Bromocresol Green (C21H14Br4O5S) - Chất Chỉ Thị pH thuộc nhóm Sulfonephthalein, được sử dụng rộng rãi trong hóa phân tích, dược phẩm, sinh học và nghiên cứu khoa học nhờ khả năng đổi màu rõ rệt trong khoảng pH 3,8–5,4.
Bromocresol Green là gì?
Bromocresol Green (BCG) là một chất chỉ thị pH thuộc nhóm thuốc nhuộm Sulfonephthalein, có công thức hóa học C21H14Br4O5S. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong hóa phân tích để xác định độ pH của dung dịch nhờ khả năng đổi màu rõ rệt trong một khoảng pH xác định.
Ngoài vai trò là chất chỉ thị axit - bazơ, Bromocresol Green còn được ứng dụng trong phòng thí nghiệm, sinh học, dược phẩm, phân tích môi trường, giáo dục và nghiên cứu khoa học.
Thông Tin Cơ Bản
- Tên hóa học: Bromocresol Green
- Tên tiếng Việt: Bromocresol Green
- Tên gọi khác: BCG, Brom Cresol Green, Bromcresol Green Indicator, Bromocresol Green Sodium Salt, pH Indicator BCG, Acid-Base Indicator, Sulfonephthalein Indicator, C21H14Br4O5S, CAS 76-60-8, Bromocresol Green Dye
- Công thức hóa học: C21H14Br4O5S
- CAS Number: 76-60-8
- Khối lượng phân tử: 698.02 g/mol
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu vàng nhạt đến nâu vàng
- Độ tan: Tan trong ethanol, methanol và dung dịch kiềm; ít tan trong nước
- Nhóm hóa chất: Chất chỉ thị pH, thuốc thử phân tích
- Cấp chất lượng: Analytical Grade (AR), Laboratory Grade, Reagent Grade
Tính Chất Vật Lý
- Dạng bột tinh thể mịn.
- Màu vàng nhạt đến nâu vàng.
- Không mùi.
- Ít tan trong nước.
- Tan tốt trong dung môi hữu cơ thích hợp.
- Ổn định khi bảo quản đúng điều kiện.
Tính Chất Hóa Học
- Là chất chỉ thị axit - bazơ.
- Đổi màu theo giá trị pH của dung dịch.
- Khoảng chuyển màu từ pH 3,8 đến 5,4.
- Màu vàng trong môi trường axit.
- Màu xanh lam đến xanh lục trong môi trường bazơ.
- Có khả năng tạo phức với một số hợp chất trong phân tích hóa học.
Quy Trình Sản Xuất Bromocresol Green
Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu gồm các hợp chất hữu cơ thơm và tác nhân brom hóa theo quy trình tổng hợp hữu cơ chuyên dụng.
Tổng hợp hóa học
Các phản ứng ngưng tụ và brom hóa được thực hiện trong điều kiện kiểm soát để tạo thành Bromocresol Green.
Tinh chế
Sản phẩm được kết tinh, lọc và loại bỏ tạp chất nhằm đạt độ tinh khiết cao.
Sấy và đóng gói
Sau khi kiểm tra chất lượng, Bromocresol Green được sấy khô và đóng gói theo tiêu chuẩn phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp.

Ứng Dụng Của Bromocresol Green
Phòng Thí Nghiệm Hóa Học
Được sử dụng để:
- Xác định pH dung dịch.
- Chuẩn độ axit - bazơ.
- Phân tích hóa học.
- Làm thuốc thử trong phòng thí nghiệm.
Ngành Sinh Học
Ứng dụng trong:
- Nuôi cấy vi sinh.
- Phân tích sinh hóa.
- Xét nghiệm nghiên cứu.
- Thử nghiệm enzyme.
Ngành Dược Phẩm
Được sử dụng trong:
- Kiểm nghiệm nguyên liệu.
- Phân tích dược chất.
- Kiểm soát chất lượng.
- Nghiên cứu phát triển sản phẩm.
Ngành Giáo Dục
Bromocresol Green được sử dụng trong:
- Thực hành hóa học.
- Giảng dạy phân tích.
- Thí nghiệm xác định pH.
- Đào tạo phòng thí nghiệm.
Ngành Môi Trường
Ứng dụng trong:
- Phân tích mẫu nước.
- Đánh giá chất lượng môi trường.
- Kiểm tra độ axit - bazơ.
- Nghiên cứu hóa môi trường.
Ưu Điểm Của Bromocresol Green
- Đổi màu rõ ràng.
- Độ nhạy cao.
- Độ tinh khiết tốt.
- Dễ sử dụng.
- Kết quả phân tích ổn định.
- Phù hợp cho nhiều lĩnh vực nghiên cứu.
So Sánh Bromocresol Green Và Bromothymol Blue
| Tiêu chí | Bromocresol Green | Bromothymol Blue |
|---|
| Công thức hóa học | C21H14Br4O5S | C27H28Br2O5S |
| Khoảng pH đổi màu | 3,8 – 5,4 | 6,0 – 7,6 |
| Môi trường phù hợp | Axit yếu | Gần trung tính |
| Ứng dụng | Chuẩn độ axit, phân tích hóa học | Đo pH nước, sinh học |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Khi lựa chọn Bromocresol Green nên kiểm tra:
- Hàm lượng hoạt chất.
- Độ tinh khiết.
- Khoảng chuyển màu.
- Độ hòa tan.
- Độ ẩm.
- COA.
- SDS/MSDS.
- TDS.
- Nguồn gốc xuất xứ.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn
Do có nhiều cấp chất lượng khác nhau, doanh nghiệp nên lựa chọn Bromocresol Green phù hợp với:
- Phòng thí nghiệm.
- Viện nghiên cứu.
- Trường học.
- Nhà máy dược phẩm.
- Trung tâm kiểm nghiệm.
Lưu Ý An Toàn
- Mang găng tay và kính bảo hộ khi thao tác.
- Tránh hít phải bụi hóa chất.
- Không để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Làm việc tại nơi thông gió tốt.
- Tuân thủ hướng dẫn trong SDS/MSDS.
Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nhiệt độ và độ ẩm cao.
- Bảo quản trong bao bì kín để duy trì chất lượng.
Câu Hỏi Thường Gặp
Bromocresol Green dùng để làm gì?
Bromocresol Green được sử dụng làm chất chỉ thị pH, thuốc thử phân tích trong phòng thí nghiệm, dược phẩm, sinh học, giáo dục và nghiên cứu khoa học.
Bromocresol Green đổi màu trong khoảng pH nào?
Khoảng chuyển màu của Bromocresol Green nằm trong khoảng pH 3,8 đến 5,4, từ màu vàng sang xanh lam hoặc xanh lục.
Bromocresol Green có tan trong nước không?
Bromocresol Green ít tan trong nước nhưng tan tốt trong ethanol, methanol và dung dịch kiềm.
Bromocresol Green có phải là thuốc thử phân tích không?
Có. Đây là một trong những thuốc thử và chất chỉ thị pH được sử dụng phổ biến trong hóa phân tích và kiểm nghiệm.

Mua bán Bromocresol Green (C21H14Br4O5S) - Chất Chỉ Thị pH tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Bromocresol Green (C21H14Br4O5S) - Chất Chỉ Thị pH. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Bromocresol Green (C21H14Br4O5S) - Chất Chỉ Thị pH.
Giải đáp hóa chất Bromocresol Green (C21H14Br4O5S) - Chất Chỉ Thị pH qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Boron Trioxide (B2O3) - Oxit Bo KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com