Bạn đã bao giờ thắc mắc vì sao nhiều thiết bị công nghiệp có thể hoạt động bền bỉ trong môi trường nhiệt độ cao, ma sát lớn hay điều kiện khắc nghiệt? Đằng sau đó là một vật liệu quen thuộc nhưng đầy “sức mạnh” — bột than chì (bột graphit). Với những đặc tính đặc biệt mà ít vật liệu nào có được, graphit powder đang đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành sản xuất hiện đại. Hãy cùng tìm hiểu vì sao loại bột này lại được ứng dụng rộng rãi và trở thành lựa chọn không thể thay thế trong công nghiệp hiện nay. Bột Than Chì – Bột Graphit – Graphit Powder
Bột Than Chì – Bột Graphit – Graphit Powder
- Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
- Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
- Hotline tư vấn 0834.568.987
Tìm hiểu thêm
Graphit Powder – Bột Than Chì: Tính Chất, Phân Loại Và Ứng Dụng Thực Tế
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Graphite Powder
Tên gọi khác: Bột than chì, Bột phấn chì, Bột Graphit
Công thức: C
Hàm lượng Carbon: 91,44%
Xuất xứ: Việt Nam
Quy cách: 20kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột màu chì
Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818
1. Bột Than Chì – Bột Graphit – Graphit Powder là gì?
Bột than chì (bột graphit – Graphit Powder) là dạng vật liệu carbon tồn tại ở trạng thái tinh thể, được nghiền mịn từ khoáng graphit tự nhiên hoặc sản xuất tổng hợp từ các hợp chất giàu carbon. Đây là một dạng thù hình của carbon có cấu trúc lớp đặc biệt, trong đó các nguyên tử carbon liên kết chặt chẽ theo từng lớp nhưng giữa các lớp lại liên kết yếu, giúp vật liệu có tính bôi trơn tự nhiên và độ ổn định cao.
Bột graphit nổi bật với nhiều đặc tính quan trọng như khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, chịu nhiệt cao, chống ăn mòn hóa học và giảm ma sát hiệu quả. Nhờ những tính chất này, bột than chì được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sản xuất vật liệu chịu nhiệt, luyện kim, chế tạo điện cực, pin – ắc quy, chất bôi trơn công nghiệp, khuôn đúc và công nghệ vật liệu tiên tiến.
Tùy theo nguồn gốc và phương pháp sản xuất, bột graphit có thể được phân thành nhiều loại khác nhau như graphit tự nhiên, graphit tổng hợp hoặc graphit giãn nở, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đa dạng trong công nghiệp và nghiên cứu.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Bột Than Chì – Bột Graphit – Graphit Powder
Bột than chì (Graphite Powder) sở hữu nhiều đặc tính vật lý và hóa học nổi bật nhờ cấu trúc tinh thể dạng lớp đặc trưng của carbon. Những tính chất này giúp bột graphit trở thành vật liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, từ luyện kim, điện tử đến sản xuất vật liệu chịu nhiệt.
Tính chất vật lý của bột than chì
-
Màu sắc và trạng thái
Bột graphit có màu đen hoặc xám đậm, dạng bột mịn, mềm, có cảm giác trơn khi chạm vào. -
Cấu trúc tinh thể dạng lớp
Các nguyên tử carbon liên kết chặt trong từng lớp nhưng liên kết yếu giữa các lớp, giúp các lớp dễ trượt lên nhau → tạo tính bôi trơn tự nhiên. -
Khả năng dẫn điện tốt
Bột graphit có khả năng dẫn điện cao nhờ các electron tự do di chuyển trong cấu trúc lớp, nên được sử dụng trong điện cực, pin và vật liệu dẫn điện. -
Dẫn nhiệt cao
Có khả năng truyền nhiệt nhanh và ổn định, thích hợp cho các ứng dụng chịu nhiệt và tản nhiệt. -
Chịu nhiệt độ cao
Bột than chì có thể chịu được nhiệt độ rất cao (trên 3000°C trong môi trường không có oxy) mà không bị phân hủy. -
Tính bôi trơn tự nhiên
Nhờ cấu trúc lớp dễ trượt, bột graphit giúp giảm ma sát hiệu quả mà không cần dầu hoặc chất bôi trơn lỏng. -
Khối lượng riêng thấp
Nhẹ hơn nhiều kim loại, giúp tối ưu trong các ứng dụng vật liệu kỹ thuật.
Tính chất hóa học của bột graphit
-
Độ bền hóa học cao
Bột graphit khá trơ về mặt hóa học, ít phản ứng với nhiều hóa chất thông thường, kể cả axit và bazơ trong điều kiện thường. -
Khả năng chống ăn mòn tốt
Không dễ bị oxy hóa hoặc ăn mòn trong môi trường hóa chất, giúp tăng độ bền vật liệu. -
Có thể bị oxy hóa ở nhiệt độ cao
Khi tiếp xúc với oxy ở nhiệt độ cao, graphit có thể bị oxy hóa tạo thành khí carbon monoxide (CO) hoặc carbon dioxide (CO₂). -
Ổn định trong nhiều môi trường
Graphit duy trì cấu trúc ổn định trong môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, áp suất lớn hoặc môi trường hóa học mạnh.

3. Nguồn gốc và cách sản xuất Bột Than Chì – Bột Graphit – Graphit Powder
Bột than chì (Graphite Powder) được sản xuất từ các nguồn nguyên liệu giàu carbon thông qua nhiều quy trình xử lý khác nhau nhằm tạo ra vật liệu có độ tinh khiết, kích thước hạt và tính chất phù hợp với từng mục đích sử dụng. Tùy theo nguồn gốc, bột graphit chủ yếu được tạo thành từ hai phương pháp chính: khai thác graphit tự nhiên và sản xuất graphit tổng hợp.
Nguồn gốc của bột than chì
Graphit tự nhiên được hình thành trong tự nhiên qua quá trình biến chất của các vật liệu chứa carbon dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất cao trong lòng đất trong hàng triệu năm. Khoáng graphit thường được khai thác từ quặng đá, sau đó trải qua các công đoạn tuyển chọn và tinh chế để thu được bột graphit có độ tinh khiết cao.
Ngoài ra, graphit tổng hợp được sản xuất từ các nguyên liệu giàu carbon như than cốc dầu mỏ (petroleum coke) hoặc nhựa than đá. Loại graphit này có độ tinh khiết cao, cấu trúc ổn định và tính chất đồng đều hơn so với graphit tự nhiên, nên thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật cao.
Quy trình sản xuất bột graphit
Quy trình sản xuất bột than chì thường gồm các bước cơ bản sau:
-
Khai thác hoặc chuẩn bị nguyên liệu
Quặng graphit tự nhiên được khai thác từ mỏ hoặc nguyên liệu carbon được chuẩn bị cho quá trình tổng hợp. -
Nghiền và phân loại kích thước
Nguyên liệu được nghiền thành dạng bột mịn với kích thước hạt theo yêu cầu kỹ thuật, từ dạng hạt thô đến siêu mịn. -
Tinh chế và loại bỏ tạp chất
Bột graphit được xử lý bằng phương pháp cơ học hoặc hóa học để loại bỏ tạp chất, nâng cao hàm lượng carbon. -
Xử lý nhiệt (đối với graphit tổng hợp)
Nguyên liệu được nung ở nhiệt độ rất cao (có thể trên 2500°C) để hình thành cấu trúc tinh thể graphit đặc trưng, giúp tăng độ dẫn điện, độ bền nhiệt và độ ổn định hóa học. -
Hoạt hóa hoặc xử lý bề mặt (tùy ứng dụng)
Một số loại bột graphit được xử lý thêm nhằm cải thiện tính dẫn điện, khả năng bôi trơn hoặc tính tương thích với vật liệu khác.
4. Ứng dụng của than chì Bột Than Chì – Bột Graphit – Graphit Powder do KDCCHEMICAL cung cấp
Graphite Powder (C, dạng tinh thể lục giác) là vật liệu có cấu trúc lớp đặc trưng, trong đó các nguyên tử carbon liên kết cộng hóa trị mạnh trong mặt phẳng, còn giữa các lớp là lực Van der Waals yếu. Chính cấu trúc này tạo nên các tính chất độc đáo như: dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, tính trơn tự nhiên, chịu nhiệt, và tính bền hóa học cao, giúp than chì trở thành vật liệu có nhiều ứng dụng kỹ thuật đa lĩnh vực.
4.1. Làm chất bôi trơn khô (Dry Lubricant) – Bột than chì bôi trơn
Cơ chế hoạt động:
Cấu trúc lớp phẳng của than chì giúp các lớp trượt dễ dàng lên nhau dưới tác động cơ học. Khi bôi lên bề mặt, các tấm graphite hình thành một màng mỏng có hệ số ma sát thấp (~0.1–0.2), giúp giảm mài mòn và bảo vệ bề mặt kim loại. Bột than chì dùng để bôi trơn ổ khóa
Ứng dụng:
- Bôi trơn vòng bi, trục quay, ray trượt trong môi trường nhiệt độ cao (lên tới 500–600°C)
- Bôi trơn khuôn đúc kim loại, thiết bị trong lò công nghiệp

4.2. Thành phần trong điện cực (Electrode Material)
Cơ chế hoạt động:
Graphite có độ dẫn điện cao nhờ sự delocalization của electron π trong cấu trúc lớp, cho phép các electron di chuyển tự do. Nhờ đó, graphite được dùng để dẫn dòng điện trong môi trường điện phân hoặc trong pin.
Ứng dụng:
- Chế tạo điện cực graphit trong lò hồ quang (electric arc furnace)
- Làm anode trong pin lithium-ion (Li-ion), nơi các ion Li⁺ chèn vào khoảng giữa các lớp graphite (quá trình xen lớp – intercalation)

4.3. Sản xuất vật liệu chịu lửa (Refractory Material)
Cơ chế hoạt động:
Với nhiệt độ hóa hơi cao (~3900 K) và khả năng bền nhiệt tuyệt vời, graphite không bị phân hủy ở nhiệt độ cao, không bị ăn mòn bởi xỉ kim loại, và dẫn nhiệt tốt nên làm giảm ứng suất nhiệt trong vật liệu.
Ứng dụng:
- Làm gạch graphit lót lò luyện kim, nồi nấu kim loại
- Sản xuất vữa, xi măng chịu lửa, composite gốm-carbon cho lò nung
4.4. Thành phần dẫn điện trong vật liệu phủ (Conductive Coating)
Cơ chế hoạt động:
Các hạt graphite phân tán trên bề mặt tạo ra mạng lưới dẫn điện liên tục nhờ khả năng tiếp xúc tốt và dẫn điện của từng hạt. Khi được trộn vào sơn hoặc keo, chúng giúp lớp phủ có tính chống tĩnh điện hoặc dẫn dòng.
Ứng dụng:
- Sơn chống tĩnh điện cho sàn nhà máy, buồng sơn, thiết bị điện tử
- Mực dẫn điện dùng trong in ấn mạch linh hoạt (flexible electronics)
4.5. Dùng trong ngành pin – năng lượng (Battery and Energy Applications)
Cơ chế hoạt động:
Graphite là vật liệu anode thương mại chính trong pin lithium-ion. Quá trình sạc xảy ra khi các ion Li⁺ chèn vào giữa các lớp graphit (LiC₆), và giải phóng khi xả. Cấu trúc lớp linh hoạt và ổn định hóa học giúp đảm bảo tuổi thọ pin cao.
Ứng dụng:
- Anode pin Li-ion, pin sạc cho xe điện, thiết bị di động
- Siêu tụ điện (supercapacitor) nhờ diện tích bề mặt cao và khả năng tích điện nhanh

4.6. Chế tạo chổi than (Carbon Brushes) trong động cơ điện
Cơ chế hoạt động:
Graphite có tính dẫn điện tốt và độ mài mòn thấp, giúp duy trì tiếp xúc ổn định với cổ góp khi động cơ quay. Đặc tính tự bôi trơn làm giảm tia lửa điện và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Ứng dụng:
- Chổi than trong motor điện, máy khoan, máy phát, thiết bị gia dụng
4.7. Sử dụng trong ngành gốm và composite – Bột than chì dùng để đúc
Cơ chế hoạt động:
Graphite được dùng để cải thiện tính dẫn nhiệt, chịu sốc nhiệt và tăng cường độ bền cơ học cho các vật liệu gốm. Trong composite carbon–carbon, nó duy trì tính toàn vẹn ở nhiệt độ cực cao (tên lửa, phanh máy bay…).
Ứng dụng:
- Composite gốm–graphit cho ngành hàng không vũ trụ
- Dụng cụ nung gốm, giá đỡ vật nung chịu nhiệt
4.8. Ứng dụng môi trường và nông nghiệp
Cơ chế hoạt động:
Graphite có khả năng hấp phụ một số ion kim loại, hỗ trợ lọc nước. Ngoài ra, trong đất, graphite làm tăng độ tơi xốp, giữ ẩm, và cải thiện hoạt động vi sinh vật nhờ tính trơ sinh học và bề mặt xốp.
Ứng dụng:
- Làm vật liệu lọc nước thải
- Cải tạo đất, chất bổ sung vi lượng trong nông nghiệp công nghệ cao


5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Bột Than Chì – Bột Graphit – Graphit Powder
Đặc tính an toàn cơ bản
Graphite Powder thuộc nhóm vật liệu tương đối trơ, không độc hại, không dễ cháy ở điều kiện thông thường. Tuy nhiên, ở nhiệt độ rất cao hoặc khi tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh, có thể xảy ra phản ứng cháy hoặc phân hủy.
Bảo quản graphite powder:
- Đóng gói: Đảm bảo graphite powder được đóng gói chặt chẽ trong các bao bì kín để ngăn chặn sự tiếp xúc với không khí và độ ẩm.
- Nhiệt độ và độ ẩm: Lưu trữ graphite powder ở nhiệt độ và độ ẩm phù hợp. Nên tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao và độ ẩm quá mức để tránh tác động đến tính chất của nó.
- Địa điểm lưu trữ: Lưu trữ graphite powder ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.
- Phân loại: Nếu bạn lưu trữ nhiều loại graphite powder khác nhau, hãy đảm bảo phân loại và ghi nhãn chúng để tránh nhầm lẫn và sự nhầm lẫn trong quá trình sử dụng.
An toàn khi sử dụng graphite powder:
- Đọc hướng dẫn: Đọc và hiểu hướng dẫn sử dụng và an toàn từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp graphite powder.
- Bảo vệ cá nhân: Khi làm việc với graphite powder, hãy đảm bảo sử dụng các biện pháp bảo vệ cá nhân như đeo kính bảo hộ, găng tay và áo khoác bảo hộ.
- Hạn chế tiếp xúc: Tránh hít phải bụi graphite powder và tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Nếu tiếp xúc xảy ra, rửa kỹ bằng nước sạch và tìm sự chăm sóc y tế nếu cần thiết.
- Hệ thống thông gió: Đảm bảo làm việc với graphite powder trong một môi trường có hệ thống thông gió tốt để giảm tiếp xúc với bụi.
Xử lý sự cố:
- Rò rỉ hoặc tiếp xúc với da: Nếu có rò rỉ graphite powder hoặc tiếp xúc với da, cần rửa kỹ bằng nước sạch và xử lý theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tìm sự chăm sóc y tế nếu cần thiết.
- Rung động hoặc tạo bụi: Khi làm việc với graphite powder, tránh tạo bụi hoặc tạo ra môi trường có rung động mạnh để giảm nguy cơ hít phải bụi.
- Xử lý chất thải: Xử lý chất thải graphite powder theo quy định và quy trình địa phương. Không tiếp xúc graphite powder với nước hoặc môi trường tự nhiên một cách trực tiếp.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Graphite Powder – Bột Than Chì – Bột Graphit dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Các giấy tờ pháp lý khác
Mua bán Graphite Powder – Bột Than Chì – Bột Graphit tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu mua Graphite Powder – Bột Than Chì – Bột Graphit. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 – 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Chuyên cung cấp Graphite Powder – Bột Than Chì – Bột Graphit.
Mua, bán Graphite Powder – Bột Than Chì – Bột Graphit giá rẻ, giá tốt qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Graphite Powder – Bột Than Chì – Bột Graphit tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 14:05 Thứ Hai 11/08/2025
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
Được mua nhiều
Đánh giá (0)
Chưa có bình luận nào
Đặt mua Bột Than Chì - Bột Graphit - Graphit Powder

Bột Than Chì - Bột Graphit - Graphit Powder





Review Bột Than Chì – Bột Graphit – Graphit Powder
Chưa có đánh giá nào.