Sodium Erythorbate (C6H7NaO6) - Natri Erythorbat
Sodium Erythorbate là gì?
Sodium Erythorbate (C₆H₇NaO₆) hay Natri Erythorbat là muối natri của axit erythorbic, được sử dụng rộng rãi như một chất chống oxy hóa trong ngành thực phẩm. Hóa chất này có khả năng làm chậm quá trình oxy hóa, giúp duy trì màu sắc, hương vị và chất lượng của thực phẩm trong quá trình bảo quản.
Là phụ gia thực phẩm có mã E316, Sodium Erythorbate thường được sử dụng trong các sản phẩm chế biến từ thịt, thủy sản, đồ hộp, nước giải khát và nhiều loại thực phẩm khác. Nhờ hiệu quả chống oxy hóa cao và khả năng phối hợp tốt với các chất bảo quản khác, Sodium Erythorbate đã trở thành một trong những phụ gia được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm hiện đại.
Thông Tin Cơ Bản
Tên hóa học: Sodium Erythorbate
Tên tiếng Việt: Natri Erythorbat
Tên khác: Sodium Isoascorbate
Công thức hóa học: C₆H₇NaO₆
CAS Number: 6381-77-7
Mã phụ gia thực phẩm: E316
Khối lượng phân tử: 198.11 g/mol
Ngoại quan: Bột hoặc hạt tinh thể màu trắng
Mùi: Không mùi hoặc mùi rất nhẹ
Độ tan: Tan tốt trong nước
Quy cách đóng gói: 25kg/thùng hoặc theo nhà sản xuất
Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản...
Tính Chất Vật Lý
Ngoại quan: Bột hoặc hạt tinh thể màu trắng.
Công thức hóa học: C₆H₇NaO₆.
Khối lượng phân tử: 198.11 g/mol.
Độ tan: Tan tốt trong nước.
Mùi: Không mùi hoặc mùi nhẹ.
Tính hút ẩm: Có khả năng hút ẩm nhẹ.
Độ ổn định: Ổn định trong điều kiện bảo quản khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.
Tính Chất Hóa Học
Sodium Erythorbate là muối natri của axit erythorbic.
Có tính khử mạnh, giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa trong thực phẩm.
Hỗ trợ duy trì màu sắc tự nhiên của sản phẩm, đặc biệt là thịt chế biến.
Có khả năng hiệp đồng với các chất chống oxy hóa khác như Ascorbic Acid và Sodium Ascorbate.
Hoạt động hiệu quả trong môi trường thực phẩm có pH axit đến trung tính.
Dễ bị phân hủy khi tiếp xúc lâu với ánh sáng, nhiệt độ cao hoặc các chất oxy hóa mạnh.
Quy Trình Sản Xuất Sodium Erythorbate
Sodium Erythorbate được sản xuất từ axit erythorbic thông qua phản ứng trung hòa với natri hydroxit (NaOH) hoặc natri cacbonat (Na₂CO₃).
Quy trình sản xuất cơ bản gồm:
Chuẩn bị nguyên liệu đạt tiêu chuẩn thực phẩm.
Tiến hành phản ứng trung hòa dưới điều kiện kiểm soát.
Lọc và loại bỏ tạp chất.
Kết tinh sản phẩm.
Sấy khô, kiểm tra chất lượng và đóng gói.
Quy trình sản xuất phải tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý chất lượng nhằm đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu của ngành thực phẩm và dược phẩm.
Ứng Dụng Của Sodium Erythorbate
1. Ngành chế biến thịt
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của Sodium Erythorbate.
Hóa chất được sử dụng trong:
Việc bổ sung Sodium Erythorbate giúp:
Duy trì màu đỏ tự nhiên của thịt.
Làm chậm quá trình oxy hóa chất béo.
Hạn chế biến đổi màu sắc.
Kéo dài thời gian bảo quản.
2. Ngành thủy sản
Trong chế biến thủy sản, Sodium Erythorbate được sử dụng để:
Giảm hiện tượng oxy hóa.
Giữ màu sắc tự nhiên của sản phẩm.
Kéo dài thời gian bảo quản.
Nâng cao chất lượng thành phẩm.
3. Ngành đồ uống
Sodium Erythorbate được bổ sung vào một số loại đồ uống nhằm:
4. Thực phẩm đóng hộp
Trong thực phẩm đóng hộp, Sodium Erythorbate giúp:
Ngăn ngừa quá trình oxy hóa.
Duy trì chất lượng sản phẩm.
Hạn chế biến đổi màu sắc.
Tăng thời hạn sử dụng.
5. Dược phẩm
Ngoài ngành thực phẩm, Sodium Erythorbate còn được sử dụng trong một số công thức dược phẩm với vai trò là chất chống oxy hóa giúp ổn định hoạt chất.
Ưu Điểm Của Sodium Erythorbate
Khả năng chống oxy hóa hiệu quả.
Duy trì màu sắc tự nhiên của thực phẩm.
Ít ảnh hưởng đến hương vị.
Tan tốt trong nước.
Dễ phối trộn trong quá trình sản xuất.
Được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm.
So Sánh Sodium Erythorbate Và Sodium Ascorbate
| Tiêu chí | Sodium Erythorbate | Sodium Ascorbate |
|---|
| Chức năng chính | Chống oxy hóa | Chống oxy hóa và bổ sung vitamin C |
| Mã phụ gia | E316 | E301 |
| Hiệu quả giữ màu thịt | Rất tốt | Tốt |
| Giá thành | Thường kinh tế hơn | Cao hơn |
| Giá trị dinh dưỡng | Không đáng kể | Có giá trị vitamin C |
Việc lựa chọn phụ gia phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu sản xuất và yêu cầu kỹ thuật của từng loại thực phẩm.
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Sodium Erythorbate thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn:
Food Grade.
FCC (Food Chemicals Codex).
USP (đối với một số ứng dụng dược phẩm).
ISO 22000, HACCP (tùy theo nhà sản xuất).
Người sử dụng nên lựa chọn sản phẩm đạt tiêu chuẩn phù hợp với lĩnh vực ứng dụng.
Lưu Ý An Toàn Khi Sử Dụng
Sử dụng đúng liều lượng theo quy định về phụ gia thực phẩm.
Tránh tiếp xúc lâu với độ ẩm và ánh sáng.
Không sử dụng sản phẩm đã đổi màu hoặc vón cục.
Đeo găng tay khi thao tác với số lượng lớn.
Tham khảo SDS/MSDS trước khi sử dụng trong sản xuất.
Hướng Dẫn Bảo Quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh nắng trực tiếp.
Đậy kín bao bì sau khi mở.
Không để gần nguồn nhiệt hoặc chất oxy hóa mạnh.
Bảo quản trên pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền kho.
Câu Hỏi Thường Gặp
Sodium Erythorbate có phải là chất bảo quản không?
Không hoàn toàn. Sodium Erythorbate là chất chống oxy hóa, giúp hạn chế quá trình oxy hóa và hỗ trợ kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm.
Sodium Erythorbate có mã phụ gia là gì?
Sodium Erythorbate có mã phụ gia thực phẩm E316.
Sodium Erythorbate có tan trong nước không?
Có. Sodium Erythorbate tan tốt trong nước nên rất thuận tiện trong quá trình phối trộn.
Sodium Erythorbate có dùng trong thịt chế biến không?
Có. Đây là một trong những phụ gia được sử dụng phổ biến trong xúc xích, jambon, thịt hộp và các sản phẩm thịt chế biến nhằm giữ màu sắc và hạn chế oxy hóa.
Kết Luận
Sodium Erythorbate (C₆H₇NaO₆) là chất chống oxy hóa được sử dụng phổ biến trong ngành thực phẩm nhờ khả năng duy trì màu sắc, hương vị và kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Với hiệu quả cao, độ an toàn tốt khi sử dụng đúng quy định và khả năng ứng dụng đa dạng, Sodium Erythorbate là phụ gia quan trọng trong ngành chế biến thực phẩm hiện đại.
Nếu bạn đang tìm hiểu về Sodium Erythorbate, việc nắm rõ tính chất, ứng dụng, tiêu chuẩn chất lượng và cách bảo quản sẽ giúp lựa chọn đúng sản phẩm và sử dụng hiệu quả trong từng lĩnh vực.
Mua bán hóa chất Sodium Erythorbate (C6H7NaO6) - Natri Erythorbat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn hóa chất Sodium Erythorbate (C6H7NaO6) - Natri Erythorbat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Sodium Erythorbate (C6H7NaO6) - Natri Erythorbat.
Giải đáp hóa chất Sodium Erythorbate (C6H7NaO6) - Natri Erythorbat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Sodium Erythorbate (C6H7NaO6) - Natri Erythorbat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com