Barium Chloride – BaCl2 – Bari Clorua

  • Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
  • Hotline tư vấn 0834.568.987

Tìm hiểu thêm

Hóa chất Barium Chloride – BaCl2 dùng để làm gì trong sản xuất?

Trong lĩnh vực hóa chất công nghiệp, Barium Chloride – BaCl2 – Bari Clorua là một trong những hợp chất vô cơ được sử dụng rộng rãi nhờ tính phản ứng đặc trưng và khả năng ứng dụng linh hoạt. Từ xử lý nước, sản xuất gốm sứ, luyện kim cho đến phân tích hóa học trong phòng thí nghiệm, BaCl₂ giữ vai trò quan trọng trong nhiều quy trình kỹ thuật. Tuy nhiên, do chứa ion bari hòa tan – một thành phần có thể gây độc nếu sử dụng không đúng cách – việc hiểu rõ tính chất, cơ chế phản ứng và quy tắc an toàn khi sử dụng Barium Chloride là điều cần thiết đối với doanh nghiệp và người vận hành.

Vậy Barium Chloride là gì? BaCl2 có những tính chất nổi bật nào và được ứng dụng ra sao trong thực tế? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết từ góc độ hóa học đến ứng dụng công nghiệp, đồng thời cung cấp những lưu ý quan trọng về an toàn và bảo quản hóa chất này.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Barium Chloride
Tên gọi khác: Bari Clorua, Barium dichloride, Barium muriate, Baric chloride, BaCl2
Công thức: BaCl2 – Công thức hóa học của barium chloride
Số CAS: 10361-37-2
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng
Hotline: 086.818.3331 – 0972.835.226

1. Barium Chloride – BaCl2 – Bari Clorua là gì?

Barium chloride là gì? Barium Chloride (BaCl2) hay còn gọi là Bari Clorua là một muối vô cơ được tạo thành từ ion bari (Ba²⁺) và ion clorua (Cl⁻). Đây là một trong những hợp chất tan phổ biến nhất của kim loại bari, thường tồn tại ở dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, dễ hòa tan trong nước và phân ly hoàn toàn thành ion khi vào dung dịch.

BaCl₂ có hai dạng chính là dạng khan và dạng ngậm nước (BaCl₂·2H₂O), trong đó dạng ngậm nước được sử dụng phổ biến hơn trong thương mại. Nhờ khả năng tạo kết tủa bền với ion sunfat, Barium Chloride được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và phân tích hóa học. Tuy nhiên, do chứa ion bari hòa tan có độc tính, hóa chất này cần được sử dụng và bảo quản theo đúng quy định an toàn.

Barium Chloride - BaCl2 - Bari Clorua

2. Tính chất vật lý và hóa học của Barium Chloride – BaCl2 – Bari Clorua

Tính chất vật lý

Barium Chloride là chất rắn kết tinh màu trắng, không mùi, có vị đắng (không được nếm thử do độc tính). Hợp chất này tồn tại ở hai dạng phổ biến là BaCl₂ khan và BaCl₂·2H₂O (dạng ngậm hai phân tử nước).

BaCl₂ có khả năng tan tốt trong nước và độ tan tăng theo nhiệt độ. Khi hòa tan, hợp chất phân ly hoàn toàn thành ion Ba²⁺ và Cl⁻, tạo dung dịch không màu. BaCl₂ ít tan trong rượu và hầu như không tan trong dung môi hữu cơ không phân cực.

Khối lượng mol của BaCl₂ khan khoảng 208,23 g/mol, còn dạng ngậm nước có khối lượng mol cao hơn do chứa nước kết tinh. Nhiệt độ nóng chảy của BaCl₂ khan tương đối cao, thể hiện đặc trưng của hợp chất ion có mạng tinh thể bền vững.

Tính chất hóa học

Về bản chất, Barium Chloride là một muối ion mạnh. Trong dung dịch nước, nó phân ly hoàn toàn:

BaCl₂ → Ba²⁺ + 2Cl⁻

Ion Ba²⁺ có khả năng tham gia nhiều phản ứng trao đổi ion, đặc biệt là phản ứng tạo kết tủa với ion sunfat (SO₄²⁻). Đây là phản ứng đặc trưng và quan trọng nhất của BaCl₂:

Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄ ↓

Bari sunfat (BaSO₄) tạo thành là chất rắn màu trắng, không tan trong nước và rất bền. Phản ứng này được ứng dụng rộng rãi trong phân tích hóa học để nhận biết ion sunfat.

Ngoài ra, BaCl₂ có thể phản ứng với các muối cacbonat tạo kết tủa bari cacbonat (BaCO₃), hoặc với dung dịch chứa ion photphat tạo bari photphat không tan. Trong môi trường thích hợp, BaCl₂ cũng có thể tham gia phản ứng trao đổi tạo các muối bari khác.

Do chứa ion bari hòa tan – dạng có độc tính sinh học – BaCl₂ được xếp vào nhóm hóa chất cần kiểm soát nghiêm ngặt trong sử dụng và bảo quản.

3. Nguồn gốc và cách sản xuất Barium Chloride – BaCl2 – Bari Clorua

Nguồn gốc của Bari Clorua

Barium Chloride có nguồn gốc từ các khoáng vật tự nhiên chứa bari, phổ biến nhất là quặng barit (BaSO₄)witherit (BaCO₃). Trong đó, barit là nguồn nguyên liệu chính do trữ lượng lớn và phân bố rộng rãi tại nhiều quốc gia. Tuy nhiên, do BaSO₄ rất bền và không tan trong nước nên cần trải qua quá trình xử lý hóa học để chuyển thành các hợp chất bari tan, trong đó có BaCl₂.

Quặng sau khi khai thác sẽ được nghiền mịn, làm giàu và đưa vào dây chuyền phản ứng để thu hồi bari ở dạng có hoạt tính cao hơn.

Cách sản xuất Barium Chloride

Trong công nghiệp, BaCl₂ thường được sản xuất theo hai phương pháp chính:

1. Sản xuất từ bari cacbonat (BaCO₃)
Đây là phương pháp phổ biến và tương đối đơn giản. Bari cacbonat phản ứng với axit clohydric (HCl) theo phương trình:

BaCO₃ + 2HCl → BaCl₂ + CO₂ ↑ + H₂O

Dung dịch BaCl₂ thu được sẽ được lọc, cô đặc và kết tinh để tạo sản phẩm ở dạng ngậm nước hoặc tiếp tục sấy để thu dạng khan.

2. Sản xuất từ quặng barit (BaSO₄)
Do BaSO₄ rất bền, trước tiên cần chuyển hóa thành bari sunfua (BaS) bằng cách nung với than cốc ở nhiệt độ cao: BaSO₄ + 4C → BaS + 4CO

Sau đó, bari sunfua phản ứng với axit clohydric để tạo thành BaCl₂: BaS + 2HCl → BaCl₂ + H₂S ↑

Phương pháp này phù hợp với sản xuất quy mô lớn vì tận dụng trực tiếp nguồn quặng barit tự nhiên.

4. Ứng dụng của Barium Chloride – Bari Clorua – BaCl2 dùng để làm gì

4.1. Trong hóa học phân tích: Nhận biết và định lượng ion sunfat 

 Ứng dụng:

  • Dùng làm thuốc thử định tính để xác định sự hiện diện của ion SO₄²⁻ trong mẫu nước, phân bón, thuốc thử vô cơ.
  • Dùng trong phân tích trọng lượng (gravimetric analysis) để tính toán chính xác hàm lượng ion sunfat bằng cách kết tủa.

Cơ chế hoạt động:

Trong dung dịch, BaCl₂ phân ly hoàn toàn: BaCl2→Ba2++2Cl−

Ion Ba²⁺ sẽ phản ứng với SO₄²⁻ để tạo kết tủa bari sunfat (BaSO₄) trắng, rất ít tan: Ba2++SO42−→BaSO4↓

  • Kết tủa này có độ tan cực thấp (Ksp ≈ 1.1 × 10⁻¹⁰) → giúp nhận biết sunfat với độ nhạy cao.
  • Trong phân tích định lượng, kết tủa BaSO₄ được lọc – sấy – nung – cân → dùng để tính lượng sunfat theo khối lượng kết tủa.

bacl2

4.2. Trong sản xuất các muối bari khác

 Ứng dụng:

  • BaCl₂ là tiền chất để tổng hợp nhiều muối bari khác như:
    • Ba(NO₃)₂ – dùng trong pháo hoa
    • BaCO₃ – dùng trong sản xuất gốm, gạch sứ và xử lý nước
    • Ba(OH)₂ – dùng trong công nghiệp xà phòng, mỡ bôi trơn, lọc đường

 Cơ chế hoạt động:

Dựa trên phản ứng trao đổi ion trong dung dịch:

  • Với muối cacbonat: BaCl2+Na2CO3→BaCO3↓+2NaCl
  • Với acid nitric: BaCl2+2HNO3→Ba(NO3)2+2HCl

BaCl₂ được lựa chọn vì tan tốt, dễ điều chế, và tạo sản phẩm bari mới với hiệu suất cao, dễ tinh chế.

4.3. Trong công nghiệp luyện kim – tẩy sunfat và tạp chất

Ứng dụng:

  • Dùng để tẩy sạch ion SO₄²⁻ và các muối tan khác trên bề mặt kim loại (đặc biệt là thép) trước khi mạ điện hoặc xử lý nhiệt.

 Cơ chế hoạt động:

  • Ion Ba²⁺ trong BaCl₂ tạo kết tủa không tan BaSO₄ khi gặp SO₄²⁻ trên bề mặt hoặc trong dung dịch tẩy rửa: Ba2++SO42−→BaSO4↓

→ Giúp loại bỏ tạp chất sunfat, làm sạch bề mặt → tăng độ bám dính của lớp mạ hoặc hiệu quả gia công.

4.4. Trong sản xuất pháo hoa – tạo màu xanh lục

 Ứng dụng:

  • BaCl₂ được sử dụng trong chế tạo pháo hoa màu xanh lục, vì ion Ba²⁺ phát ra ánh sáng xanh khi đốt nóng.

 Cơ chế hoạt động:

  • Khi đốt cháy, các electron của Ba²⁺ bị kích thích lên mức năng lượng cao. Khi trở lại trạng thái cơ bản, chúng phát ra bức xạ màu xanh lục đặc trưng:

→ Ánh sáng này được khuếch đại trong hỗn hợp chứa nhiên liệu (Mg, Al)chất oxy hóa (KClO₃, KNO₃).

⚠ Vì BaCl₂ là muối tan và độc, nhiều nhà sản xuất ưu tiên dùng Ba(NO₃)₂ thay thế.

4.5. Trong giáo dục và nghiên cứu – Thí nghiệm ngọn lửa (Flame Test)

 Ứng dụng:

  • Dùng trong bài giảng, thực hành hóa học để nhận biết ion Ba²⁺ thông qua màu lửa.
  • Giúp sinh viên hiểu về quang phổ nguyên tửdẫn xuất màu sắc đặc trưng của kim loại.

 Cơ chế hoạt động:

  • Đốt nóng BaCl₂ bằng đèn cồn hoặc đèn khí. Phát ra ánh sáng xanh lục nhạt đặc trưng.
  • Thường thực hiện bằng cách nhúng que Pt hoặc dây Ni-Cr vào dung dịch BaCl₂ và đưa vào ngọn lửa không màu.

4.6. Trong xử lý nước và môi trường

 Ứng dụng:

  • Dùng để loại bỏ ion SO₄²⁻ khỏi nước thải, nước sinh hoạt hoặc nước ngầm:
    • Ngành dệt nhuộm, xi mạ, khai khoáng
    • Tránh đóng cặn CaSO₄, MgSO₄
    • Ngăn ăn mòn, độc tính với sinh vật thủy sinh

 Cơ chế hoạt động:

  • Tạo kết tủa BaSO₄ không tan: BaCl2→Ba2++2Cl−BaCl2
  • Ksp của BaSO₄ rất thấp (~10⁻¹⁰) → loại bỏ gần như hoàn toàn SO₄²⁻.
  • Thường áp dụng trong các bước:
    1. Kiểm tra nồng độ SO₄²⁻ đầu vào
    2. Thêm từ từ BaCl₂ vào dung dịch → kết tủa BaSO₄
    3. Lọc – gom – xử lý bùn thải
⚠ Cần kiểm soát liều lượng kỹ, xử lý lượng dư Ba²⁺ để tránh độc hại cho môi trường.

5. Cách sử dụng Barium Chloride – BaCl2 – Bari Clorua an toàn 

Tổng quan về độ nguy hiểm – Barium Chloride và độ độc hại

Barium chloride là một hóa chất độc hại do ion Ba²⁺ tan trong nước có khả năng gây ngộ độc cấp tính khi nuốt, hít hoặc tiếp xúc kéo dài với da và mắt. BaCl₂ được xếp vào nhóm chất độc cấp độ cao (toxic substance, GHS06 – Skull & Crossbones) trong hệ thống phân loại quốc tế.

Bảo quản:

  • Barium chloride cần được bảo quản ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
  • Đảm bảo chất này được lưu trữ trong các đóng gói kín, chắc chắn và không thấm nước để ngăn chặn sự tiếp xúc với độ ẩm trong không khí.
  • Tránh tiếp xúc với chất oxi hóa mạnh, nguyên liệu dễ cháy hoặc các chất hóa học khác không tương thích.

Sử dụng:

  • Khi sử dụng barium chloride, cần đảm bảo tuân thủ các biện pháp an toàn cá nhân, bao gồm việc đeo găng tay, kính bảo hộ và áo chống hóa chất.
  • Tránh hít phải bụi hoặc tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt. Nếu xảy ra tiếp xúc, rửa kỹ bằng nước sạch và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu cần thiết.
  • Không được ăn, uống hoặc hút thuốc khi làm việc với barium chloride.
  • Nếu cần tiếp xúc lâu dài hoặc trong môi trường có nồng độ cao, hãy đảm bảo có hệ thống thông gió tốt để hạn chế sự tiếp xúc không mong muốn.

Ngoài ra, quan trọng nhất là tuân thủ các hướng dẫn và quy định cụ thể từ nhà sản xuất, các cơ quan quản lý hóa chất và các quy định liên quan khác trong khu vực của bạn khi làm việc với barium chloride.

  Xử lý sự cố và rủi ro

a) Rơi vãi/đổ tràn BaCl₂:

  • Dùng vật liệu hút (giấy thấm, đất sét, cát khô) để gom lại.
  • Không để hóa chất tiếp xúc với cống thoát nước.
  • Thu gom bằng dụng cụ chuyên dụng, bỏ vào thùng chất thải nguy hại.

b) Nếu dính vào da/mắt:

  • Rửa ngay với nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút.
  • Cởi bỏ quần áo dính hóa chất, gọi hỗ trợ y tế.

c) Nếu nuốt phải hoặc hít phải lượng lớn:

  • Không gây nôn (trừ khi có hướng dẫn chuyên môn).
  • Uống ngay dung dịch sodium sulfate (Na₂SO₄) để kết tủa Ba²⁺ thành BaSO₄ không tan.
  • Gọi cấp cứu ngay lập tức, hỗ trợ hô hấp nếu cần.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Barium Chloride – Bari Clorua – BaCl2 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Các giấy tờ pháp lý khác

Barium Chloride - BaCl2 - Bari Clorua

Mua bán Barium Chloride – Bari Clorua – BaCl2 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Barium Chloride – Bari Clorua – BaCl2. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 – 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Chuyên cung cấp Barium Chloride – Bari Clorua – BaCl2.

Mua bán hóa chất Barium Chloride – Bari Clorua – BaCl2 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Barium Chloride – Bari Clorua – BaCl2 tại KDCCHEMICAL.

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818

Web:  kdcchemical.vn

Mail: kdcchemical@gmail.com

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Được mua nhiều

Bình luận và đánh giá

Đánh giá (0)

Review Barium Chloride – BaCl2 – Bari Clorua

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Barium Chloride – BaCl2 – Bari Clorua
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    0