Butanedione Dioxime (Dimethylglyoxime - DMG) là thuốc thử phân tích chuyên dùng để nhận biết và định lượng ion Niken (Ni²⁺), được ứng dụng rộng rãi trong hóa phân tích, luyện kim, kiểm nghiệm và nghiên cứu khoa học.
Butanedione Dioxime là gì?
Butanedione Dioxime, còn được biết đến với tên phổ biến Dimethylglyoxime (DMG), có công thức hóa học C4H8N2O2. Đây là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm dioxime, được sử dụng rộng rãi làm thuốc thử phân tích (Analytical Reagent) trong hóa học phân tích.
Dimethylglyoxime nổi tiếng với khả năng tạo phức màu đỏ đặc trưng với ion Niken (Ni²⁺), nhờ đó được sử dụng phổ biến trong các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, trung tâm kiểm nghiệm và ngành luyện kim.
Thông Tin Cơ Bản
- Tên hóa học: Butanedione Dioxime
- Tên tiếng Việt: Butanedione Dioxime
- Tên gọi khác: Dimethylglyoxime, DMG, Diacetyl Dioxime, 2,3-Butanedione Dioxime, Nickel Reagent, Nickel Test Reagent, Analytical Reagent DMG, Glyoxime Reagent, CAS 95-45-4, Dimethyl Glyoxime
- Công thức hóa học: C4H8N2O2
- CAS Number: 95-45-4
- Khối lượng phân tử: 116.12 g/mol
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà
- Độ tan: Ít tan trong nước, tan trong ethanol và dung môi hữu cơ
- Nhóm hóa chất: Thuốc thử phân tích
- Cấp chất lượng: Analytical Grade (AR), Reagent Grade, Laboratory Grade

Tính Chất Vật Lý
- Dạng bột tinh thể mịn.
- Màu trắng hoặc trắng ngà.
- Không mùi hoặc mùi rất nhẹ.
- Ít tan trong nước.
- Tan trong ethanol.
- Ổn định ở điều kiện bảo quản thích hợp.
Tính Chất Hóa Học
- Có khả năng tạo phức bền với ion kim loại.
- Đặc biệt tạo kết tủa đỏ với ion Ni²⁺.
- Có khả năng tạo phức với một số ion kim loại chuyển tiếp khác.
- Ổn định trong điều kiện phòng thí nghiệm.
- Thích hợp cho các phép phân tích định tính và định lượng.
Quy Trình Sản Xuất Butanedione Dioxime
Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu gồm Diacetyl và Hydroxylamine hoặc các hợp chất tương đương được lựa chọn theo tiêu chuẩn hóa học.
Phản ứng tổng hợp
Diacetyl phản ứng với Hydroxylamine để tạo thành Dimethylglyoxime có độ tinh khiết cao.
Tinh chế
Sản phẩm được kết tinh, lọc và loại bỏ tạp chất nhằm đáp ứng tiêu chuẩn thuốc thử phân tích.
Sấy và đóng gói
Sau khi kiểm tra chất lượng, sản phẩm được sấy khô và đóng gói theo quy chuẩn phòng thí nghiệm.

Ứng Dụng Của Butanedione Dioxime
Hóa Phân Tích
Được sử dụng để:
- Định tính ion Niken (Ni²⁺).
- Định lượng Niken.
- Phân tích hóa học.
- Thuốc thử phòng thí nghiệm.
Ngành Luyện Kim
Ứng dụng trong:
- Kiểm tra hàm lượng Niken.
- Kiểm soát chất lượng hợp kim.
- Phân tích nguyên liệu.
- Đánh giá sản phẩm kim loại.

Viện Nghiên Cứu
Được sử dụng trong:
- Nghiên cứu hóa học.
- Phân tích mẫu.
- Phát triển phương pháp phân tích.
- Nghiên cứu vật liệu.
Trung Tâm Kiểm Nghiệm
Ứng dụng trong:
- Kiểm nghiệm nguyên liệu.
- Kiểm tra kim loại.
- Phân tích mẫu môi trường.
- Kiểm soát chất lượng.
Ngành Giáo Dục
Sử dụng trong:
- Thực hành hóa học phân tích.
- Thực hành vô cơ.
- Đào tạo phòng thí nghiệm.
- Thí nghiệm nhận biết ion kim loại.

Ưu Điểm Của Butanedione Dioxime
- Độ chọn lọc cao với ion Niken.
- Độ tinh khiết cao.
- Phản ứng tạo màu rõ ràng.
- Độ ổn định tốt.
- Phù hợp cho nhiều phép phân tích.
- Dễ sử dụng.
So Sánh Butanedione Dioxime Và EDTA
| Tiêu chí | Butanedione Dioxime | EDTA |
|---|
| Công dụng chính | Thuốc thử nhận biết Ni²⁺ | Chất tạo phức đa kim loại |
| Độ chọn lọc | Cao với Niken | Rộng với nhiều ion |
| Ứng dụng | Hóa phân tích | Chuẩn độ, xử lý nước, hóa chất |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Khi lựa chọn Butanedione Dioxime nên kiểm tra:
- Hàm lượng hoạt chất.
- Độ tinh khiết.
- Độ hòa tan.
- Độ ẩm.
- COA.
- SDS/MSDS.
- TDS.
- Nguồn gốc xuất xứ.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn
Do có nhiều cấp chất lượng khác nhau, doanh nghiệp nên lựa chọn Butanedione Dioxime phù hợp với:
- Phòng thí nghiệm.
- Viện nghiên cứu.
- Trường đại học.
- Trung tâm kiểm nghiệm.
- Nhà máy luyện kim.
- Phòng kiểm soát chất lượng.

Lưu Ý An Toàn
- Mang găng tay và kính bảo hộ khi thao tác.
- Tránh hít phải bụi hóa chất.
- Không để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
- Làm việc tại nơi thông gió tốt.
- Tuân thủ hướng dẫn trong SDS/MSDS.
Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nhiệt độ và độ ẩm cao.
- Bảo quản trong bao bì kín.
Câu Hỏi Thường Gặp
Butanedione Dioxime được sử dụng để làm gì?
Butanedione Dioxime được sử dụng làm thuốc thử phân tích để định tính và định lượng ion Niken (Ni²⁺), đồng thời được ứng dụng trong kiểm nghiệm và nghiên cứu hóa học.
Butanedione Dioxime có tan trong nước không?
Butanedione Dioxime ít tan trong nước nhưng tan trong ethanol và một số dung môi hữu cơ.
Dimethylglyoxime và Butanedione Dioxime có phải là một không?
Có. Dimethylglyoxime (DMG) là tên gọi phổ biến của Butanedione Dioxime.
Tại sao Butanedione Dioxime được dùng để nhận biết Niken?
Vì hợp chất này tạo phức màu đỏ đặc trưng với ion Ni²⁺, giúp nhận biết và xác định hàm lượng Niken với độ chọn lọc cao.

Mua bán Butanedione Dioxime (C4H8N2O2) - Dimethylglyoxime (DMG) tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Butanedione Dioxime (C4H8N2O2) - Dimethylglyoxime (DMG). Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Butanedione Dioxime (C4H8N2O2) - Dimethylglyoxime (DMG).
Giải đáp hóa chất Butanedione Dioxime (C4H8N2O2) - Dimethylglyoxime (DMG) qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Butanedione Dioxime (C4H8N2O2) - Dimethylglyoxime (DMG) KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com