Acesulfame K (C₄H₄KNO₄S) - Chất Tạo Ngọt Acesulfame Kali
Acesulfame K (C₄H₄KNO₄S) là chất tạo ngọt cường độ cao được ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, đồ uống và dược phẩm nhờ độ ngọt cao, khả năng chịu nhiệt tốt và gần như không cung cấp năng lượng. Với mã phụ gia INS/E950, Acesulfame K đóng vai trò quan trọng trong xu hướng phát triển các sản phẩm ít đường, ít calo và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại.
Acesulfame K là gì?
Acesulfame K (viết tắt của Acesulfame Potassium) là một chất tạo ngọt cường độ cao không cung cấp năng lượng, có công thức hóa học C₄H₄KNO₄S. Trong ngành thực phẩm, Acesulfame K được cấp mã phụ gia INS/E950 và được sử dụng rộng rãi trong đồ uống, bánh kẹo, sữa, thực phẩm chức năng, dược phẩm và nhiều sản phẩm dành cho người ăn kiêng hoặc người mắc bệnh tiểu đường.
So với đường mía (Sucrose), Acesulfame K có độ ngọt cao gấp khoảng 180–200 lần nhưng hầu như không cung cấp calo. Ngoài ra, chất tạo ngọt này có độ bền nhiệt và độ ổn định pH cao, giúp duy trì vị ngọt trong quá trình chế biến, tiệt trùng và bảo quản thực phẩm.
Hiện nay, Acesulfame K thường được phối hợp với Aspartame, Sucralose hoặc Steviol Glycosides (Stevia) nhằm tạo vị ngọt cân bằng và giảm hậu vị đắng.
Thông Tin Cơ Bản
- Tên hóa học: Acesulfame Potassium
- Tên thương mại: Acesulfame K
- Tên tiếng Việt: Acesulfame Kali
- Công thức hóa học: C₄H₄KNO₄S
- CAS Number: 55589-62-3
- Mã phụ gia thực phẩm: INS/E950
- Khối lượng phân tử: 201.24 g/mol
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng
- Độ tan: Tan tốt trong nước
- Độ ngọt: Khoảng 180–200 lần đường sucrose
- Tiêu chuẩn phổ biến: Food Grade, FCC, USP, EP, JP
Tính Chất Vật Lý
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng.
- Mùi: Không mùi.
- Vị: Ngọt mạnh, có thể có hậu vị hơi đắng khi dùng riêng ở nồng độ cao.
- Độ tan: Tan tốt trong nước.
- Độ ổn định: Ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường.
- Khả năng chịu nhiệt: Cao, phù hợp với thực phẩm nướng và tiệt trùng.
- Khả năng hút ẩm: Thấp.
Tính Chất Hóa Học
- Là muối kali của hợp chất Acesulfame.
- Có độ ổn định cao trong môi trường axit và trung tính.
- Không tham gia phản ứng Maillard như đường thông thường.
- Không bị phân hủy trong nhiều điều kiện chế biến thực phẩm.
- Có khả năng kết hợp tốt với nhiều chất tạo ngọt khác.
Quy Trình Sản Xuất Acesulfame K
Acesulfame K được tổng hợp thông qua nhiều bước phản ứng hóa học từ các hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh và kali dưới điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt.
Quy trình cơ bản
- Chuẩn bị nguyên liệu đầu vào.
- Tổng hợp hợp chất Acesulfame.
- Trung hòa bằng hợp chất kali để tạo Acesulfame K.
- Tinh chế loại bỏ tạp chất.
- Kết tinh sản phẩm.
- Sấy khô.
- Kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn Food Grade.
- Đóng gói thành phẩm.
Ứng Dụng Của Acesulfame K
1. Ngành Đồ Uống
Đây là lĩnh vực tiêu thụ Acesulfame K lớn nhất.
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Nước giải khát không đường.
- Nước tăng lực.
- Nước điện giải.
- Trà đóng chai.
- Nước trái cây.
- Đồ uống thể thao.
Ứng dụng thực tế
Trong các dòng nước ngọt Zero Sugar, Acesulfame K thường được phối hợp với Sucralose hoặc Aspartame để tạo vị ngọt gần giống đường nhưng không làm tăng năng lượng của sản phẩm.

2. Ngành Thực Phẩm
Acesulfame K được sử dụng trong:
- Bánh kẹo.
- Kẹo cao su.
- Mứt.
- Kem.
- Thạch.
- Sữa chua.
- Tráng miệng.
Ứng dụng thực tế
Trong sản xuất kẹo không đường, Acesulfame K giúp duy trì vị ngọt ổn định ngay cả khi sản phẩm trải qua quá trình gia nhiệt hoặc bảo quản dài ngày.
3. Ngành Sữa Và Thực Phẩm Dinh Dưỡng
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Sữa ít đường.
- Sữa hạt.
- Bột dinh dưỡng.
- Thực phẩm bổ sung.
- Đồ uống protein.
4. Ngành Dược Phẩm
Trong dược phẩm, Acesulfame K được dùng để:
- Cải thiện vị của thuốc.
- Siro ho.
- Viên nhai.
- Viên sủi.
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
Ứng dụng thực tế
Nhiều loại vitamin dạng viên nhai sử dụng Acesulfame K để giảm vị đắng của hoạt chất mà không làm tăng lượng đường.
5. Ngành Thực Phẩm Dành Cho Người Ăn Kiêng
Acesulfame K được ứng dụng trong:
- Thực phẩm Keto.
- Thực phẩm Low Carb.
- Thực phẩm dành cho người tiểu đường.
- Sản phẩm kiểm soát cân nặng.
Vì Sao Acesulfame K Được Sử Dụng Phổ Biến?
Sự phổ biến của Acesulfame K đến từ nhiều ưu điểm:
- Độ ngọt rất cao.
- Không cung cấp năng lượng đáng kể.
- Chịu nhiệt tốt.
- Ổn định trong nhiều môi trường pH.
- Dễ phối hợp với các chất tạo ngọt khác.
- Giúp giảm lượng đường trong thực phẩm.
Đây là một trong những chất tạo ngọt được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm hiện đại.
So Sánh Acesulfame K Và Sucralose
| Tiêu chí | Acesulfame K | Sucralose |
|---|
| Độ ngọt | 180–200 lần | Khoảng 600 lần |
| Mã phụ gia | INS/E950 | INS/E955 |
| Độ bền nhiệt | Rất tốt | Rất tốt |
| Hậu vị | Có thể hơi đắng khi dùng riêng | Gần giống đường hơn |
| Phối hợp | Thường phối hợp với Sucralose | Thường phối hợp với Acesulfame K |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Acesulfame K thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn:
- Food Grade.
- FCC.
- USP.
- EP.
- JP.
- ISO 22000.
- FSSC 22000.
- Halal.
- Kosher.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn Acesulfame K
Khi lựa chọn sản phẩm, doanh nghiệp nên kiểm tra:
- Độ tinh khiết.
- Tiêu chuẩn Food Grade.
- Chứng nhận FCC hoặc USP.
- Hàm lượng kim loại nặng.
- Hồ sơ COA, MSDS, TDS.
- Chứng nhận Halal, Kosher nếu phục vụ xuất khẩu.
Lưu Ý An Toàn Khi Sử Dụng
- Sử dụng đúng liều lượng theo quy định của từng quốc gia.
- Phối trộn theo đúng công thức sản xuất.
- Tham khảo quy định về mức sử dụng tối đa đối với từng nhóm thực phẩm.
- Đọc kỹ SDS/MSDS trước khi thao tác với lượng lớn.
Hướng Dẫn Bảo Quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh môi trường có độ ẩm cao.
- Bảo quản trên pallet và tránh tiếp xúc trực tiếp với nền kho.
Câu Hỏi Thường Gặp
Acesulfame K có phải là phụ gia thực phẩm không?
Có. Acesulfame K được phép sử dụng làm phụ gia thực phẩm với mã INS/E950 tại nhiều quốc gia theo quy định hiện hành.
Acesulfame K có thể thay thế đường không?
Có. Nhờ độ ngọt cao và gần như không cung cấp năng lượng, Acesulfame K được sử dụng để thay thế một phần hoặc toàn bộ đường trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống.
Acesulfame K có chịu được nhiệt độ cao không?
Có. Đây là một trong những ưu điểm nổi bật của Acesulfame K, giúp sản phẩm phù hợp với các quy trình nướng, tiệt trùng và chế biến ở nhiệt độ cao.
Acesulfame K thường được kết hợp với chất tạo ngọt nào?
Acesulfame K thường được phối hợp với Sucralose, Aspartame hoặc Steviol Glycosides để cải thiện hương vị và giảm hậu vị đắng.

Mua bán hóa chất Acesulfame K (C4H4KNO4S) - Chất Tạo Ngọt Acesulfame Kali tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn hóa chất Acesulfame K (C4H4KNO4S) - Chất Tạo Ngọt Acesulfame Kali. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Acesulfame K (C4H4KNO4S) - Chất Tạo Ngọt Acesulfame Kali.
Giải đáp hóa chất Acesulfame K (C4H4KNO4S) - Chất Tạo Ngọt Acesulfame Kali qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Acesulfame K (C4H4KNO4S) - Chất Tạo Ngọt Acesulfame Kali KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com