Ammonium Dichromate ((NH₄)₂Cr₂O₇) là hợp chất vô cơ chứa Chromium(VI), có tính oxy hóa mạnh và được sử dụng trong sản xuất Chromium Oxide, chất xúc tác, gốm sứ và nghiên cứu hóa học. Đây là hóa chất nguy hiểm cần được sử dụng và bảo quản theo đúng quy định an toàn.
Ammonium Dichromate là gì?
Ammonium Dichromate ((NH₄)₂Cr₂O₇) hay Amoni Dicromat là một hợp chất vô cơ thuộc nhóm muối dicromat của crom hóa trị VI (Cr(VI)). Hóa chất có dạng tinh thể màu cam đỏ, tan tốt trong nước và có tính oxy hóa rất mạnh. Nhờ đặc tính này, Ammonium Dichromate được ứng dụng trong sản xuất chất xúc tác, công nghiệp gốm sứ, in ấn, quang hóa, nghiên cứu hóa học, xử lý bề mặt kim loại và tổng hợp một số hợp chất crom.
Một đặc điểm nổi bật của Ammonium Dichromate là khi được gia nhiệt sẽ xảy ra phản ứng phân hủy mạnh tạo thành Chromium(III) Oxide (Cr₂O₃) màu xanh lục cùng khí nitơ và hơi nước. Phản ứng này thường được biết đến với tên gọi "núi lửa hóa học" (Chemical Volcano) trong các thí nghiệm minh họa hóa học.
Tuy nhiên, do chứa Chromium(VI) – chất được phân loại có độc tính cao và có khả năng gây ung thư – việc sản xuất, vận chuyển, lưu trữ và sử dụng Ammonium Dichromate phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn hóa chất và bảo vệ môi trường.
Thông Tin Cơ Bản
- Tên hóa học: Ammonium Dichromate
- Tên tiếng Việt: Amoni Dicromat
- Tên gọi khác: Ammonium Bichromate
- Công thức hóa học: (NH₄)₂Cr₂O₇
- CAS Number: 7789-09-5
- Khối lượng phân tử: 252.07 g/mol
- Ngoại quan: Tinh thể màu cam đỏ
- Mùi: Không mùi
- Độ hòa tan: Tan tốt trong nước
- Nhóm hóa chất: Chất oxy hóa mạnh
- Cấp chất lượng: Industrial Grade, Laboratory Grade, Analytical Grade
Tính Chất Vật Lý
- Ngoại quan: Tinh thể hoặc bột kết tinh màu cam đỏ.
- Màu sắc: Cam đến đỏ cam.
- Mùi: Không mùi.
- Độ hòa tan: Tan tốt trong nước.
- Khối lượng phân tử: 252.07 g/mol.
- Tỷ trọng: Khoảng 2.15 g/cm³.
- Ổn định ở nhiệt độ thường nếu bảo quản đúng cách.
- Không dễ bay hơi.
Tính Chất Hóa Học
- Là chất oxy hóa mạnh.
- Chứa ion Cr₂O₇²⁻ có tính oxy hóa cao.
- Dễ bị khử thành Cr³⁺ trong môi trường thích hợp.
- Phản ứng với chất khử mạnh có thể xảy ra mãnh liệt.
- Phân hủy khi gia nhiệt tạo Cr₂O₃, N₂ và H₂O.
- Không tương thích với chất hữu cơ, chất dễ cháy và chất khử.
- Có khả năng oxy hóa nhiều hợp chất vô cơ và hữu cơ.
Quy Trình Sản Xuất Ammonium Dichromate
Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu chính bao gồm:
- Sodium Dichromate hoặc Potassium Dichromate.
- Muối Amoni.
- Nước tinh khiết.
Phản ứng trao đổi ion
Dung dịch Sodium Dichromate được phản ứng với muối amoni để tạo thành Ammonium Dichromate.
Kết tinh
Dung dịch được cô đặc và làm nguội để kết tinh sản phẩm.
Lọc và sấy
Tinh thể được tách khỏi dung dịch, sấy khô và kiểm tra chất lượng trước khi đóng gói.
Kiểm tra chất lượng
Các chỉ tiêu thường được kiểm tra gồm:
- Hàm lượng Ammonium Dichromate.
- Hàm lượng Cr(VI).
- Độ ẩm.
- Tạp chất không tan.
- Hàm lượng kim loại nặng.
Ứng Dụng Của Ammonium Dichromate
Sản Xuất Chất Xúc Tác
Ammonium Dichromate được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất:
- Chất xúc tác chứa crom.
- Chromium Oxide (Cr₂O₃).
- Chất mang xúc tác.
- Vật liệu xúc tác công nghiệp.
Sản Xuất Chromium Oxide
Khi phân hủy nhiệt, Ammonium Dichromate tạo ra Chromium(III) Oxide có độ tinh khiết cao, được sử dụng trong:
- Gốm sứ.
- Chất màu vô cơ.
- Vật liệu chịu nhiệt.
- Công nghiệp luyện kim.
Ngành Gốm Sứ Và Thủy Tinh
Hóa chất được sử dụng để:
- Sản xuất men màu.
- Chế tạo pigment chứa crom.
- Tạo màu xanh lục cho một số vật liệu gốm.
- Sản xuất thủy tinh màu.
Ngành In Ấn Và Quang Hóa
Ammonium Dichromate từng được sử dụng trong:
- Chế bản in.
- Kỹ thuật in lụa.
- In ảnh cổ điển.
- Chất nhạy sáng trong một số quy trình quang hóa.
Hiện nay, nhiều ứng dụng này đã được thay thế bằng các vật liệu an toàn hơn.
Phòng Thí Nghiệm
Trong nghiên cứu hóa học, Ammonium Dichromate được sử dụng để:
- Thí nghiệm phản ứng oxy hóa.
- Tổng hợp hợp chất crom.
- Điều chế Chromium Oxide.
- Thí nghiệm "núi lửa hóa học".
Tổng Hợp Hóa Chất
Được sử dụng làm nguyên liệu trong quá trình tổng hợp:
- Muối crom.
- Oxit crom.
- Chất oxy hóa chuyên dụng.
- Một số hợp chất vô cơ khác.
Ưu Điểm Của Ammonium Dichromate
- Hàm lượng hoạt chất cao.
- Khả năng oxy hóa mạnh.
- Tan tốt trong nước.
- Dễ sử dụng trong các quy trình tổng hợp.
- Là nguồn nguyên liệu tạo Chromium Oxide chất lượng cao.
- Được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp và nghiên cứu.
So Sánh Ammonium Dichromate Và Potassium Dichromate
| Tiêu chí | Ammonium Dichromate | Potassium Dichromate |
|---|
| Công thức | (NH₄)₂Cr₂O₇ | K₂Cr₂O₇ |
| Cation | NH₄⁺ | K⁺ |
| Màu sắc | Cam đỏ | Cam đỏ |
| Độ tan trong nước | Cao | Thấp hơn |
| Khả năng phân hủy nhiệt | Phân hủy tạo Cr₂O₃ | Ổn định hơn |
| Ứng dụng nổi bật | Điều chế Cr₂O₃, nghiên cứu | Oxy hóa, phân tích hóa học |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Khi lựa chọn Ammonium Dichromate, nên kiểm tra:
- Hàm lượng hoạt chất.
- Hàm lượng Cr(VI).
- Độ ẩm.
- Tạp chất không tan.
- COA.
- MSDS.
- TDS.
- Nguồn gốc xuất xứ.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn
Do đây là hóa chất thuộc nhóm Chromium(VI), doanh nghiệp cần:
- Lựa chọn đúng cấp chất lượng.
- Kiểm tra hồ sơ kỹ thuật đầy đủ.
- Tuân thủ quy định về quản lý hóa chất nguy hiểm.
- Đảm bảo điều kiện vận chuyển và lưu trữ phù hợp.
Lưu Ý An Toàn
- Mang đầy đủ kính, găng tay và quần áo bảo hộ.
- Sử dụng mặt nạ bảo hộ khi có nguy cơ phát sinh bụi.
- Không để tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và đường hô hấp.
- Tránh xa chất dễ cháy và chất khử.
- Làm việc tại khu vực thông gió tốt.
- Thu gom và xử lý chất thải theo quy định về chất thải nguy hại.
- Đọc kỹ MSDS/SDS trước khi sử dụng.
Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Không lưu trữ cùng chất hữu cơ hoặc chất dễ cháy.
- Tránh nguồn nhiệt và va đập mạnh.
- Tuân thủ quy định lưu trữ đối với hóa chất oxy hóa.
Câu Hỏi Thường Gặp
Ammonium Dichromate dùng để làm gì?
Hóa chất được sử dụng trong sản xuất chất xúc tác, điều chế Chromium Oxide, gốm sứ, nghiên cứu hóa học, quang hóa và một số quy trình tổng hợp hóa chất.
Ammonium Dichromate có tan trong nước không?
Có. Sản phẩm tan tốt trong nước và tạo dung dịch màu cam đặc trưng.
Ammonium Dichromate có phải chất oxy hóa không?
Có. Đây là chất oxy hóa mạnh và cần được bảo quản, sử dụng theo đúng quy định an toàn.
Vì sao Ammonium Dichromate được gọi là "núi lửa hóa học"?
Khi được gia nhiệt, hóa chất phân hủy mạnh tạo Cr₂O₃ màu xanh lục cùng khí nitơ và hơi nước, tạo hiệu ứng giống núi lửa phun trào trong thí nghiệm hóa học.
Ammonium Dichromate có độc không?
Có. Do chứa Chromium(VI), hóa chất có độc tính cao và cần được sử dụng bởi người đã được đào tạo, với đầy đủ trang bị bảo hộ và tuân thủ các quy định về an toàn lao động.

Mua bán hóa chất Ammonium Dichromate ((NH4)2Cr2O7) – Amoni Dicromat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn hóa chất Ammonium Dichromate ((NH4)2Cr2O7) – Amoni Dicromat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Ammonium Dichromate ((NH4)2Cr2O7) – Amoni Dicromat.
Giải đáp hóa chất Ammonium Dichromate ((NH4)2Cr2O7) – Amoni Dicromat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Ammonium Dichromate ((NH4)2Cr2O7) – Amoni Dicromat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com