Glycine (C2H5NO2) - Glyxin
Glycine là gì?
Glycine (C₂H₅NO₂) hay còn gọi là Glyxin, là axit amin đơn giản nhất trong số 20 axit amin tham gia cấu tạo protein. Nhờ cấu trúc phân tử nhỏ, khả năng hòa tan tốt và tính ổn định cao, Glycine được ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, dược phẩm, thức ăn chăn nuôi, phân bón, hóa mỹ phẩm, mạ điện, tổng hợp hóa chất và nhiều ngành công nghiệp khác.
Không chỉ là một axit amin dinh dưỡng, Glycine còn đóng vai trò là chất đệm pH, chất tạo phức ion kim loại, chất trung gian tổng hợp hóa học và phụ gia trong nhiều quy trình sản xuất hiện đại.
Thông Tin Cơ Bản
- Tên hóa học: Glycine
- Tên tiếng Việt: Glyxin
- Tên IUPAC: Aminoacetic Acid
- Công thức hóa học: C₂H₅NO₂
- CAS Number: 56-40-6
- Khối lượng phân tử: 75.07 g/mol
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng
- Độ tan: Tan tốt trong nước
- Độ pH: Khoảng 5.5 – 7.0 (tùy nồng độ)
- Quy cách đóng gói: 25kg/bao
- Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc, Nhật Bản, Đức, Mỹ...
Tính Chất Vật Lý
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng.
- Công thức hóa học: C₂H₅NO₂.
- Khối lượng phân tử: 75.07 g/mol.
- Mùi: Không mùi.
- Vị: Hơi ngọt.
- Độ tan: Tan tốt trong nước, ít tan trong ethanol.
- Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 233°C (phân hủy).
- Tính hút ẩm: Thấp.
- Độ ổn định: Cao khi bảo quản đúng điều kiện.
Tính Chất Hóa Học
- Glycine là axit amin có tính lưỡng tính, vừa có nhóm amino (-NH₂) vừa có nhóm carboxyl (-COOH).
- Có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại.
- Hoạt động như chất đệm trong nhiều hệ dung dịch.
- Tham gia phản ứng tạo peptide và protein.
- Ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường.
- Dễ tham gia các phản ứng tổng hợp hữu cơ.
Quy Trình Sản Xuất Glycine
Hiện nay Glycine được sản xuất chủ yếu theo hai phương pháp:
1. Phương pháp tổng hợp hóa học
Quy trình phổ biến gồm:
- Phản ứng giữa formaldehyde và amoniac.
- Tạo hợp chất trung gian.
- Phản ứng với hydro cyanide hoặc các tác nhân thay thế.
- Thủy phân.
- Tinh chế.
- Kết tinh.
- Sấy khô và đóng gói.
2. Công nghệ sinh học
Một số nhà sản xuất sử dụng công nghệ lên men hoặc công nghệ enzyme để tạo Glycine có độ tinh khiết cao phục vụ thực phẩm và dược phẩm.

Ứng Dụng Của Glycine
1. Ngành Thực Phẩm
Đây là một trong những ứng dụng lớn nhất của Glycine.
Sản phẩm được sử dụng làm:
- Chất điều vị.
- Chất tạo vị ngọt nhẹ.
- Phụ gia thực phẩm.
- Chất ổn định công thức.
Ứng dụng trong:
- Đồ uống.
- Thực phẩm chức năng.
- Gia vị.
- Bánh kẹo.
- Thực phẩm chế biến.
2. Ngành Dược Phẩm
Trong dược phẩm, Glycine được sử dụng để:
- Sản xuất thuốc.
- Dung dịch truyền.
- Thực phẩm bổ sung.
- Công thức dinh dưỡng.
Đây là nguyên liệu quan trọng trong nhiều chế phẩm y tế và chăm sóc sức khỏe.
3. Thức Ăn Chăn Nuôi
Glycine được bổ sung vào thức ăn nhằm:
- Cung cấp axit amin.
- Hỗ trợ tăng trưởng vật nuôi.
- Cải thiện hiệu quả hấp thu dinh dưỡng.
- Tăng chất lượng thức ăn.
4. Phân Bón Và Nông Nghiệp
Glycine được sử dụng trong:
- Phân bón lá.
- Phân bón vi lượng.
- Chất tạo phức với vi lượng như Fe, Zn, Mn, Cu.
Nhờ khả năng tạo chelate, Glycine giúp cây trồng hấp thu dinh dưỡng tốt hơn.

5. Ngành Mạ Điện
Trong công nghiệp mạ, Glycine được sử dụng như:
- Chất tạo phức.
- Chất ổn định dung dịch mạ.
- Phụ gia cải thiện chất lượng lớp mạ.
6. Hóa Mỹ Phẩm
Glycine được sử dụng trong:
- Kem dưỡng da.
- Sữa rửa mặt.
- Dầu gội.
- Mỹ phẩm chăm sóc tóc.
Nhờ đặc tính dịu nhẹ và khả năng giữ ẩm, Glycine góp phần cải thiện độ ổn định và chất lượng sản phẩm.
7. Tổng Hợp Hóa Chất
Glycine là nguyên liệu trung gian trong sản xuất:
- Thuốc bảo vệ thực vật.
- Chất hoạt động bề mặt.
- Hóa chất chuyên dụng.
- Các hợp chất hữu cơ khác.
Ưu Điểm Của Glycine
- Độ tinh khiết cao.
- Tan tốt trong nước.
- Tính ổn định cao.
- Khả năng tạo phức tốt.
- Ứng dụng đa ngành.
- An toàn khi sử dụng đúng mục đích.
- Dễ phối trộn trong nhiều công thức.
So Sánh Glycine Và Alanine
| Tiêu chí | Glycine | Alanine |
|---|
| Công thức | C₂H₅NO₂ | C₃H₇NO₂ |
| Khối lượng phân tử | 75.07 | 89.09 |
| Kích thước phân tử | Nhỏ nhất | Lớn hơn |
| Độ tan trong nước | Cao | Cao |
| Ứng dụng | Thực phẩm, dược phẩm, phân bón, mạ điện | Chủ yếu thực phẩm và dược phẩm |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Tùy theo mục đích sử dụng, Glycine có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn:
- Industrial Grade.
- Food Grade.
- Feed Grade.
- Pharmaceutical Grade (USP/BP/EP).
- FCC (đối với thực phẩm).
- ISO 9001.
- Halal, Kosher (tùy nhà sản xuất).
Lưu Ý An Toàn Khi Sử Dụng
- Đeo găng tay và khẩu trang khi thao tác với số lượng lớn.
- Tránh hít bụi hóa chất.
- Không để tiếp xúc lâu với mắt.
- Sử dụng theo đúng hướng dẫn kỹ thuật.
- Tham khảo SDS/MSDS trước khi sử dụng.
Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh nơi có độ ẩm cao.
- Bảo quản trên pallet và tránh tiếp xúc trực tiếp với nền kho.
Câu Hỏi Thường Gặp
Glycine có tác dụng gì?
Glycine được sử dụng làm phụ gia thực phẩm, nguyên liệu dược phẩm, chất tạo phức trong phân bón, phụ gia mạ điện và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Glycine có tan trong nước không?
Có. Glycine tan tốt trong nước và dễ phối trộn trong nhiều công thức sản xuất.
Glycine có dùng trong phân bón không?
Có. Glycine được sử dụng để tạo chelate với các nguyên tố vi lượng như sắt, kẽm, mangan và đồng, giúp cây trồng hấp thu dinh dưỡng hiệu quả hơn.
Glycine có phải là phụ gia thực phẩm không?
Có. Glycine được phép sử dụng trong nhiều loại thực phẩm theo quy định của từng quốc gia với vai trò chất điều vị và phụ gia thực phẩm.
Kết Luận
Glycine (C₂H₅NO₂) là axit amin đơn giản nhưng có giá trị ứng dụng rất cao trong thực phẩm, dược phẩm, thức ăn chăn nuôi, phân bón, mạ điện, hóa mỹ phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác. Với khả năng tạo phức ion kim loại, độ hòa tan tốt và tính ổn định cao, Glycine là nguyên liệu quan trọng trong nhiều quy trình sản xuất hiện đại.
Mua bán hóa chất Glycine (C2H5NO2) - Glyxin tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn hóa chất Glycine (C2H5NO2) - Glyxin. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Glycine (C2H5NO2) - Glyxin.
Giải đáp hóa chất Glycine (C2H5NO2) - Glyxin qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Glycine (C2H5NO2) - Glyxin KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com