Aluminium Nitrate là gì?
Aluminium Nitrate (Al(NO₃)₃) hay Nhôm Nitrat là muối vô cơ của nhôm và axit nitric, thường được cung cấp thương mại dưới dạng Aluminium Nitrate Nonahydrate – Al(NO₃)₃·9H₂O. Sản phẩm có dạng tinh thể màu trắng hoặc không màu, tan tốt trong nước, hút ẩm mạnh và có tính oxy hóa do chứa ion nitrat.
Nhờ khả năng cung cấp ion nhôm trong dung dịch, Aluminium Nitrate được sử dụng trong sản xuất chất xúc tác, alumina hoạt tính, gốm kỹ thuật, vật liệu chịu nhiệt, xử lý bề mặt kim loại, dệt nhuộm, thuộc da, hóa chất phân tích và các quy trình nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
KDC CHEMICAL cung cấp Aluminium Nitrate phục vụ nhu cầu sản xuất, nghiên cứu và thử nghiệm. Sản phẩm được lựa chọn theo đúng cấp chất lượng, hàm lượng và dạng ngậm nước phù hợp với yêu cầu của từng khách hàng.
Thông tin kỹ thuật của Aluminium Nitrate
- Tên hóa học: Aluminium Nitrate
- Tên tiếng Việt: Nhôm Nitrat
- Tên gọi khác: Aluminum Nitrate, Aluminium Nitrate Nonahydrate
- Công thức dạng khan: Al(NO₃)₃
- Công thức dạng ngậm nước: Al(NO₃)₃·9H₂O
- CAS dạng khan: 13473-90-0
- CAS dạng nonahydrate: 7784-27-2
- Khối lượng phân tử dạng khan: 212,99 g/mol
- Khối lượng phân tử dạng nonahydrate: 375,13 g/mol
- Ngoại quan: Tinh thể trắng hoặc không màu
- Mùi: Gần như không mùi
- Độ hòa tan: Tan tốt trong nước
- Đặc tính: Hút ẩm, có tính oxy hóa
- Cấp chất lượng: Industrial Grade, Laboratory Grade, Reagent Grade hoặc Analytical Grade
- Quy cách: Phụ thuộc nhà sản xuất và từng lô hàng
Các chỉ tiêu cụ thể như độ tinh khiết, hàm lượng kim loại nặng, tạp chất không tan và độ ẩm cần được đối chiếu theo COA của từng lô sản phẩm.

Ứng dụng của Aluminium Nitrate
Sản xuất chất xúc tác và chất mang xúc tác
Aluminium Nitrate là tiền chất cung cấp nhôm trong quá trình điều chế:
- Alumina hoạt tính.
- Chất mang xúc tác.
- Xúc tác cho ngành hóa chất.
- Xúc tác dùng trong một số quy trình hóa dầu.
- Vật liệu hấp phụ có nền oxit nhôm.
Khi được xử lý nhiệt trong điều kiện phù hợp, Aluminium Nitrate có thể chuyển hóa thành vật liệu chứa Al₂O₃, đáp ứng yêu cầu về độ tinh khiết và cấu trúc trong nhiều hệ xúc tác.
Sản xuất gốm kỹ thuật và vật liệu tiên tiến
Aluminium Nitrate được sử dụng làm nguyên liệu trong:
- Tổng hợp bột alumina.
- Sản xuất gốm kỹ thuật.
- Chế tạo vật liệu chịu nhiệt.
- Sản xuất vật liệu nano chứa nhôm.
- Phủ bề mặt vật liệu vô cơ.
Độ hòa tan cao giúp hóa chất dễ được phân tán trong dung dịch, thuận lợi cho các phương pháp tổng hợp như kết tủa, sol-gel hoặc xử lý nhiệt.

Xử lý bề mặt kim loại
Trong một số quy trình công nghiệp, Nhôm Nitrat được dùng để:
- Chuẩn bị dung dịch xử lý bề mặt.
- Hỗ trợ hoạt hóa bề mặt kim loại.
- Điều chỉnh thành phần của dung dịch xử lý.
- Làm tiền chất tạo lớp phủ chứa nhôm.
- Phục vụ nghiên cứu chống ăn mòn và xử lý vật liệu.
Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào vật liệu nền, pH, nồng độ dung dịch và công nghệ của từng nhà máy.
Ngành dệt nhuộm
Aluminium Nitrate có thể được ứng dụng trong một số công thức dệt nhuộm nhằm:
- Hỗ trợ quá trình cầm màu.
- Điều chỉnh môi trường xử lý.
- Tăng khả năng liên kết của một số loại thuốc nhuộm.
- Xử lý bề mặt sợi trước hoặc sau nhuộm.
Do mỗi loại sợi và thuốc nhuộm có cơ chế khác nhau, doanh nghiệp nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất đại trà.
Ngành thuộc da
Trong lĩnh vực xử lý da, Aluminium Nitrate có thể được sử dụng để:
- Cung cấp ion nhôm cho một số công thức xử lý.
- Điều chỉnh môi trường phản ứng.
- Hỗ trợ quá trình tạo liên kết trên bề mặt da.
- Phục vụ các công đoạn nghiên cứu và phát triển sản phẩm thuộc da.
Phòng thí nghiệm và nghiên cứu
Các cấp Laboratory Grade, Reagent Grade hoặc Analytical Grade được dùng trong:
- Chuẩn bị dung dịch chứa ion Al³⁺.
- Tổng hợp hợp chất nhôm.
- Phản ứng tạo kết tủa aluminium hydroxide.
- Nghiên cứu vật liệu vô cơ.
- Phân tích hóa học.
- Thí nghiệm tổng hợp oxit kim loại.

Tổng hợp hóa chất công nghiệp
Aluminium Nitrate còn là nguyên liệu trung gian để sản xuất:
- Muối nhôm.
- Oxit nhôm.
- Hydroxit nhôm có độ tinh khiết cao.
- Vật liệu hấp phụ.
- Hợp chất xúc tác.
- Một số vật liệu phủ chuyên dụng.
Ưu điểm của Aluminium Nitrate
Aluminium Nitrate được sử dụng trong nhiều quy trình nhờ những đặc điểm sau:
- Tan tốt trong nước, thuận tiện khi pha dung dịch.
- Cung cấp ion Al³⁺ nhanh và đồng đều.
- Phù hợp cho nhiều phương pháp tổng hợp vật liệu.
- Có thể sử dụng làm tiền chất sản xuất alumina.
- Dễ kiểm soát nồng độ trong quy trình thí nghiệm.
- Có nhiều cấp chất lượng cho công nghiệp và nghiên cứu.
- Phù hợp với sản xuất chất xúc tác, gốm kỹ thuật và vật liệu vô cơ.
Phân biệt Aluminium Nitrate khan và dạng Nonahydrate
Aluminium Nitrate khan
Dạng khan có công thức Al(NO₃)₃, không chứa nước kết tinh. Sản phẩm này ít phổ biến hơn trong thương mại do có tính hút ẩm mạnh và yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt.
Aluminium Nitrate Nonahydrate
Dạng nonahydrate có công thức Al(NO₃)₃·9H₂O và là loại thường gặp trên thị trường. Sản phẩm có dạng tinh thể trắng, dễ hòa tan và thuận tiện hơn trong nhiều quy trình pha chế dung dịch.
Khi tính liều lượng, doanh nghiệp cần xác định chính xác sản phẩm là dạng khan hay dạng ngậm chín phân tử nước, bởi hàm lượng Aluminium Nitrate thực tế và khối lượng phân tử của hai dạng khác nhau đáng kể.

Cách lựa chọn Aluminium Nitrate phù hợp
Xác định đúng mục đích sử dụng
- Sản xuất công nghiệp thông thường có thể lựa chọn Industrial Grade.
- Nghiên cứu và tổng hợp trong phòng thí nghiệm nên chọn Reagent Grade hoặc Laboratory Grade.
- Phân tích yêu cầu độ chính xác cao nên sử dụng Analytical Grade.
Kiểm tra dạng hóa chất
Cần xác định rõ sản phẩm là:
- Aluminium Nitrate khan.
- Aluminium Nitrate Nonahydrate.
- Dung dịch Aluminium Nitrate pha sẵn.
Việc nhầm lẫn giữa các dạng sản phẩm có thể làm sai nồng độ trong công thức.
Đối chiếu hồ sơ kỹ thuật
Khách hàng nên kiểm tra:
- Hàm lượng hoạt chất.
- Hàm lượng nhôm.
- Độ ẩm.
- Tạp chất không tan.
- Hàm lượng sắt.
- Kim loại nặng.
- COA, SDS/MSDS và TDS.
- Nguồn gốc và nhà sản xuất.
Thử nghiệm trước khi sản xuất lớn
Với các ứng dụng trong xúc tác, gốm sứ, dệt nhuộm hoặc xử lý bề mặt, nên thử nghiệm mẫu ở quy mô nhỏ để đánh giá:
- Độ hòa tan.
- Khả năng phản ứng.
- Độ ổn định của dung dịch.
- Ảnh hưởng đến màu sắc và chất lượng thành phẩm.
- Khả năng tương thích với các nguyên liệu khác.
Quy cách đóng gói
Aluminium Nitrate có thể được cung cấp dưới nhiều quy cách tùy nhà sản xuất:
- Chai hoặc lọ nhỏ phục vụ phòng thí nghiệm.
- Thùng hoặc bao phục vụ sản xuất công nghiệp.
- Đóng gói theo quy cách nguyên kiện.
- Chia mẫu thử theo nhu cầu đánh giá sản phẩm.
Quy cách, khối lượng tịnh và vật liệu bao bì cần được xác nhận theo từng lô hàng cụ thể.

Hướng dẫn sử dụng an toàn
Aluminium Nitrate là hóa chất có tính oxy hóa, vì vậy cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn trong SDS/MSDS của nhà sản xuất.
- Sử dụng kính bảo hộ, găng tay và quần áo bảo hộ phù hợp.
- Tránh để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Hạn chế phát sinh và hít phải bụi.
- Thao tác tại khu vực thông thoáng.
- Không trộn tùy tiện với chất khử mạnh.
- Tránh tiếp xúc với vật liệu dễ cháy hoặc chất hữu cơ không tương thích.
- Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khu vực thao tác hóa chất.
- Rửa sạch tay và dụng cụ sau khi sử dụng.
Khi pha dung dịch, nên cho hóa chất từ từ vào nước và khuấy đều theo quy trình kỹ thuật đã được đánh giá trước.
Hướng dẫn bảo quản Aluminium Nitrate
- Bảo quản tại nơi khô ráo và thông thoáng.
- Đóng kín bao bì ngay sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Tránh để gần chất khử, chất hữu cơ và vật liệu dễ cháy.
- Không bảo quản chung với hóa chất không tương thích.
- Xếp hàng trên pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền kho.
- Có biển cảnh báo phù hợp tại khu vực lưu trữ.
- Thực hiện nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
Do sản phẩm có khả năng hút ẩm, việc để hở bao bì có thể làm tinh thể chảy rữa, vón cục và ảnh hưởng đến độ chính xác khi định lượng.
Vì sao nên mua Aluminium Nitrate tại KDC CHEMICAL?
KDC CHEMICAL cung cấp Aluminium Nitrate phục vụ các đơn vị sản xuất công nghiệp, viện nghiên cứu, trường học, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp phát triển vật liệu.
Khách hàng được hỗ trợ:
- Lựa chọn đúng dạng Aluminium Nitrate Nonahydrate hoặc cấp chất lượng phù hợp.
- Kiểm tra thông số kỹ thuật theo yêu cầu ứng dụng.
- Cung cấp hồ sơ COA, SDS/MSDS và TDS theo lô hàng khi có sẵn.
- Tư vấn quy cách đóng gói và số lượng đặt hàng.
- Hỗ trợ mẫu thử cho hoạt động nghiên cứu hoặc đánh giá nguyên liệu.
- Giao hàng đến nhiều tỉnh thành trên toàn quốc.
- Báo giá theo số lượng, cấp chất lượng và thời điểm đặt hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp rõ mục đích sử dụng, cấp chất lượng, độ tinh khiết, quy cách và số lượng cần mua.

Câu hỏi thường gặp
Aluminium Nitrate được sử dụng phổ biến nhất trong ngành nào?
Sản phẩm thường được sử dụng trong sản xuất chất xúc tác, alumina hoạt tính, gốm kỹ thuật, vật liệu vô cơ, xử lý bề mặt kim loại và nghiên cứu phòng thí nghiệm.
Aluminium Nitrate có tan trong nước không?
Có. Aluminium Nitrate tan tốt trong nước, tạo dung dịch chứa ion Al³⁺ và NO₃⁻. Dung dịch có thể mang tính axit do quá trình thủy phân của ion nhôm.
Dạng Aluminium Nitrate nào phổ biến trên thị trường?
Dạng thương mại phổ biến là Aluminium Nitrate Nonahydrate – Al(NO₃)₃·9H₂O. Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận rõ công thức và hàm lượng theo COA.
Aluminium Nitrate có phải chất oxy hóa không?
Có. Do chứa ion nitrat, Aluminium Nitrate có tính oxy hóa và cần được lưu trữ tránh xa chất khử, chất hữu cơ và vật liệu dễ cháy.
Aluminium Nitrate có dùng để xử lý nước không?
Hóa chất này có thể tham gia một số quy trình nghiên cứu hoặc xử lý chuyên biệt, nhưng không phải muối nhôm thông dụng nhất để keo tụ nước. Trong xử lý nước phổ biến, Aluminium Sulfate hoặc PAC thường được lựa chọn nhiều hơn.
KDC CHEMICAL có cung cấp mẫu thử không?
Khả năng cung cấp mẫu phụ thuộc vào tồn kho, quy cách nguyên kiện và yêu cầu cụ thể của khách hàng. Khách hàng nên cung cấp mục đích sử dụng và số lượng mẫu cần thử để được kiểm tra.
Mua bán hóa chất Aluminium Nitrate (Al(NO3)3) – Nhôm Nitrat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn hóa chất Aluminium Nitrate (Al(NO3)3) – Nhôm Nitrat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Aluminium Nitrate (Al(NO3)3) – Nhôm Nitrat.
Giải đáp hóa chất Aluminium Nitrate (Al(NO3)3) – Nhôm Nitrat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Aluminium Nitrate (Al(NO3)3) – Nhôm Nitrat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com