Calcium Stearate (C36H70CaO4) - Canxi Stearat là muối canxi của axit stearic, được sử dụng rộng rãi làm chất bôi trơn, chống dính, chống vón cục và ổn định nhiệt trong ngành nhựa, cao su, sơn, giấy, mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm.
Calcium Stearate là gì?
Calcium Stearate, hay còn gọi là Canxi Stearat, có công thức hóa học C36H70CaO4. Đây là muối canxi của axit stearic, thuộc nhóm muối stearat kim loại (Metal Stearates). Calcium Stearate tồn tại ở dạng bột mịn màu trắng, không tan trong nước nhưng phân tán tốt trong dầu và nhiều dung môi hữu cơ.
Nhờ đặc tính bôi trơn, chống dính, chống vón cục, ổn định nhiệt và chống ẩm, Calcium Stearate được ứng dụng rộng rãi trong ngành nhựa PVC, cao su, sơn, mực in, giấy, mỹ phẩm, vật liệu xây dựng, dược phẩm và thực phẩm.
Thông Tin Cơ Bản
- Tên hóa học: Calcium Stearate
- Tên tiếng Việt: Canxi Stearat
- Tên gọi khác: Canxi Stearate, Calcium Distearate, Calcium Octadecanoate, Stearic Acid Calcium Salt, Calcium Soap, Metal Stearate, Lime Stearate, E470a, Calcium Salt of Stearic Acid, CAS 1592-23-0
- Công thức hóa học: C36H70CaO4
- CAS Number: 1592-23-0
- Khối lượng phân tử: 607.02 g/mol
- Ngoại quan: Bột mịn màu trắng
- Mùi: Hầu như không mùi
- Độ tan: Không tan trong nước, tan nhẹ trong dung môi hữu cơ nóng
- Nhóm hóa chất: Muối stearat kim loại
- Cấp chất lượng: Industrial Grade, Food Grade, Pharmaceutical Grade
Tính Chất Vật Lý
- Bột mịn màu trắng.
- Khối lượng riêng thấp.
- Không hút ẩm mạnh.
- Không tan trong nước.
- Phân tán tốt trong dầu và nhựa.
- Khả năng bôi trơn tốt.
- Chống vón cục hiệu quả.
- Độ ổn định nhiệt cao.
Tính Chất Hóa Học
- Là muối canxi của axit stearic.
- Có tính kỵ nước.
- Ổn định trong điều kiện sử dụng thông thường.
- Chịu nhiệt tốt.
- Ít phản ứng với nhiều hóa chất công nghiệp.
- Có khả năng trung hòa một lượng nhỏ axit.
Quy Trình Sản Xuất Calcium Stearate
Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu chính gồm Axit Stearic và Canxi Hydroxit (Ca(OH)2) hoặc các hợp chất canxi phù hợp.
Phản ứng tạo muối
Axit stearic phản ứng với hợp chất canxi để tạo thành Calcium Stearate và nước.
Lọc và sấy
Sản phẩm được lọc, sấy khô và nghiền thành bột mịn.
Kiểm tra chất lượng
Các chỉ tiêu thường được kiểm tra:
- Hàm lượng Calcium Stearate.
- Hàm lượng canxi.
- Độ ẩm.
- Kích thước hạt.
- Độ trắng.
- Kim loại nặng (đối với Food Grade và Pharmaceutical Grade).
Ứng Dụng Của Calcium Stearate
Ngành Nhựa PVC
Calcium Stearate được sử dụng để:
- Chất ổn định nhiệt.
- Chất bôi trơn nội.
- Chất bôi trơn ngoại.
- Chống bám khuôn.
- Cải thiện khả năng gia công PVC.
Ngành Cao Su
Ứng dụng trong:
- Chống dính khuôn.
- Chất bôi trơn.
- Phụ gia phối trộn.
- Cải thiện quá trình lưu hóa.
Ngành Sơn Và Mực In
Được sử dụng để:
- Chất phân tán.
- Chống lắng.
- Chống vón.
- Tăng độ ổn định của sản phẩm.
Ngành Giấy Và Vật Liệu Xây Dựng
Ứng dụng trong:
- Chống thấm.
- Chống hút ẩm.
- Phụ gia xi măng.
- Phụ gia bột bả.
- Vật liệu composite.
Ngành Mỹ Phẩm, Dược Phẩm Và Thực Phẩm
Calcium Stearate được sử dụng làm:
- Chất chống vón cục.
- Tá dược viên nén.
- Chất bôi trơn trong sản xuất dược phẩm.
- Phụ gia thực phẩm E470a.
- Phụ gia trong mỹ phẩm dạng bột.
Ưu Điểm Của Calcium Stearate
- Khả năng bôi trơn tốt.
- Chống dính hiệu quả.
- Chống vón cục.
- Chống ẩm.
- Ổn định nhiệt cao.
- Tăng hiệu quả gia công nhựa và cao su.
- Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp.
So Sánh Calcium Stearate Và Zinc Stearate
| Tiêu chí | Calcium Stearate | Zinc Stearate |
|---|
| Kim loại | Canxi | Kẽm |
| Khả năng bôi trơn | Rất tốt | Rất tốt |
| Chống dính | Tốt | Rất tốt |
| Ổn định nhiệt PVC | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | PVC, cao su, thực phẩm | Nhựa, sơn, cao su, mỹ phẩm |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Khi lựa chọn Calcium Stearate nên kiểm tra:
- Hàm lượng hoạt chất.
- Hàm lượng canxi.
- Độ ẩm.
- Độ trắng.
- Kích thước hạt.
- COA.
- SDS/MSDS.
- TDS.
- Nguồn gốc xuất xứ.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn
Do có nhiều cấp chất lượng khác nhau, doanh nghiệp nên lựa chọn Calcium Stearate phù hợp với:
- Nhựa PVC.
- Cao su.
- Sơn.
- Mực in.
- Giấy.
- Mỹ phẩm.
- Dược phẩm.
- Thực phẩm.
Lưu Ý An Toàn
- Mang đầy đủ trang bị bảo hộ khi thao tác.
- Hạn chế hít bụi sản phẩm.
- Tránh để bụi phát tán trong khu vực làm việc.
- Đọc SDS/MSDS trước khi sử dụng.
- Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh độ ẩm cao.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Bảo quản trong bao bì nguyên bản.
Câu Hỏi Thường Gặp
Calcium Stearate được dùng để làm gì?
Calcium Stearate được sử dụng làm chất bôi trơn, chống dính, chống vón cục, ổn định nhiệt và phụ gia trong ngành nhựa, cao su, sơn, giấy, mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm.
Calcium Stearate có tan trong nước không?
Không. Calcium Stearate hầu như không tan trong nước nhưng phân tán tốt trong dầu và một số dung môi hữu cơ.
Calcium Stearate có dùng trong thực phẩm không?
Có. Calcium Stearate Food Grade được phép sử dụng làm phụ gia thực phẩm với mã E470a theo quy định của từng quốc gia và giới hạn sử dụng tương ứng.
Calcium Stearate có phải chất ổn định PVC không?
Có. Calcium Stearate thường được sử dụng kết hợp với các chất ổn định khác để nâng cao khả năng ổn định nhiệt và cải thiện quá trình gia công PVC.

Mua bán Calcium Stearate (C36H70CaO4) - Canxi Stearat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Calcium Stearate (C36H70CaO4) - Canxi Stearat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Calcium Stearate (C36H70CaO4) - Canxi Stearat.
Giải đáp hóa chất Calcium Stearate (C36H70CaO4) - Canxi Stearat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Calcium Stearate (C36H70CaO4) - Canxi Stearat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com