Ứng dụng của Canxi Florua dùng trong chế biến khoáng sản
Tỷ lệ sử dụng Canxi Florua dùng trong chế biến khoáng sản
- Điều chế Ferrochrom: Thông thường, tỷ lệ sử dụng CaF₂ trong điều chế ferrochrom từ quặng cromit có thể dao động từ 2% đến 10% theo trọng lượng của quặng cromit. Tùy vào yêu cầu chất lượng sản phẩm và quy mô lò cao.
- Tách tạp chất trong sản xuất nhôm: Trong quá trình điện phân nhôm, tỷ lệ sử dụng CaF₂ thường khoảng 10% đến 15% theo trọng lượng của Al₂O₃ trong dung dịch điện phân. Nhằm giảm độ nhớt và tăng cường hiệu quả điện phân.
- Tách và khử tạp chất trong chế biến quặng đồng: thường từ 5% đến 10%. Tùy thuộc vào hàm lượng tạp chất cần loại bỏ trong quặng.
- Tăng cường hiệu suất trong luyện kim titan: Tỷ lệ sử dụng CaF₂ trong luyện kim titan dao động từ 3% đến 8% theo trọng lượng của quặng titan. Giúp loại bỏ tạp chất như silica và alumina.
- Chế biến quặng fluorit: có thể dao động từ 5% đến 15%. Tùy thuộc vào chất lượng quặng và yêu cầu sản phẩm cuối cùng.
- Chế tạo vật liệu chịu nhiệt cao: Trong sản xuất vật liệu chịu nhiệt cao. Tỷ lệ sử dụng CaF₂ thường vào khoảng 5% đến 10%, giúp giảm điểm nóng chảy và cải thiện tính chất vật liệu.
- Khử lưu huỳnh trong sản xuất thép: Tỷ lệ sử dụng CaF₂ trong khử lưu huỳnh thép có thể dao động từ 3% đến 8% theo trọng lượng của thép. Tùy thuộc vào hàm lượng lưu huỳnh cần loại bỏ.
- Tạo môi trường axit cho quá trình đốt quặng mangan: Tỷ lệ sử dụng CaF₂ trong đốt quặng mangan thường khoảng 5% đến 10%. Giúp tạo môi trường axit và tăng cường hiệu quả phản ứng.
Quy trình sử dụng Canxi Florua dùng trong chế biến khoáng sản
1. Điều chế Ferrochrom
- Chuẩn bị quặng cromit (FeCr₂O₄) và CaF₂. Trộn quặng cromit và CaF₂ với tỷ lệ thích hợp (thường khoảng 2%-10% CaF₂ theo trọng lượng quặng). Đưa hỗn hợp vào lò cao, nung nóng để tạo điều kiện phản ứng. CaF₂ tạo môi trường axit trong lò, giúp giảm các oxit sắt và điều chế ferrochrom. Sau khi phản ứng hoàn tất, tách ferrochrom ra khỏi các tạp chất (các hợp chất canxi cromit). Sản phẩm ferrochrom thu được có thể được làm lạnh và tiếp tục chế biến.
2. Tách tạp chất trong sản xuất nhôm
- Chuẩn bị quặng bauxite (Al₂O₃) và CaF₂. Trộn CaF₂ với Al₂O₃ theo tỷ lệ 10%-15%. Đưa hỗn hợp vào lò điện phân nhôm. CaF₂ được hòa vào dung dịch điện phân (Na₃AlF₆) để làm giảm độ nhớt. Trong quá trình điện phân. CaF₂ giảm nhiệt độ nóng chảy, giúp ion Al³⁺ di chuyển dễ dàng và cải thiện hiệu quả thu hồi nhôm. Tách nhôm khỏi oxy và các tạp chất. Nhôm thu được có thể được xử lý thêm.
3. Tách và khử tạp chất trong chế biến quặng đồng
- Chuẩn bị quặng đồng và CaF₂. Trộn CaF₂ với quặng đồng (tỷ lệ khoảng 5%-10%) để loại bỏ các tạp chất như silica và oxit sắt. Nung hỗn hợp trong lò để phản ứng giữa CaF₂ và SiO₂, tạo thành silicat canxi (CaSiO₃) dễ tách. Sau khi phản ứng hoàn tất, tách quặng đồng và các tạp chất ra khỏi nhau. Sản phẩm đồng có thể được tinh chế thêm nếu cần.
4. Tăng cường hiệu suất trong luyện kim titan
- Chuẩn bị quặng titan (TiO₂) và CaF₂. Trộn CaF₂ với quặng titan trong tỷ lệ 3%-8% để giảm nhiệt độ nóng chảy của hỗn hợp. Nung hỗn hợp trong lò để tạo ra môi trường axit và loại bỏ các tạp chất như silica và alumina. CaF₂ tạo hợp chất canxi titan (CaTiO₃) và tách các tạp chất ra khỏi titan. Sau khi phản ứng hoàn tất. Tách titan từ các tạp chất để thu hồi titan nguyên chất.
5. Chế biến quặng fluorit
- Chuẩn bị quặng fluorit và CaF₂ tinh khiết. Trộn quặng fluorit với CaF₂ theo tỷ lệ thích hợp (khoảng 5%-15%). Tiến hành nung quặng fluorit ở nhiệt độ cao để loại bỏ tạp chất. CaF₂ giúp duy trì hàm lượng F⁻ cao và làm sạch quặng fluorit. Sản phẩm fluorit thu được có thể được làm lạnh và xử lý thêm để đạt chất lượng cao.
6. Chế tạo vật liệu chịu nhiệt cao
- Chuẩn bị nguyên liệu chịu nhiệt (chẳng hạn như đá vôi hoặc các oxit kim loại) và CaF₂. Trộn CaF₂ với các nguyên liệu chịu nhiệt theo tỷ lệ 5%-10%. Nung hỗn hợp ở nhiệt độ cao để làm giảm điểm nóng chảy của vật liệu, tạo thành vật liệu chịu nhiệt chất lượng cao. Sau khi phản ứng hoàn tất, tách và làm lạnh sản phẩm vật liệu chịu nhiệt.
7. Khử lưu huỳnh trong sản xuất thép
- Chuẩn bị thép và CaF₂. Trộn CaF₂ vào thép nóng trong lò luyện thép, tỷ lệ sử dụng là khoảng 3%-8%. CaF₂ sẽ phản ứng với lưu huỳnh trong thép, tạo thành canxi sulfat (CaSO₄) dễ dàng tách ra khỏi thép. Sau khi phản ứng khử lưu huỳnh hoàn tất, tách canxi sulfat và các tạp chất khỏi thép. Thép khử lưu huỳnh có thể được làm nguội và sử dụng trong các ứng dụng tiếp theo.
8. Tạo môi trường axit cho quá trình đốt quặng mangan
- Chuẩn bị quặng mangan và CaF₂. Trộn CaF₂ với quặng mangan (tỷ lệ khoảng 5%-10%). Đưa hỗn hợp vào lò đốt, CaF₂ tạo môi trường axit giúp các hợp chất mangan phản ứng với oxy. Sau khi quá trình đốt kết thúc, tách mangan ra khỏi các tạp chất, thu hồi mangan tinh khiết.
Mua Canxi Florua – CaF2 ở đâu?
Hiện tại, Canxi Florua – CaF2 đang có sẵn tại KDCCHEMICAL với số lượng lớn. Sản phẩm Canxi Florua – CaF2 được bán ra với mức giá tốt nhất trên thị trường.
Canxi Florua – CaF2, Trung Quốc.
Quý khách có nhu cầu mua và sử dụng hóa chất Canxi Florua – CaF2 của KDCCHEMICAL hãy liên hệ ngay số Hotline 0868.520.018 hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Cung cấp, mua bán hóa chất Canxi Florua – CaF2 giá tốt, giá rẻ ở Hà Nội, ở Sài Gòn.
Mua Canxi Florua – CaF2 ở đâu, mua bán Canxi Florua – CaF2 ở Hà Nội, mua bán Canxi Florua – CaF2 giá rẻ, Mua bán Canxi Florua – CaF2
Nhập khẩu Canxi Florua – CaF, cung cấp Canxi Florua – CaF2 .
Zalo – Viber: 0868.520.018
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com