Ammonium Molybdate - Amoni Molybdat - (NH4)6Mo7O24 là hợp chất chứa Molypden có độ hòa tan cao, được ứng dụng trong sản xuất phân bón vi lượng, chất xúc tác, gốm sứ, xử lý bề mặt kim loại và phân tích hóa học.
Ammonium Molybdate là gì?
Ammonium Molybdate ((NH₄)₆Mo₇O₂₄·4H₂O) hay Amoni Molybdat là hợp chất vô cơ chứa nguyên tố Molypden (Mo), thường tồn tại ở dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, tan tốt trong nước. Đây là một trong những nguồn cung cấp molypden phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón vi lượng, chất xúc tác, gốm sứ, chất màu, xử lý bề mặt kim loại, phân tích hóa học và nghiên cứu khoa học.
Nhờ hàm lượng molypden cao, độ hòa tan tốt và tính ổn định, Ammonium Molybdate được nhiều doanh nghiệp lựa chọn làm nguyên liệu trong sản xuất phân bón vi lượng, đồng thời là hóa chất quan trọng trong các phòng thí nghiệm và nhiều quy trình công nghiệp.
Thông Tin Cơ Bản
- Tên hóa học: Ammonium Molybdate
- Tên tiếng Việt: Amoni Molybdat
- Tên gọi khác: Ammonium Heptamolybdate (AHM)
- Công thức hóa học: (NH₄)₆Mo₇O₂₄·4H₂O
- CAS Number: 12054-85-2
- Khối lượng phân tử: 1.235,86 g/mol
- Ngoại quan: Tinh thể hoặc bột màu trắng
- Mùi: Không mùi
- Độ hòa tan: Tan tốt trong nước
- Hàm lượng Molypden (Mo): Khoảng 54%
- Cấp chất lượng: Industrial Grade, Agricultural Grade, Analytical Grade
Tính Chất Vật Lý
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng.
- Màu sắc: Trắng.
- Mùi: Không mùi.
- Độ hòa tan: Tan tốt trong nước, hầu như không tan trong ethanol.
- Khối lượng phân tử: 1.235,86 g/mol.
- Tỷ trọng: Khoảng 2,5 g/cm³.
- Ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường.
- Ít hút ẩm.
Tính Chất Hóa Học
- Là muối amoni của axit molybdic.
- Cung cấp nguyên tố Molypden (Mo) dễ hấp thu trong nhiều ứng dụng.
- Có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại.
- Bền trong điều kiện bảo quản thích hợp.
- Phân hủy ở nhiệt độ cao tạo các oxit molypden.
- Phản ứng với axit mạnh tạo axit molybdic.
- Có thể tham gia nhiều phản ứng phân tích hóa học.
Quy Trình Sản Xuất Ammonium Molybdate
Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu chính bao gồm:
- Quặng molypden.
- Molybdenum Trioxide (MoO₃).
- Amoniac.
- Nước tinh khiết.
Hòa tan Molybdenum Oxide
MoO₃ được hòa tan trong dung dịch amoniac để tạo dung dịch molybdat amoni.
Tinh chế dung dịch
Dung dịch được loại bỏ tạp chất nhằm nâng cao độ tinh khiết của sản phẩm.
Kết tinh
Dung dịch sau tinh chế được cô đặc và làm nguội để tạo tinh thể Ammonium Molybdate.
Sấy và đóng gói
Tinh thể được sấy khô, kiểm tra chất lượng và đóng gói theo tiêu chuẩn.
Ứng Dụng Của Ammonium Molybdate
Ngành Phân Bón Vi Lượng
Đây là ứng dụng quan trọng nhất của Ammonium Molybdate.
Sản phẩm được sử dụng để bổ sung Molypden (Mo) cho cây trồng, góp phần:
- Tăng khả năng cố định đạm.
- Hỗ trợ hoạt động của enzyme.
- Nâng cao năng suất cây trồng.
- Hạn chế hiện tượng thiếu molypden.
Ammonium Molybdate thường được sử dụng trong:
- Phân bón lá.
- Phân bón NPK.
- Phân vi lượng.
- Phân bón hòa tan.
Sản Xuất Chất Xúc Tác
Ammonium Molybdate là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất:
- Chất xúc tác hydrodesulfurization (HDS).
- Chất xúc tác hóa dầu.
- Xúc tác lọc dầu.
- Xúc tác tổng hợp hóa học.
Ngành Gốm Sứ Và Gốm Kỹ Thuật
Hóa chất được sử dụng để:
- Sản xuất men gốm.
- Chế tạo chất màu.
- Điều chỉnh tính chất vật liệu gốm.
- Sản xuất vật liệu chịu nhiệt.
Phân Tích Hóa Học
Trong phòng thí nghiệm, Ammonium Molybdate được sử dụng làm thuốc thử để:
- Xác định ion photphat.
- Phân tích silicat.
- Phân tích thành phần khoáng.
- Kiểm nghiệm mẫu môi trường.
Xử Lý Bề Mặt Kim Loại
Ammonium Molybdate được sử dụng trong:
- Chống ăn mòn kim loại.
- Xử lý bề mặt thép.
- Lớp phủ bảo vệ.
- Hóa chất chuyên dụng cho ngành kim loại.
Các Ứng Dụng Khác
Ngoài các lĩnh vực trên, sản phẩm còn được sử dụng trong:
- Sản xuất chất màu.
- Công nghiệp điện tử.
- Tổng hợp hóa chất molypden.
- Nghiên cứu khoa học.
Ưu Điểm Của Ammonium Molybdate
- Hàm lượng Molypden cao.
- Tan nhanh trong nước.
- Độ tinh khiết cao.
- Dễ phối trộn trong nhiều công thức.
- Nguồn cung ổn định.
- Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp.
So Sánh Ammonium Molybdate Và Sodium Molybdate
| Tiêu chí | Ammonium Molybdate | Sodium Molybdate |
|---|
| Công thức | (NH₄)₆Mo₇O₂₄·4H₂O | Na₂MoO₄·2H₂O |
| Cation | NH₄⁺ | Na⁺ |
| Hàm lượng Mo | Cao | Cao |
| Độ hòa tan | Rất tốt | Rất tốt |
| Ứng dụng | Phân bón, xúc tác, phòng thí nghiệm | Phân bón, xử lý nước, hóa chất |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Khi lựa chọn Ammonium Molybdate, nên kiểm tra:
- Hàm lượng Molypden (Mo).
- Độ tinh khiết.
- Độ hòa tan.
- Hàm lượng kim loại nặng.
- Độ ẩm.
- COA.
- SDS/MSDS.
- TDS.
- Nguồn gốc xuất xứ.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, doanh nghiệp nên:
- Chọn đúng cấp chất lượng theo mục đích sử dụng.
- Kiểm tra đầy đủ hồ sơ kỹ thuật.
- Mua từ nhà cung cấp uy tín.
- Kiểm tra bao bì và tình trạng sản phẩm trước khi sử dụng.
Lưu Ý An Toàn
- Mang găng tay và kính bảo hộ khi thao tác.
- Tránh hít phải bụi hóa chất.
- Không để tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
- Sử dụng tại nơi thông thoáng.
- Đọc kỹ SDS/MSDS trước khi sử dụng.
Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không để hóa chất tiếp xúc với độ ẩm cao.
- Bảo quản riêng biệt với axit mạnh.
Câu Hỏi Thường Gặp
Ammonium Molybdate dùng để làm gì?
Hóa chất được sử dụng trong sản xuất phân bón vi lượng, chất xúc tác, phân tích hóa học, xử lý bề mặt kim loại và sản xuất gốm sứ.
Ammonium Molybdate có tan trong nước không?
Có. Sản phẩm tan rất tốt trong nước nên thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu pha dung dịch.
Ammonium Molybdate có phải phân bón không?
Không. Đây là nguyên liệu để sản xuất phân bón vi lượng hoặc bổ sung nguyên tố Molypden trong các công thức phân bón.
Ammonium Molybdate có chứa Molypden không?
Có. Đây là một trong những nguồn cung cấp Molypden phổ biến nhất trong công nghiệp và nông nghiệp.

Mua bán hóa chất Ammonium Molybdate - Amoni Molybdat - (NH4)6Mo7O24 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn hóa chất Ammonium Molybdate - Amoni Molybdat - (NH4)6Mo7O24. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Ammonium Molybdate - Amoni Molybdat - (NH4)6Mo7O24.
Giải đáp hóa chất Ammonium Molybdate - Amoni Molybdat - (NH4)6Mo7O24 qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Ammonium Molybdate - Amoni Molybdat - (NH4)6Mo7O24 KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com