Bronopol (C3H6BrNO4) - Chất Bảo Quản Và Kháng Khuẩn là chất bảo quản và chất kháng khuẩn được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, dược phẩm, xử lý nước và hóa chất công nghiệp nhờ hiệu quả kiểm soát vi sinh vật cao và khả năng hòa tan tốt.
Bronopol là gì?
Bronopol, còn có tên hóa học là 2-Bromo-2-nitropropane-1,3-diol, có công thức hóa học C3H6BrNO4. Đây là hợp chất hữu cơ có khả năng kháng khuẩn mạnh, được sử dụng rộng rãi làm chất bảo quản (Preservative) và chất diệt khuẩn (Biocide) trong nhiều lĩnh vực như mỹ phẩm, dược phẩm, hóa chất công nghiệp, xử lý nước và dầu khí.
Bronopol có hiệu quả cao trong việc kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn Gram âm và Gram dương, giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm và hạn chế hiện tượng nhiễm khuẩn.
Thông Tin Cơ Bản
- Tên hóa học: Bronopol
- Tên tiếng Việt: Bronopol
- Tên gọi khác: 2-Bromo-2-nitropropane-1,3-diol, BNPD, Bronopol Preservative, Bronopol Biocide, Bronopol Antimicrobial Agent, Bactericide Bronopol, CAS 52-51-7, 2-Bromo-2-nitro-1,3-propanediol, Antibacterial Agent, Preservative Agent
- Công thức hóa học: C3H6BrNO4
- CAS Number: 52-51-7
- Khối lượng phân tử: 199.99 g/mol
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà
- Độ tan: Tan tốt trong nước và ethanol
- Nhóm hóa chất: Chất bảo quản, chất kháng khuẩn
- Cấp chất lượng: Industrial Grade, Cosmetic Grade, Pharmaceutical Grade
- Quy cách: 25kg/thùng
- Xuất xứ: Trung Quốc
Tính Chất Vật Lý
- Dạng bột tinh thể.
- Màu trắng đến trắng ngà.
- Không mùi hoặc mùi nhẹ.
- Tan tốt trong nước.
- Tan trong ethanol.
- Ổn định ở điều kiện bảo quản thích hợp.
Tính Chất Hóa Học
- Có khả năng kháng khuẩn phổ rộng.
- Hiệu quả đối với nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
- Hoạt động tốt trong khoảng pH trung tính đến hơi kiềm.
- Có tính oxy hóa nhẹ.
- Phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc môi trường kiềm mạnh.
Quy Trình Sản Xuất Bronopol
Chuẩn bị nguyên liệu
Các nguyên liệu hữu cơ chứa nhóm nitro và brom được lựa chọn theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Tổng hợp hóa học
Bronopol được tổng hợp thông qua các phản ứng brom hóa và nitro hóa có kiểm soát nhằm tạo ra sản phẩm đạt độ tinh khiết cao.
Tinh chế
Sản phẩm được kết tinh, lọc và loại bỏ tạp chất để đáp ứng yêu cầu sử dụng trong từng lĩnh vực.
Sấy và đóng gói
Sau khi kiểm tra chất lượng, Bronopol được sấy khô và đóng gói theo quy cách phù hợp.

Ứng Dụng Của Bronopol
Ngành Mỹ Phẩm
Được sử dụng trong:
- Kem dưỡng da.
- Dầu gội.
- Sữa tắm.
- Nước rửa tay.
- Sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Ngành Dược Phẩm
Ứng dụng trong:
- Dung dịch sát khuẩn.
- Thuốc dùng ngoài.
- Sản phẩm chăm sóc y tế.
- Chế phẩm bảo quản.
Ngành Xử Lý Nước
Bronopol được sử dụng để:
- Kiểm soát vi khuẩn.
- Hạn chế hình thành màng sinh học (Biofilm).
- Bảo vệ hệ thống tuần hoàn nước.
- Duy trì chất lượng nước.
Ngành Dầu Khí
Được ứng dụng trong:
- Kiểm soát vi sinh vật.
- Bảo vệ hệ thống đường ống.
- Dung dịch khoan.
- Hệ thống làm mát.
Ngành Hóa Chất Công Nghiệp
Sử dụng trong:
- Chất tẩy rửa.
- Chất làm mát.
- Hóa chất bảo quản.
- Dung dịch công nghiệp.
Ưu Điểm Của Bronopol
- Khả năng kháng khuẩn mạnh.
- Hiệu quả ở nồng độ thấp.
- Dễ hòa tan trong nước.
- Phổ kháng khuẩn rộng.
- Phù hợp với nhiều lĩnh vực ứng dụng.
- Giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm.
So Sánh Bronopol Và Benzalkonium Chloride
| Tiêu chí | Bronopol | Benzalkonium Chloride |
|---|
| Công thức hóa học | C3H6BrNO4 | Hỗn hợp hợp chất amoni bậc bốn |
| Cơ chế | Chất bảo quản, diệt khuẩn | Chất hoạt động bề mặt diệt khuẩn |
| Ứng dụng | Mỹ phẩm, xử lý nước, dầu khí | Khử khuẩn, sát trùng, chất tẩy rửa |
| Khả năng hòa tan | Tan tốt trong nước | Tan tốt trong nước |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Khi lựa chọn Bronopol nên kiểm tra:
- Hàm lượng hoạt chất.
- Độ tinh khiết.
- Độ ẩm.
- Kim loại nặng.
- Độ hòa tan.
- COA.
- SDS/MSDS.
- TDS.
- Nguồn gốc xuất xứ.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn
Do có nhiều cấp chất lượng khác nhau, doanh nghiệp nên lựa chọn Bronopol phù hợp với:
- Mỹ phẩm.
- Dược phẩm.
- Xử lý nước.
- Dầu khí.
- Hóa chất công nghiệp.
Lưu Ý An Toàn
- Mang đầy đủ găng tay và kính bảo hộ khi sử dụng.
- Tránh hít phải bụi hóa chất.
- Không để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
- Sử dụng tại nơi thông thoáng.
- Tuân thủ hướng dẫn trong SDS/MSDS.
Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nhiệt độ và độ ẩm cao.
- Không bảo quản gần chất oxy hóa mạnh hoặc chất khử mạnh.
Câu Hỏi Thường Gặp
Bronopol được sử dụng để làm gì?
Bronopol được sử dụng làm chất bảo quản và chất kháng khuẩn trong mỹ phẩm, dược phẩm, xử lý nước, dầu khí và hóa chất công nghiệp.
Bronopol có tan trong nước không?
Có. Bronopol tan tốt trong nước và ethanol, giúp dễ dàng pha chế trong nhiều hệ sản phẩm.
Bronopol có phải là chất diệt khuẩn không?
Có. Bronopol là chất kháng khuẩn phổ rộng, có khả năng kiểm soát nhiều loại vi khuẩn và hạn chế sự phát triển của vi sinh vật.
Bronopol có dùng trong mỹ phẩm không?
Có. Ở nồng độ phù hợp theo quy định của từng quốc gia, Bronopol được sử dụng làm chất bảo quản trong một số sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
Mua bán Bronopol (C3H6BrNO4) - Chất Bảo Quản Và Kháng Khuẩn tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Bronopol (C3H6BrNO4) - Chất Bảo Quản Và Kháng Khuẩn. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Bronopol (C3H6BrNO4) - Chất Bảo Quản Và Kháng Khuẩn.
Giải đáp hóa chất Bronopol (C3H6BrNO4) - Chất Bảo Quản Và Kháng Khuẩn qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Bronopol (C3H6BrNO4) - Chất Bảo Quản Và Kháng Khuẩn KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com