Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2
- Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
- Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
- Hotline tư vấn 0834.568.987
Tìm hiểu thêm
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về Bột Talc 800 Mesh, đồng thời cùng bạn khám phá những thông tin hữu ích liên quan đến loại hóa chất này. Nếu bạn đang quan tâm hoặc muốn hiểu sâu hơn về Bột Talc 800 Mesh, bài viết này sẽ là nguồn thông tin đáng tin cậy, giúp giải đáp hầu hết các câu hỏi và nhu cầu tìm hiểu của bạn một cách chi tiết nhất. Hãy cùng chúng tôi khám phá những ưu điểm vượt trội cũng như các ứng dụng thực tế mà loại hóa chất này mang lại.
Mua bán Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2
Giới thiệu khái quát về Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2
Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ (Mg3Si4O10(OH)2) là một loại khoáng chất tự nhiên. Được chiết xuất từ quặng talc và có độ mịn cao (800 mesh). Với đặc tính mềm, không màu, không mùi. Bột talc này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất mỹ phẩm, dược phẩm, sơn, cao su, và nhựa. Ngoài ra, bột talc còn được ứng dụng trong sản xuất giấy và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nhờ khả năng thấm hút độ ẩm tốt và giảm ma sát. Sản phẩm từ Ấn Độ được ưa chuộng vì chất lượng ổn định và tính năng vượt trội.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Bột Talc 800 Mesh
Tên gọi khác: Talc, Talcum Powder, Magnesium Silicate, Bột Magie Silicat, Bột Talc, Bột Mịn Talc, Talc 800 Mesh, Magnesium Trisilicate, Silicate Khoáng, Bột Khoáng Talc, Bột Talc Ấn Độ.
Công thức hóa học: Mg3Si4O10(OH)2
Số CAS: 14807-96-6
Xuất xứ: Ấn Độ.
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng
Quy cách : 25kg/bao.
Hotline: 0961.951.396 – 0867.883.818
Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2 là gì?
Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ (Mg3Si4O10(OH)2) là một dạng bột khoáng tự nhiên có thành phần chính là magie silicat. Thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào các đặc tính vượt trội. Với độ mịn 800 mesh, bột Talc này có khả năng thấm hút cao và độ trơn mịn tuyệt vời. Làm cho nó trở thành nguyên liệu lý tưởng trong sản xuất mỹ phẩm, dược phẩm, sơn, nhựa, cao su và nhiều ứng dụng khác.
Với cấu trúc hóa học Mg3Si4O10(OH)2, Talc có khả năng giảm ma sát, giữ ẩm, làm dịu và chống kích ứng da. Vì vậy nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm. Ví dụ như phấn rôm, kem dưỡng da và các loại mỹ phẩm khác. Ngoài ra, bột Talc còn được dùng trong công nghiệp sản xuất giấy và cao su. Giúp cải thiện độ bền, khả năng chống ẩm và tăng độ sáng bóng cho sản phẩm.
Sản phẩm bột Talc 800 Mesh Ấn Độ có chất lượng ổn định và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sản xuất. Nhờ vào những ưu điểm này, bột Talc Ấn Độ ngày càng được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực. Từ công nghiệp chế tạo đến tiêu dùng.
2. Tính chất vật lý và hóa học của Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2
Tính chất vật lý
-
Màu sắc: Bột Talc có màu trắng hoặc trắng ngà, đôi khi có thể có sắc xanh hoặc xám nhạt. Tùy thuộc vào nguồn gốc và sự pha trộn với các khoáng chất khác.
-
Độ mịn: Với độ mịn 800 mesh, bột Talc có kết cấu cực kỳ mịn. Giúp tăng khả năng thấm hút và dễ dàng trộn lẫn vào các hỗn hợp hoặc sản phẩm khác.
-
Độ cứng: Talc là một trong những khoáng chất mềm nhất, có độ cứng chỉ khoảng 1 trên thang đo Mohs. Điều này khiến nó dễ vỡ và mài mòn. Đồng thời cho phép khả năng tạo cảm giác mượt mà và trơn khi tiếp xúc.
-
Không tan trong nước: Bột Talc không hòa tan trong nước, nhưng có thể hòa tan trong axit nóng.
Tính chất hóa học
-
Khả năng phản ứng với axit: Talc không tan trong nước nhưng có thể phản ứng với axit mạnh. Ví dụ như axit sulfuric (H2SO4) hoặc axit hydrochloric (HCl), tạo thành các hợp chất mới. Tuy nhiên, nó không bị phân hủy ở nhiệt độ thường.
-
Không bị oxi hóa: Vì không chứa kim loại dễ bị oxi hóa, bột Talc không dễ bị oxy hóa trong không khí. Điều này giúp nó duy trì được chất lượng và tính chất lâu dài trong các sản phẩm.
-
Tính chất kiềm: Talc có tính chất hơi kiềm, mặc dù nó không phản ứng mạnh với các chất bazơ. Tuy nhiên, trong môi trường kiềm mạnh, Talc có thể bị phân hủy chậm theo thời gian.
-
Tính không hòa tan: Talc không hòa tan trong nước. Điều này có nghĩa là nó không gây ra các phản ứng hóa học đáng kể khi tiếp xúc với nước. Giúp nó ổn định trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong các sản phẩm mỹ phẩm và dược phẩm.
-
Tính không dễ cháy: Talc không dễ cháy và không phản ứng với các chất dễ cháy. Do đó nó có thể được sử dụng làm chất chống cháy trong một số ngành công nghiệp.
3. Ứng dụng của Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2 do KDCCHEMICAL cung cấp
Ứng dụng
1. Chất độn trong sản xuất nhựa
-
Phân tích ứng dụng: Bột Talc là một trong những chất độn phổ biến trong sản xuất nhựa. Đặc biệt là trong polypropylen (PP) và polyethylen (PE). Khi được thêm vào nhựa, Talc không chỉ giúp cải thiện độ bền cơ học. Mà còn làm giảm chi phí sản xuất nhựa. Bột Talc giúp tăng độ cứng, giảm độ co ngót trong quá trình gia công. Và cải thiện khả năng chống lại nhiệt độ cao và các tác động cơ học.
-
Cơ chế hoạt động:
-
Hiện tượng vật lý: Talc đóng vai trò như một chất độn, giúp phân tán đều trong ma trận nhựa, tạo ra sự gia cố vật lý cho nhựa. Việc phân tán đều này giúp nhựa có độ cứng tốt hơn, bền vững hơn và giảm thiểu sự biến dạng trong quá trình sử dụng.
-
Phản ứng hóa học: Talc chủ yếu tham gia vào việc thay đổi cấu trúc vật lý của nhựa mà không gây ra phản ứng hóa học đáng kể. Nó giúp làm ổn định cấu trúc polymer, ngăn ngừa sự co ngót và giảm độ dẻo của nhựa, điều này rất quan trọng trong việc sản xuất các vật dụng nhựa bền và ổn định.
-
2. Chất bôi trơn trong công nghiệp
-
Phân tích ứng dụng: Talc thường được sử dụng như một chất bôi trơn khô trong công nghiệp gia công cơ khí, đặc biệt là trong sản xuất khuôn mẫu hoặc khi dập, cắt kim loại. Với tính chất mịn, không gây dính và khả năng giảm ma sát, bột Talc giúp kéo dài tuổi thọ của các công cụ gia công và giảm ma sát trong quá trình chế tạo.
-
Cơ chế hoạt động:
-
Hiện tượng vật lý: Talc giúp giảm ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc trong quá trình gia công, tạo một lớp bôi trơn khô giúp giảm nhiệt sinh ra do ma sát, từ đó giảm thiểu hư hỏng hoặc mài mòn trên các công cụ gia công.
-
Phản ứng hóa học: Mặc dù Talc không phản ứng hóa học với kim loại hoặc các vật liệu gia công, nhưng nó ảnh hưởng đến tính chất ma sát và độ bền của các công cụ, tạo điều kiện cho việc gia công diễn ra hiệu quả hơn mà không bị hao mòn quá mức.
-
3. Chất phụ gia trong mỹ phẩm
-
Phân tích ứng dụng: Talc được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm phấn rôm, phấn bột, kem nền và các sản phẩm trang điểm khác. Nó giúp thấm hút dầu và mồ hôi, tạo cảm giác mịn màng và khô thoáng cho da. Đồng thời, Talc còn giúp cải thiện độ bền của sản phẩm mỹ phẩm trên da.
-
Cơ chế hoạt động:
-
Hiện tượng vật lý: Bột Talc có khả năng hấp thụ độ ẩm từ bề mặt da, giúp duy trì sự khô thoáng, làm mềm da và giảm tình trạng bóng nhờn. Nó còn giúp các thành phần khác trong mỹ phẩm dễ dàng phân tán trên da, tạo hiệu quả bám dính lâu dài.
-
Phản ứng hóa học: Talc không tham gia vào các phản ứng hóa học trong mỹ phẩm nhưng có tác dụng như một chất bổ trợ, giúp các thành phần khác như bột phấn, nhũ tương hay chất tạo màu có thể giữ ổn định trên da trong thời gian dài mà không bị vón cục hay làm thay đổi tính chất của các thành phần này.
-
4. Chất làm trắng trong ngành giấy
-
Phân tích ứng dụng: Trong ngành công nghiệp giấy, Talc được sử dụng như một chất phụ gia để cải thiện độ trắng sáng của giấy, giúp giấy trở nên sáng bóng và mịn màng hơn. Nó cũng giúp cải thiện độ bền cơ học của giấy, đặc biệt là khả năng chống mài mòn và giữ được hình dạng trong quá trình sử dụng.
-
Cơ chế hoạt động:
-
Hiện tượng vật lý: Talc làm mềm và nhẵn bề mặt giấy, cải thiện khả năng chống mài mòn, đồng thời tạo ra độ sáng cho giấy, giúp giấy in sắc nét hơn và bền hơn khi sử dụng.
-
Phản ứng hóa học: Talc không tham gia vào các phản ứng hóa học chính trong quá trình sản xuất giấy nhưng có khả năng làm gia tăng độ bền của giấy thông qua việc tăng cường sự liên kết giữa các sợi giấy, từ đó giúp giấy không dễ bị vỡ hoặc bị mài mòn trong quá trình sử dụng.
-
5. Sơn và lớp phủ
-
Phân tích ứng dụng: Talc được thêm vào các loại sơn và lớp phủ để cải thiện độ bền, khả năng chống thấm nước và độ phủ của sơn. Đồng thời, nó giúp các lớp sơn có độ mịn, độ sáng bóng và độ bền cao hơn, bảo vệ bề mặt sơn khỏi sự tác động của môi trường.
-
Cơ chế hoạt động:
-
Hiện tượng vật lý: Talc giúp sơn có khả năng bám dính tốt hơn vào bề mặt vật liệu, tạo ra một lớp phủ đều và mịn màng. Nó còn cải thiện khả năng chống bám bụi và bảo vệ màu sơn lâu dài.
-
Phản ứng hóa học: Talc không tham gia vào phản ứng hóa học với sơn, nhưng giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ chắc chắn, giúp sơn chống lại các tác động của nhiệt độ và độ ẩm, đồng thời cải thiện độ bền cơ học của lớp sơn.
-
6. Chất chống dính trong thực phẩm
-
Phân tích ứng dụng: Talc được sử dụng như một chất chống dính trong các sản phẩm bột mì, bột gạo để ngăn ngừa sự kết dính của các hạt bột trong quá trình chế biến hoặc bảo quản. Điều này giúp quá trình sản xuất thực phẩm trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
-
Cơ chế hoạt động:
-
Hiện tượng vật lý: Talc tạo một lớp mỏng bao phủ các hạt bột, giúp chúng không bị kết dính lại với nhau, điều này giúp các sản phẩm bột được dễ dàng sử dụng và bảo quản.
-
Phản ứng hóa học: Talc không phản ứng hóa học với thực phẩm nhưng giúp các hạt bột phân tán đều và ngăn ngừa hiện tượng kết tụ, từ đó giúp bảo quản sản phẩm lâu dài và ổn định.
-
7. Chất độn trong ngành dược phẩm
-
Phân tích ứng dụng: Talc được sử dụng trong ngành dược phẩm như một chất độn trong viên thuốc và thuốc viên nang. Nó giúp viên thuốc có độ cứng ổn định, tạo điều kiện cho việc kiểm soát tốc độ giải phóng dược chất trong cơ thể.
-
Cơ chế hoạt động:
-
Hiện tượng vật lý: Talc giúp viên thuốc duy trì độ cứng và hình dạng, dễ dàng phân hủy trong cơ thể, đồng thời giúp phân phối đồng đều các dược chất trong viên thuốc.
-
Phản ứng hóa học: Talc không phản ứng hóa học với dược chất, nhưng có thể giúp kiểm soát quá trình giải phóng dược chất từ từ trong cơ thể, giúp việc điều trị trở nên hiệu quả hơn.
-
8. Ứng dụng trong ngành cao su
-
Phân tích ứng dụng: Talc là một thành phần quan trọng trong công thức chế tạo cao su, giúp cải thiện các tính chất cơ học của cao su như độ bền kéo, độ đàn hồi và độ chống mài mòn.
-
Cơ chế hoạt động:
-
Hiện tượng vật lý: Talc cải thiện độ bền và độ dẻo dai của cao su, giúp sản phẩm có khả năng chống mài mòn, kéo dài tuổi thọ sản phẩm và giảm thiểu sự hình thành vết nứt.
-
Phản ứng hóa học: Talc giúp phân tán đều các thành phần khác trong công thức cao su, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng có tính ổn định và độ bền cao.
-
Tỷ lệ sử dụng %
1. Chất độn trong sản xuất nhựa
-
Tỷ lệ sử dụng: 5-30% (tùy theo loại nhựa và yêu cầu về độ bền cơ học)
-
Giải thích: Tỷ lệ sử dụng Talc trong nhựa sẽ phụ thuộc vào mục đích tăng cường độ cứng và giảm sự co ngót trong quá trình gia công. Ví dụ, trong sản xuất polypropylen (PP) có thể sử dụng khoảng 10-15%, trong khi đối với các sản phẩm yêu cầu độ cứng cao, có thể lên đến 30%.
2. Chất bôi trơn trong công nghiệp
-
Tỷ lệ sử dụng: 1-5%
-
Giải thích: Talc được sử dụng chủ yếu như một chất bôi trơn khô, tỷ lệ thấp do nó chỉ cần một lượng nhỏ để tạo ra lớp bôi trơn hiệu quả. Tỷ lệ này cũng có thể thay đổi tùy thuộc vào loại vật liệu gia công và yêu cầu về độ ma sát.
3. Chất phụ gia trong mỹ phẩm
-
Tỷ lệ sử dụng: 5-15%
-
Giải thích: Trong các sản phẩm như phấn bột, phấn rôm, hoặc kem nền, Talc chiếm tỷ lệ tương đối cao để đảm bảo tính năng hút ẩm và tạo cảm giác mịn màng trên da. Tuy nhiên, tỷ lệ này sẽ thay đổi tùy theo loại sản phẩm và công thức cụ thể.
4. Chất làm trắng trong ngành giấy
-
Tỷ lệ sử dụng: 3-10%
-
Giải thích: Talc được sử dụng trong ngành giấy chủ yếu để cải thiện độ sáng và độ mịn của giấy. Tỷ lệ sử dụng không quá cao, thường chỉ cần khoảng 3-5%, nhưng có thể lên đến 10% đối với giấy yêu cầu độ trắng sáng cao.
5. Sơn và lớp phủ
-
Tỷ lệ sử dụng: 5-10%
-
Giải thích: Talc được sử dụng trong sơn và lớp phủ chủ yếu để tăng độ mịn và khả năng chống thấm. Tỷ lệ này có thể thay đổi tùy theo công thức sơn và yêu cầu của sản phẩm, nhưng thường rơi vào khoảng 5-10%.
6. Chất chống dính trong thực phẩm
-
Tỷ lệ sử dụng: 1-3%
-
Giải thích: Talc được sử dụng với tỷ lệ rất thấp trong các sản phẩm bột thực phẩm, vì chỉ cần một lượng nhỏ để ngăn chặn sự kết dính mà không ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm. Tỷ lệ thông thường là khoảng 1-3%.
7. Chất độn trong ngành dược phẩm
-
Tỷ lệ sử dụng: 1-5%
-
Giải thích: Talc được sử dụng trong ngành dược phẩm như một chất độn trong viên thuốc hoặc viên nang. Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào yêu cầu về độ cứng và khả năng phân tán dược chất trong viên thuốc, thường dao động từ 1-5%.
8. Ứng dụng trong ngành cao su
-
Tỷ lệ sử dụng: 1-10%
-
Giải thích: Talc được sử dụng trong ngành cao su để cải thiện tính chất cơ học và giảm sự mài mòn. Tỷ lệ sử dụng có thể thay đổi từ 1% trong các sản phẩm cao su thông thường, đến 10% trong các sản phẩm yêu cầu độ bền cơ học cao hơn, như lốp xe.
Ngoài Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2 thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất dưới đây
-
Silica (Silicon Dioxide) – SiO₂
-
Calcium Carbonate – CaCO₃
-
Magnesium Stearate – Mg(C₁₇H₃₅COO)₂
-
Aluminum Hydroxide – Al(OH)₃
-
Kaolin – Al₂Si₂O₅(OH)₄
-
Zinc Oxide – ZnO
-
Titanium Dioxide – TiO₂
-
Sodium Bicarbonate – NaHCO₃
-
Barium Sulfate – BaSO₄
-
Sodium Chloride – NaCl
4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2
Bảo quản
-
Nơi bảo quản: Lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và không khí ẩm.
-
Bao bì: Đảm bảo bao bì kín, chắc chắn, chống ẩm để tránh hút nước từ môi trường.
-
Nhiệt độ: Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh nhiệt độ cao làm mất nước và biến đổi chất.
-
Tránh tiếp xúc với chất khác: Không để tiếp xúc với axit mạnh hoặc các chất dễ cháy để tránh phản ứng hóa học.
An toàn khi sử dụng
-
Đeo bảo hộ cá nhân: Luôn đeo găng tay, kính bảo hộ và áo bảo vệ khi sử dụng.
-
Tránh tiếp xúc với mắt và da: Rửa ngay với nước nếu tiếp xúc với mắt hoặc da, và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế nếu cần.
-
Sử dụng trong khu vực thông thoáng: Làm việc trong môi trường thông gió tốt để tránh hít phải bụi hoặc hơi.
-
Tránh nuốt phải: Không được nuốt hợp chất; nếu nuốt phải, cần đến cơ sở y tế ngay.
Xử lý sự cố
-
Tiếp xúc với da: Rửa ngay với nước sạch ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu cần.
-
Tiếp xúc với mắt: Rửa mắt với nước sạch ít nhất 15 phút, tham khảo ý kiến y tế nếu có triệu chứng.
-
Nuốt phải: Không gây nôn, rửa miệng và đến ngay cơ sở y tế hoặc liên hệ với trung tâm kiểm soát độc tố.
-
Rò rỉ hoặc tràn ra ngoài: Thu gom bằng vật liệu hút ẩm, dọn dẹp và xử lý chất thải đúng cách.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2 dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích.
5. Mua Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2 giá rẻ, uy tín, chất lượng ở đâu?
Hãy lựa chọn mua Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2 tại KDCCHEMICAL. Một trong những địa chỉ tin cậy chuyên cung cấp các loại hóa chất công nghiệp. Hóa chất cơ bản, hóa chất tinh khiết uy tín. Trong đó, các hóa chất Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2 được ứng dụng rộng rãi dùng trong ngành công nghiệp, sản xuất nhựa, cao su, bôi trơn, sơn, ngành mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm,…
Đây là địa chỉ mua Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2 giá tốt nhất trên thị trường. Không những vậy, khách hàng còn nhận được sự tư vấn tận tình. Dịch vụ giao hàng nhanh chóng chuyên nghiệp, hàng hóa đến tay khách hàng nhanh nhất có thể.
Với sự tư vấn chuyên sâu từ các chuyên gia có kinh nghiệm. Chúng tôi cam kết cung cấp cho bạn thông tin chi tiết. Và hướng dẫn sử dụng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả.
Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2 do KDCCHEMICAL phân phối – Lựa chọn thông minh cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để khám phá những lợi ích màBột Talc 800 Mesh Ấn Độ có thể mang lại cho bạn!
6. Mua Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2 tại Hà Nội, Sài Gòn
Hiện tại, Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2 đang có sẵn tại KDCCHEMICAL với số lượng lớn.
Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2
Quý khách có nhu cầu mua và sử dụng hóa chất Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2 của KDCCHEMICAL. Hãy liên hệ ngay số Hotline 0961.951.396 – 0867.883.818 Hoặc truy cập trực tiếp website KDCCHEMICAL.VN để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Cung cấp, mua bán hóa chất Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2 giá tốt, giá rẻ ở Hà Nội, ở Sài Gòn.
Mua bán Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2 dùng trong ngành công nghiệp, sản xuất nhựa, cao su, bôi trơn, sơn, ngành mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm,…
Nhập khẩu Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2 cung cấp Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2.
Hotline: 0961.951.396 – 0867.883.818
Zalo : 0961.951.396 – 0867.883.818
Web: KDCCHEMICAL.VN
Mail: kdcchemical@gmail.com
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
Được mua nhiều
Đánh giá (0)
Chưa có bình luận nào

Review Bột Talc 800 Mesh Ấn Độ – Mg3Si4O10(OH)2
Chưa có đánh giá nào.