Calcium Gluconate (C12H22CaO14) - Canxi Gluconat là muối canxi của axit gluconic, được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, thực phẩm, thực phẩm chức năng và đồ uống nhờ khả năng bổ sung canxi hiệu quả, độ hòa tan tốt và tính ổn định cao.
Calcium Gluconate là gì?
Calcium Gluconate, hay còn gọi là Canxi Gluconat, có công thức hóa học C12H22CaO14. Đây là muối canxi của axit gluconic, có dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi, tan tốt trong nước và có độ ổn định cao.
Calcium Gluconate được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm, thực phẩm chức năng, đồ uống bổ sung khoáng chất, y tế và phòng thí nghiệm nhờ khả năng bổ sung canxi hiệu quả, độ an toàn cao và phù hợp với nhiều dạng bào chế.
Thông Tin Cơ Bản
- Tên hóa học: Calcium Gluconate
- Tên tiếng Việt: Canxi Gluconat
- Tên gọi khác: Calcium D-Gluconate, D-Gluconic Acid Calcium Salt, Calcium Gluconicum, Calcium Gluconate Monohydrate, Calcium Gluconate USP, Calcium Gluconate BP, Food Grade Calcium Gluconate, Pharmaceutical Grade Calcium Gluconate, CAS 299-28-5
- Công thức hóa học: C12H22CaO14
- CAS Number: 299-28-5
- Khối lượng phân tử: 430.37 g/mol
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng
- Mùi: Không mùi
- Độ tan: Tan tốt trong nước, hầu như không tan trong ethanol
- Nhóm hóa chất: Muối gluconat
- Cấp chất lượng: Food Grade, Pharmaceutical Grade, Industrial Grade
Tính Chất Vật Lý
- Dạng bột tinh thể màu trắng.
- Không mùi.
- Tan tốt trong nước.
- Ít hút ẩm.
- Độ ổn định cao.
- Dễ phối trộn trong nhiều công thức sản phẩm.
Tính Chất Hóa Học
- Là muối của axit gluconic.
- Cung cấp ion canxi trong dung dịch.
- Ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường.
- Có khả năng tạo phức với một số ion kim loại.
- Phản ứng với axit mạnh tạo muối tương ứng và axit gluconic.
Quy Trình Sản Xuất Calcium Gluconate
Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu chính gồm:
- Axit Gluconic.
- Canxi Cacbonat (CaCO3) hoặc Canxi Hydroxit (Ca(OH)2).
Phản ứng trung hòa
Axit gluconic phản ứng với hợp chất canxi trong điều kiện kiểm soát để tạo thành Calcium Gluconate.
Tinh chế và sấy khô
Dung dịch sau phản ứng được lọc, kết tinh, sấy khô và nghiền thành bột theo kích thước yêu cầu.
Kiểm tra chất lượng
Các chỉ tiêu thường được kiểm tra gồm:
- Hàm lượng Calcium Gluconate.
- Hàm lượng canxi.
- Độ ẩm.
- pH.
- Độ hòa tan.
- Hàm lượng kim loại nặng.
- Độ tinh khiết.
Ứng Dụng Của Calcium Gluconate
Ngành Dược Phẩm
Calcium Gluconate được sử dụng làm:
- Nguyên liệu sản xuất thuốc bổ sung canxi.
- Dung dịch tiêm và dung dịch uống theo tiêu chuẩn dược phẩm.
- Viên nén và viên nang.
- Các chế phẩm cung cấp khoáng chất.
Ngành Thực Phẩm Chức Năng
Ứng dụng trong:
- Viên uống bổ sung canxi.
- Bột dinh dưỡng.
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
- Sản phẩm bổ sung khoáng chất.
Ngành Thực Phẩm
Được sử dụng làm:
- Chất bổ sung canxi.
- Phụ gia thực phẩm.
- Thành phần trong thực phẩm tăng cường khoáng chất.
- Đồ uống dinh dưỡng.
Ngành Đồ Uống
Ứng dụng trong:
- Đồ uống bổ sung canxi.
- Nước tăng cường khoáng.
- Thức uống dinh dưỡng.
Ngành Phòng Thí Nghiệm
Được sử dụng làm:
- Thuốc thử.
- Nguyên liệu nghiên cứu.
- Chuẩn bị dung dịch phân tích.
Ưu Điểm Của Calcium Gluconate
- Độ tinh khiết cao.
- Khả năng hòa tan tốt.
- Độ ổn định cao.
- Phù hợp với nhiều dạng bào chế.
- An toàn khi sử dụng đúng mục đích và đúng cấp chất lượng.
- Có nhiều cấp chất lượng cho từng lĩnh vực sử dụng.
So Sánh Calcium Gluconate Và Calcium Citrate
| Tiêu chí | Calcium Gluconate | Calcium Citrate |
|---|
| Công thức | C12H22CaO14 | Ca3(C6H5O7)2 |
| Độ tan | Tan tốt trong nước | Ít tan trong nước |
| Hàm lượng canxi nguyên tố | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng nổi bật | Dược phẩm, thực phẩm, dung dịch bổ sung canxi | Thực phẩm chức năng, dược phẩm |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Khi lựa chọn Calcium Gluconate cần kiểm tra:
- Hàm lượng Calcium Gluconate.
- Hàm lượng canxi.
- Độ tinh khiết.
- Độ ẩm.
- Độ hòa tan.
- Kim loại nặng.
- COA.
- SDS/MSDS.
- TDS.
- Nguồn gốc xuất xứ.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn
Do có nhiều cấp chất lượng khác nhau, doanh nghiệp nên lựa chọn Calcium Gluconate phù hợp với:
- Dược phẩm.
- Thực phẩm.
- Thực phẩm chức năng.
- Đồ uống.
- Phòng thí nghiệm.
Lưu Ý An Toàn
- Mang găng tay và khẩu trang khi thao tác với số lượng lớn.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với độ ẩm cao.
- Đọc SDS/MSDS trước khi sử dụng.
- Không sử dụng sai mục đích hoặc sai cấp chất lượng.
- Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh môi trường có độ ẩm cao.
- Bảo quản trong bao bì nguyên bản.
Câu Hỏi Thường Gặp
Calcium Gluconate được sử dụng để làm gì?
Calcium Gluconate được ứng dụng trong dược phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm, đồ uống bổ sung khoáng chất và phòng thí nghiệm.
Calcium Gluconate có tan trong nước không?
Có. Calcium Gluconate tan tốt trong nước nên phù hợp với nhiều dạng chế phẩm và ứng dụng khác nhau.
Calcium Gluconate có phải phụ gia thực phẩm không?
Có. Calcium Gluconate được phép sử dụng trong nhiều sản phẩm thực phẩm theo quy định của từng quốc gia và tiêu chuẩn áp dụng.
Calcium Gluconate khác Calcium Citrate như thế nào?
Calcium Gluconate có độ hòa tan cao hơn, trong khi Calcium Citrate có hàm lượng canxi nguyên tố cao hơn và được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm bổ sung canxi.

Mua bán Calcium Gluconate (C12H22CaO14) - Canxi Gluconat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Calcium Gluconate (C12H22CaO14) - Canxi Gluconat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Calcium Gluconate (C12H22CaO14) - Canxi Gluconat.
Giải đáp hóa chất Calcium Gluconate (C12H22CaO14) - Canxi Gluconat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Calcium Gluconate (C12H22CaO14) - Canxi Gluconat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com