Calcium Iodate (Ca(IO3)2) - Canxi Iodat là muối canxi của axit iodic, được sử dụng rộng rãi trong thức ăn chăn nuôi, premix khoáng, sản xuất muối i-ốt, dược phẩm và phòng thí nghiệm nhờ khả năng bổ sung i-ốt ổn định và hiệu quả.
Calcium Iodate là gì?
Calcium Iodate, hay còn gọi là Canxi Iodat, có công thức hóa học Ca(IO3)2. Đây là muối vô cơ của canxi và axit iodic, có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, ổn định trong điều kiện thông thường và là nguồn cung cấp i-ốt quan trọng trong nhiều lĩnh vực.
Calcium Iodate được sử dụng rộng rãi trong ngành thức ăn chăn nuôi, sản xuất premix khoáng, sản xuất muối i-ốt, dược phẩm, thực phẩm và phòng thí nghiệm nhờ khả năng bổ sung vi lượng i-ốt hiệu quả và độ ổn định cao.
Thông Tin Cơ Bản
- Tên hóa học: Calcium Iodate
- Tên tiếng Việt: Canxi Iodat
- Tên gọi khác: Calcium Iodate Anhydrous, Canxi Iodat Khan, Calcium Diiodate, Calcium Salt of Iodic Acid, Feed Grade Calcium Iodate, Industrial Grade Calcium Iodate, Iodic Acid Calcium Salt, Calcium Iodate Monohydrate, CAS 7789-80-2
- Công thức hóa học: Ca(IO3)2
- CAS Number: 7789-80-2
- Khối lượng phân tử: 389.89 g/mol
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng
- Mùi: Không mùi
- Độ tan: Ít tan trong nước
- Nhóm hóa chất: Muối iodat
- Cấp chất lượng: Feed Grade, Industrial Grade, Laboratory Grade
Tính Chất Vật Lý
- Dạng bột hoặc tinh thể màu trắng.
- Không mùi.
- Ít tan trong nước.
- Ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường.
- Ít hút ẩm.
- Dễ phối trộn với các nguyên liệu khác.
Tính Chất Hóa Học
- Là muối của axit iodic.
- Cung cấp nguyên tố i-ốt cho nhiều ứng dụng.
- Có tính oxy hóa nhẹ.
- Ổn định trong điều kiện thường.
- Có thể phân hủy ở nhiệt độ cao, giải phóng oxy và các hợp chất chứa i-ốt.
Quy Trình Sản Xuất Calcium Iodate
Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu chính gồm:
- Axit Iodic (HIO3).
- Canxi Hydroxit (Ca(OH)2) hoặc Canxi Cacbonat (CaCO3).
Phản ứng tổng hợp
Axit iodic phản ứng với hợp chất canxi trong điều kiện kiểm soát để tạo thành Calcium Iodate.
Lọc và sấy khô
Sản phẩm được lọc, kết tinh, sấy khô và nghiền theo kích thước yêu cầu.
Kiểm tra chất lượng
Các chỉ tiêu thường được kiểm tra gồm:
- Hàm lượng Calcium Iodate.
- Hàm lượng i-ốt.
- Độ ẩm.
- Độ tinh khiết.
- Kim loại nặng.
- Kích thước hạt.
Ứng Dụng Của Calcium Iodate
Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi
Calcium Iodate được sử dụng làm:
- Nguồn bổ sung i-ốt cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
- Thành phần trong premix khoáng.
- Phụ gia thức ăn chăn nuôi.
- Hỗ trợ cân bằng vi lượng trong khẩu phần ăn.
Ngành Sản Xuất Muối I-Ốt
Ứng dụng trong:
- Tăng hàm lượng i-ốt trong muối ăn.
- Sản xuất muối i-ốt theo tiêu chuẩn.
- Ổn định hàm lượng i-ốt trong sản phẩm.
Ngành Dược Phẩm
Được sử dụng làm:
- Nguyên liệu trong một số chế phẩm bổ sung vi lượng.
- Hóa chất phục vụ nghiên cứu và sản xuất.
Ngành Phòng Thí Nghiệm
Ứng dụng trong:
- Thuốc thử hóa học.
- Phân tích hóa học.
- Nghiên cứu khoa học.
- Chuẩn bị dung dịch thí nghiệm.
Ngành Hóa Chất Công Nghiệp
Được sử dụng trong:
- Một số quy trình tổng hợp hóa chất.
- Nghiên cứu vật liệu.
- Sản xuất hóa chất chuyên dụng.
Ưu Điểm Của Calcium Iodate
- Độ tinh khiết cao.
- Hàm lượng i-ốt ổn định.
- Bảo quản tương đối dễ.
- Phù hợp với nhiều lĩnh vực sử dụng.
- Có nhiều cấp chất lượng khác nhau.
- Dễ phối trộn trong các công thức premix.
So Sánh Calcium Iodate Và Potassium Iodate
| Tiêu chí | Calcium Iodate | Potassium Iodate |
|---|
| Công thức | Ca(IO3)2 | KIO3 |
| Thành phần chính | Canxi và i-ốt | Kali và i-ốt |
| Độ tan | Ít tan trong nước | Tan tốt hơn trong nước |
| Ứng dụng nổi bật | Premix, thức ăn chăn nuôi | Muối i-ốt, thực phẩm |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Khi lựa chọn Calcium Iodate cần kiểm tra:
- Hàm lượng Calcium Iodate.
- Hàm lượng i-ốt.
- Độ tinh khiết.
- Độ ẩm.
- Kim loại nặng.
- COA.
- SDS/MSDS.
- TDS.
- Nguồn gốc xuất xứ.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn
Do có nhiều cấp chất lượng khác nhau, doanh nghiệp nên lựa chọn Calcium Iodate phù hợp với:
- Thức ăn chăn nuôi.
- Premix khoáng.
- Muối i-ốt.
- Dược phẩm.
- Phòng thí nghiệm.
Lưu Ý An Toàn
- Mang đầy đủ trang bị bảo hộ khi thao tác.
- Tránh hít phải bụi sản phẩm.
- Không để sản phẩm tiếp xúc với chất khử mạnh.
- Đọc SDS/MSDS trước khi sử dụng.
- Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh môi trường có độ ẩm cao.
- Bảo quản trong bao bì nguyên bản.
Câu Hỏi Thường Gặp
Calcium Iodate được sử dụng để làm gì?
Calcium Iodate được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi, premix khoáng, sản xuất muối i-ốt, dược phẩm và phòng thí nghiệm.
Calcium Iodate có tan trong nước không?
Calcium Iodate ít tan trong nước nhưng vẫn phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và thức ăn chăn nuôi.
Calcium Iodate có phải nguồn bổ sung i-ốt không?
Có. Calcium Iodate là nguồn bổ sung i-ốt được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là thức ăn chăn nuôi và sản xuất premix khoáng.
Calcium Iodate khác Potassium Iodate như thế nào?
Calcium Iodate chứa cả canxi và i-ốt, thường được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi, trong khi Potassium Iodate chứa kali và được sử dụng phổ biến hơn trong sản xuất muối i-ốt.

Mua bán Calcium Iodate (Ca(IO3)2) - Canxi Iodat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Calcium Iodate (Ca(IO3)2) - Canxi Iodat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Calcium Iodate (Ca(IO3)2) - Canxi Iodat.
Giải đáp hóa chất Calcium Iodate (Ca(IO3)2) - Canxi Iodat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Calcium Iodate (Ca(IO3)2) - Canxi Iodat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com