Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2
- Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
- Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
- Hotline tư vấn 0834.568.987
Tìm hiểu thêm
Butanedione Dioxime (Dimethylglyoxime): Hợp chất quan trọng trong phân tích hóa học và công nghiệp
Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2, một hợp chất hữu cơ với công thức phân tử C₄H₈N₂O₂, được biết đến nhờ khả năng tạo phức chất với kim loại nặng, đặc biệt là nickel. Hợp chất này không chỉ có vai trò quan trọng trong phân tích hóa học mà còn ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp. Hãy cùng tìm hiểu những tính chất, ứng dụng và cơ chế hoạt động của Dimethylglyoxime trong bài viết dưới đây.
Thông tin sản phẩm

1. Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 là gì?
Butanedione dioxime, còn gọi là “butanedione oxime” hoặc “BDDO,” là một hợp chất hữu cơ với công thức hóa học là (CH3C(NOH)2CHO). Đây là một loại oxime, một nhóm chức năng trong hóa học hữu cơ, được tạo ra bằng cách thay thế một nguyên tử hydroxyl (-OH) trong oxime thông thường bằng một nhóm amidoxime (-NOH).
Butanedione dioxime thường được sử dụng trong ngành công nghiệp và nghiên cứu để tạo phức chất với các ion kim loại, đặc biệt là ion uranyl (UO2^2+), và được sử dụng trong quá trình chiết tách và tách các kim loại từ các mẫu phức tạp.
Nguồn gốc và cách sản xuất Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2
Butanedione dioxime (dimethylglyoxime) thường được sản xuất thông qua một loạt các phản ứng hóa học từ nguyên liệu đơn giản. Dưới đây là quy trình sản xuất cơ bản:
Nguyên liệu:
- Butanedione (diacetyl): Đây là hợp chất xuất phát. Butanedione thường có thể được tách từ nhiều nguồn, bao gồm dầu mỡ động vật và sản xuất tổng hợp.
Các bước sản xuất chính:
- Oxi hóa butanedione: Butanedione (C4H6O2) được oxi hóa thành một tác nhân oxi hóa mạnh hơn, thường là nitric acid (HNO3) để tạo ra 2,3-diketone dioxime.
- Amin hóa: 2,3-diketone dioxime sau đó được amin hóa bằng cách thêm hydroxylamine (NH2OH) vào nhóm ketone để tạo thành butanedione dioxime (dimethylglyoxime), C4H8N2O2.
Quá trình này tạo ra butanedione dioxime dưới dạng một chất rắn có tính tinh khiết cao. Nó có khả năng tạo phức chất với nhiều kim loại khác nhau và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng liên quan đến chiết tách và phân tích kim loại.
2. Tính chất vật lý và hóa học của Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2
Tính chất vật lý:
-
Màu sắc: Dimethylglyoxime là một chất rắn tinh thể, có màu trắng hoặc hơi vàng.
-
Dạng: Là dạng bột kết tinh, dễ hòa tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol, methanol, nhưng ít tan trong nước.
-
Điểm nóng chảy: Khoảng 134–136°C.
-
Tính chất tạo phức: Dimethylglyoxime có khả năng tạo ra các phức chất với các kim loại, đặc biệt là nickel (Ni), tạo ra các phức chất màu đỏ đặc trưng.
Tính chất hóa học:
-
Khả năng tạo phức: Dimethylglyoxime có khả năng tạo phức mạnh với ion kim loại, đặc biệt là với ion nickel (Ni²⁺). Khi phản ứng với nickel, nó tạo ra phức chất màu đỏ tươi không tan trong dung dịch.
Ni2++2C4H8N2O2→Ni(C4H8N2O2)2 (màu đỏ)
-
Ổn định: Dimethylglyoxime là một hợp chất ổn định dưới điều kiện nhiệt độ và độ ẩm bình thường. Tuy nhiên, nó có thể phân hủy khi tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh hoặc khi nhiệt độ quá cao.
-
Tính khử: Dimethylglyoxime có tính chất khử yếu và dễ dàng tham gia vào các phản ứng với kim loại, tạo ra phức chất ổn định.
-
Tính acid: Dimethylglyoxime có tính axit yếu và có thể tham gia vào phản ứng tạo phức với các cation kim loại. Phản ứng này đóng vai trò quan trọng trong phân tích kim loại.
3.Ứng dụng của Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 do KDCCHEMICAL cung cấp
3.1. Phân tích kim loại (Xác định Nickel)
Ứng dụng:
Dimethylglyoxime chủ yếu được sử dụng trong phân tích hóa học để xác định sự hiện diện của ion nickel (Ni²⁺) trong các mẫu nước, đất, và sinh học. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi cần xác định nồng độ thấp của nickel trong môi trường, với độ chính xác và độ nhạy cao.
Cơ chế hoạt động:
Dimethylglyoxime có khả năng phản ứng đặc biệt với ion Ni²⁺ để tạo thành phức hợp màu đỏ tươi không hòa tan, Ni(DMG)₂. Phức chất này rất đặc trưng, giúp dễ dàng nhận diện sự có mặt của nickel. Phản ứng hóa học có thể được mô tả như sau: Ni2++2C4H8N2O2→Ni(C4H8N2O2)2 màu đỏ
Phức hợp này không hòa tan trong nước, vì vậy có thể dễ dàng phân tách và đo lường, cho phép xác định chính xác nồng độ nickel trong mẫu.
3.2. Ứng dụng trong công nghiệp xử lý kim loại
Ứng dụng:
Dimethylglyoxime được ứng dụng trong công nghiệp kim loại để kiểm tra và xử lý kim loại, đặc biệt là nickel trong các hợp kim và vật liệu kim loại. Phương pháp này giúp kiểm soát chất lượng của các hợp kim và sản phẩm kim loại, đảm bảo tính ổn định và độ bền của chúng.
Cơ chế hoạt động:
Khi dimethylglyoxime phản ứng với ion Ni²⁺ có mặt trong hợp kim, nó tạo ra một phức chất không hòa tan. Phức chất này giúp loại bỏ sự hiện diện của nickel trong quá trình chế biến kim loại. Phản ứng cũng làm nổi bật sự tương tác giữa dimethylglyoxime và các kim loại khác, hỗ trợ quá trình phân tích và xử lý kim loại chính xác hơn.
3.3. Sản xuất hợp chất hữu cơ kim loại
Ứng dụng:
Dimethylglyoxime đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các hợp chất hữu cơ kim loại, đặc biệt trong lĩnh vực chế tạo chất xúc tác hoặc vật liệu tiên tiến. Các phức hợp tạo ra từ dimethylglyoxime và các kim loại như nickel có thể được sử dụng trong các phản ứng hóa học công nghiệp.
Cơ chế hoạt động:
Dimethylglyoxime tham gia vào các phản ứng hóa học với các ion kim loại, đặc biệt là nickel, để tạo thành các phức hợp ổn định. Những phức hợp này có thể được sử dụng làm chất xúc tác trong các phản ứng hữu cơ, giúp tăng cường hiệu suất và chọn lọc của phản ứng hóa học. Sự tạo phức này có thể giúp cải thiện chất lượng và tính năng của các sản phẩm công nghiệp.
3.4. Chẩn đoán và phân tích sinh học
Ứng dụng:
Dimethylglyoxime được ứng dụng trong các nghiên cứu sinh học để xác định sự hiện diện của kim loại nặng, đặc biệt là nickel, trong các mẫu sinh học như máu, nước tiểu hoặc mô tế bào. Đây là phương pháp phổ biến trong việc theo dõi nồng độ kim loại nặng trong cơ thể. Đặc biệt đối với những người tiếp xúc với kim loại này trong quá trình làm việc hoặc sinh sống trong môi trường ô nhiễm.
Cơ chế hoạt động:
Dimethylglyoxime phản ứng với ion Ni²⁺ có trong các mẫu sinh học để tạo thành phức chất màu đỏ đặc trưng. Phản ứng này giúp xác định chính xác nồng độ nickel trong cơ thể. Màu sắc và độ bền của phức hợp cung cấp thông tin về mức độ tích tụ của kim loại trong các mô sinh học. Hỗ trợ việc chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến kim loại nặng.
3.5. Phân tích môi trường (Xác định ô nhiễm kim loại nặng)
Ứng dụng:
Dimethylglyoxime giúp xác định mức độ ô nhiễm kim loại nặng, đặc biệt là nickel, trong môi trường. Các nghiên cứu về ô nhiễm môi trường thường sử dụng phương pháp này để đánh giá chất lượng nước, đất và không khí. Từ đó đưa ra các biện pháp xử lý phù hợp.
Cơ chế hoạt động:
Khi mẫu môi trường chứa Ni²⁺ phản ứng với dimethylglyoxime. Phức hợp màu đỏ không hòa tan sẽ hình thành. Phức hợp này là dấu hiệu cho sự có mặt của nickel trong mẫu môi trường. Phản ứng giúp xác định nồng độ kim loại nặng. Từ đó đánh giá mức độ ô nhiễm và mức độ nguy hiểm của các chất ô nhiễm trong môi trường.
3.6. Ứng dụng trong nghiên cứu chất xúc tác
Ứng dụng:
Dimethylglyoxime được sử dụng trong các nghiên cứu về chất xúc tác. Đặc biệt trong các phản ứng tạo phức kim loại và các phản ứng hữu cơ phức tạp. Các phức hợp kim loại tạo ra từ dimethylglyoxime có thể được sử dụng như chất xúc tác trong các quá trình hóa học. Giúp tối ưu hóa hiệu suất và tăng cường phản ứng chọn lọc.
Cơ chế hoạt động:
Dimethylglyoxime tạo ra các phức hợp ổn định với các ion kim loại, đặc biệt là nickel. Những phức hợp này có thể hoạt động như chất xúc tác trong các phản ứng hóa học. Giúp tăng hiệu suất phản ứng và giảm năng lượng tiêu thụ. Cơ chế hoạt động của phức hợp này phụ thuộc vào khả năng tạo ra các trung gian hóa học có khả năng thúc đẩy các phản ứng.
3.7. Ứng dụng trong phân tích thực phẩm
Ứng dụng:
Dimethylglyoxime được sử dụng trong phân tích thực phẩm để phát hiện sự có mặt của kim loại nặng, đặc biệt là nickel. Trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống. Phương pháp này đảm bảo an toàn thực phẩm và kiểm tra chất lượng thực phẩm trước khi đưa ra thị trường.
Cơ chế hoạt động:
Khi dimethylglyoxime phản ứng với ion Ni²⁺ trong mẫu thực phẩm. Phức chất màu đỏ đặc trưng sẽ được tạo thành. Màu sắc này dễ dàng nhận diện, giúp xác định sự có mặt của nickel và đo lường nồng độ của kim loại nặng trong mẫu thực phẩm.
3.8. Sử dụng trong thí nghiệm giáo dục hóa học
Ứng dụng:
Dimethylglyoxime được sử dụng trong các thí nghiệm giáo dục hóa học để dạy sinh viên về các phản ứng tạo phức và hóa học kim loại. Việc quan sát phản ứng tạo phức giữa dimethylglyoxime và kim loại giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cơ chế tạo phức và các hiện tượng hóa học.
Cơ chế hoạt động:
Các thí nghiệm giáo dục sử dụng dimethylglyoxime giúp sinh viên quan sát quá trình tạo phức với Ni²⁺. Phức hợp màu đỏ tươi hình thành từ phản ứng giữa ion nickel và dimethylglyoxime giúp sinh viên thấy rõ hiện tượng vật lý và hóa học khi các ion kim loại tương tác với các chất tạo phức.
Tỷ lệ sử dụng % Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2
1. Trong phân tích xác định nickel:
-
Tỷ lệ sử dụng: Thường sử dụng dimethylglyoxime ở nồng độ thấp trong các thử nghiệm. Nồng độ của dung dịch dimethylglyoxime thường nằm trong khoảng 0.1% đến 1% (theo trọng lượng của dung dịch) khi sử dụng để tạo phức với ion nickel trong các mẫu phân tích.
2. Trong sản xuất hợp chất hữu cơ kim loại:
-
Tỷ lệ sử dụng: Tùy thuộc vào phản ứng cụ thể và mục đích sản xuất, tỷ lệ sử dụng có thể dao động từ 0.5% đến 5% (theo trọng lượng của tổng lượng kim loại) trong quá trình tạo phức với kim loại.
3. Trong xử lý kim loại và các hợp kim:
-
Tỷ lệ sử dụng: Thông thường, dimethylglyoxime được sử dụng với tỷ lệ nhỏ trong các phản ứng xử lý kim loại, khoảng 0.5% đến 2% (theo trọng lượng của dung dịch xử lý).
4. Trong thí nghiệm giáo dục hóa học:
-
Tỷ lệ sử dụng: Trong các thí nghiệm giáo dục để minh họa phản ứng tạo phức, tỷ lệ sử dụng thường dao động từ 0.1% đến 0.5% (theo trọng lượng của dung dịch).
5. Trong phân tích môi trường:
-
Tỷ lệ sử dụng: Trong các phương pháp phân tích môi trường (đặc biệt là để xác định mức độ ô nhiễm nickel), nồng độ dimethylglyoxime trong dung dịch thường là khoảng 0.1% đến 1%.
Ngoài Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất dưới đây:
-
Butyl Acetate: Dung môi trong sơn, mực in, tẩy rửa.
-
Sodium Hypochlorite: Tẩy rửa, khử trùng, xử lý nước.
-
Ammonium Hydroxide: Dung môi, tẩy rửa, xử lý nước thải.
-
Phenol: Sản xuất nhựa, thuốc nhuộm, khử trùng.
-
Sulfuric Acid: Công nghiệp hóa chất, phân bón, xử lý nước thải.
-
Toluene: Dung môi trong sơn, mực in, chế biến dầu mỏ.
-
Acetone: Dung môi cho sơn, mực in, nhựa.
-
Hydrogen Peroxide: Tẩy rửa, khử trùng, xử lý nước thải.
-
Acetic Acid: Sản xuất giấm, dược phẩm, tẩy rửa.
-
Benzene: Sản xuất nhựa, thuốc nhuộm, dầu mỏ.
4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 :
4.1. Bảo quản Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 đúng cách
-
Địa điểm bảo quản:
Dimethylglyoxime nên được bảo quản trong một khu vực khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp. Nơi bảo quản cần phải có nhiệt độ ổn định, lý tưởng là ở khoảng 15°C đến 25°C. -
Đóng gói:
Đảm bảo chất này được bảo quản trong bao bì kín và không thấm nước. Các chai hoặc lọ đựng phải được niêm phong cẩn thận để tránh sự tiếp xúc với độ ẩm. Vì dimethylglyoxime có thể dễ dàng phản ứng với nước và các chất khác. -
Chất liệu bao bì:
Nên sử dụng chất liệu bao bì không phản ứng với dimethylglyoxime. Chẳng hạn như thủy tinh hoặc nhựa không chứa các nhóm chức hoạt động hóa học. Tránh sử dụng bao bì kim loại. Vì có thể xảy ra phản ứng hóa học giữa chất này và kim loại. -
Tránh xa nguồn gây cháy:
Mặc dù dimethylglyoxime không phải là chất dễ cháy, nhưng để đảm bảo an toàn, nó không nên được bảo quản gần các nguồn lửa hoặc nguồn nhiệt cao. -
Nơi lưu trữ:
Dimethylglyoxime cần được lưu trữ trong các kho chứa có hệ thống thông gió tốt và đảm bảo không có nguy cơ bị rò rỉ hóa chất vào môi trường. Nếu bảo quản trong các môi trường công nghiệp. Cần tuân thủ các quy định về bảo quản hóa chất nguy hiểm.
4.2. An toàn khi sử dụng
-
Thiết bị bảo hộ cá nhân:
Khi sử dụng dimethylglyoxime, người lao động cần đeo đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE), bao gồm:-
Găng tay bảo vệ: Nên sử dụng găng tay làm từ vật liệu không thấm nước hoặc không phản ứng với hóa chất như nitrile.
-
Kính bảo vệ: Để bảo vệ mắt khỏi các tia hóa chất có thể bắn vào.
-
Áo choàng hoặc áo bảo vệ: Để bảo vệ cơ thể khỏi sự tiếp xúc trực tiếp với chất này.
-
Mặt nạ phòng độc: Nếu sử dụng trong môi trường có thể có hơi hoặc bụi của dimethylglyoxime, nên sử dụng mặt nạ phòng độc.
-
-
Hệ thống thông gió:
Việc sử dụng dimethylglyoxime cần được thực hiện trong một khu vực có hệ thống thông gió tốt hoặc tủ hút khí độc để giảm thiểu khả năng hít phải hơi hoặc bụi của hóa chất này. -
Tránh tiếp xúc trực tiếp:
Không để dimethylglyoxime tiếp xúc trực tiếp với da, mắt, hoặc hệ hô hấp. Nếu xảy ra tiếp xúc với da hoặc mắt. Cần rửa ngay bằng nước sạch và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết. -
Không ăn, uống hoặc hút thuốc:
Trong khi làm việc với dimethylglyoxime, không được ăn uống hoặc hút thuốc. Vì điều này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc hóa chất.
4.3. Xử lý sự cố khi sử dụng Dimethylglyoxime
-
Sự cố rò rỉ hóa chất:
-
Quy trình xử lý:
-
Dừng ngay hoạt động: Ngừng ngay tất cả các hoạt động và bảo đảm khu vực bị rò rỉ được cô lập.
-
Dọn dẹp: Dùng vật liệu thấm hút không phản ứng với hóa chất (như cát hoặc đất sét) để hấp thụ lượng hóa chất bị rò rỉ. Sau đó, thu gom và xử lý chất thải theo quy định.
-
Không để hóa chất tràn ra ngoài: Nếu rò rỉ xảy ra trong môi trường đóng kín, đảm bảo không để dimethylglyoxime lan ra khu vực khác.
-
-
-
Tiếp xúc với da hoặc mắt:
-
Tiếp xúc với da: Rửa sạch ngay với nước và xà phòng trong ít nhất 15 phút. Nếu cảm thấy kích ứng, cần đi khám bác sĩ.
-
Tiếp xúc với mắt: Rửa mắt dưới vòi nước chảy trong ít nhất 15 phút và đi khám bác sĩ ngay.
-
Tiếp xúc với hệ hô hấp: Nếu bị hít phải bụi hoặc hơi của dimethylglyoxime. Đưa người bị nạn ra khỏi khu vực tiếp xúc ngay lập tức và đưa đến nơi thoáng khí. Nếu khó thở hoặc có triệu chứng ngộ độc, cần tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
-
-
Hỏa hoạn:
Dimethylglyoxime không phải là chất dễ cháy, nhưng nếu có cháy. Dùng bọt chữa cháy hoặc nước để dập tắt ngọn lửa. Không dùng bột chữa cháy kim loại vì nó có thể gây phản ứng với hóa chất. -
Xử lý chất thải:
Chất thải của dimethylglyoxime cần được xử lý theo các quy định về xử lý chất thải nguy hại của địa phương. Không đổ trực tiếp vào hệ thống cống rãnh hoặc môi trường.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 dưới đây:
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.
5. Mua Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 giá rẻ, uy tín, chất lượng ở đâu?
Hãy lựa chọn mua Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 tại KDCCHEMICAL. Một trong những địa chỉ tin cậy chuyên cung cấp các loại hóa chất công nghiệp. Hóa chất cơ bản, hóa chất tinh khiết uy tín. Trong đó, các hóa chất Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 được ứng dụng rộng rãi dùng trong ngành công nghiệp, sản xuất sơn, mực in, nhựa, ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, điện tử, nông nghiệp,…
Đây là địa chỉ mua Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 giá tốt nhất trên thị trường. Không những vậy, khách hàng còn nhận được sự tư vấn tận tình. Dịch vụ giao hàng nhanh chóng chuyên nghiệp, hàng hóa đến tay khách hàng nhanh nhất có thể.
Với sự tư vấn chuyên sâu từ các chuyên gia có kinh nghiệm. Chúng tôi cam kết cung cấp cho bạn thông tin chi tiết. Và hướng dẫn sử dụng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả.
Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 do KDCCHEMICAL phân phối – Lựa chọn thông minh cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để khám phá những lợi ích mà Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 có thể mang lại cho bạn!
6. Mua Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 tại Hà Nội, Sài Gòn
Hiện tại, Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 đang có sẵn tại KDCCHEMICAL với số lượng lớn.
Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 , Trung Quốc.
Quý khách có nhu cầu mua và sử dụng hóa chất Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 của KDCCHEMICAL. Hãy liên hệ ngay số Hotline 0867.883.818 Hoặc truy cập trực tiếp website
Cung cấp, mua bán hóa chất Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 giá tốt, giá rẻ ở Hà Nội, ở Sài Gòn.
Mua Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 ở đâu, mua bán PM ở hà nội, mua bán C4H10O2 giá rẻ. Mua bán Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 dùng trong ngành công nghiệp, sản xuất sơn, mực in, nhựa, ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, điện tử, nông nghiệp,.
Nhập khẩu Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 cung cấp Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2 .
Hotline: 0867.883.818
Zalo : 0867.883.818
Web: KDCCHEMICAL.VN
Mail: kdcchemical@gmail.com
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
Được mua nhiều
Đánh giá (0)
Chưa có bình luận nào

Review Butanedione Dioxime – Dimethylglyoxime – C4H8N2O2
Chưa có đánh giá nào.