Aspirin (C9H8O4) là hợp chất hữu cơ còn gọi là Acetylsalicylic Acid, được sử dụng chủ yếu làm nguyên liệu dược phẩm (API), nghiên cứu hóa học và kiểm nghiệm với độ tinh khiết cao và tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.
Aspirin là gì?
Aspirin hay Acetylsalicylic Acid (ASA) là hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C9H8O4, thuộc nhóm dẫn xuất của Salicylic Acid. Đây là một trong những hoạt chất dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất với quy mô lớn trên thế giới.
Trong công nghiệp, Aspirin được sử dụng chủ yếu làm nguyên liệu dược phẩm (API - Active Pharmaceutical Ingredient) để sản xuất các chế phẩm chứa Aspirin. Ngoài ra, hợp chất này còn được sử dụng trong nghiên cứu hóa học, phòng thí nghiệm, kiểm nghiệm và phát triển sản phẩm mới.
Thông Tin Cơ Bản
- Tên hóa học: Aspirin
- Tên tiếng Việt: Axit Acetylsalicylic
- Tên gọi khác: Acetylsalicylic Acid, ASA, 2-Acetoxybenzoic Acid, O-Acetylsalicylic Acid, Acetoxybenzoic Acid, Salicylic Acetate, Acetyl Salicylate, Aspirin API, CAS 50-78-2, C9H8O4
- Công thức hóa học: C9H8O4
- CAS Number: 50-78-2
- Khối lượng phân tử: 180.16 g/mol
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng
- Độ tan: Ít tan trong nước, tan trong ethanol và một số dung môi hữu cơ
- Nhóm hóa chất: Hợp chất hữu cơ, dẫn xuất axit cacboxylic
- Cấp chất lượng: Pharmaceutical Grade, Laboratory Grade, Research Grade
Tính Chất Vật Lý
- Dạng bột hoặc tinh thể màu trắng.
- Không mùi hoặc có mùi nhẹ của axit acetic khi bị phân hủy.
- Khối lượng phân tử 180.16 g/mol.
- Ít tan trong nước.
- Tan trong ethanol và một số dung môi hữu cơ.
- Ổn định khi bảo quản đúng điều kiện.
Tính Chất Hóa Học
- Là este của Salicylic Acid.
- Có khả năng thủy phân trong môi trường ẩm tạo Salicylic Acid và Acetic Acid.
- Có tính axit yếu.
- Phản ứng với dung dịch kiềm tạo muối salicylat.
- Bị phân hủy nhanh hơn khi tiếp xúc với nhiệt độ và độ ẩm cao.
Quy Trình Sản Xuất Aspirin
Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu chính bao gồm:
- Salicylic Acid.
- Acetic Anhydride.
- Chất xúc tác axit.
Phản ứng Acetyl hóa
Salicylic Acid phản ứng với Acetic Anhydride tạo thành Aspirin và Acetic Acid.
Kết tinh
Dung dịch phản ứng được làm nguội để Aspirin kết tinh.
Tinh chế và sấy khô
Tinh thể Aspirin được lọc, rửa, sấy khô và kiểm tra chất lượng trước khi đóng gói.

Ứng Dụng Của Aspirin
Ngành Dược Phẩm
Đây là lĩnh vực ứng dụng quan trọng nhất của Aspirin.
Sản phẩm được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất:
- Thuốc chứa Aspirin.
- Chế phẩm dược phẩm.
- Dạng viên nén.
- Dạng viên bao phim.
- Các công thức phối hợp hoạt chất.
Phòng Thí Nghiệm
Aspirin được sử dụng trong:
- Thí nghiệm hóa hữu cơ.
- Kiểm nghiệm chất lượng.
- Phân tích hóa học.
- Đào tạo và nghiên cứu.
Nghiên Cứu Dược Phẩm
Trong lĩnh vực nghiên cứu, Aspirin được sử dụng để:
- Phát triển công thức thuốc.
- Nghiên cứu độ ổn định.
- Đánh giá độ tinh khiết.
- Phát triển quy trình sản xuất.
Công Nghiệp Hóa Chất
Aspirin còn được sử dụng làm nguyên liệu trong một số nghiên cứu tổng hợp hữu cơ và phát triển các dẫn xuất hóa học.
Ưu Điểm Của Aspirin
- Độ tinh khiết cao.
- Quy trình sản xuất ổn định.
- Dễ tinh chế.
- Phù hợp cho nghiên cứu và sản xuất dược phẩm.
- Có tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng.
- Được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
So Sánh Aspirin Và Salicylic Acid
| Tiêu chí | Aspirin | Salicylic Acid |
|---|
| Công thức | C9H8O4 | C7H6O3 |
| Cấu trúc | Dẫn xuất acetyl hóa | Axit hữu cơ |
| Độ ổn định | Cao hơn | Thấp hơn trong một số điều kiện |
| Ứng dụng chính | Nguyên liệu dược phẩm | Mỹ phẩm, hóa chất, dược phẩm |
| Tính chất | Este của Salicylic Acid | Axit thơm |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Khi lựa chọn Aspirin nên kiểm tra:
- Hàm lượng Aspirin.
- Độ tinh khiết.
- Hàm lượng Salicylic Acid tự do.
- Độ ẩm.
- Hàm lượng tạp chất.
- COA.
- SDS/MSDS.
- TDS.
- Tiêu chuẩn USP, BP, EP hoặc JP (nếu yêu cầu).
Lưu Ý Khi Lựa Chọn
Do được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực dược phẩm, doanh nghiệp nên lựa chọn Aspirin phù hợp với:
- Nhà máy dược phẩm.
- Phòng kiểm nghiệm.
- Viện nghiên cứu.
- Phòng thí nghiệm.
- Đơn vị nghiên cứu hóa học.
Lưu Ý An Toàn
- Tránh hít phải bụi hóa chất.
- Mang đầy đủ găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi thao tác.
- Không để hóa chất tiếp xúc với độ ẩm.
- Làm việc trong khu vực thông gió tốt.
- Tuân thủ hướng dẫn trong SDS/MSDS.
Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Hạn chế tiếp xúc với độ ẩm.
- Bảo quản trong bao bì kín để hạn chế thủy phân.
Câu Hỏi Thường Gặp
Aspirin là gì?
Aspirin là hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C9H8O4, còn được gọi là Acetylsalicylic Acid, được sử dụng chủ yếu làm nguyên liệu trong ngành dược phẩm và nghiên cứu.
Aspirin có tan trong nước không?
Aspirin chỉ tan ít trong nước nhưng tan tốt hơn trong ethanol và một số dung môi hữu cơ.
Aspirin được sản xuất từ nguyên liệu nào?
Aspirin được tổng hợp chủ yếu từ Salicylic Acid và Acetic Anhydride thông qua phản ứng acetyl hóa.
Aspirin có phải nguyên liệu dược phẩm không?
Có. Aspirin là một API (Active Pharmaceutical Ingredient) được sử dụng để sản xuất các chế phẩm dược phẩm theo tiêu chuẩn chất lượng tương ứng.

Mua bán Aspirin (C9H8O4) - Axit Acetylsalicylic tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Aspirin (C9H8O4) - Axit Acetylsalicylic. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Aspirin (C9H8O4) - Axit Acetylsalicylic.
Giải đáp hóa chất Aspirin (C9H8O4) - Axit Acetylsalicylic qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Aspirin (C9H8O4) - Axit Acetylsalicylic KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com