Calcium Carbonate (CaCO3) - Canxi Cacbonat là hợp chất vô cơ được ứng dụng rộng rãi trong ngành nhựa, cao su, giấy, sơn, xây dựng, thực phẩm, dược phẩm và xử lý môi trường nhờ độ trắng cao, giá thành hợp lý và khả năng bổ sung canxi.
Calcium Carbonate là gì?
Calcium Carbonate, hay còn gọi là Canxi Cacbonat, có công thức hóa học CaCO3. Đây là một hợp chất vô cơ tồn tại tự nhiên với trữ lượng rất lớn trong đá vôi, đá phấn, đá cẩm thạch, vỏ sò, vỏ ốc và san hô.
Calcium Carbonate là một trong những nguyên liệu quan trọng nhất trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính độ trắng cao, độ cứng phù hợp, giá thành hợp lý, ổn định hóa học và khả năng bổ sung canxi. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành nhựa, cao su, giấy, sơn, vật liệu xây dựng, thức ăn chăn nuôi, phân bón, xử lý môi trường, thực phẩm, dược phẩm và phòng thí nghiệm.
Thông Tin Cơ Bản
- Tên hóa học: Calcium Carbonate
- Tên tiếng Việt: Canxi Cacbonat
- Tên gọi khác: Calcium Carbonate Powder, Ground Calcium Carbonate (GCC), Precipitated Calcium Carbonate (PCC), Limestone Powder, Chalk Powder, Marble Powder, Calcite, Whiting, E170, CAS 471-34-1
- Công thức hóa học: CaCO3
- CAS Number: 471-34-1
- Khối lượng phân tử: 100.09 g/mol
- Ngoại quan: Bột màu trắng hoặc hạt màu trắng
- Mùi: Không mùi
- Độ tan: Hầu như không tan trong nước, tan trong axit
- Nhóm hóa chất: Muối cacbonat
- Cấp chất lượng: Industrial Grade, Food Grade, Pharmaceutical Grade, Feed Grade
Tính Chất Vật Lý
- Dạng bột hoặc hạt màu trắng.
- Độ trắng cao.
- Không mùi.
- Không tan trong nước.
- Khối lượng riêng lớn.
- Độ cứng tương đối cao.
- Dễ phân tán khi nghiền mịn.
- Có nhiều kích thước hạt khác nhau.
Tính Chất Hóa Học
- Là muối của axit cacbonic.
- Phản ứng với axit tạo khí CO2.
- Phân hủy ở nhiệt độ cao tạo Canxi Oxit (CaO) và CO2.
- Ổn định trong điều kiện thông thường.
- Có tính kiềm nhẹ.
- Có khả năng trung hòa môi trường axit.
Quy Trình Sản Xuất Calcium Carbonate
Khai thác nguyên liệu
Nguồn nguyên liệu chủ yếu là đá vôi, đá cẩm thạch hoặc các khoáng chứa Canxi Cacbonat.
Nghiền và phân loại
Đá được nghiền thành nhiều kích thước khác nhau để tạo Ground Calcium Carbonate (GCC).
Kết tủa hóa học
Đối với Precipitated Calcium Carbonate (PCC), sản phẩm được tạo thành thông qua phản ứng hóa học nhằm kiểm soát kích thước và hình dạng hạt.
Kiểm tra chất lượng
Các chỉ tiêu thường được kiểm tra gồm:
- Hàm lượng CaCO3.
- Độ trắng.
- Kích thước hạt.
- Độ ẩm.
- Hàm lượng MgCO3.
- Hàm lượng kim loại nặng.
- Độ mịn.
Ứng Dụng Của Calcium Carbonate
Ngành Nhựa
Calcium Carbonate được sử dụng làm:
- Chất độn cho nhựa PVC.
- Phụ gia cho PE, PP và ABS.
- Cải thiện độ cứng.
- Giảm chi phí sản xuất.
- Tăng khả năng gia công.
Ngành Cao Su
Ứng dụng để:
- Chất độn.
- Tăng độ bền cơ học.
- Cải thiện khả năng gia công.
- Giảm giá thành sản phẩm.
Ngành Sơn Và Mực In
Được sử dụng để:
- Chất độn.
- Điều chỉnh độ nhớt.
- Tăng độ phủ.
- Cải thiện độ trắng.
- Giảm chi phí nguyên liệu.
Ngành Giấy
Calcium Carbonate giúp:
- Tăng độ trắng.
- Cải thiện độ mịn bề mặt giấy.
- Giảm lượng bột giấy sử dụng.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm.
Ngành Xây Dựng
Ứng dụng trong:
- Xi măng.
- Bột trét tường.
- Sơn nước.
- Gạch nhân tạo.
- Đá nhân tạo.
Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi Và Phân Bón
Được sử dụng để:
- Bổ sung canxi.
- Điều chỉnh pH.
- Phụ gia thức ăn chăn nuôi.
- Nguyên liệu sản xuất phân bón.
Ngành Thực Phẩm Và Dược Phẩm
Calcium Carbonate Food Grade được sử dụng làm:
- Phụ gia thực phẩm E170.
- Chất bổ sung canxi.
- Tá dược.
- Nguyên liệu sản xuất viên nén và viên nang.
Ngành Xử Lý Môi Trường
Ứng dụng trong:
- Trung hòa nước thải axit.
- Xử lý khí thải.
- Điều chỉnh pH.
- Xử lý đất nhiễm axit.
Ưu Điểm Của Calcium Carbonate
- Giá thành hợp lý.
- Độ trắng cao.
- Độ tinh khiết cao.
- Nguồn nguyên liệu phong phú.
- Đa dạng kích thước hạt.
- Ổn định hóa học.
- Ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
So Sánh GCC Và PCC
| Tiêu chí | GCC | PCC |
|---|
| Phương pháp sản xuất | Nghiền đá tự nhiên | Kết tủa hóa học |
| Độ trắng | Cao | Rất cao |
| Độ mịn | Cao | Có thể siêu mịn |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng | Nhựa, cao su, xây dựng | Giấy, sơn, nhựa cao cấp, dược phẩm |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Khi lựa chọn Calcium Carbonate cần kiểm tra:
- Hàm lượng CaCO3.
- Độ trắng.
- Độ mịn.
- Độ ẩm.
- Hàm lượng MgCO3.
- Kim loại nặng.
- COA.
- SDS/MSDS.
- TDS.
- Nguồn gốc xuất xứ.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn
Do có nhiều cấp chất lượng khác nhau, doanh nghiệp nên lựa chọn Calcium Carbonate phù hợp với:
- Nhựa.
- Cao su.
- Giấy.
- Sơn.
- Xây dựng.
- Thực phẩm.
- Dược phẩm.
- Thức ăn chăn nuôi.
Lưu Ý An Toàn
- Đeo khẩu trang chống bụi khi thao tác.
- Mang kính và găng tay bảo hộ.
- Tránh hít phải bụi trong thời gian dài.
- Đọc SDS/MSDS trước khi sử dụng.
- Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh độ ẩm cao.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với nước.
- Bảo quản trong bao bì nguyên bản.
Câu Hỏi Thường Gặp
Calcium Carbonate được sử dụng để làm gì?
Calcium Carbonate được sử dụng trong sản xuất nhựa, cao su, sơn, giấy, vật liệu xây dựng, thức ăn chăn nuôi, phân bón, thực phẩm, dược phẩm và xử lý môi trường.
Calcium Carbonate có tan trong nước không?
Không. Calcium Carbonate hầu như không tan trong nước nhưng tan trong các dung dịch axit.
GCC và PCC khác nhau như thế nào?
GCC được sản xuất bằng phương pháp nghiền đá tự nhiên, còn PCC được sản xuất bằng phương pháp kết tủa hóa học nên có độ trắng và độ mịn cao hơn.
Calcium Carbonate Food Grade có dùng trong thực phẩm không?
Có. Calcium Carbonate Food Grade được sử dụng làm phụ gia thực phẩm với mã E170 và là nguồn bổ sung canxi trong nhiều sản phẩm.
Mua bán Calcium Carbonate (CaCO3) - Canxi Cacbonat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Calcium Carbonate (CaCO3) - Canxi Cacbonat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Calcium Carbonate (CaCO3) - Canxi Cacbonat.
Giải đáp hóa chất Calcium Carbonate (CaCO3) - Canxi Cacbonat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Calcium Carbonate (CaCO3) - Canxi Cacbonat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com