Calcium Acetate (C4H6CaO4) - Canxi Axetat là muối canxi của axit axetic, có khả năng tan tốt trong nước và được ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước, phòng thí nghiệm và nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Calcium Acetate là gì?
Calcium Acetate, hay còn gọi là Canxi Axetat, có công thức hóa học C4H6CaO4. Đây là muối canxi của axit axetic, tồn tại chủ yếu ở dạng bột hoặc hạt màu trắng, tan tốt trong nước và có độ ổn định cao.
Nhờ khả năng cung cấp ion canxi, điều chỉnh pH và tạo đệm, Calcium Acetate được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước, hóa chất công nghiệp, phòng thí nghiệm và sản xuất vật liệu.
Thông Tin Cơ Bản
- Tên hóa học: Calcium Acetate
- Tên tiếng Việt: Canxi Axetat
- Tên gọi khác: Canxi Acetat, Calcium Diacetate, Acetic Acid Calcium Salt, Calcium Ethanoate, Calcium Salt of Acetic Acid, E263, Calcium Acetate Monohydrate, Calcium Acetate Anhydrous, CAS 62-54-4
- Công thức hóa học: C4H6CaO4
- CAS Number: 62-54-4
- Khối lượng phân tử: 158.17 g/mol
- Ngoại quan: Bột hoặc hạt màu trắng
- Mùi: Hầu như không mùi
- Độ tan: Tan tốt trong nước
- Nhóm hóa chất: Muối axetat
- Cấp chất lượng: Industrial Grade, Food Grade, Pharmaceutical Grade
Tính Chất Vật Lý
- Dạng bột hoặc hạt màu trắng.
- Không mùi hoặc mùi rất nhẹ.
- Tan tốt trong nước.
- Hút ẩm nhẹ.
- Khối lượng riêng ổn định.
- Dễ bảo quản trong điều kiện khô ráo.
Tính Chất Hóa Học
- Là muối của axit axetic.
- Phân ly tạo ion canxi và ion axetat trong nước.
- Có khả năng tạo dung dịch đệm.
- Ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường.
- Phản ứng với axit mạnh tạo axit axetic tương ứng.
Quy Trình Sản Xuất Calcium Acetate
Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu chính gồm Axit Axetic (CH3COOH) và Canxi Cacbonat (CaCO3) hoặc Canxi Hydroxit (Ca(OH)2).
Phản ứng trung hòa
Các nguyên liệu được phản ứng trong điều kiện kiểm soát để tạo thành Calcium Acetate.
Tinh chế
Dung dịch được lọc, cô đặc, kết tinh và sấy khô nhằm thu được sản phẩm có độ tinh khiết cao.
Kiểm tra chất lượng
Các chỉ tiêu thường được kiểm tra gồm:
- Hàm lượng Calcium Acetate.
- Hàm lượng canxi.
- Độ ẩm.
- Độ hòa tan.
- pH dung dịch.
- Hàm lượng kim loại nặng (đối với Food Grade và Pharmaceutical Grade).
Ứng Dụng Của Calcium Acetate
Ngành Thực Phẩm
Calcium Acetate được sử dụng làm:
- Phụ gia thực phẩm E263.
- Chất điều chỉnh độ axit.
- Chất ổn định.
- Chất bảo quản trong một số sản phẩm thực phẩm.
Ngành Dược Phẩm
Ứng dụng trong:
- Nguyên liệu sản xuất thuốc.
- Tá dược.
- Sản phẩm bổ sung canxi.
- Thuốc hỗ trợ kiểm soát phosphat theo chỉ định chuyên môn.
Ngành Xử Lý Nước
Được sử dụng để:
- Điều chỉnh pH.
- Bổ sung ion canxi.
- Xử lý nước công nghiệp.
- Hỗ trợ một số quy trình xử lý nước thải.
Ngành Hóa Chất Công Nghiệp
Ứng dụng trong:
- Tổng hợp hóa chất.
- Phòng thí nghiệm.
- Thuốc thử hóa học.
- Sản xuất vật liệu chuyên dụng.
Ngành Phòng Thí Nghiệm
Được sử dụng trong:
- Thuốc thử phân tích.
- Nghiên cứu hóa học.
- Chuẩn bị dung dịch thí nghiệm.
- Thực nghiệm trong các lĩnh vực hóa học và sinh học.
Ưu Điểm Của Calcium Acetate
- Tan tốt trong nước.
- Độ tinh khiết cao.
- Ổn định trong quá trình sử dụng.
- Dễ bảo quản và vận chuyển.
- Ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực.
- Có nhiều cấp chất lượng đáp ứng từng ngành.
So Sánh Calcium Acetate Và Calcium Chloride
| Tiêu chí | Calcium Acetate | Calcium Chloride |
|---|
| Gốc anion | Axetat | Clorua |
| Độ tan | Tan tốt | Tan rất tốt |
| Ứng dụng chính | Thực phẩm, dược phẩm, phòng thí nghiệm | Xử lý nước, hút ẩm, thực phẩm |
| Phụ gia thực phẩm | E263 | E509 |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Khi lựa chọn Calcium Acetate nên kiểm tra:
- Hàm lượng hoạt chất.
- Hàm lượng canxi.
- Độ ẩm.
- Độ hòa tan.
- pH.
- COA.
- SDS/MSDS.
- TDS.
- Nguồn gốc xuất xứ.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn
Do có nhiều cấp chất lượng khác nhau, doanh nghiệp nên lựa chọn Calcium Acetate phù hợp với:
- Thực phẩm.
- Dược phẩm.
- Xử lý nước.
- Hóa chất công nghiệp.
- Phòng thí nghiệm.
Lưu Ý An Toàn
- Mang đầy đủ trang bị bảo hộ khi thao tác.
- Tránh để bụi phát tán.
- Không để sản phẩm tiếp xúc với độ ẩm cao.
- Đọc SDS/MSDS trước khi sử dụng.
- Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh môi trường có độ ẩm cao.
- Bảo quản trong bao bì nguyên bản.
Câu Hỏi Thường Gặp
Calcium Acetate được sử dụng để làm gì?
Calcium Acetate được sử dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước, phòng thí nghiệm và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
Calcium Acetate có tan trong nước không?
Có. Calcium Acetate tan tốt trong nước và tạo dung dịch chứa ion canxi và ion axetat.
Calcium Acetate có phải phụ gia thực phẩm không?
Có. Calcium Acetate Food Grade được sử dụng làm phụ gia thực phẩm với mã E263 theo quy định hiện hành.
Calcium Acetate có những cấp chất lượng nào?
Calcium Acetate thường được cung cấp dưới các cấp Industrial Grade, Food Grade và Pharmaceutical Grade, phù hợp với từng lĩnh vực sử dụng.
Mua bán Calcium Acetate (C4H6CaO4) - Canxi Axetat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Calcium Acetate (C4H6CaO4) - Canxi Axetat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Calcium Acetate (C4H6CaO4) - Canxi Axetat.
Giải đáp hóa chất Calcium Acetate (C4H6CaO4) - Canxi Axetat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Calcium Acetate (C4H6CaO4) - Canxi Axetat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com