Calcium Formate (Ca(HCOO)2) - Canxi Fomat là muối canxi của axit fomic, được sử dụng rộng rãi trong phụ gia bê tông, thức ăn chăn nuôi, thuộc da và nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng tăng tốc đông kết và cung cấp canxi hiệu quả.
Calcium Formate là gì?
Calcium Formate, hay còn gọi là Canxi Fomat, có công thức hóa học Ca(HCOO)2. Đây là muối canxi của axit fomic, có dạng bột hoặc hạt màu trắng, tan tốt trong nước và có tính ổn định cao.
Nhờ khả năng thúc đẩy quá trình đông kết xi măng, bổ sung canxi trong thức ăn chăn nuôi và cải thiện hiệu suất trong nhiều quy trình công nghiệp, Calcium Formate được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, phụ gia bê tông, thức ăn chăn nuôi, thuộc da, hóa chất công nghiệp và xử lý môi trường.
Thông Tin Cơ Bản
- Tên hóa học: Calcium Formate
- Tên tiếng Việt: Canxi Fomat
- Tên gọi khác: Canxi Formate, Calcium Diformate, Formic Acid Calcium Salt, Calcium Methanoate, Calcium Formate Feed Grade, Calcium Formate Industrial Grade, E238, CAS 544-17-2, Calcium Formiate
- Công thức hóa học: Ca(HCOO)2
- CAS Number: 544-17-2
- Khối lượng phân tử: 130.11 g/mol
- Ngoại quan: Bột hoặc hạt màu trắng
- Mùi: Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng
- Độ tan: Tan tốt trong nước
- Nhóm hóa chất: Muối fomat
- Cấp chất lượng: Industrial Grade, Feed Grade
Tính Chất Vật Lý
- Dạng bột hoặc hạt màu trắng.
- Tan tốt trong nước.
- Ít hút ẩm.
- Không mùi hoặc mùi rất nhẹ.
- Ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường.
- Dễ phối trộn với các nguyên liệu khác.
Tính Chất Hóa Học
- Là muối của axit fomic.
- Cung cấp ion canxi trong dung dịch.
- Ổn định ở điều kiện thường.
- Có thể phân hủy ở nhiệt độ cao.
- Tham gia phản ứng trao đổi ion với một số muối khác.
Quy Trình Sản Xuất Calcium Formate
Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu chính gồm:
- Axit Fomic (HCOOH).
- Canxi Hydroxit (Ca(OH)2) hoặc Canxi Cacbonat (CaCO3).
Phản ứng trung hòa
Axit fomic phản ứng với hợp chất canxi để tạo thành Calcium Formate.
Kết tinh và sấy khô
Dung dịch sau phản ứng được cô đặc, kết tinh, sấy khô và nghiền theo kích thước yêu cầu.
Kiểm tra chất lượng
Các chỉ tiêu thường được kiểm tra gồm:
- Hàm lượng Calcium Formate.
- Hàm lượng canxi.
- Độ ẩm.
- pH.
- Độ hòa tan.
- Hàm lượng kim loại nặng (đối với Feed Grade).
Ứng Dụng Của Calcium Formate
Ngành Xây Dựng
Calcium Formate được sử dụng làm:
- Phụ gia tăng tốc đông kết bê tông.
- Phụ gia cho xi măng.
- Chất cải thiện cường độ ban đầu.
- Hỗ trợ thi công trong điều kiện nhiệt độ thấp.
Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi
Ứng dụng trong:
- Bổ sung canxi cho vật nuôi.
- Điều chỉnh pH đường tiêu hóa.
- Hỗ trợ tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng.
- Phụ gia cho thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản.
Ngành Thuộc Da
Được sử dụng để:
- Điều chỉnh pH.
- Hỗ trợ quá trình thuộc da.
- Cải thiện chất lượng thành phẩm.
Ngành Hóa Chất Công Nghiệp
Ứng dụng trong:
- Nguyên liệu tổng hợp hóa chất.
- Phụ gia công nghiệp.
- Sản xuất vật liệu xây dựng.
- Một số quy trình xử lý bề mặt.
Ngành Xử Lý Môi Trường
Calcium Formate được sử dụng trong:
- Điều chỉnh pH.
- Một số quy trình xử lý nước và nước thải.
- Ổn định môi trường trong các quy trình công nghiệp.
Ưu Điểm Của Calcium Formate
- Độ tinh khiết cao.
- Tan tốt trong nước.
- Ổn định hóa học.
- Hiệu quả cao trong phụ gia bê tông.
- Phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Có nhiều cấp chất lượng đáp ứng từng nhu cầu sử dụng.
So Sánh Calcium Formate Và Calcium Carbonate
| Tiêu chí | Calcium Formate | Calcium Carbonate |
|---|
| Công thức | Ca(HCOO)2 | CaCO3 |
| Độ tan | Tan tốt trong nước | Hầu như không tan trong nước |
| Ứng dụng nổi bật | Phụ gia bê tông, thức ăn chăn nuôi | Chất độn, vật liệu xây dựng, thực phẩm |
| Khả năng tăng tốc đông kết | Cao | Không đáng kể |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Khi lựa chọn Calcium Formate cần kiểm tra:
- Hàm lượng Calcium Formate.
- Hàm lượng canxi.
- Độ ẩm.
- Độ hòa tan.
- pH.
- Kim loại nặng (đối với Feed Grade).
- COA.
- SDS/MSDS.
- TDS.
- Nguồn gốc xuất xứ.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn
Do có nhiều cấp chất lượng khác nhau, doanh nghiệp nên lựa chọn Calcium Formate phù hợp với:
- Phụ gia bê tông.
- Xi măng.
- Thức ăn chăn nuôi.
- Thuộc da.
- Hóa chất công nghiệp.
Lưu Ý An Toàn
- Mang găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi thao tác.
- Tránh hít phải bụi sản phẩm.
- Không để sản phẩm tiếp xúc với độ ẩm trong thời gian dài.
- Đọc SDS/MSDS trước khi sử dụng.
- Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh môi trường có độ ẩm cao.
- Bảo quản trong bao bì nguyên bản.
Câu Hỏi Thường Gặp
Calcium Formate được sử dụng để làm gì?
Calcium Formate được sử dụng trong phụ gia bê tông, xi măng, thức ăn chăn nuôi, thuộc da và nhiều ngành công nghiệp khác.
Calcium Formate có tan trong nước không?
Có. Calcium Formate tan tốt trong nước và dễ sử dụng trong nhiều quy trình sản xuất.
Calcium Formate Feed Grade là gì?
Đây là loại Calcium Formate đáp ứng tiêu chuẩn sử dụng trong ngành thức ăn chăn nuôi, giúp bổ sung canxi và hỗ trợ sức khỏe vật nuôi.
Calcium Formate có giúp tăng tốc đông kết bê tông không?
Có. Calcium Formate là một trong những phụ gia phổ biến giúp rút ngắn thời gian đông kết và cải thiện cường độ ban đầu của bê tông và xi măng.
Mua bán Calcium Formate (Ca(HCOO)2) - Canxi Fomat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Calcium Formate (Ca(HCOO)2) - Canxi Fomat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Calcium Formate (Ca(HCOO)2) - Canxi Fomat.
Giải đáp hóa chất Calcium Formate (Ca(HCOO)2) - Canxi Fomat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Calcium Formate (Ca(HCOO)2) - Canxi Fomat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com