Calcium Citrate (Ca3(C6H5O7)2) là muối canxi của axit citric, được ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm chức năng, dược phẩm, thực phẩm và đồ uống nhờ khả năng bổ sung canxi hiệu quả và độ ổn định cao.
Calcium Citrate là gì?
Calcium Citrate, hay còn gọi là Canxi Citrat, có công thức hóa học Ca3(C6H5O7)2. Đây là muối canxi của axit citric, có dạng bột màu trắng, ít hút ẩm, ổn định và có khả năng cung cấp canxi hiệu quả.
So với một số dạng canxi khác, Calcium Citrate có khả năng hấp thu tốt ngay cả trong môi trường axit dạ dày thấp, vì vậy được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm chức năng, dược phẩm, thực phẩm, đồ uống bổ sung khoáng chất, phòng thí nghiệm và một số ngành công nghiệp.
Thông Tin Cơ Bản
- Tên hóa học: Calcium Citrate
- Tên tiếng Việt: Canxi Citrat
- Tên gọi khác: Canxi Citrat, Tricalcium Dicitrate, Calcium Salt of Citric Acid, Calcium Citrate Tetrahydrate, Tribasic Calcium Citrate, Citrate Calcium, E333, CAS 5785-44-4, Calcium Citrate USP
- Công thức hóa học: Ca3(C6H5O7)2
- CAS Number: 5785-44-4
- Khối lượng phân tử: 498.43 g/mol
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng
- Mùi: Không mùi
- Độ tan: Ít tan trong nước, không tan trong ethanol
- Nhóm hóa chất: Muối citrat
- Cấp chất lượng: Food Grade, Pharmaceutical Grade, Industrial Grade
Tính Chất Vật Lý
- Dạng bột màu trắng.
- Không mùi.
- Ít hút ẩm.
- Ít tan trong nước.
- Ổn định trong điều kiện thông thường.
- Dễ phối trộn với nhiều công thức sản phẩm.
Tính Chất Hóa Học
- Là muối của axit citric.
- Cung cấp ion canxi khi hòa tan.
- Có khả năng tạo phức với một số ion kim loại.
- Ổn định trong điều kiện bảo quản thích hợp.
- Phản ứng với axit mạnh tạo muối tương ứng và axit citric.
Quy Trình Sản Xuất Calcium Citrate
Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu chính gồm:
- Axit Citric (C6H8O7).
- Canxi Hydroxit (Ca(OH)2) hoặc Canxi Cacbonat (CaCO3).
Phản ứng trung hòa
Axit citric phản ứng với hợp chất canxi trong điều kiện kiểm soát để tạo Calcium Citrate.
Lọc và kết tinh
Dung dịch được lọc, kết tinh, sấy khô và nghiền thành bột theo kích thước yêu cầu.
Kiểm tra chất lượng
Các chỉ tiêu thường được kiểm tra gồm:
- Hàm lượng Calcium Citrate.
- Hàm lượng canxi.
- Độ ẩm.
- pH.
- Độ hòa tan.
- Hàm lượng kim loại nặng (đối với Food Grade và Pharmaceutical Grade).
Ứng Dụng Của Calcium Citrate
Ngành Thực Phẩm Chức Năng
Calcium Citrate được sử dụng làm:
- Nguồn bổ sung canxi.
- Thành phần trong viên uống và bột dinh dưỡng.
- Nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
Ngành Dược Phẩm
Ứng dụng trong:
- Sản xuất thuốc bổ sung canxi.
- Tá dược.
- Viên nén và viên nang.
- Các chế phẩm cung cấp khoáng chất.
Ngành Thực Phẩm
Được sử dụng làm:
- Phụ gia thực phẩm E333.
- Chất bổ sung khoáng.
- Thành phần trong đồ uống tăng cường canxi.
- Thực phẩm dinh dưỡng.
Ngành Đồ Uống
Ứng dụng trong:
- Đồ uống bổ sung khoáng.
- Nước tăng cường canxi.
- Sản phẩm dinh dưỡng.
Ngành Phòng Thí Nghiệm
Được sử dụng làm:
- Thuốc thử.
- Nguyên liệu nghiên cứu.
- Chuẩn bị dung dịch thí nghiệm.
Ưu Điểm Của Calcium Citrate
- Hàm lượng canxi cao.
- Khả năng hấp thu tốt.
- Ít gây kích ứng đường tiêu hóa so với một số dạng canxi khác.
- Độ ổn định cao.
- Phù hợp với nhiều dạng bào chế.
- Có nhiều cấp chất lượng đáp ứng từng lĩnh vực.
So Sánh Calcium Citrate Và Calcium Carbonate
| Tiêu chí | Calcium Citrate | Calcium Carbonate |
|---|
| Công thức | Ca3(C6H5O7)2 | CaCO3 |
| Độ tan | Ít tan trong nước | Hầu như không tan trong nước |
| Khả năng hấp thu | Tốt, kể cả khi lượng axit dạ dày thấp | Phụ thuộc nhiều hơn vào môi trường axit dạ dày |
| Hàm lượng canxi nguyên tố | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng chính | Thực phẩm chức năng, dược phẩm | Công nghiệp, thực phẩm, dược phẩm |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Khi lựa chọn Calcium Citrate cần kiểm tra:
- Hàm lượng Calcium Citrate.
- Hàm lượng canxi.
- Độ ẩm.
- Độ tinh khiết.
- Kim loại nặng.
- COA.
- SDS/MSDS.
- TDS.
- Nguồn gốc xuất xứ.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn
Do có nhiều cấp chất lượng khác nhau, doanh nghiệp nên lựa chọn Calcium Citrate phù hợp với:
- Thực phẩm.
- Dược phẩm.
- Thực phẩm chức năng.
- Đồ uống.
- Phòng thí nghiệm.
Lưu Ý An Toàn
- Mang đầy đủ trang bị bảo hộ khi thao tác.
- Tránh hít phải bụi sản phẩm.
- Không để sản phẩm tiếp xúc với độ ẩm cao.
- Đọc SDS/MSDS trước khi sử dụng.
- Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh môi trường có độ ẩm cao.
- Bảo quản trong bao bì nguyên bản.
Câu Hỏi Thường Gặp
Calcium Citrate được sử dụng để làm gì?
Calcium Citrate được sử dụng trong thực phẩm chức năng, dược phẩm, thực phẩm, đồ uống bổ sung khoáng và phòng thí nghiệm.
Calcium Citrate có tan trong nước không?
Calcium Citrate ít tan trong nước nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi trong nhiều công thức sản phẩm.
Calcium Citrate có phải phụ gia thực phẩm không?
Có. Calcium Citrate được phép sử dụng làm phụ gia thực phẩm với mã E333 theo quy định hiện hành.
Calcium Citrate khác Calcium Carbonate như thế nào?
Calcium Citrate có khả năng hấp thu tốt hơn trong một số điều kiện sinh lý, trong khi Calcium Carbonate có hàm lượng canxi nguyên tố cao hơn và được sử dụng phổ biến trong cả công nghiệp lẫn thực phẩm.

Mua bán Calcium Citrate (Ca3(C6H5O7)2) - Canxi Citrat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Calcium Citrate (Ca3(C6H5O7)2) - Canxi Citrat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Calcium Citrate (Ca3(C6H5O7)2) - Canxi Citrat.
Giải đáp hóa chất Calcium Citrate (Ca3(C6H5O7)2) - Canxi Citrat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Calcium Citrate (Ca3(C6H5O7)2) - Canxi Citrat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com