Antimony Trioxide (Sb2O3) - Antimon Trioxide là oxit antimon được sử dụng phổ biến làm chất hiệp đồng chống cháy trong nhựa, cao su, cáp điện, sơn và nhiều ngành công nghiệp khác nhờ khả năng tăng hiệu quả chống cháy và độ ổn định nhiệt cao.
Antimony Trioxide là gì?
Antimony Trioxide là hợp chất vô cơ có công thức hóa học Sb2O3, được biết đến với tên tiếng Việt là Antimon Trioxide. Đây là một trong những hóa chất quan trọng nhất trong ngành chất chống cháy, được sử dụng làm chất hiệp đồng (Synergist) với các hợp chất chứa halogen nhằm nâng cao hiệu quả chống cháy cho nhựa, cao su, sợi tổng hợp, sơn và nhiều vật liệu công nghiệp khác.
Ngoài lĩnh vực chống cháy, Antimony Trioxide còn được ứng dụng trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ, men sứ, chất xúc tác, bột màu và công nghiệp điện tử. Nhờ độ tinh khiết cao, kích thước hạt mịn và khả năng phân tán tốt, đây là nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều quy trình sản xuất hiện đại.
Thông Tin Cơ Bản
- Tên hóa học: Antimony Trioxide
- Tên tiếng Việt: Antimon Trioxide
- Tên gọi khác: Antimony Oxide, Antimony(III) Oxide, Antimon Oxit, Antimon Oxide, Antimony White, ATO, White Antimony Oxide, Diantimony Trioxide, Flame Retardant Synergist, Sb2O3
- Công thức hóa học: Sb2O3
- CAS Number: 1309-64-4
- Khối lượng phân tử: 291.52 g/mol
- Ngoại quan: Bột màu trắng
- Độ tan: Hầu như không tan trong nước
- Nhóm hóa chất: Oxit kim loại vô cơ
- Cấp chất lượng: Industrial Grade, Flame Retardant Grade, High Purity Grade
Tính Chất Vật Lý
- Dạng bột màu trắng.
- Kích thước hạt rất mịn.
- Không mùi.
- Khối lượng phân tử 291.52 g/mol.
- Hầu như không tan trong nước.
- Tan trong một số axit mạnh và dung dịch kiềm đặc.
- Có khả năng phân tán tốt trong nhiều loại polymer.
Tính Chất Hóa Học
- Là oxit lưỡng tính, có thể phản ứng với cả axit và bazơ mạnh.
- Tạo muối antimon khi phản ứng với axit.
- Phản ứng với kiềm tạo antimonit.
- Có độ ổn định nhiệt cao.
- Hoạt động như chất hiệp đồng trong hệ chống cháy chứa halogen.
- Không dễ bị phân hủy trong điều kiện thông thường.
Quy Trình Sản Xuất Antimony Trioxide
Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu chính là quặng antimon hoặc kim loại antimon có độ tinh khiết cao.
Quá trình oxy hóa
Antimon được oxy hóa trong điều kiện nhiệt độ được kiểm soát để tạo thành Antimony Trioxide.
Làm nguội và thu hồi
Sản phẩm được làm nguội, thu hồi dưới dạng bột mịn.
Nghiền và phân loại
Bột được nghiền và phân loại kích thước hạt để đáp ứng yêu cầu của từng ngành công nghiệp.

Ứng Dụng Của Antimony Trioxide
Ngành Chất Chống Cháy
Đây là ứng dụng quan trọng nhất của Antimony Trioxide.
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Nhựa PVC.
- PE.
- PP.
- ABS.
- Cao su.
- Dây và cáp điện.
- Sơn chống cháy.
- Vật liệu xây dựng.
Ngành Nhựa
Antimony Trioxide giúp:
- Tăng khả năng chống cháy.
- Cải thiện tính an toàn của sản phẩm.
- Đáp ứng các tiêu chuẩn chống cháy quốc tế.
Ngành Cao Su
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Cao su kỹ thuật.
- Gioăng cao su.
- Dây điện.
- Cáp điện.
- Vật liệu cách điện.
Ngành Thủy Tinh Và Gốm Sứ
Antimony Trioxide được sử dụng làm:
- Chất khử bọt.
- Chất làm trong thủy tinh.
- Phụ gia sản xuất men gốm.
- Nguyên liệu sản xuất gốm kỹ thuật.
Ngành Sơn Và Chất Phủ
Sản phẩm giúp:
- Tăng khả năng chống cháy.
- Cải thiện độ ổn định của lớp phủ.
- Nâng cao tuổi thọ vật liệu.
Ngành Điện Tử
Antimony Trioxide được ứng dụng trong sản xuất:
- Linh kiện điện tử.
- Vật liệu cách điện.
- Bo mạch.
- Vật liệu chống cháy cho thiết bị điện.
Ưu Điểm Của Antimony Trioxide
- Hiệu quả hiệp đồng chống cháy cao.
- Độ tinh khiết cao.
- Kích thước hạt mịn.
- Khả năng phân tán tốt.
- Ổn định nhiệt.
- Phù hợp với nhiều loại polymer.
- Ứng dụng đa dạng trong công nghiệp.
So Sánh Antimony Trioxide Và Aluminum Hydroxide
| Tiêu chí | Antimony Trioxide | Aluminum Hydroxide |
|---|
| Công thức | Sb2O3 | Al(OH)3 |
| Cơ chế chống cháy | Hiệp đồng với hợp chất halogen | Giải phóng nước khi gia nhiệt |
| Hàm lượng sử dụng | Thấp | Cao |
| Hiệu quả chống cháy | Rất cao | Cao |
| Ứng dụng | Nhựa, cao su, cáp điện | Nhựa, cao su, vật liệu xây dựng |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Khi lựa chọn Antimony Trioxide nên kiểm tra:
- Hàm lượng Sb2O3.
- Độ trắng.
- Kích thước hạt.
- Hàm lượng tạp chất.
- Độ ẩm.
- COA.
- SDS/MSDS.
- TDS.
- Nguồn gốc xuất xứ.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn
Do có nhiều cấp chất lượng khác nhau, doanh nghiệp nên lựa chọn Antimony Trioxide phù hợp với:
- Nhựa.
- Cao su.
- Cáp điện.
- Sơn chống cháy.
- Gốm sứ.
- Thủy tinh.
- Điện tử.
Lưu Ý An Toàn
- Mang đầy đủ găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi thao tác.
- Hạn chế phát tán bụi trong quá trình sử dụng.
- Không hít phải bụi hóa chất.
- Làm việc trong khu vực thông gió tốt.
- Tuân thủ hướng dẫn trong SDS/MSDS.
Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh độ ẩm và ánh nắng trực tiếp.
- Không để gần các hóa chất không tương thích.
Câu Hỏi Thường Gặp
Antimony Trioxide dùng để làm gì?
Antimony Trioxide chủ yếu được sử dụng làm chất hiệp đồng chống cháy trong nhựa, cao su, dây cáp điện, sơn và vật liệu xây dựng.
Antimony Trioxide có tan trong nước không?
Không. Hóa chất hầu như không tan trong nước nhưng có thể tan trong một số axit mạnh và dung dịch kiềm đặc.
Vì sao Antimony Trioxide thường được sử dụng cùng hợp chất halogen?
Antimony Trioxide hoạt động như chất hiệp đồng, giúp tăng hiệu quả chống cháy của các hợp chất chứa halogen, từ đó giảm lượng phụ gia cần sử dụng.
Antimony Trioxide có độc không?
Có. Cần sử dụng đúng quy trình kỹ thuật, trang bị bảo hộ lao động và tuân thủ SDS/MSDS để đảm bảo an toàn.

Mua bán Antimony Trioxide (Sb2O3) - Antimon Trioxide tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Antimony Trioxide (Sb2O3) - Antimon Trioxide. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Antimony Trioxide (Sb2O3) - Antimon Trioxide.
Giải đáp hóa chất Antimony Trioxide (Sb2O3) - Antimon Trioxide qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Antimony Trioxide (Sb2O3) - Antimon Trioxide KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn