000 – 2.000 ppm) |
Heo trưởng thành | 0,05 – 0,12% (500 – 1.200 ppm) |
Bò sữa, bò thịt | 0,03 – 0,10% (300 – 1.000 ppm) |
Thủy sản (cá, tôm) | 0,08 – 0,20% (800 – 2.000 ppm) |
Lưu ý: Liều lượng có thể thay đổi tùy theo nhu cầu dinh dưỡng của động vật, điều kiện chăn nuôi và công thức phối trộn thức ăn.
2. Trong dược phẩm (hỗ trợ thần kinh, bảo vệ gan)
-
Viên uống bổ sung Choline chloride: 250 – 1000 mg/ngày (tương đương 0,025 – 0,10%)
-
Điều trị rối loạn gan nhiễm mỡ: 1.000 – 3.000 mg/ngày (tương đương 0,10 – 0,30%)
-
Hỗ trợ bệnh Alzheimer, thần kinh: 500 – 2.000 mg/ngày (tương đương 0,05 – 0,20%)
Lưu ý: Liều lượng có thể điều chỉnh tùy theo chỉ định của bác sĩ.
3. Trong nông nghiệp (kích thích sinh trưởng cây trồng)
-
Dung dịch phun lá: 0,02 – 0,10% (200 – 1.000 ppm)
-
Phối trộn vào phân bón: 0,05 – 0,20%
-
Bón qua đất: 0,05 – 0,15%
Lưu ý: Liều lượng có thể thay đổi tùy theo loại cây trồng và điều kiện môi trường.
4. Trong công nghiệp hóa chất
-
Chất ổn định trong sơn, keo: 0,10 – 0,50%
-
Chất tạo nhũ tương trong mỹ phẩm: 0,05 – 0,20%
-
Chất chống tĩnh điện trong polymer: 0,10 – 0,30%
5. Trong xử lý nước công nghiệp
-
Chất chống đóng cặn: 0,05 – 0,20%
-
Dung dịch bảo vệ hệ thống nồi hơi, làm mát: 0,02 – 0,10%
Ngoài Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất dưới đây:
-
Betaine (C₅H₁₁NO₂): Hỗ trợ chuyển hóa lipid, giảm tích tụ mỡ gan. Bảo vệ tế bào khỏi mất nước nhờ cơ chế methyl hóa và ổn định áp suất thẩm thấu.
-
Lecithin (Phosphatidylcholine – PC): Cải thiện tiêu hóa lipid. Hỗ trợ chức năng gan bằng cách tăng tổng hợp lipoprotein vận chuyển mỡ.
-
Methionine (C₅H₁₁NO₂S): Tham gia tổng hợp protein, cung cấp nhóm methyl hỗ trợ chuyển hóa choline và chống oxy hóa gan.
-
Gibberellic Acid (GA₃, C₁₉H₂₂O₆): Kích thích tăng trưởng cây, thúc đẩy nảy mầm bằng cách tăng tổng hợp enzyme amylase phân hủy tinh bột.
-
Indole-3-acetic Acid (IAA, C₁₀H₉NO₂): Điều hòa sinh trưởng, kích thích ra rễ bằng cách tác động đến vận chuyển ion và tổng hợp protein thực vật.
-
Potassium Humate (C₉H₈K₂O₄): Cải thiện hấp thụ dinh dưỡng, kích thích vi sinh vật đất nhờ tạo phức với ion kim loại.
4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO :
4.1. Bảo quản Choline Chloride 60% đúng cách
-
Điều kiện bảo quản: Giữ trong bao bì kín, tránh tiếp xúc với không khí để ngăn hấp thụ độ ẩm.
-
Môi trường lưu trữ: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao (>40°C).
-
Tương thích hóa học: Không lưu trữ gần axit mạnh, bazơ mạnh hoặc chất oxy hóa mạnh để tránh phản ứng không mong muốn.
-
Thời gian bảo quản: Nếu được bảo quản đúng cách, Choline Chloride 60% có thể duy trì chất lượng trong 1-2 năm.
4.2. An toàn khi sử dụng
-
Bảo hộ cá nhân: Sử dụng găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi tiếp xúc trực tiếp để tránh kích ứng da, mắt và đường hô hấp.
-
Hạn chế tiếp xúc: Không ăn uống hoặc hút thuốc tại khu vực sử dụng để tránh nuốt phải hóa chất.
-
Hệ thống thông gió: Đảm bảo không gian làm việc có hệ thống thông gió tốt để hạn chế hít phải hơi hóa chất.
-
Rửa tay sau khi sử dụng: Nếu tiếp xúc với da, cần rửa sạch bằng nước và xà phòng ngay lập tức.
4.3. Xử lý sự cố
-
Rò rỉ hoặc tràn đổ:
-
Thu gom ngay bằng vật liệu hút (cát, đất, than hoạt tính) để tránh lan rộng.
-
Tránh để hóa chất tiếp xúc với nước hoặc hệ thống thoát nước công cộng.
-
-
Tiếp xúc với da hoặc mắt:
-
Mắt: Rửa ngay bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút và liên hệ bác sĩ nếu có kích ứng.
-
Da: Rửa sạch bằng xà phòng, không chà xát mạnh, theo dõi phản ứng dị ứng.
-
-
Hít phải hóa chất:
-
Di chuyển đến khu vực thoáng khí ngay lập tức.
-
Nếu có triệu chứng khó thở, cần hỗ trợ y tế ngay lập tức.
-
-
Nuốt phải hóa chất: Không tự ý gây nôn. Uống nước và liên hệ ngay cơ sở y tế để được xử lý kịp thời.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO dưới đây;
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.
5. Mua Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO giá rẻ, uy tín, chất lượng ở đâu?
Hãy lựa chọn mua Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO tại KDCCHEMICAL. Một trong những địa chỉ tin cậy chuyên cung cấp các loại hóa chất công nghiệp. Hóa chất cơ bản, hóa chất tinh khiết uy tín. Trong đó, các hóa chất Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO được ứng dụng rộng rãi dùng trong ngành công nghiệp, sản xuất sơn, mực in, nhựa, ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, điện tử, nông nghiệp,…
Đây là địa chỉ mua Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO giá tốt nhất trên thị trường. Không những vậy, khách hàng còn nhận được sự tư vấn tận tình. Dịch vụ giao hàng nhanh chóng chuyên nghiệp, hàng hóa đến tay khách hàng nhanh nhất có thể.
Với sự tư vấn chuyên sâu từ các chuyên gia có kinh nghiệm. Chúng tôi cam kết cung cấp cho bạn thông tin chi tiết. Và hướng dẫn sử dụng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả.
Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO do KDCCHEMICAL phân phối – Lựa chọn thông minh cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để khám phá những lợi ích mà Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO có thể mang lại cho bạn!
6. Mua Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO tại Hà Nội, Sài Gòn
Hiện tại, Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO đang có sẵn tại KDCCHEMICAL với số lượng lớn.
Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO , Trung Quốc.
Quý khách có nhu cầu mua và sử dụng hóa chất Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO của KDCCHEMICAL. Hãy liên hệ ngay số Hotline 0867.883.818 Hoặc truy cập trực tiếp website
Cung cấp, mua bán hóa chất Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO giá tốt, giá rẻ ở Hà Nội, ở Sài Gòn.
Mua Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO ở đâu, mua bán PM ở hà nội, mua bán C4H10O2 giá rẻ. Mua bán Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO dùng trong ngành công nghiệp, sản xuất sơn, mực in, nhựa, ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, điện tử, nông nghiệp,.
Nhập khẩu Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO cung cấp Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO .
Hotline: 0867.883.818
Zalo : 0867.883.818
Web: KDCCHEMICAL.VN
Mail: kdcchemical@gmail.com
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
Được mua nhiều
Đánh giá (0)
Chưa có bình luận nào

Review Choline Chloride 60% – Choline Clorua – C5H14ClNO
Chưa có đánh giá nào.