Bromophenol Blue (C19H10Br4O5S) là chất chỉ thị pH và thuốc nhuộm theo dõi được sử dụng rộng rãi trong hóa phân tích, điện di protein, sinh học phân tử, dược phẩm và nghiên cứu khoa học nhờ khả năng đổi màu rõ ràng và độ ổn định cao.
Bromophenol Blue là gì?
Bromophenol Blue (BPB) là chất chỉ thị pH thuộc nhóm thuốc nhuộm Sulfonephthalein, có công thức hóa học C19H10Br4O5S. Đây là một trong những thuốc thử được sử dụng phổ biến trong hóa phân tích, sinh học phân tử, điện di protein (SDS-PAGE), dược phẩm và nghiên cứu khoa học.
Bên cạnh vai trò là chất chỉ thị axit - bazơ, Bromophenol Blue còn được sử dụng làm thuốc nhuộm theo dõi (Tracking Dye) trong các kỹ thuật điện di nhờ khả năng di chuyển ổn định cùng mẫu phân tích.
Thông Tin Cơ Bản
- Tên hóa học: Bromophenol Blue
- Tên tiếng Việt: Bromophenol Blue
- Tên gọi khác: BPB, Brom Phenol Blue, Bromophenol Blue Indicator, Bromophenol Blue Sodium Salt, pH Indicator BPB, Acid-Base Indicator, Sulfonephthalein Indicator, Tracking Dye, Electrophoresis Dye, CAS 115-39-9
- Công thức hóa học: C19H10Br4O5S
- CAS Number: 115-39-9
- Khối lượng phân tử: 669.96 g/mol
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu đỏ tím đến tím sẫm
- Độ tan: Ít tan trong nước, tan trong ethanol và dung dịch kiềm
- Nhóm hóa chất: Chất chỉ thị pH, thuốc thử phân tích
- Cấp chất lượng: Analytical Grade (AR), Laboratory Grade, Reagent Grade
Tính Chất Vật Lý
- Dạng bột tinh thể mịn.
- Màu đỏ tím hoặc tím sẫm.
- Không mùi.
- Ít tan trong nước.
- Tan trong ethanol và dung dịch kiềm.
- Ổn định khi bảo quản đúng điều kiện.
Tính Chất Hóa Học
- Là chất chỉ thị axit - bazơ.
- Khoảng chuyển màu từ pH 3,0 đến 4,6.
- Màu vàng trong môi trường axit.
- Màu xanh tím trong môi trường bazơ.
- Có khả năng tạo phức trong một số phép phân tích hóa học.
- Ổn định trong điều kiện phòng thí nghiệm.
Quy Trình Sản Xuất Bromophenol Blue
Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu gồm các hợp chất hữu cơ thơm và tác nhân brom hóa theo quy trình tổng hợp hữu cơ.
Tổng hợp hóa học
Thực hiện các phản ứng ngưng tụ và brom hóa để tạo thành Bromophenol Blue với độ tinh khiết cao.
Tinh chế
Sản phẩm được kết tinh, lọc và loại bỏ tạp chất nhằm đáp ứng tiêu chuẩn phân tích.
Sấy và đóng gói
Sau khi kiểm tra chất lượng, Bromophenol Blue được sấy khô và đóng gói theo tiêu chuẩn phòng thí nghiệm.

Ứng Dụng Của Bromophenol Blue
Phòng Thí Nghiệm Hóa Học
Được sử dụng để:
- Xác định pH dung dịch.
- Chuẩn độ axit - bazơ.
- Phân tích hóa học.
- Làm thuốc thử phân tích.
Sinh Học Phân Tử
Ứng dụng trong:
- Điện di protein SDS-PAGE.
- Điện di DNA.
- Điện di RNA.
- Theo dõi quá trình điện di.
Ngành Dược Phẩm
Được sử dụng trong:
- Kiểm nghiệm nguyên liệu.
- Phân tích dược chất.
- Kiểm soát chất lượng.
- Nghiên cứu phát triển sản phẩm.
Ngành Giáo Dục
Sử dụng trong:
- Thực hành hóa học.
- Giảng dạy hóa phân tích.
- Thực hành sinh học phân tử.
- Đào tạo phòng thí nghiệm.
Ngành Nghiên Cứu
Ứng dụng trong:
- Phân tích mẫu.
- Nghiên cứu hóa học.
- Nghiên cứu sinh học.
- Phát triển phương pháp phân tích.
Ưu Điểm Của Bromophenol Blue
- Đổi màu rõ ràng.
- Độ tinh khiết cao.
- Độ ổn định tốt.
- Thích hợp cho điện di.
- Dễ sử dụng.
- Phù hợp nhiều phép phân tích.
So Sánh Bromophenol Blue Và Bromocresol Green
| Tiêu chí | Bromophenol Blue | Bromocresol Green |
|---|
| Công thức hóa học | C19H10Br4O5S | C21H14Br4O5S |
| Khoảng pH đổi màu | 3,0 – 4,6 | 3,8 – 5,4 |
| Ứng dụng nổi bật | Điện di, phân tích hóa học | Chỉ thị pH, kiểm nghiệm |
| Màu chuyển đổi | Vàng → Xanh tím | Vàng → Xanh lục |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Khi lựa chọn Bromophenol Blue nên kiểm tra:
- Hàm lượng hoạt chất.
- Độ tinh khiết.
- Khoảng chuyển màu.
- Độ hòa tan.
- Độ ẩm.
- COA.
- SDS/MSDS.
- TDS.
- Nguồn gốc xuất xứ.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn
Do có nhiều cấp chất lượng khác nhau, doanh nghiệp nên lựa chọn Bromophenol Blue phù hợp với:
- Phòng thí nghiệm.
- Viện nghiên cứu.
- Trường đại học.
- Nhà máy dược phẩm.
- Trung tâm kiểm nghiệm.
- Phòng sinh học phân tử.
Lưu Ý An Toàn
- Mang găng tay và kính bảo hộ khi thao tác.
- Tránh hít phải bụi hóa chất.
- Không để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Làm việc tại nơi thông gió tốt.
- Tuân thủ hướng dẫn trong SDS/MSDS.
Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nhiệt độ và độ ẩm cao.
- Bảo quản trong bao bì kín.
Câu Hỏi Thường Gặp
Bromophenol Blue dùng để làm gì?
Bromophenol Blue được sử dụng làm chất chỉ thị pH, thuốc thử hóa học và thuốc nhuộm theo dõi trong kỹ thuật điện di protein, DNA và RNA.
Bromophenol Blue đổi màu trong khoảng pH nào?
Bromophenol Blue đổi màu trong khoảng pH 3,0 đến 4,6, từ màu vàng sang xanh tím.
Bromophenol Blue có tan trong nước không?
Bromophenol Blue ít tan trong nước nhưng tan trong ethanol và dung dịch kiềm.
Bromophenol Blue có được sử dụng trong điện di không?
Có. Đây là một trong những thuốc nhuộm theo dõi (Tracking Dye) được sử dụng phổ biến trong kỹ thuật điện di protein và acid nucleic.

Mua bán Bromophenol Blue (C19H10Br4O5S) - Chất Chỉ Thị pH tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Bromophenol Blue (C19H10Br4O5S) - Chất Chỉ Thị pH. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Bromophenol Blue (C19H10Br4O5S) - Chất Chỉ Thị pH.
Giải đáp hóa chất Bromophenol Blue (C19H10Br4O5S) - Chất Chỉ Thị pH qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Bromophenol Blue (C19H10Br4O5S) - Chất Chỉ Thị pH KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com