Ứng dụng của C6H14O2 dùng trong ngành hoá chất
1. Chất điều chế trong tổng hợp hóa học
- Ứng dụng: Hexylene Glycol đóng vai trò là chất trung gian trong tổng hợp các hợp chất hóa học.
- Cơ chế hoạt động: Hexylene Glycol tham gia vào phản ứng hydrat hóa, ester hóa, hoặc alkyl hóa. Các nhóm hydroxyl (-OH) của nó giúp tạo liên kết hóa học với các nhóm chức khác.
2. Dung môi cho phản ứng hóa học
- Ứng dụng: Hexylene Glycol được sử dụng làm dung môi cho các phản ứng hóa học trong phòng thí nghiệm và sản xuất công nghiệp.
- Cơ chế hoạt động: Hexylene Glycol hòa tan các chất rắn hoặc lỏng, tạo môi trường thuận lợi cho phản ứng. Sự hòa tan này giúp các phản ứng diễn ra dễ dàng hơn.
3. Chất phân tán trong sản xuất polymer
- Ứng dụng: Hexylene Glycol được dùng để phân tán các chất phụ gia trong quá trình tổng hợp polymer.
- Cơ chế hoạt động: Các phân tử Hexylene Glycol giúp phân tán monomer và chất phụ gia trong dung dịch. Điều này giúp tạo ra polymer đồng nhất, tăng hiệu suất quá trình polymer hóa.
4. Chất làm mềm trong sản xuất nhựa
- Ứng dụng: Hexylene Glycol là chất làm mềm trong sản xuất nhựa và cao su, cải thiện tính dẻo dai của chúng.
- Cơ chế hoạt động: Hexylene Glycol xâm nhập vào cấu trúc polymer, làm giảm độ cứng và tăng tính linh hoạt. Các liên kết hydrogen giúp cải thiện tính dẻo dai của vật liệu.
5. Chất điều chỉnh độ nhớt trong công nghiệp
- Ứng dụng: Hexylene Glycol được dùng để điều chỉnh độ nhớt của dung dịch trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Cơ chế hoạt động: Hexylene Glycol giảm độ nhớt của dung dịch. Điều này làm tăng khả năng di chuyển của các phân tử trong chất lỏng và cải thiện tính năng của sản phẩm.
6. Chất bảo quản trong các công thức hóa chất
- Ứng dụng: Hexylene Glycol giúp bảo vệ các sản phẩm hóa học khỏi sự phân hủy và oxi hóa.
- Cơ chế hoạt động: Hexylene Glycol ổn định các thành phần trong công thức hóa học. Nó ngăn chặn quá trình oxi hóa và duy trì chất lượng sản phẩm trong thời gian dài.
7. Chất tạo bọt trong sản xuất mỹ phẩm
- Ứng dụng: Hexylene Glycol là thành phần trong các sản phẩm mỹ phẩm để tạo bọt và làm sạch.
- Cơ chế hoạt động: Hexylene Glycol giúp các chất hoạt động bề mặt tạo bọt hiệu quả hơn. Điều này làm tăng khả năng làm sạch và phân tán trong các sản phẩm mỹ phẩm.
8. Chất ổn định trong dung dịch tẩy rửa
- Ứng dụng: Hexylene Glycol là chất ổn định trong các dung dịch tẩy rửa công nghiệp.
- Cơ chế hoạt động: Hexylene Glycol duy trì sự phân tán đồng đều của các thành phần trong dung dịch tẩy rửa. Điều này giúp tăng hiệu quả làm sạch và đảm bảo sản phẩm không bị phân lớp.
Tỷ lệ sử dụng C6H14O2 dùng trong ngành hoá chất
1. Chất điều chế trong tổng hợp hóa học
- Tỷ lệ sử dụng: 5-20%. Hexylene Glycol được sử dụng với tỷ lệ này để làm chất trung gian trong các phản ứng tổng hợp hóa học, đặc biệt trong các quá trình hydrat hóa, ester hóa hoặc alkyl hóa.
2. Dung môi cho phản ứng hóa học
- Tỷ lệ sử dụng: 10-30%. Hexylene Glycol thường được sử dụng làm dung môi cho các phản ứng hóa học trong các công thức hóa chất. Tỷ lệ này giúp hòa tan hiệu quả các chất rắn hoặc lỏng, tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng.
3. Chất phân tán trong sản xuất polymer
- Tỷ lệ sử dụng: 3-10%. Hexylene Glycol được sử dụng trong tỷ lệ này để phân tán các monomer và chất phụ gia trong quá trình tổng hợp polymer, đảm bảo tạo ra polymer đồng nhất và tăng hiệu suất quá trình polymer hóa.
4. Chất làm mềm trong sản xuất nhựa
- Tỷ lệ sử dụng: 2-8%. Hexylene Glycol được thêm vào các công thức nhựa và cao su để cải thiện tính dẻo dai và linh hoạt. Tỷ lệ này giúp cải thiện các tính chất cơ lý của vật liệu.
5. Chất điều chỉnh độ nhớt trong công nghiệp
- Tỷ lệ sử dụng: 5-15%. Hexylene Glycol được sử dụng để điều chỉnh độ nhớt của dung dịch, giúp tăng khả năng di chuyển của các phân tử và cải thiện tính năng của sản phẩm.
6. Chất bảo quản trong các công thức hóa chất
- Tỷ lệ sử dụng: 1-5%.Trong các công thức hóa chất, Hexylene Glycol được sử dụng ở tỷ lệ này để bảo vệ sản phẩm khỏi sự phân hủy và oxi hóa, giữ cho sản phẩm có độ bền lâu dài.
7. Chất tạo bọt trong sản xuất mỹ phẩm
- Tỷ lệ sử dụng: 0.5-3%. Hexylene Glycol được sử dụng với tỷ lệ này trong các sản phẩm mỹ phẩm như sữa tắm, xà phòng, để tạo bọt hiệu quả và làm sạch.
8. Chất ổn định trong dung dịch tẩy rửa
- Tỷ lệ sử dụng: 2-10%. Tỷ lệ này giúp ổn định các thành phần trong dung dịch tẩy rửa, tạo ra một sản phẩm tẩy rửa đồng nhất và hiệu quả.
Quy trình sử dụng C6H14O2 dùng trong ngành hoá chất
1. Chuẩn bị nguyên liệu
- Hexylene Glycol phải được chuẩn bị sẵn sàng. Nếu cần, kiểm tra độ tinh khiết của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Chuẩn bị các nguyên liệu khác như dung môi, polymer, phụ gia hoặc các hợp chất hóa học khác, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.
2. Pha trộn và hòa tan
- Hexylene Glycol có thể được pha trộn với các dung môi hoặc chất phụ gia khác. Tùy thuộc vào ứng dụng, có thể cần hòa tan hoàn toàn Hexylene Glycol trong dung dịch.
- Đảm bảo sử dụng đúng tỷ lệ để đạt được hiệu quả tối ưu. Quá trình này có thể cần thiết bị khuấy hoặc trộn công nghiệp.
3. Áp dụng vào quy trình sản xuất
- Hexylene Glycol được đưa vào công thức sản phẩm trong các giai đoạn sản xuất, ví dụ như trong sản xuất polymer, nhựa, tẩy rửa, hoặc mỹ phẩm.
- Nếu là dung môi, Hexylene Glycol giúp hòa tan các thành phần khác trong công thức, tạo ra dung dịch đồng nhất.
4. Kiểm tra và điều chỉnh
- Sau khi pha trộn, tiến hành kiểm tra các tính chất của sản phẩm, như độ nhớt, độ ổn định hoặc khả năng làm sạch.
- Điều chỉnh lại tỷ lệ hoặc các thành phần nếu cần thiết để đạt được đặc tính mong muốn. Nếu cần, có thể thực hiện một số thí nghiệm thêm để tối ưu hóa kết quả.
5. Sử dụng sản phẩm
- Sản phẩm sau khi được tạo ra có thể được ứng dụng trực tiếp hoặc chuyển đến các công đoạn tiếp theo của quy trình sản xuất (ví dụ như trong ngành mỹ phẩm, tẩy rửa, polymer).
- Đảm bảo sản phẩm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về chất lượng và tính năng.
6. Bảo quản và lưu trữ
- ảm bảo sản phẩm được bảo quản trong điều kiện phù hợp để tránh các tác động môi trường làm giảm chất lượng, như ánh sáng trực tiếp, độ ẩm cao hay nhiệt độ cực đoan.
- Đóng gói sản phẩm đã hoàn thành trong bao bì kín và lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Mua Butyl cellosolve solvent (BCS) C6H14O2 dùng trong ngành sơn phủ ở đâu?
Hiện tại, Butyl cellosolve solvent (BCS) C6H14O2 đang có sẵn tại KDCCHEMICAL với số lượng lớn. Sản phẩm Butyl cellosolve solvent (BCS) C6H14O2 được bán ra với mức giá tốt nhất trên thị trường.
Butyl cellosolve solvent (BCS) C6H14O2, Trung Quốc.
Quý khách có nhu cầu mua và sử dụng hóa chất Butyl cellosolve solvent (BCS) C6H14O2 của KDCCHEMICAL hãy liên hệ ngay số Hotline 0868.520.018 hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Cung cấp, mua bán hóa chất Butyl cellosolve solvent (BCS) C6H14O2 giá tốt, giá rẻ ở Hà Nội, ở Sài Gòn.
Mua Butyl cellosolve solvent (BCS) C6H14O2 ở đâu, mua bán Butyl cellosolve solvent (BCS) C6H14O2 ở Hà Nội, mua bán Butyl cellosolve solvent (BCS) C6H14O2 giá rẻ, Mua bán Butyl cellosolve solvent (BCS) C6H14O2
Nhập khẩu Butyl cellosolve solvent (BCS) C6H14O2, cung cấp Butyl cellosolve solvent (BCS) C6H14O2.
Zalo – Viber: 0868.520.018
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com